Loạn thị là tật khúc xạ phổ biến, tỷ lệ toàn cầu ước tính khoảng 40%, trong đó người trưởng thành dao động từ 8 – 62%. Cùng ECO Pharma tìm hiểu nguyên nhân dẫn đến cận thị, dấu hiệu là gì và phòng ngừa, điều trị như thế nào trong bài viết sau đây.

Bị loạn thị là gì? Loạn thị xảy ra khi một phần của mắt (giác mạc hoặc thủy tinh thể) có độ cong bất thường. Sự thay đổi này khiến ánh sáng đi vào mắt bị khúc xạ không đều, làm mờ thị lực ở mọi khoảng cách.
Thông thường, mắt có dạng hình cầu giống như quả bóng chày. Tuy nhiên, khi bị loạn, mắt có hình giống quả bóng bầu dục hoặc mặt sau của chiếc thìa. Điều này làm ánh sáng hội tụ sai vị trí trên võng mạc gây nhìn mờ hoặc méo mó.
Loạn thị được chia thành 2 loại chính:
Nguyên nhân gây loạn thị vẫn chưa được biết rõ hoàn toàn nhưng nhiều yếu tố đã được xác định. Chúng bao gồm:
Loạn thị có mối liên hệ chặt chẽ với yếu tố di truyền. Năm 2011, một nghiên cứu trên nhiều quần thể châu Á đã xác định gen PDGFRA trên nhiễm sắc thể 4q12 có liên quan đến loạn thị giác mạc. Đến năm 2018, một nghiên cứu khác trên cả quần thể châu Á và Bắc Âu tiếp tục khẳng định vai trò của PDGFRA, đồng thời phát hiện thêm 3 gen khác góp phần gây loạn thị là CLDN7, ACP2 và TNFAIP8L3.
Bên cạnh đó, gen VAX2 có liên quan đến sự phát triển trục lưng – bụng của mắt, làm tăng nguy cơ loạn thị. Một nghiên cứu khác cũng chỉ ra vùng TOX có mối liên hệ với lỗi khúc xạ hình cầu – yếu tố tiềm năng gây loạn thị. Gần đây, các nhà khoa học tiếp tục phát hiện thêm một số vị trí gen mới có liên quan đến loạn thị giác mạc, gồm ZC3H11B (chiều dài trục nhãn cầu), LINC00340 (lỗi khúc xạ hình cầu) và HERC2 (màu mắt).
Dù có nhiều tiến bộ trong nghiên cứu di truyền, loạn thị vẫn là tình trạng phức tạp với tác động của nhiều yếu tố khác nhau.
Tại sao bị loạn thị? Nguyên nhân chính là do giác mạc có độ cong không đều, thay vì giữ hình dạng cong tròn như bình thường. Sự biến dạng này làm ánh sáng đi vào mắt bị khúc xạ sai lệch, khiến hình ảnh thu được mờ, méo mó ở mọi khoảng cách.
Bên cạnh giác mạc, thủy tinh thể cũng có thể bị biến dạng, dẫn đến loạn thị thể thủy tinh. Lúc này, ánh sáng hội tụ bị sai vị trí trên võng mạc, ảnh hưởng đến thị lực.
Ngoài ra, sẹo giác mạc do nhiễm trùng, loét giác mạc có thể làm thay đổi cấu trúc tự nhiên của giác mạc, khiến bề mặt không còn trơn nhẵn. Những biến dạng này cũng là một trong những nguyên nhân phổ biến gây loạn thị. (2)
Nhiều người thường thắc mắc bị loạn thị là sao? Những tác động mạnh lên mắt như chấn thương do thể thao, tiếp xúc với hóa chất, pháo hoa, tai nạn sẽ làm tổn thương giác mạc gây loạn thị. Việc dụi mắt quá mạnh hoặc có vật thể lạ xâm nhập vào mắt cũng có thể để lại sẹo giác mạc, làm mất đi độ cong tự nhiên, ảnh hưởng đến thị lực.
Phẫu thuật mắt dù hiếm khi gây biến chứng nghiêm trọng, vẫn có nguy cơ làm thay đổi độ cong giác mạc, từ đó làm tăng nguy cơ bị loạn.
Một số bệnh lý về giác mạc có thể gây loạn thị, điển hình là Keratoconus – tình trạng giác mạc trở nên yếu và mỏng, phình ra theo hình nón thay vì giữ nguyên độ cong vốn có. Điều này làm thay đổi đường đi của ánh sáng vào mắt, khiến thị lực bị méo mó. Keratoconus thường được điều chỉnh bằng kính áp tròng cứng để định hình lại bề mặt giác mạc.
Ngoài ra, đục thủy tinh thể là vấn đề phổ biến do lão hóa cũng góp phần gây loạn thị. Khi protein trong thủy tinh thể bị phân hủy theo thời gian sẽ bị thay đổi hình dạng, ảnh hưởng đến cách mắt hội tụ ánh sáng.

Loạn thị có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi, nhưng một số đối tượng sau có nguy cơ mắc bệnh cao hơn:
Dưới đây là những dấu hiệu của bệnh loạn thị mà bạn cần lưu ý:
Nếu bạn nhận thấy bất kỳ dấu hiệu nào kể trên, hãy đến gặp bác sĩ nhãn khoa để được kiểm tra, tư vấn kịp thời. Chẩn đoán sớm giúp điều chỉnh loạn thị hiệu quả, ngăn ngừa các biến chứng về sau.
>>> Xem thêm: 6 cách kiểm tra loạn thị và các phương pháp giúp cải thiện hiệu quả
Mức độ ảnh hưởng của loạn thị tùy thuộc vào độ nặng nhẹ của bệnh, dưới đây là những tác động chính lên tầm nhìn và sinh hoạt:
Người bị loạn thường gặp khó khăn khi nhìn trong điều kiện ánh sáng yếu như ban đêm. Ánh sáng đi vào mắt bị khúc xạ không đều, tạo ra hiện tượng lóa sáng, quầng sáng xung quanh đèn đường hoặc đèn pha xe. Điều này khiến việc nhận diện biển báo, vật thể, người đi đường vào ban đêm sẽ khó khăn hơn.
Ngoài ra, mỏi mắt, căng thẳng thị giác sẽ nặng hơn khi thiếu sáng. Mắt phải điều tiết liên tục để nhìn rõ, gây nhức, chảy nước mắt và đau đầu. Đối với những người làm việc vào ban đêm như tài xế, nhân viên bảo vệ, loạn thị thường ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất công việc và an toàn.
Loạn thị ngoài làm giảm thị lực, còn gây khó khăn trong việc tập trung khi đọc sách, làm việc với máy vi tính. Học sinh, sinh viên bị loạn thị thường gặp vấn đề khi đọc chữ trên bảng, sách vở, dẫn đến chậm tiếp thu bài giảng.
Trong môi trường làm việc, đặc biệt những việc cần sử dụng màn hình nhiều giờ, loạn thị sẽ làm giảm hiệu suất lao động. Nhân viên văn phòng dễ cảm thấy mệt mỏi, nhức mắt, dễ mắc sai sót khi nhập liệu, đọc tài liệu.
Lái xe yêu cầu thị lực tốt để quan sát đường đi, xử lý tình huống nhanh chóng. Tuy nhiên, loạn thị sẽ gây nhiều khó khăn khi lái xe, nhất là trong điều kiện thiếu sáng, thời tiết xấu. Một số vấn đề thường gặp như khó nhận diện biển báo giao thông từ xa do hình ảnh bị mờ, dễ bị chói mắt bởi đèn pha xe ngược chiều vào ban đêm hoặc nhìn nhầm khoảng cách giữa các phương tiện.
Những yếu tố này làm tăng nguy cơ tai nạn nếu không có biện pháp điều chỉnh thị lực. Người loạn thị nên kiểm tra mắt định kỳ, đeo kính gọng hoặc kính áp tròng phù hợp để đảm bảo an toàn khi tham gia giao thông.

>>> Xem chi tiết: Hình ảnh mắt người bị loạn thị nhìn như thế nào so với bình thường?
Bác sĩ nhãn khoa có thể chẩn đoán loạn thị thông qua việc kiểm tra mắt toàn diện. Quy trình này giúp đánh giá cách mắt tập trung ánh sáng, xác định loại thấu kính quang học cần thiết để điều chỉnh thị lực.
Các phương pháp chẩn đoán loạn thị bao gồm:
Kiểm tra khúc xạ giúp xác định mức độ loạn thị, điều chỉnh thị lực phù hợp. Bác sĩ sẽ dùng một thiết bị gọi là phoropter, đặt nhiều loại thấu kính khác nhau trước mắt bạn để kiểm tra cách mắt hội tụ ánh sáng.
Bên cạnh đó, bác sĩ có thể dùng retinoscope – dụng cụ cầm tay có đèn hoặc thiết bị tự động để đánh giá công suất hội tụ của mắt một cách sơ bộ. Sau đó, công suất thấu kính sẽ được tinh chỉnh dựa trên phản hồi của bạn để tìm ra loại kính giúp nhìn rõ hơn.
Mặc dù công nghệ hiện đại đã hỗ trợ nhiều trong việc chẩn đoán loạn thị, nhưng ý kiến chủ quan của người bệnh vẫn đóng vai trò quan trọng trong quá trình xác định độ cân chỉnh của kính thuốc.
Đo độ cong giác mạc là bước quan trọng trong chẩn đoán loạn thị. Bác sĩ sẽ dùng máy đo giác mạc chuyên dụng để xác định độ cong bằng cách chiếu một vòng ánh sáng vào bề mặt mắt, đồng thời đo phản xạ của ánh sáng.
Ngoài ra, máy đo địa hình giác mạc hiện đại cũng có thể tạo ra bản đồ đường viền của giác mạc, cung cấp thông tin chi tiết hơn về hình dạng và độ cong của bề mặt mắt. Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích trong việc xác định loại kính áp tròng phù hợp cho người loạn thị. (3)
Độ sắc nét thị giác là một trong những phương pháp phổ biến để đánh giá khả năng mắt nhìn rõ. Người bệnh sẽ được yêu cầu đọc các chữ cái trên biểu đồ thị lực ở một khoảng cách tiêu chuẩn.
Kết quả đo thị lực thường được biểu thị dưới dạng phân số (ví dụ: 20/40). Trong đó:
Ví dụ, một người có thị lực 20/40 cần đứng ở khoảng cách 20 bước chân để đọc được một chữ cái mà người có thị lực bình thường (20/20) có thể nhìn rõ ở khoảng cách 24 mét.
>>> Xem thêm: Nguyên nhân dẫn đến loạn thị 1 bên mắt và cách điều trị
Loạn thị có thể điều chỉnh nhưng không thể chữa khỏi. Đeo kính gọng và kính áp tròng giúp cải thiện thị lực nhưng không thay đổi hình dạng giác mạc.
Các phẫu thuật khúc xạ như LASIK, PRK bằng tia laser để định hình lại giác mạc, giúp ánh sáng hội tụ chính xác vào võng mạc, từ đó cải thiện thị lực. Đây là phương pháp phổ biến giúp giảm loạn thị lâu dài.
Ngoài ra, những người bị đục thủy tinh thể kèm loạn thị có thể được điều trị đồng thời trong quá trình phẫu thuật thay thủy tinh thể.
Nếu bạn quan tâm đến các phương pháp điều trị, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ nhãn khoa để được tư vấn giải pháp phù hợp.
>>> Xem chi tiết: Loạn thị có chữa được không?
Mục tiêu chính của việc điều trị loạn thị là cải thiện thị lực, mang lại sự thoải mái cho mắt.
Kính thuốc giúp bù đắp độ cong không đều của giác mạc hoặc thủy tinh thể, giúp cải thiện tầm nhìn cho người bị loạn thị.
Phẫu thuật khúc xạ dùng tia laser để định hình lại giác mạc, giúp cải thiện thị lực, giảm phụ thuộc vào kính. Trước khi thực hiện, bác sĩ sẽ đánh giá để đảm bảo bạn đủ điều kiện phẫu thuật.
Các phương pháp phẫu thuật phổ biến:
Bạn nên lưu ý, phẫu thuật khúc xạ mang lại kết quả lâu dài, nhưng cũng có nguy cơ mắt khô, nhiễm trùng, lóa sáng, sẹo giác mạc, thậm chí mất thị lực (hiếm gặp). Hãy thảo luận kỹ với bác sĩ trước khi quyết định thực hiện. (4)
Một số bài tập có thể hỗ trợ giảm căng thẳng thị giác, tăng cường sức khỏe cho mắt, cải thiện loạn thị nhẹ.
Các bài tập mắt phổ biến:
Mặc dù các bài tập mắt có thể giúp giảm căng thẳng, hỗ trợ điều tiết thị lực, nhưng không thể thay thế các phương pháp điều trị chính. Bạn hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi áp dụng. (5)

>>> Xem thêm: Bị cận loạn có mổ được không?
Mặc dù loạn thị do di truyền không thể ngăn chặn hoàn toàn, nhưng vẫn có nhiều cách giúp giảm nguy cơ tiến triển, bảo vệ sức khỏe mắt. Chăm sóc mắt đúng cách giúp duy trì thị lực, giảm mỏi mắt, căng thẳng thị giác và nguy cơ tăng độ loạn theo thời gian. Bạn có thể áp dụng các phương pháp sau:
Khám mắt định kỳ 6 tháng – 1 năm/lần giúp phát hiện sớm chứng loạn thị. Bác sĩ sẽ đánh giá thị lực, đo độ loạn và kê đơn kính thuốc phù hợp nếu cần.
Đặc biệt, trẻ em và người thường xuyên làm việc với máy vi tính nên kiểm tra mắt thường xuyên. Bởi vì loạn thị rất dễ xảy ra khi tiếp xúc hàng ngày với ánh sáng xanh của máy vi tính nhưng khó để nhận ra.
Đeo kính đúng độ là cách quan trọng để hạn chế loạn thị tiến triển. Nếu không đeo kính hoặc đeo kính sai độ, mắt phải điều tiết quá mức sẽ gây mỏi, nhức mắt và làm độ loạn tăng nhanh. Bạn có thể lựa chọn kính gọng hoặc kính áp tròng chuyên dụng dành cho người loạn thị để cải thiện thị lực.
Dinh dưỡng cân bằng giúp duy trì sức khỏe mắt, giảm nguy cơ tăng độ loạn. Bạn nên bổ sung các dưỡng chất sau:
Ngoài ra, bạn có thể bổ sung tinh chất Broccophane thiên nhiên (chiết xuất từ bông cải xanh Broccoli giàu sulforaphane) để bảo vệ và chăm sóc mắt từ bên trong, hỗ trợ cải thiện các tật khúc xạ như loạn thị, cận thị, viễn thị.
Các điều chỉnh thói quen sinh hoạt sau đây sẽ giúp bảo vệ thị lực, hạn chế loạn thị tiến triển.
Cải thiện ánh sáng môi trường làm việc
Ánh sáng không phù hợp khiến mắt phải điều tiết liên tục gây mệt mỏi, ảnh hưởng đến thị lực. Vì vậy, bạn nên làm việc, học tập ở nơi có ánh sáng tự nhiên, hoặc dùng đèn có ánh sáng vàng dịu nhẹ. Máy vi tính, điện thoại nên điều chỉnh độ sáng màn hình hợp lý, không để quá chói hoặc quá tối. Bạn cũng nên tránh nhìn trực tiếp vào nguồn sáng mạnh như đèn LED công suất lớn.
Hạn chế sử dụng thiết bị điện tử quá lâu
Việc tiếp xúc quá nhiều với ánh sáng xanh không những gây mỏi mắt còn dễ mắc phải loạn thị. Để giảm tác động này, bạn nên giảm thời gian dùng thiết bị điện tử, nhất là trước khi đi ngủ. Khoảng cách đến các thiết bị này cũng cần giữ ở mức an toàn (50 – 70 cm đối với màn hình máy vi tính và 30 – 40 cm đối với điện thoại). Khi đọc tin tức, cỡ chữ cần được điều chỉnh về mức mắt có thể nhìn rõ để tránh phải điều tiết quá mức.
Bạn cũng không nên nhìn vào màn hình liên tục nhiều giờ đồng hồ. Thay vào đó, nên cho mắt nghỉ ngơi thường xuyên. Hãy thử áp dụng quy tắc 20 – 20 – 20 bằng cách mỗi 20 phút hãy rời mắt khỏi màn hình để nhìn vào một vật ở khoảng cách 20 bước chân (khoảng 6 mét). Sau đó nghỉ ngơi ít nhất 20 giây.
Có các biện pháp bảo vệ mắt khỏi ánh sáng xanh và tia UV
Ánh sáng xanh và tia UV gây hại cho mắt vì vậy cần bảo vệ mắt khỏi chúng để ngăn các tác động xấu. Kính có tính năng chống ánh sáng xanh sẽ bảo vệ mắt khi bạn làm việc với máy vi tính hoặc dùng điện thoại trong thời gian dài. Hoặc giải pháp khác là dùng phụ kiện miếng dán, kính cường lực màn hình chống ánh sáng xanh.
Đối với tia UV, hãy đeo kính râm có tính năng chống tia UV khi ra ngoài trời. Nón mũ rộng vành cũng cần thiết để giảm tiếp xúc với ánh nắng.
Nghỉ ngơi và ngủ đủ giấc
Thiếu ngủ khiến mắt không có đủ thời gian để hồi phục, làm giảm khả năng điều tiết, và tăng nguy cơ mắc loạn thị. Để giữ cho mắt khỏe mạnh, bạn nên ngủ đủ 7 – 9 tiếng mỗi ngày và tránh thức khuya để mắt có thời gian nghỉ ngơi.

Loạn thị là tật khúc xạ phổ biến ảnh hưởng đến tầm nhìn, khiến nhiều người thắc mắc về mối liên hệ giữa loạn thị với các tật khúc xạ khác, thời điểm cần đi khám mắt và khả năng chữa khỏi.
Dưới đây là những giải đáp chi tiết cho các câu hỏi thường gặp:
Loạn thị có thể xuất hiện độc lập hoặc kết hợp với cận thị, viễn thị, gây ảnh hưởng đến khả năng nhìn rõ ở nhiều khoảng cách khác nhau.
Người mắc loạn thị kèm cận thị sẽ gặp khó khăn khi nhìn cả gần lẫn xa. Cận thị làm hình ảnh hội tụ trước võng mạc, khiến tầm nhìn xa bị mờ, trong khi loạn thị khiến hình ảnh bị méo mó do ánh sáng hội tụ không đồng đều. Đây là một trong những dạng tật khúc xạ kết hợp phổ biến.
Ngược lại, người bị loạn thị và viễn thị chủ yếu khó nhìn gần, nhưng hình ảnh nhìn xa cũng có thể bị nhòe. Viễn thị khiến hình ảnh hội tụ sau võng mạc, gây mờ tầm nhìn gần, còn loạn thị làm hình ảnh biến dạng ở mọi khoảng cách.
Nhìn chung, cận thị khiến người bệnh nhìn xa mờ nhưng nhìn gần rõ, viễn thị gây khó khăn khi nhìn gần, còn loạn thị làm hình ảnh mờ, nhòe, méo mó ở tất cả các khoảng cách. Mặc dù là một tật khúc xạ riêng biệt, loạn thị có thể kết hợp với cận – viễn thị, làm suy giảm thị lực nghiêm trọng.
Bạn nên đi khám mắt nếu xuất hiện các dấu hiệu như nhìn mờ, khó tập trung, nheo mắt thường xuyên, đau đầu, khó nhìn vào ban đêm. Phát hiện sớm giúp kiểm soát độ loạn, bảo vệ thị lực tốt hơn. Đặc biệt, trẻ nhỏ cần được kiểm tra mắt trước khi đi học để đảm bảo thị lực không ảnh hưởng đến quá trình học tập, phát triển.
Loạn thị không thể chữa khỏi, nhưng có thể điều chỉnh bằng nhiều phương pháp. Đeo kính gọng, kính áp tròng chuyên dụng giúp điều chỉnh ánh sáng hội tụ đúng trên võng mạc. Nếu muốn khắc phục vĩnh viễn, phẫu thuật tật khúc xạ như LASIK, PRK, SMILE là lựa chọn phù hợp cho những trường hợp loạn thị nhẹ đến trung bình. Ngoài ra, chăm sóc mắt đúng cách, điều chỉnh thói quen sinh hoạt cũng giúp giảm triệu chứng, ngăn ngừa tăng độ loạn nặng hơn. Nếu loạn nhẹ, không ảnh hưởng nhiều đến sinh hoạt, bạn chỉ cần theo dõi, duy trì lối sống lành mạnh. Tuy nhiên, nếu loạn thị gây trở ngại trong công việc, cuộc sống, hãy tham khảo bác sĩ nhãn khoa để tìm ra phương pháp điều chỉnh phù hợp.
Loạn thị là tật khúc xạ phổ biến, ảnh hưởng đến thị lực nếu không được phát hiện, điều chỉnh kịp thời. Mặc dù không thể tự khỏi, nhưng có thể kiểm soát bằng kính gọng, kính áp tròng hoặc phẫu thuật khúc xạ. Để hạn chế loạn thị tiến triển, hãy kiểm tra mắt định kỳ, đeo kính đúng độ, bổ sung dinh dưỡng và bảo vệ mắt đúng cách. Nếu có dấu hiệu nhìn mờ, nhức mắt, khó quan sát, bạn nên thăm khám bác sĩ nhãn khoa để được tư vấn, khắc phục kịp thời.