Khác với HBsAg (kháng nguyên bề mặt) và HBsAb (kháng thể bề mặt), chỉ dấu HBcAb (kháng thể lõi virus viêm gan B) này không xuất hiện sau khi tiêm vắc xin mà chỉ hình thành khi cơ thể thực sự đã phơi nhiễm hoặc từng nhiễm virus HBV. Cùng ECO Pharma tìm hiểu ý nghĩa, cách đọc kết quả và khi nào cần thực hiện kiểm tra định kỳ để bảo vệ sức khỏe gan ngay sau đây.

HBcAb (hay Anti-HBc) là xét nghiệm đo lường kháng thể kháng lõi virus viêm gan B. Kháng thể này được tạo ra bởi hệ miễn dịch của cơ thể để chống lại phần lõi của virus viêm gan B (HBV). Kháng thể HBcAb xuất hiện rất sớm sau khi nhiễm virus và có thể tồn tại suốt đời trong máu. Đây là một trong những dấu ấn huyết thanh quan trọng trong chẩn đoán viêm gan B.
Khác với HBsAb (kháng thể bề mặt), HBcAb không hình thành sau khi tiêm vắc xin mà chỉ xuất hiện khi cơ thể đã thực sự phơi nhiễm virus HBV. Vì vậy, khi kết quả xét nghiệm HBcAb dương tính, điều đó cho thấy người bệnh đang hoặc đã từng nhiễm virus viêm gan B trong quá khứ. (1)
Có hai loại kháng thể HBcAb thường được xét nghiệm:
HBcAb là chỉ dấu huyết thanh học quan trọng trong chẩn đoán, theo dõi và tầm soát viêm gan B. Việc phát hiện kháng thể này giúp bác sĩ (2):

Kết quả HBcAb Total dương tính hoặc HBcAb IgG dương tính nghĩa là người đó đã từng nhiễm virus viêm gan B trong quá khứ. Điều này có thể rơi vào hai trường hợp, đã khỏi bệnh hoàn toàn (có HBsAb dương tính) hoặc đang mang virus mạn tính (có HBsAg dương tính).
HBcAb âm tính (bao gồm cả HBcAb IgM âm tính) có nghĩa là người đó chưa bao giờ phơi nhiễm hoặc tiếp xúc với virus viêm gan B. Nếu một người HBcAb âm tính và HBsAb âm tính, họ là đối tượng cần được tiêm phòng vắc xin viêm gan B ngay lập tức để tạo ra miễn dịch bảo vệ.
Kết quả xét nghiệm HBcAb (Anti-HBc) thường được đọc kết hợp với các chỉ số huyết thanh khác như HBsAg (kháng nguyên bề mặt), Anti-HBs (kháng thể bề mặt) và Anti-HBc IgM (kháng thể lõi loại IgM) để đưa ra chẩn đoán chính xác về tình trạng nhiễm virus viêm gan B (HBV).
| HBsAg | HbsAb
(Anti-HBs) |
HBcAb (Anti-HBc) | HBcAb IgM | HBeAg | Tình trạng nhiễm |
| Âm tính (-) | Âm tính (-) | Âm tính (-) | Âm tính (-) | Âm tính (-) | Chưa nhiễm HBV, chưa tiêm phòng (Dễ bị lây nhiễm). |
| Âm tính (-) | Dương tính (+) | Dương tính (+) | Âm tính (-) | Âm tính (-) | Đã miễn nhiễm sau khi nhiễm HBV tự nhiên (Đã khỏi bệnh và có miễn dịch). |
| Âm tính (-) | Dương tính (+) | Âm tính (-) | Âm tính (-) | Âm tính (-) | Miễn nhiễm sau khi tiêm phòng HBV (Có kháng thể bảo vệ do vắc xin). |
| Dương tính (+) | Âm tính (-) | Dương tính (+) | Dương tính (+) | Dương tính (+) | Nhiễm HBV cấp tính (Virus đang nhân lên mạnh, khả năng lây nhiễm cao). |
| Dương tính (+) | Âm tính (-) | Dương tính (+) | Âm tính (-) | Dương tính (+) | Nhiễm HBV mạn tính (Virus tồn tại lâu dài trong cơ thể). |
| Dương tính (+) | Âm tính (-) | Dương tính (+) | Âm tính (-) | Âm tính (-) | Viêm gan B mạn tính (Pha không hoạt động/Thanh thải HBeAg, virus nhân lên thấp hoặc do virus đột biến). |
| Âm tính (-) | Âm tính (-) | Dương tính (+) | Âm tính (-) | Âm tính (-) | Anti-HBc đơn độc (Đã hồi phục, giai đoạn cửa sổ hoặc nhiễm tiềm ẩn). |
Không cần điều trị đặc hiệu nếu chỉ có anti-HBc dương tính đơn độc. Kết quả HBcAb dương tính chỉ phản ánh cơ thể đang hoặc đã từng phơi nhiễm virus viêm gan B (HBV). Quyết định điều trị sẽ phụ thuộc vào việc kết hợp chỉ số này với các dấu ấn huyết thanh khác và tình trạng lâm sàng:
Bệnh nhân có tiền sử nhiễm HBV đang được điều trị bằng các liệu pháp kháng ung thư có nguy cơ cao đã được xác định gây tái hoạt động HBV nên được bắt đầu sử dụng thuốc kháng virus dự phòng ngay khi bắt đầu liệu pháp kháng ung thư và tiếp tục điều trị kháng virus trong ít nhất 12 tháng sau khi ngừng liệu pháp kháng ung thư.

Xét nghiệm HBcAb định kỳ không cần thiết cho tất cả mọi người. Nhưng trong một số trường hợp cần xét nghiệm để theo dõi phơi nhiễm và nguy cơ tái hoạt động HBV:
HBcAb là chỉ dấu quan trọng phản ánh việc cơ thể đã từng hoặc đang phơi nhiễm virus viêm gan B (HBV). Xét nghiệm giúp phát hiện sớm viêm gan B cấp, mạn hoặc tiềm ẩn, đồng thời hỗ trợ đánh giá miễn dịch, theo dõi nguy cơ tái hoạt động virus và hướng dẫn điều trị dự phòng khi cần thiết. Nắm rõ ý nghĩa của HBcAb và kết hợp với các chỉ số khác như HBsAg, HBsAb giúp bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị phù hợp, bảo vệ gan và hạn chế nguy cơ lây nhiễm cho người khác.