Dò động mạch vành là tình trạng hiếm gặp trong hệ tuần hoàn mạch vành với các triệu chứng lâm sàng không đặc hiệu. Khi động mạch vành bị dò, người bệnh có thể gặp phải những vấn đề nghiêm trọng về tim mạch, bao gồm suy tim và rối loạn nhịp tim. Cùng ECO Pharma tìm hiểu nguyên nhân và cách xử trí dò mạch vành ở nội dung sau đây.

Dò động mạch vành (tiếng anh: Coronary Artery Fistula) là dị tật bẩm sinh hoặc tổn thương mắc phải trong hệ tuần hoàn mạch vành, khiến máu từ động mạch vành chảy trực tiếp vào một buồng tim hoặc các mạch máu lớn gần tim như: động mạch phổi, tĩnh mạch chủ, tĩnh mạch phổi… thay vì đi qua hệ mao mạch vành như quy trình bình thường. Điều này làm thay đổi lưu lượng máu đến cơ tim và có thể gây giãn động mạch vành, dẫn đến nhiều biến chứng tim mạch nghiêm trọng.
Dò động mạch vành được đánh giá là khiếm khuyết hiếm gặp trong hệ mạch vành với hai dạng chính, cụ thể như sau: (1)
Động mạch vành bị dò xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Việc xác định chính xác nguyên nhân sẽ giúp quá trình điều trị và phòng tránh nguy cơ dò động mạch vành đạt kết quả tối ưu.
Dò mạch vành do sự phát triển bất thường của phôi thai là nguyên nhân phổ biến nhất. Đến nay, người ta vẫn chưa xác định được lý do dẫn đến dị tật bẩm sinh này. Chỉ biết rằng, ở một số trẻ sơ sinh, động mạch và tĩnh mạch không được hình thành cũng như phát triển đúng cách trong tử cung, gây ra nhiều khiếm khuyết, trong đó có dò mạch vành.
Tai nạn giao thông, va chạm hay té ngã mạnh có thể gây ra các chấn thương ở vùng ngực, trong đó có rách hoặc tổn thương thành mạch vành. Theo thời gian, vết rách thành động mạch vành trở thành một lỗ dò, khiến máu rỉ vào buồng tim hoặc các tĩnh mạch liền tim.

Can thiệp y khoa cũng là nguyên nhân khiến động mạch vành bị dò, đặc biệt là các thủ thuật hoặc phẫu thuật tim cần tác động sâu vào cấu trúc tim mạch, như: thay van tim, phẫu thuật bắc cầu động mạch vành, đặt Stent, chụp mạch vành qua da, sinh thiết… Thông thường, lỗ dò mạch vành sau can thiệp tim mạch sẽ lớn dần theo thời gian với các triệu chứng lâm sàng rõ rệt.
Lỗ dò giữa động mạch vành và buồng tim có thể được hình thành từ những tổn thương do nội tâm mạc bị nhiễm khuẩn. Ngoài ra, dò động mạch vành còn liên quan đến các bệnh lý nhiễm trùng ở thành tim hoặc van tim.
Bên cạnh các nguyên nhân chính kể trên, ở một số trường hợp, nguy cơ rò động mạch vành sẽ tăng lên nếu có sự tham gia của những yếu tố sau đây:
Đối với các lỗ dò mạch vành nhỏ, triệu chứng lâm sàng thường không đặc hiệu, thế nên bệnh không được phát hiện cho đến khi thực hiện siêu âm tim hoặc chụp động mạch vành để kiểm tra một vấn đề tim mạch khác. Tuy nhiên, đối với các lỗ dò lớn ở động mạch vành, người bệnh sẽ xuất hiện các triệu chứng sau:
Nếu dò động mạch vành bẩm sinh, trẻ có biểu hiện chậm lớn, lười ăn và nhẹ cân. Để tránh nhầm lẫn dò mạch vành với các bệnh lý mạch vành khác, người bệnh cần đến bệnh viện thăm khám và làm xét nghiệm chuyên sâu.

Cơ chế bệnh sinh của lỗ dò động mạch vành là hiện tượng “cướp máu cơ tim hoặc giảm lưu lượng máu cơ tim”. Cơ chế này liên quan đến sự chênh lệch áp suất giữa tâm trương và dòng chảy máu từ hệ mạch vành đến khoang tiếp nhận. Theo đó, lỗ rò càng lớn, áp suất tưới máu tâm trương trong động mạch vành càng giảm.
Điều này khiến động mạch vành phải mở rộng dần lỗ dò và kích thước lòng mạch. Sự giãn nở lỗ dò có thể tiến triển thành phình động mạch vành và gây ra hàng loạt vấn đề nghiêm trọng khác, bao gồm: loét nội mạc mạch vành, thoái hóa lớp giữa, vỡ nội mạc, hình thành mảng xơ vữa, tắc nghẽn nhánh bên, huyết khối thành mạch…
Sau đây là những biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra khi động mạch vành xuất hiện lỗ dò lớn:
Lỗ dò mạch vành khiến dòng máu lưu chuyển bất thường, khiến điện thế tim thay đổi, từ đó dẫn đến rối loạn nhịp tim. Rối loạn nhịp tim có thể khiến người bệnh đột ngột ngất xỉu, thậm chí tiềm ẩn nguy cơ đột tử.
Cơ chế “cướp máu cơ tim” gây thiếu máu cơ tim cục bộ. Tình trạng này kéo dài có thể gây nhồi máu cơ tim, nhất là khi động mạch vành xuất hiện mảng xơ vữa.
Vì một phần máu ở mạch vành chảy vào buồng tim hoặc tĩnh mạch gần tim, nên tim phải làm việc nhiều hơn để bù đắp máu cho động mạch vành. Hoạt động tim tăng lên có thể gây ra hiện tượng suy tim sung huyết.

Máu ở động mạch vành bị rò rỉ làm giảm lượng máu đến nuôi dưỡng cơ tim. Thiếu máu kéo theo thiếu oxy đến cơ tim, khiến người bệnh bị khó thở và tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim.
Biến chứng vỡ lỗ dò mạch vành hiếm gặp và rất nguy hiểm. Khi lỗ dò vỡ ra, máu từ động mạch vành tràn vào màng tim, gây chèn ép tim. Nếu không được hỗ trợ y tế kịp thời và nhanh chóng, người bệnh rất dễ tử vong.
Bên cạnh đó, người bị dò mạch vành còn có thể bị tăng huyết áp phổi, viêm nội tâm mạc do vi khuẩn và các bất thường chức năng tim, phổi khác. Do đó, việc chẩn đoán sớm là điều cần thiết để phòng ngừa biến chứng dò mạch vành hiệu quả.
Triệu chứng dò mạch vành (đối với trường hợp lỗ dò lớn) tương đối giống các bệnh lý mạch vành khác. Vì vậy, để chẩn đoán chính xác động mạch vành có bị rò hay không, bác sĩ chuyên khoa sẽ thực hiện các xét nghiệm chuyên sâu dưới đây:
Siêu âm tim mang lại độ chính xác cao trong chẩn đoán tình trạng rò động mạch vành. Hình ảnh siêu âm cho phép bác sĩ nhìn thấy rõ lỗ dò, từ đó đánh giá chi tiết kích thước lỗ dò (lớn hay nhỏ), số lượng lỗ dò (một hay nhiều lỗ), vị trí lỗ dò và ảnh hưởng huyết động lên các buồng tim. Những thông số này giúp bác sĩ đưa ra chỉ định điều trị dò mạch vành phù hợp với từng bệnh nhân.
Với hình ảnh có độ phân giải cao, chụp CT tim giúp bác sĩ xác định chuẩn xác vị trí bắt đầu và kết thúc của lỗ rò. Hơn nữa, hình ảnh CT còn cung cấp tình trạng toàn bộ mạch vành để bác sĩ loại trừ các bất thường khác ở mạch vành.
Chụp động mạch vành được xem là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán dò động mạch vành. Xét nghiệm này giúp bác sĩ xác định rõ động mạch vành có lỗ dò, vị trí lỗ rò rỉ máu vào buồng tim hoặc các mạch máu khác. Bác sĩ có thể kết hợp chụp động mạch vành với kỹ thuật thông tim chẩn đoán để đo lường các chỉ số như: lưu lượng máu, áp lực buồng tim, mức độ oxy trong máu…

Trường hợp dò mạch vành phức tạp, bác sĩ có thể yêu cầu chụp MRI tim. Phương pháp này giúp đánh giá chi tiết cấu trúc tim và phát hiện các vấn đề bất thường ở buồng tim, đồng thời xác định cụ thể vị trí và kích thước đường rò ở động mạch vành.
Thông thường, chỉ những bệnh nhân có lỗ rò từ trung bình đến lớn và xuất hiện triệu chứng mới cần điều trị, còn đối với bệnh nhân có các lỗ rò động mạch vành nhỏ, không gây ra triệu chứng thì không cần điều trị.
Tuy nhiên, nếu người bệnh phát triển viêm nội tâm mạc hoặc không thể áp dụng điều trị nội khoa và theo dõi lâu dài, thì dù lỗ dò nhỏ cũng nên được chữa trị. Bên dưới là những biện pháp xử lý lỗ dò động mạch vành đang được áp dụng hiện nay:
Nếu lỗ dò lớn và không thể can thiệp nội mạch, bác sĩ sẽ chỉ định phẫu thuật để thắt hoặc khâu lỗ rò, giúp dòng máu lưu thông thuận lợi đến cơ tim. Sau phẫu thuật, tình trạng dò mạch vành được khắc phục hoàn toàn, người bệnh có thể quay lại sinh hoạt bình thường sau một thời gian nghỉ ngơi chờ hồi phục.
Từ mạch máu ở đùi, bác sĩ sẽ đưa ống thông đến vị trí lỗ dò để đặt thiết bị ngăn dòng máu như stent, plug hoặc coil. Thủ thuật này ít xâm lấn nên người bệnh sẽ bình phục nhanh hơn phẫu thuật. Thế nhưng, sau khi thực hiện thông tim bít lỗ dò, người bệnh cần được theo dõi sức khỏe chặt chẽ vì có nguy cơ tái thông lỗ rò.
Trường hợp lỗ rò nhỏ và không gây triệu chứng, người bệnh chỉ cần theo dõi sức khỏe tim mạch định kỳ tại bệnh viện, kết hợp dùng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ. Nếu lỗ dò không tự đóng lại và có xu hướng mở rộng dần, khiến người bệnh cảm thấy khó thở hoặc mệt mỏi, bác sĩ buộc phải can thiệp bằng phẫu thuật hoặc thủ thuật.
Dù đã tiến hành phẫu thuật đóng lỗ dò hay chưa đóng lỗ dò, người bệnh đều cần chăm sóc sức khỏe kỹ càng để phòng ngừa biến chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống. Đối với người bị dò động mạch vành, chúng tôi có một số lời khuyên như sau:

Song song đó, để ngăn ngừa hình thành mảng xơ vữa, làm gia tăng áp lực lên động mạch vành, khiến lỗ dò mở rộng kích thước (đối với lỗ dò nhỏ) hoặc tái thông lỗ dò (đối với lỗ dò đã được can thiệp), người bệnh có thể bổ sung tinh chất chuyên biệt GDL-5.
Các nghiên cứu khoa học đã chỉ ra rằng, GDL-5 có tác dụng điều hòa men HMG-CoA reductase và thúc đẩy tế bào chuyển hóa cholesterol, từ đó giảm nồng độ cholesterol “xấu” (LDL-c) và chất béo trung tính (Triglyceride), đồng thời tăng nồng độ cholesterol “tốt’ (HDL-c), giúp cân bằng thành phần mỡ máu, hỗ trợ ngăn ngừa hình thành mảng xơ vữa, giữ cho lòng mạch trơn láng và thông thoáng. Nhờ vậy thúc đẩy lưu thông máu, giảm thiểu nguy cơ tăng huyết áp và các bệnh lý tim mạch nguy hiểm khác.
Dò động mạch vành là tình trạng hiếm gặp và thường không có triệu chứng lâm sàng rõ ràng. Chính vì vậy, nếu có dấu hiệu khó thở, đau thắt ngực hoặc mệt mỏi bất thường, bạn nên đến bệnh viện thăm khám và làm các xét nghiệm chẩn đoán để xác định có bị dò mạch vành hay không.