Ung thư tế bào hắc tố là dạng ung thư da ít gặp chỉ chiếm khoảng 1% nhưng lại gây ra phần lớn các ca tử vong do ung thư da vì khả năng xâm lấn và di căn sớm. Mặc dù có mức độ ác tính cao nhưng ung thư hắc tố da vẫn có thể kiểm soát tốt nếu được chẩn đoán và điều trị sớm. Nếu bạn đang quan tâm đến các cách điều trị ung thư hắc tố da hiện nay, hãy cùng ECO Pharma tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

Ung thư da hắc tố có thể chữa khỏi nếu được phát hiện và điều trị ở giai đoạn sớm; ung thư tiến triển đến các giai đoạn càng muộn thì tiên lượng càng kém. Theo phân đoạn của hệ thống TNM thuộc Ủy ban Ung thư Liên hợp Mỹ (AJCC) giai đoạn sớm gồm đoạn 0 (tiền ung thư), giai đoạn 1 và giai đoạn 2 (giai đoạn khu trú); Các giai đoạn muộn gồm giai đoạn 3 (lan hạch bạch huyết) và giai đoạn 4 (di căn xa). (1)
Theo số liệu theo dõi từ hệ thống SEER của Viện Ung thư Quốc gia Mỹ (NCI) giai đoạn 2015 – 2021, các bệnh nhân ung thư hắc tố da giai đoạn khu trú có tỷ lệ sống sót tương đối sau 5 năm đạt gần 100%, cho thấy khả năng kiểm soát bệnh rất cao khi được phát hiện sớm. Khi ung thư đã lan đến hạch bạch huyết tỷ lệ sống sau 5 năm còn khoảng 75%; giai đoạn di căn xa, tỷ lệ này là 34% – 35%, cho thấy khả năng kiểm soát bệnh giảm đi rất nhiều.
Khi đánh giá trên tất cả các giai đoạn, tỷ lệ sống sót tương đối sau 5 năm của ung thư hắc tố da hiện nay vào khoảng 94,7%. Mặc dù ung thư da hắc tố da có thể được kiểm soát tốt nhưng khả năng chữa khỏi phụ thuộc rất lớn vào thời điểm phát hiện bệnh. Phát hiện sớm và điều trị bằng phác đồ phù hợp là yếu tố quyết định cơ hội sống lâu dài và ổn định.

=> Xem thêm: Dấu hiệu ung thư hắc tố giai đoạn đầu cần cảnh giác.
Hướng điều trị ung thư hắc tố da phụ thuộc chủ yếu vào giai đoạn bệnh. Khi còn ở giai đoạn 0 – II, khối u chưa lan rộng, mục tiêu điều trị là loại bỏ hoàn toàn tế bào ung thư và chữa khỏi bệnh. Nhưng khi ung thư đã tiến triển sang giai đoạn III – IV, mục tiêu điều trị sẽ tập trung vào kiểm soát triệu chứng, làm chậm tiến triển để kéo dài thời gian sống và cải thiện chất lượng sống. Dưới đây là các cách điều trị phổ biến hiện nay và vai trò của từng phương pháp theo từng giai đoạn bệnh.
Phẫu thuật là phương pháp điều trị nền tảng cho ung thư hắc tố da giai đoạn 0, I, II và một phần giai đoạn III khi bệnh còn khả năng phẫu thuật. Nó có thể chữa khỏi hoàn toàn ung thư giai đoạn khu trú. Kỹ thuật thường được thực hiện là cắt bỏ rộng khối u, tức là lấy toàn bộ tổn thương hắc tố kèm theo một phần mô da lành xung quanh để giảm nguy cơ tế bào ung thư bị sót lại.
Đối với những khối u có độ dày từ 0,8 mm trở lên hoặc có yếu tố nguy cơ cao, bác sĩ thường chỉ định sinh thiết hạch bạch huyết gác nhằm phát hiện sớm tình trạng di căn vi thể. Nếu hạch gác âm tính, người bệnh có thể tránh được các can thiệp hạch rộng không cần thiết. Nếu hạch dương tính, bệnh được xếp vào giai đoạn III và cần cân nhắc các phương pháp điều trị bổ trợ sau phẫu thuật để giảm nguy cơ tái phát.

Điều trị nhắm trúng đích được áp dụng ở giai đoạn III và IV nhưng chỉ dành cho những người bệnh có đột biến gen phù hợp, phổ biến nhất là đột biến BRAF V600. Trước khi chỉ định bác sĩ sẽ xét nghiệm mô u để xác định đột biến gen. Các thuốc thường được sử dụng gồm vemurafenib, dabrafenib hoặc encorafenib, thường kết hợp với thuốc ức chế MEK như trametinib, cobimetinib hoặc binimetinib.
Các thuốc này tác động trực tiếp lên con đường tín hiệu giúp tế bào ung thư phát triển, làm khối u thu nhỏ nhanh và cải thiện triệu chứng rõ rệt, đặc biệt ở bệnh di căn. Ở một số bệnh nhân giai đoạn III có đột biến BRAF, điều trị nhắm trúng đích còn được dùng bổ trợ sau phẫu thuật để giảm nguy cơ tái phát. Tuy nhiên do nguy cơ kháng thuốc theo thời gian, phương pháp này thường được cân nhắc phối hợp hoặc luân phiên với liệu pháp miễn dịch.
Hóa trị là phương pháp điều trị chủ yếu nhằm làm chậm tiến triển bệnh và giảm triệu chứng hơn là điều trị triệt để ung thư hắc tố da. Trước đây một số thuốc hóa trị như dacarbazine hoặc temozolomide từng được sử dụng trong điều trị, tuy nhiên các nghiên cứu cho thấy hiệu quả kiểm soát bệnh và kéo dài thời gian sống còn hạn chế, thấp hơn rõ rệt so với liệu pháp miễn dịch và điều trị nhắm trúng đích.
Hiện nay hóa trị không còn là lựa chọn điều trị ưu tiên trong ung thư hắc tố da mà nó chỉ được cân nhắc ở giai đoạn IV hoặc các trường hợp bệnh tái phát, khi người bệnh không đáp ứng hoặc không phù hợp với các phương pháp điều trị hiện đại khác. Hóa trị lúc này chủ yếu đóng vai trò điều trị hỗ trợ giúp cải thiện triệu chứng và chất lượng sống.
Liệu pháp miễn dịch được sử dụng chủ yếu ở giai đoạn II nguy cơ cao, giai đoạn III và giai đoạn IV. Phương pháp này không tiêu diệt trực tiếp tế bào ung thư mà giúp hệ miễn dịch của cơ thể nhận diện và tấn công tế bào hắc tố ác tính hiệu quả hơn. Các thuốc miễn dịch thường được sử dụng bao gồm pembrolizumab, nivolumab, ipilimumab, hoặc các phác đồ phối hợp như nivolumab kết hợp ipilimumab hay nivolumab kết hợp relatlimab.
Ở người bệnh giai đoạn III đã phẫu thuật, liệu pháp miễn dịch thường được dùng bổ trợ sau mổ nhằm tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại ở mức vi thể và giảm nguy cơ tái phát. Trong trường hợp bệnh không thể phẫu thuật hoặc đã di căn xa (giai đoạn IV), miễn dịch trở thành phương pháp điều trị chính giúp kéo dài thời gian sống và có thể kiểm soát bệnh lâu dài.

Xạ trị là phương pháp điều trị tại chỗ, thường được áp dụng ở giai đoạn III và IV với mục tiêu hỗ trợ. Phương pháp này sử dụng tia năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư tại một vùng xác định nhưng không điều trị toàn thân. Xạ trị thường được chỉ định khi ung thư hắc tố di căn não, xương hoặc hạch bạch huyết gây đau, chèn ép hoặc ảnh hưởng đến chức năng sống. Trong một số trường hợp, xạ trị cũng có thể được sử dụng sau phẫu thuật để giảm nguy cơ tái phát tại chỗ.
Điều trị kết hợp thường được áp dụng ở giai đoạn III tiến triển, giai đoạn IV và các trường hợp bệnh tái phát. Thay vì chỉ sử dụng một phương pháp đơn lẻ, bác sĩ có thể phối hợp phẫu thuật với miễn dịch bổ trợ, hoặc miễn dịch kết hợp điều trị nhắm trúng đích, đôi khi kèm xạ trị tại chỗ. Phác đồ điều trị luôn được cá thể hóa dựa trên giai đoạn bệnh, đặc điểm sinh học khối u và thể trạng của từng người bệnh, nhằm đạt hiệu quả tối ưu và hạn chế tác dụng phụ.
Chiến lược điều trị ung thư hắc tố da được xây dựng dựa trên nhiều yếu tố lâm sàng và sinh học, trong đó quan trọng nhất là giai đoạn bệnh theo phân loại TNM. Phân loại TNM đánh giá mức độ xâm lấn của khối u nguyên phát, tình trạng hạch bạch huyết và sự hiện diện của di căn xa từ đó giúp xác định mục tiêu điều trị phù hợp cho từng giai đoạn bệnh.
Bên cạnh giai đoạn bệnh, đặc điểm mô bệnh học của khối như độ dày khối u, tình trạng loét hoặc chảy máu và mức độ xâm nhập cũng ảnh hưởng đến quyết định sinh thiết hạch bạch huyết gác cũng như chỉ định điều trị bổ trợ sau phẫu thuật. Đặc điểm sinh học và di truyền của khối u, đặc biệt là sự hiện diện của đột biến gen như BRAF cũng ảnh hưởng đến quyết định chọn phương pháp điều trị. Những trường hợp có đột biến phù hợp có thể áp dụng điều trị nhắm trúng đích trong khi liệu pháp miễn dịch có thể sử dụng rộng rãi hơn và không phụ thuộc tình trạng gen.
Ngoài ra các đặc điểm sinh lý về tuổi tác, tình trạng sức khỏe tổng quát và các bệnh lý nền (như tim mạch, bệnh tự miễn, gan – thận) ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng dung nạp thuốc và độ an toàn của các phương pháp điều trị toàn thân. Đồng thời tiền sử điều trị, mức độ đáp ứng với các phác đồ trước đó và nguy cơ tái phát cũng được bác sĩ cân nhắc kỹ lưỡng để cá thể hóa phác đồ nhằm đạt hiệu quả kiểm soát bệnh tối ưu và hạn chế tối đa rủi ro cho người bệnh.
Ung thư hắc tố da có nguy cơ tái phát, tuy nhiên mức độ cao hay thấp phụ thuộc chủ yếu vào giai đoạn bệnh và đặc điểm khối u tại thời điểm chẩn đoán ban đầu. Theo Viện Ung thư Quốc gia Mỹ những trường hợp được phát hiện ở giai đoạn sớm và được cắt bỏ triệt để thường có nguy cơ tái phát thấp hơn rõ rệt. Ngược lại ở bệnh nhân giai đoạn II–III, đặc biệt khi khối u dày, có loét hoặc đã lan đến hạch bạch huyết, nguy cơ tái phát cao hơn và cần theo dõi chặt chẽ.
Theo Hiệp hội Ung thư Mỹ, tái phát ung thư hắc tố da có thể xảy ra tại vị trí đã phẫu thuật, ở hạch bạch huyết vùng hoặc di căn xa đến các cơ quan như phổi, gan, não. Phần lớn các trường hợp tái phát được ghi nhận trong vòng 2 – 5 năm đầu sau điều trị nhưng vẫn có thể xuất hiện muộn hơn, do đó việc theo dõi lâu dài là rất cần thiết (2). Dữ liệu theo dõi quần thể từ chương trình SEER của NCI cũng cho thấy nguy cơ tái phát và tử vong tăng rõ rệt khi bệnh có di căn hạch hoặc di căn xa, trong khi bệnh nhân được chẩn đoán ở giai đoạn sớm có tỷ lệ sống lâu dài rất cao.
Sau khi hoàn tất điều trị u hắc tố da, người bệnh vẫn phải theo dõi lâu dài vì nguy cơ tái phát hoặc xuất hiện tổn thương mới vẫn tồn tại, đặc biệt trong những năm đầu. Dưới đây là một số khuyến cáo quan trọng giúp ngăn ngừa tái phát hoặc kiểm soát bệnh và cải thiện tiên lượng lâu dài.

Tóm lại các cách điều trị ung thư hắc tố da hiện nay bao gồm phẫu thuật cắt bỏ khối u, liệu pháp miễn dịch, điều trị nhắm trúng đích, xạ trị, hóa trị trong những trường hợp chọn lọc và các phác đồ điều trị kết hợp theo từng giai đoạn bệnh. Quyết định phương pháp điều trị cần được thăm khám, đánh giá toàn diện và cá thể hóa bởi bác sĩ chuyên khoa, dựa trên giai đoạn ung thư, đặc điểm sinh học của khối u và tình trạng sức khỏe người bệnh.