Tâm nhĩ phải làm nhiệm vụ nhận máu từ cơ thể, bơm xuống thất phải để đưa đến phổi trao đổi oxy. Cấu trúc đặc biệt của nó giúp đảm bảo tuần hoàn, hỗ trợ duy trì huyết áp, nhịp tim ổn định. Tâm nhĩ phải nằm ở đâu, cấu tạo như thế nào? Cùng ECO Pharma khám phá chi tiết trong bài viết sau.
Tâm nhĩ phải là gì?
Tâm nhĩ phải là một trong 4 buồng tim, nằm ở phần trên bên phải. Đây là nơi tiếp nhận máu nghèo oxy từ cơ thể, dẫn máu đến phổi để trao đổi khí.
Tim được chia thành 4 ngăn gồm 2 tâm nhĩ ở phía trên và 2 tâm thất ở phía dưới. Các buồng tim rỗng được bao bọc bởi lớp cơ tim và các mô liên kết, giúp đảm bảo chức năng co bóp, tuần hoàn máu hiệu quả.
Mỗi buồng tim giữ vai trò riêng trong quá trình vận chuyển máu. Nhĩ phải và nhĩ trái có thành mỏng, chức năng là thu thập máu từ hệ tuần hoàn. Tâm thất có thành cơ dày hơn, làm nhiệm vụ bơm máu đến phổi và toàn bộ cơ thể để máu lưu thông ổn định.
Phần tĩnh mạch: Vùng này có bề mặt nhẵn, nhận máu nghèo oxy từ tĩnh mạch chủ trên, tĩnh mạch chủ dưới và xoang vành trước khi đổ xuống thất phải.
Tiểu nhĩ phải: Cấu trúc hình tam giác, chứa cơ lược, loại sợi cơ chuyên biệt giúp tăng cường khả năng co bóp của nhĩ phải, hỗ trợ đẩy máu xuống tâm thất.
Tiền đình van 3 lá: Khu vực nằm gần van ba lá, có vai trò điều hòa dòng máu từ nhĩ phải xuống thất phải, đảm bảo lưu thông máu hiệu quả.
Van lỗ bầu dục: Tiếp giáp với nhĩ trái, liên quan đến lỗ bầu dục trong giai đoạn bào thai, nơi máu được lưu thông giữa hai tâm nhĩ trước khi phổi hoạt động.
Ngoài ra, bên trong nhĩ phải còn có mào tận cùng (crista terminalis), một gờ cơ nổi, giúp phân định rõ ranh giới giữa vùng tĩnh mạch nhẵn và vùng chứa cơ lược.
Theo Hiệp hội Siêu âm Tim, Mỹ thể tích tâm nhĩ phải trung bình không vượt quá 32 mL/m² ở nam hoặc 27 mL/m² ở nữ theo diện tích bề mặt cơ thể.
Cấu tạo của nhĩ phải gồm 4 phần chính, phần tĩnh mạch, tiểu nhĩ phải, tiền đình van 3 lá và van lỗ bầu dục.
Vị trí tâm nhĩ phải nằm ở đâu?
Tâm nhĩ phải ở đâu? Nó nằm ở phía trước, bên phải của tim, ngay trên thất phải, cạnh nhĩ trái.
Xét về vị trí tương quan với các cấu trúc xung quanh:
Phía trên: Tiếp nhận máu từ tĩnh mạch chủ trên.
Phía dưới: Nhận máu từ tĩnh mạch chủ dưới, xoang vành.
Phía sau: Tiếp giáp với nhĩ trái.
Phía trước: Giáp van ba lá, phân cách với thất phải.
Khi quan sát theo mặt phẳng ngang, vách liên nhĩ kéo dài chéo về bên phải, tạo với mặt phẳng đứng thành góc khoảng 60 độ.
Chức năng của tâm nhĩ phải
Chức năng của tâm nhĩ phải là gì? Tâm nhĩ phải đảm nhiệm 3 vai trò quan trọng trong tuần hoàn máu:
Tiếp nhận máu tĩnh mạch: Máu nghèo oxy từ cơ thể đổ về nhĩ phải qua tĩnh mạch chủ trên, tĩnh mạch chủ dưới và xoang vành. Ở thai nhi, van eustachian có thể giúp điều hướng dòng máu từ tĩnh mạch chủ dưới.
Điều hòa dòng máu xuống tâm thất phải: Khi thất phải giãn, van ba lá mở, máu từ nhĩ phải chảy xuống thất phải. Tiền đình của nhĩ phải giúp điều chỉnh quá trình này, duy trì dòng chảy ổn định.
Kiểm soát nhịp tim: Nhĩ phải chứa nút xoang (SA node), bộ phát nhịp tự nhiên của tim. Tín hiệu điện từ nút xoang lan truyền qua tâm nhĩ, đến nút nhĩ thất (AV node), giúp điều hòa nhịp co bóp của tim.
Bệnh lý và vấn đề liên quan đến tâm nhĩ phải
Vai trò của tâm nhĩ phải là tiếp nhận máu nghèo oxy từ cơ thể, bơm xuống thất phải. Khi có bất thường về cấu trúc, chức năng sẽ sinh ra nhiều bệnh lý ở nhĩ phải, ảnh hưởng đến tuần hoàn máu và hoạt động tim mạch. Các bệnh như:
1. Giãn tâm nhĩ phải
Bệnh xảy ra khi buồng nhĩ giãn nở bất thường do tăng áp lực hoặc thể tích máu. Nguyên nhân thường là huyết áp cao, bệnh phổi mạn tính, rối loạn van tim. Khi nhĩ phải giãn, chức năng bơm máu bị ảnh hưởng, dễ dẫn đến suy tim, loạn nhịp tim. (2)
2. U nhĩ phải
Tình trạng xuất hiện khối u trong tâm nhĩ phải, có hai nhóm chính:
U nhầy nhĩ phải là khối u lành tính nhưng có thể gây tắc nghẽn dòng máu, làm tăng nguy cơ đột quỵ, suy tim.
U ác tính (di căn từ ung thư khác) rất hiếm gặp nhưng nguy hiểm, có thể cản trở lưu lượng máu, gây suy tim tiến triển nhanh.
3. Dị tật bẩm sinh nhĩ phải
Một số bất thường bẩm sinh có thể ảnh hưởng đến cấu trúc, chức năng của tâm nhĩ phải, gồm:
Thông liên nhĩ xuất hiện lỗ thông bất thường giữa nhĩ phải và trái, khiến máu giàu oxy từ nhĩ trái chảy vào nhĩ phải, làm tăng áp lực lên phổi.
Bệnh Epstein xảy ra khi van ba lá bị lệch xuống bất thường, làm nhĩ phải lớn hơn bình thường, giảm hiệu quả bơm máu.
Dị dạng xoang vành xuất hiện khi xoang vành gặp bất thường, làm máu chảy sai hướng, ảnh hưởng đến tuần hoàn tim.
4. Hẹp tĩnh mạch chủ trên
Đây là tình trạng lòng tĩnh mạch bị thu hẹp, làm giảm lưu lượng máu trở về nhĩ phải từ đó gây ứ máu tĩnh mạch ở phần trên cơ thể, dẫn đến phù nề ở mặt, cổ, chi trên. Nguyên nhân do khối u chèn ép (ung thư phổi, u trung thất), huyết khối tĩnh mạch chủ trên, sẹo xơ từ thủ thuật đặt ống thông tĩnh mạch.
5. Tăng áp lực tâm nhĩ phải
Bệnh xảy ra khi áp suất buồng nhĩ tăng cao, khiến tim bị quá tải. Nguyên nhân thường do suy tim phải, bệnh lý van ba lá, bệnh phổi mạn tính gây tăng áp phổi. Nếu không được kiểm soát, tình trạng này dễ dẫn đến suy tim, ứ trệ tuần hoàn.
6. Suy nhĩ phải
Bệnh xuất hiện khi buồng nhĩ không còn khả năng bơm máu hiệu quả, gây ứ máu trong hệ tuần hoàn tĩnh mạch. Nguyên nhân phổ biến là rối loạn nhịp tim mạn tính (rung nhĩ, cuồng nhĩ), bệnh về van ba lá, tăng áp phổi kéo dài. Nếu bệnh kéo dài sẽ làm phù chi dưới, gan to, cổ trướng, khó thở.
7. Cuồng nhĩ
Cuồng nhĩ là dạng rối loạn nhịp nhanh trên thất, trong đó tâm nhĩ phát xung động quá nhanh (250 – 350 nhịp/phút), làm ảnh hưởng đến lưu lượng máu bơm xuống tâm thất. Các bệnh lý như tăng huyết áp, tim thiếu máu cục bộ, bệnh van tim, phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) là nguyên nhân gây ra cuồng nhĩ. Người bệnh có thể cảm thấy hồi hộp, đánh trống ngực, khó thở, chóng mặt.
8. Tăng áp phổi
Tình trạng này diễn ra do áp lực trong động mạch phổi tăng cao, khiến tâm nhĩ phải và thất phải quá tải. Nguyên nhân có thể do bệnh tim bẩm sinh, phổi mạn tính, huyết khối động mạch phổi mãn tính. Khi kéo dài, bệnh sẽ dẫn đến suy tim phải, gây khó thở, mệt mỏi, đau ngực khi gắng sức.
9. Thuyên tắc phổi
Bệnh xảy ra khi cục máu đông từ tĩnh mạch ngoại vi (thường ở chân) di chuyển đến động mạch phổi, làm tăng áp lực đột ngột lên nhĩ phải. Nếu cục máu đông lớn, người bệnh dễ gặp sốc tim, thậm chí đột tử. Người bệnh thường có triệu chứng khó thở đột ngột, đau ngực, ho ra máu, tím tái, nhịp tim nhanh, tụt huyết áp trong trường hợp tắc nghẽn nghiêm trọng.
10. Tắc nghẽn van ba lá
Xảy ra khi dòng máu từ nhĩ phải xuống thất phải bị cản trở, gây ứ trệ tuần hoàn tĩnh mạch. Nguyên nhân thường do hẹp van ba lá hoặc xuất hiện khối u, huyết khối bám trên van. Hậu quả dễ gây phù, gan to, cổ trướng rối loạn nhịp tim do áp lực trong tâm nhĩ phải tăng.
Cuồng nhĩ là dạng rối loạn nhịp nhanh trên thất, trong đó nhĩ phải phát xung động quá nhanh (250 – 350 nhịp/phút).
Để bảo vệ, tăng cường sức khỏe cho tâm nhĩ phải, bạn cần duy trì lối sống khoa học và kiểm soát các yếu tố nguy cơ tim mạch.
1. Duy trì lối sống lành mạnh
Thiết lập lối sống lành mạnh giúp bảo vệ tim mạch, giảm nguy cơ mắc các bệnh ảnh hưởng đến tâm nhĩ phải như tăng huyết áp, béo phì, rối loạn mỡ máu.
1.1. Ăn uống khoa học
Dinh dưỡng hợp lý giúp giảm tải cho tâm nhĩ phải, duy trì huyết áp ổn định, bạn nên:
Tăng cường thực phẩm tốt cho tim như rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên cám để cung cấp vitamin, khoáng chất, chất xơ hỗ trợ tim mạch.
Hạn chế muối dưới 5 gram/ngày để kiểm soát huyết áp.
Giảm chất béo bão hòa, cholesterol từ thịt đỏ, đồ chiên rán, thực phẩm chế biến sẵn để bảo vệ tim.
Bổ sung thực phẩm giàu omega – 3 có trong cá hồi, cá thu, hạt chia, óc chó giúp giảm viêm, bảo vệ tâm nhĩ phải.
Kiểm soát lượng đường, thực phẩm chế biến sẵn từ nước ngọt, đồ hộp,… giúp ngăn ngừa béo phì, rối loạn chuyển hóa.
1.2. Tập luyện thể chất
Vận động thường xuyên giúp tăng tuần hoàn máu, hỗ trợ tim hoạt động hiệu quả, giảm áp lực lên tâm nhĩ phải. Bạn có thể áp dụng một số hình thức tập luyện phù hợp:
Đi bộ nhanh, đạp xe, bơi lội, yoga, aerobic nhẹ ít nhất 30 phút/ngày, 5 ngày/tuần để tăng cường sức khỏe tim mạch.
Bài tập hít thở sâu giúp cải thiện chức năng phổi, giảm áp lực lên tim.
Hạn chế ngồi lâu, đi lại thường xuyên, ngay cả khi làm việc, giúp tăng lưu thông máu.
1.3. Kiểm soát căng thẳng
Căng thẳng kéo dài dễ làm tăng huyết áp, gây rối loạn nhịp tim, ảnh hưởng tiêu cực đến tâm nhĩ phải, bạn nên:
Tập thiền, yoga, hít thở sâu để thư giãn hệ thần kinh.
Ngủ đủ 7 – 9 tiếng/ngày giúp tim hoạt động ổn định.
Tham gia hoạt động thư giãn như đọc sách, nghe nhạc, đi dạo để cảm thấy thoải mái, giảm căng thẳng.
1.4. Ngừng hút thuốc, hạn chế rượu bia
Hút thuốc lá làm thu hẹp mạch máu, tăng huyết áp và suy nhĩ phải. Rượu bia có thể gây rối loạn nhịp tim, khiến hệ tuần hoàn quá tải. Hãy hạn chế tiêu thụ rượu (tối đa 1 ly/ngày với nữ, 2 ly/ngày với nam), ngừng hút thuốc lá để bảo vệ sức khỏe tim mạch.
1.5. Bổ sung dưỡng chất tốt cho tim
Để bảo vệ vai trò của tâm nhĩ phải, bạn có thể tăng cường các dưỡng chất sau trong chế độ ăn uống hoặc thực phẩm bổ sung:
Kali hỗ trợ điều hòa huyết áp. Chất này có trong chuối, khoai lang, cam, sữa.
Magie giúp duy trì nhịp tim ổn định. Hạnh nhân, cải bó xôi, đậu xanh rất giàu magie.
Coenzyme Q10 hỗ trợ chức năng cơ tim. Chất này có trong cá, thịt bò, hạt óc chó.
L-arginine giúp tăng cường lưu thông máu, có thể bổ sung từ hạt dẻ, lạc, đậu nành.
Policosanol (GDL-5), Apple Cider Vinegar, Red Yeast Rice giúp làm giảm cholesterol xấu, tăng cholesterol tốt, hỗ trợ kiểm soát huyết áp, giảm nguy cơ hình thành cục máu đông, ngăn ngừa xơ vữa động mạch.
Apple Cider Vinegar hỗ trợ giảm cholesterol xấu, tăng cholesterol tốt, kiểm soát huyết áp.
2. Kiểm soát các yếu tố nguy cơ ngăn ngừa bệnh lý tâm nhĩ phải
Mặc dù tuổi tác và tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch là những yếu tố không thể thay đổi, nhưng nhiều nguy cơ khác vẫn có thể kiểm soát để bảo vệ tâm nhĩ phải khỏi các bệnh lý nghiêm trọng.
Dưới đây là những biện pháp quan trọng giúp duy trì sức khỏe tim mạch:
2.1. Kiểm soát bệnh tim mạch nền
Các bệnh lý tim mạch dễ khiến tâm nhĩ phải quá tải, lâu dần bị tổn thương, rối loạn chức năng. Để giảm nguy cơ, cần thực hiện các biện pháp sau:
Điều trị bệnh van ba lá bằng thăm khám định kỳ giúp phát hiện sớm các tình trạng hẹp, hở van ba lá, tránh để tim phải làm việc quá sức.
Duy trì huyết áp ổn định: Duy trì huyết áp ổn định ở mức 120/80 mmHg, trong đó huyết áp tâm thu là 120 mmHg, huyết áp tâm trương là 80 mmHg. Kiểm soát huyết áp bằng chế độ ăn uống lành mạnh, tập thể dục đều đặn, dùng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ.
Tầm soát bệnh tim bẩm sinh: Thực hiện sàng lọc tim bẩm sinh thai kỳ vào tuần thai thứ 18 – 24. Đây là giai đoạn vàng để phát hiện các khuyết tật tim thai vì lúc này chức năng tim thai đã gần như hoàn thiện. Ở trẻ sơ sinh nên thực hiện ngay từ tuần đầu chào đời.
Khám tim mạch định kỳ: Ngay cả khi không có triệu chứng, kiểm tra thường xuyên giúp phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn, đặc biệt ở người có yếu tố nguy cơ.
Hiện nay, Trung tâm Tim mạch – Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh được trang bị hệ thống máy móc hiện đại, hỗ trợ chẩn đoán nhanh chóng, chính xác. Đội ngũ chuyên gia đầu ngành giàu kinh nghiệm như PGS.TS.BS Phạm Nguyễn Vinh, ThS.BS.CKII Huỳnh Thanh Kiều, TS.BS Trần Vũ Minh Thư áp dụng phác đồ điều trị hiện đại, cá thể hóa, giúp nâng cao hiệu quả.
2.2. Kiểm soát bệnh phổi mãn tính
Do tâm nhĩ phải có mối liên hệ chặt chẽ với hệ hô hấp, các bệnh phổi có thể gây quá tải cho tim. Để giảm rủi ro, bạn nên:
Tránh khói bụi, ô nhiễm không khí: Đeo khẩu trang khi ra đường, hạn chế tiếp xúc môi trường ô nhiễm.
Điều trị dứt điểm bệnh phổi mãn tính: Viêm phổi, lao phổi hay COPD cần được điều trị đúng phác đồ để tránh tổn thương lâu dài.
Sử dụng máy trợ thở nếu mắc hội chứng ngưng thở khi ngủ: Giúp giảm áp lực động mạch phổi và bảo vệ nhĩ phải.
2.3. Ngăn ngừa huyết khối và thuyên tắc phổi
Huyết khối có thể làm tắc nghẽn tuần hoàn về nhĩ phải, làm tăng nguy cơ suy tim. Để phòng tránh huyết khối, thuyên tắc phổi, bạn nên:
Hạn chế ngồi lâu, đặc biệt sau phẫu thuật hoặc trong các chuyến bay dài.
Nạp đủ 2 lít nước mỗi ngày giúp máu lưu thông tốt hơn, giảm nguy cơ hình thành cục máu đông.
Dùng thuốc chống đông theo chỉ định của bác sĩ nếu có nguy cơ bị huyết khối, rung nhĩ, bệnh lý đông máu.
2.4. Ổn định nhịp tim
Rối loạn nhịp tim, nhất là rung nhĩ, cuồng nhĩ sẽ ảnh hưởng đến tâm nhĩ phải, làm tăng nguy cơ suy nhĩ, hình thành cục máu đông. Để kiểm soát tình trạng này, bạn cần:
Hạn chế caffeine, rượu bia, chất kích thích, có thể làm tim đập nhanh, gây loạn nhịp.
Dùng thuốc chống loạn nhịp tim nếu cần theo chỉ định của bác sĩ để kiểm soát nhịp tim hiệu quả.
Can thiệp y khoa như đốt điện sinh lý tim, đặt máy tạo nhịp nếu mắc rối loạn nhịp nghiêm trọng hoặc dùng thuốc không hiệu quả.
2.5. Kiểm soát cân nặng, hội chứng chuyển hóa
Để duy trì sức khỏe tim mạch, tránh béo phì, rối loạn chuyển hóa, huyết áp cao, đái tháo đường gây áp lực lên tâm nhĩ phải, bạn nên:
Duy trì chỉ số BMI hợp lý từ 18.5 – 24.9 giúp giảm gánh nặng cho tim.
Hạn chế thực phẩm giàu đường, chất béo bão hòa, ưu tiên thực phẩm giàu chất xơ, protein lành mạnh, chất béo không bão hòa. Hoạt động thể chất ít nhất 30 phút/ngày giúp tăng tuần hoàn, hỗ trợ sức khỏe tim.
Kiểm soát đường huyết, lipid máu, theo dõi định kỳ để tránh biến chứng lên nhĩ phải.
2.6. Theo dõi bệnh lý viêm nhiễm và ảnh hưởng từ thuốc
Một số bệnh lý viêm nhiễm, tác dụng phụ của thuốc dễ làm tổn thương nhĩ phải, ảnh hưởng đến chức năng tim mạch. Việc kiểm soát tốt các yếu tố này giúp bảo vệ sức khỏe tim.
Điều trị triệt để bệnh viêm nhiễm: Các bệnh lý như thấp tim, hở van ba lá, viêm nội tâm mạc, viêm cơ tim do virus và các bệnh tự miễn (lupus, viêm khớp dạng thấp) dễ làm suy giảm chức năng tâm nhĩ phải, gây rối loạn huyết động. Chủ động tiêm phòng cúm, viêm phổi, viêm màng não giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng, ngăn ngừa biến chứng tim mạch. Hệ thống tiêm chủng VNVC tiêm vắc xin phòng cúm, viêm phổi, viêm màng não với quy trình an toàn, chất lượng cao. Hệ thống trung tâm tiêm chủng VNVC có mặt khắp các tỉnh thành, giúp việc tiêm phòng dễ dàng để bảo vệ sức khỏe tim mạch gây ảnh hưởng đến nhĩ phải.
Hạn chế thuốc gây hại cho tim: Một số loại thuốc có thể tác động tiêu cực đến nhĩ phải, cần được kiểm soát chặt chẽ. Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) dễ làm tăng huyết áp, ảnh hưởng đến tim. Thuốc điều trị đái tháo đường cũng có nguy cơ gây suy tim, cần theo dõi sát sao khi sử dụng. Đặc biệt, các chất kích thích như ephedrine, thuốc giảm cân, thuốc trị nghẹt mũi có thể gây rối loạn nhịp.
Theo dõi tim khi điều trị ung thư: Hóa trị, xạ trị vùng ngực dễ làm tổn thương cơ tim, gây rối loạn nhịp, suy tim. Các thuốc như anthracycline, trastuzumab có nguy cơ ảnh hưởng đến tâm nhĩ phải, do đó cần siêu âm tim, đo điện tâm đồ định kỳ để phát hiện sớm các tổn thương.
Chủ động tiêm phòng cúm, viêm phổi, viêm màng não giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng, ngăn ngừa biến chứng tim mạch. – Ảnh: VNVC
Những câu hỏi thường gặp
Ngoài tâm nhĩ phải tiếng Anh là gì, dưới đây là những câu hỏi thường gặp giúp bạn hiểu rõ hơn về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị các vấn đề liên quan:
1. Những triệu chứng nào cảnh báo vấn đề ở tâm nhĩ phải?
Các bất thường ở tâm nhĩ phải biểu hiện qua nhiều triệu chứng khác nhau. Phổ biến như khó thở dai dẳng, mệt mỏi kéo dài, phù chân, đánh trống ngực, đau tức ngực hoặc cảm giác khó chịu vùng tim. Ngoài ra, người bệnh còn cảm thấy chóng mặt, hoa mắt, thậm chí ngất xỉu do ảnh hưởng đến tuần hoàn, lưu lượng máu lên não.
2. Làm thế nào để chẩn đoán bệnh lý tâm nhĩ phải?
Chẩn đoán các bệnh lý về tim bao gồm cả các vấn đề về tâm nhĩ phải thường dùng nhiều xét nghiệm chuyên sâu để đánh giá cấu trúc, chức năng tim. Các xét nghiệm thường quy như:
Siêu âm tim qua thành ngực, thực quản giúp quan sát trực tiếp hoạt động, cấu trúc của nhĩ phải.
Điện tâm đồ (ECG) phát hiện rối loạn nhịp tim, bất thường trong hoạt động điện tim.
MRI tim cung cấp hình ảnh chi tiết về giải phẫu tim, phát hiện bất thường tại nhĩ phải.
Chụp X – quang ngực kiểm tra xem tim có bị phì đại hoặc có dấu hiệu ứ dịch ở phổi hay không.
Xét nghiệm máu đánh giá sức khỏe tim mạch tổng thể, phát hiện các dấu hiệu viêm, suy tim.
3. Các bệnh lý ở tâm nhĩ phải có thể điều trị được không?
Các bệnh lý ở tâm nhĩ phải có thể kiểm soát, điều trị bằng nhiều phương pháp khác nhau. Chẳng hạn như dùng thuốc, thay đổi lối sống, can thiệp y khoa, theo dõi sức khỏe định kỳ. Tùy vào nguyên nhân và mức độ nghiêm trọng của bệnh bác sĩ sẽ đưa ra phác đồ phù hợp.
4. Khi nào cần đến bệnh viện để kiểm tra tim mạch?
Bạn nên đến bệnh viện thăm khám khi xuất hiện các triệu chứng liên quan đến tâm nhĩ phải như khó thở kéo dài, mệt mỏi không rõ nguyên nhân, phù ở chân hoặc bụng, nhịp tim bất thường, đau tức ngực. Nếu bị chóng mặt, ngất xỉu, hãy đi khám ngay để loại trừ các vấn đề tim mạch nghiêm trọng. Ngoài ra, nếu có tiền sử gia đình mắc bệnh tim, thuộc nhóm nguy cơ cao (tăng huyết áp, đái tháo đường, béo phì), hãy kiểm tra sức khỏe tim mạch định kỳ để bảo vệ nhĩ phải và duy trì một trái tim khỏe mạnh.
Tâm nhĩ phải giữ vai trò quan trọng trong lưu thông máu, liên quan mật thiết đến nhiều bệnh lý tim mạch. Hiểu rõ về cấu tạo, chức năng, vị trí của nhĩ phải giúp bạn nắm được cơ chế hoạt động của tim cũng như nhận biết sớm các vấn đề sức khỏe liên quan. Nếu có dấu hiệu khó thở, mệt mỏi, rối loạn nhịp tim, hãy chủ động tầm soát tim mạch để bảo vệ trái tim của bạn.
Đánh giá bài viết
Cập nhật lần cuối: 12:01 01/03/2025
Chia sẻ:
Nguồn tham khảo
Krishnamurthy, R., & Blickman, J. G. (2009). Heart. In Pediatric Radiology (pp. 47–61). https://doi.org/10.1016/b978-0-323-03125-7.00003-7
Professional, C. C. M. (2024, December 19). Right atrial enlargement. Cleveland Clinic. https://my.clevelandclinic.org/health/symptoms/23576-right-atrial-enlargement