Rối loạn trầm cảm nặng là một rối loạn tâm thần nghiêm trọng, ảnh hưởng sâu sắc đến cảm xúc, suy nghĩ, hành vi và có thể dẫn đến tự tử. Trong bài viết này, ECO Pharma sẽ giúp bạn tìm hiểu về nguyên nhân, triệu chứng, cách chẩn đoán và điều trị rối loạn trầm cảm nặng để chủ động bảo vệ bản thân hoặc những người xung quanh.

Rối loạn trầm cảm nặng (Major Depressive Disorder – MDD) hay còn gọi là trầm cảm lâm sàng, là một rối loạn tâm thần nghiêm trọng tác động đến cảm xúc, suy nghĩ và hành vi của người bệnh. (1)
Không chỉ đơn thuần là cảm giác buồn bã, trong giai đoạn nặng, nhiều triệu chứng nghiêm trọng dai dẳng làm xáo trộn cuộc sống hằng ngày và nguy cơ tự huỷ hoại bản thân hoặc tử tự cao hơn.
Để được chẩn đoán là rối loạn trầm cảm nặng thì các triệu chứng của bệnh này phải kéo dài ít nhất 2 tuần và gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến các hoạt động xã hội, công việc hoặc đời sống cá nhân của người bệnh.
Rối loạn trầm cảm nặng không chỉ gây ra những tổn thương về mặt tinh thần mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến sức khỏe thể chất và chất lượng cuộc sống của người bệnh. Theo tổ chức y tế phi lợi nhuận Mayo Clinic của Mỹ, những người mắc chứng trầm cảm nặng thường phải đối mặt với các nguy cơ sau:

Rối loạn trầm cảm nặng là một bệnh lý phức tạp, thường phát sinh từ sự tác động đồng thời của nhiều yếu tố, chẳng hạn như:
Nhận biết sớm các dấu hiệu rối loạn trầm cảm nặng là bước đầu tiên để tìm kiếm sự hỗ trợ và điều trị kịp thời. Dưới đây là một số dấu hiệu phổ biến của bệnh mà bạn cần lưu ý:
Một trong những dấu hiệu gặp rối loạn trầm cảm nặng rõ ràng nhất là cơ thể mất năng lượng, thường xuyên mệt mỏi. Không chỉ mệt mỏi thể chất, người bệnh còn cảm thấy suy kiệt về mặt tinh thần.
Người bệnh thường cảm thấy uể oải, chậm chạp, không có động lực để làm bất cứ việc gì kể cả những hoạt động yêu thích trước đây. Họ có thể gặp khó khăn khi thức dậy vào buổi sáng dù đã ngủ đủ giấc và cảm thấy kiệt sức ngay cả khi chỉ cần thực hiện những công việc đơn giản.
Dấu hiệu rối loạn trầm cảm nặng là người bệnh thường xuyên bị ám ảnh bởi những suy nghĩ tiêu cực, bi quan về bản thân, cuộc sống và tương lai. Họ có thể cảm thấy vô dụng, tội lỗi, tự ti hoặc cho rằng mình là gánh nặng của người khác.
Đồng thời người bệnh có thể lo lắng về những điều chưa xảy ra, phóng đại những vấn đề nhỏ nhặt trong cuộc sống. Những suy nghĩ này thường xuất hiện một cách tự phát, khó kiểm soát gây ra cảm giác lo lắng, bất an thậm chí là hoảng sợ.
Chán ăn hoặc ăn quá nhiều là điều thường gặp ở người bị trầm cảm nặng. Người bệnh có thể mất hứng thú với việc ăn uống, cảm thấy thức ăn không còn ngon miệng hoặc ngược lại, ăn uống vô độ để lấp đầy khoảng trống tinh thần.
Bên cạnh đó giấc ngủ cũng bị ảnh hưởng đáng kể. Người bệnh có thể gặp khó khăn khi đi vào giấc ngủ, thường xuyên thức giấc giữa đêm hoặc ngủ quá nhiều nhưng vẫn cảm thấy mệt mỏi khi thức dậy.

Trầm cảm nặng có thể gây ra những thay đổi trong hành vi và cử chỉ của người bệnh. Một số người trở nên chậm chạp, lờ đờ, ít nói, giọng nói nhỏ và đơn điệu.
Ngược lại một số người khác lại trở nên bồn chồn, kích động, dễ cáu gắt, thậm chí có những hành động hung hăng. Sự thay đổi này có thể dễ dàng nhận thấy bởi những người xung quanh.
Rối loạn trầm cảm nặng khiến người ta mất dần hứng thú với những hoạt động từng mang lại niềm vui cho họ. Họ có thể không còn muốn tham gia các hoạt động xã hội, sở thích cá nhân, kể cả làm những công việc hằng ngày như tắm rửa, ăn uống. Sự thờ ơ, vô cảm với cuộc sống xung quanh là một dấu hiệu cảnh báo nghiêm trọng của trầm cảm nặng.
Suy nghĩ liên tục về cái chết hoặc có ý định tự tử là dấu hiệu gặp rối loạn trầm cảm nặng cần phải lưu ý. Người bệnh thường có các dấu hiệu như thường xuyên nói về cái chết, viết di chúc, cho đi những đồ vật quý giá, tìm kiếm các phương thức tự tử hoặc có những hành động tự hủy hoại bản thân. Nếu bạn nhận thấy những dấu hiệu này ở bản thân hoặc người thân hãy tìm kiếm trợ giúp y tế ngay lập tức.
Tuy cùng thuộc nhóm rối loạn khí sắc nhưng rối loạn trầm cảm nặng (MDD) có những điểm khác biệt so với các dạng trầm cảm khác.
Theo Viện Sức khỏe Tâm thần Quốc gia Mỹ, tình trạng đặc trưng của bệnh là tâm trạng chán nản hầu hết thời gian trong ngày, gần như mỗi ngày, kéo dài ít nhất 2 tuần. Các triệu chứng kèm theo như mất hứng thú, thay đổi cân nặng, khẩu vị, rối loạn giấc ngủ, mệt mỏi, khó tập trung và có suy nghĩ về cái chết.
Ngược lại trầm cảm dai dẳng (Persistent Depressive Disorder – PDD) trước đây gọi là rối loạn trầm cảm kéo dài, có triệu chứng nhẹ hơn nhưng kéo dài ít nhất hai năm. Người bệnh cảm thấy buồn bã, chán nản, nhưng vẫn có thể duy trì hoạt động hằng ngày ở mức độ nào đó.
Một dạng khác là rối loạn cảm xúc theo mùa (Seasonal Affective Disorder – SAD), thường xuất hiện vào mùa thu, đông do thiếu ánh sáng mặt trời. Triệu chứng tương tự rối loạn trầm cảm nặng nhưng sẽ thuyên giảm hoặc biến mất vào mùa xuân hè.

Quá trình chẩn đoán rối loạn trầm cảm nặng thường bao gồm nhiều bước, kết hợp đánh giá lâm sàng bởi chuyên gia sức khỏe tâm thần và các công cụ kiểm tra tiêu chuẩn.
Bác sĩ hoặc chuyên gia tâm lý sẽ tiến hành một cuộc phỏng vấn chi tiết với người bệnh để tìm hiểu về tiền sử bệnh (triệu chứng, mức độ nghiêm trọng…); tiền sử sức khỏe (các bệnh lý thể chất, tiền sử bệnh tâm thần trong gia đình,…); lối sống và các yếu tố môi trường.
Trong quá trình trao đổi, bác sĩ sẽ quan sát các biểu hiện của người bệnh như nét mặt, giọng nói, tư thế và các hành vi để có cái nhìn tổng quan về tình trạng tâm lý.
Để chẩn đoán rối loạn trầm cảm nặng các chuyên gia sức khỏe tâm thần dựa vào Cẩm nang Chẩn đoán và Thống kê Rối loạn Tâm thần (DSM-5). Theo đó người bệnh cần có ít nhất 5 trong số 9 triệu chứng sau, kéo dài ít nhất 2 tuần và gây ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống:
Lưu ý: Các triệu chứng này không phải do tác dụng phụ của chất kích thích hay bệnh lý khác.
Ngoài việc trao đổi trực tiếp và dựa trên các tiêu chuẩn chẩn đoán, bác sĩ có thể sử dụng thêm các bài kiểm tra tâm lý để đánh giá chính xác mức độ trầm cảm của bệnh nhân. Các bài kiểm tra này thường ở dạng bảng câu hỏi, giúp đo lường mức độ trầm cảm, lo âu và các triệu chứng khác.
Một số bài kiểm tra phổ biến bao gồm:
Kết quả từ các bài kiểm tra này sẽ giúp bác sĩ chẩn đoán chính xác hơn và đưa ra phương pháp điều trị phù hợp.
Để điều trị rối loạn trầm cảm nặng hiệu quả cần kết hợp nhiều phương pháp, bao gồm thuốc, liệu pháp tâm lý và điều chỉnh lối sống. Mục tiêu của điều trị là giảm thiểu các triệu chứng, giúp người bệnh lấy lại niềm vui sống và ngăn ngừa tái phát.
Hầu hết các trường hợp rối loạn trầm cảm nặng đều cần điều trị bằng thuốc. Bác sĩ sẽ lựa chọn loại thuốc và liều lượng phù hợp cho từng bệnh nhân:
Lưu ý: Thuốc chống trầm cảm cần thời gian để phát huy tác dụng, do đó người bệnh cần tuân thủ chỉ định của bác sĩ, không tự ý thay đổi liều lượng hoặc ngừng thuốc.

Liệu pháp tâm lý cũng áp dụng được trong điều trị rối loạn trầm cảm nặng. Việc lựa chọn loại liệu pháp phù hợp phụ thuộc vào nhu cầu và mục tiêu điều trị của từng người bệnh:
Bên cạnh đó, một số phương pháp vật lý cũng có thể hỗ trợ điều trị rối loạn trầm cảm nặng, bao gồm:
Để được chẩn đoán và điều trị rối loạn trầm cảm nặng hiệu quả, người bệnh cần đến các cơ sở y tế uy tín với đội ngũ bác sĩ chuyên khoa tâm thần kinh giàu kinh nghiệm, cùng hệ thống trang thiết bị chẩn đoán và điều trị hiện đại.
Trung tâm Khoa học Thần kinh, Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh là một lựa chọn đáng tin cậy. Nơi hội tụ các chuyên gia đầu ngành về Nội và Ngoại thần kinh, được đào tạo bài bản trong và ngoài nước, luôn cập nhật những phương pháp điều trị tiên tiến nhất.
Với kinh nghiệm điều trị thành công cho hàng trăm ngàn ca bệnh, bao gồm cả trầm cảm, cùng hệ thống máy móc hiện đại và dịch vụ chăm sóc y tế chất lượng cao, Trung tâm Khoa học Thần kinh cam kết mang lại hiệu quả điều trị tối ưu và trải nghiệm thoải mái cho người bệnh.
Hệ thống Bệnh viện Tâm Anh toàn quốc:
Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội:
Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Tân Bình – TP.HCM:
Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Quận 8 – TP.HCM:
Phòng khám Đa khoa Tâm Anh Quận 7 – TP.HCM:
Fanpage: facebook.com/benhvientamanh
Website: tamanhhospital.vn
Vẫn còn nhiều quan niệm sai lầm và thắc mắc xung quanh căn bệnh rối loạn trầm cảm nặng. Sau đây là một số câu hỏi thường gặp cùng với những giải đáp từ chuyên gia.
Tin vui là rối loạn trầm cảm nặng có thể chữa khỏi. Tuy không có phương pháp nào đảm bảo khỏi 100%, nhưng điều trị rối loạn trầm cảm nặng kịp thời bằng cách kết hợp thuốc, liệu pháp tâm lý và thay đổi lối sống sẽ giúp kiểm soát triệu chứng, cải thiện cuộc sống và ngăn ngừa bệnh tái phát.
Thông thường bác sĩ khuyên dùng thuốc 6 – 12 tháng sau khi triệu chứng thuyên giảm để ngừa bệnh tái phát. Trường hợp bệnh nặng, tái phát nhiều lần hoặc có nguy cơ cao thì có thể cần dùng thuốc lâu dài hơn.
Thời gian dùng thuốc tùy thuộc vào tình trạng bệnh, tiền sử và đáp ứng điều trị của mỗi người. Mặc dù vậy, khi ngừng sử dụng thuốc, người bệnh cần được theo dõi để tránh nguy cơ tái phát.
Thời gian điều trị trầm cảm nặng ở mỗi người là không giống nhau, tùy thuộc vào tình trạng bệnh và cơ địa. Có người thấy cải thiện sau vài tuần, có người cần nhiều thời gian hơn. Trung bình một đợt điều trị rối loạn trầm cảm nặng thường kéo dài 6 tháng đến 2 năm, nhưng cũng có thể lâu hơn nếu bệnh nhân có vấn đề tâm lý khác hoặc căng thẳng kéo dài.

Rối loạn trầm cảm nặng có thể kiểm soát được nếu người bệnh được hỗ trợ và điều trị đúng cách. Hiểu rõ về bệnh, chủ động tìm kiếm sự giúp đỡ và kiên trì với quá trình điều trị là chìa khóa để vượt qua trầm cảm và hướng đến một cuộc sống khỏe mạnh, hạnh phúc.