Coversyl Plus 10mg/2.5mg là thuốc kê toa được bác sĩ chỉ định để điều trị bệnh tăng huyết áp nguyên phát cho các đối tượng huyết áp không kiểm soát được với đơn trị liệu bằng perindopril. Cùng ECO Pharma tìm hiểu về tác dụng, chỉ định, cách dùng và lưu ý khi sử dụng thuốc biệt dược này ngay sau đây.
Coversyl Plus 10mg/2.5mg thuốc là gì?
Thuốc Coversyl Plus 10mg/2.5mg được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, chứa hai hoạt chất chính là muối arginine của perindopril và indapamide. Thuốc có tỷ lệ 10mg perindopril arginine và 2.5mg indapamide, được bác sĩ kê đơn để điều trị bệnh tăng huyết áp nguyên phát.
Thuốc này thuộc danh mục thuốc tim mạch huyết áp, được sản xuất bởi thương hiệu dược phẩm Les Laboratoiries Servier Industries của Pháp. Một hộp thuốc có một lọ gồm 30 viên nén bao phim, màu trắng, hình tròn.
Dạng bào chế
Viên nén bao phim
Thuốc cần kê toa
Có
Nhà sản xuất
Les Laboratoiries Servier Industries
Nước sản xuất
Ireland
Xuất xứ thương hiệu
Servier (Pháp)
Hạn dùng
24 tháng kể từ ngày sản xuất
Các thành phần có trong thuốc huyết áp Coversyl Plus 10mg/2.5mg
Mỗi viên nén thuốc Coversyl Plus 10mg/2.5mg chứa:
Thành phần hoạt chất: 10mg perindopril arginine (tương đương 6.79mg perindopril) và 2.5mg indapamide.
Thành phần tá dược: lactose monohydrate, magie stearate (E 470B), maltodextrin, silica khan dạng keo (E 551), sodium starch glycolate (loại A) và glycerol (E 422), hypromellose (E 464), macrogol 6000, magie stearate (E 470B), titan dioxid (E 171).
Thuốc Coversyl Plus 10mg/2.5mg chứa hai thành phần hoạt chất chính là perindopril và indapamide – Ảnh: Internet
Tác dụng của thuốc Coversyl Plus 10mg/2.5mg
Thuốc Coversyl Plus 10mg/2.5mg là sự phối hợp của perindopril (thuốc ức chế men chuyển angiotensin – ACE) và indapamide (thuốc lợi tiểu giống thiazid).
Cơ chế hạ huyết áp của thuốc dựa trên hai tác động chính là perindopril giúp giãn mạch, giảm sức cản ngoại biên và indapamide tăng nhẹ lượng nước tiểu lọc qua thận. Sự phối hợp này tạo ra tác dụng hiệp đồng, giúp kiểm soát huyết áp hiệu quả hơn đồng thời giảm tác dụng phụ khi sử dụng đơn trị liệu.
1. Chỉ định
Coversyl Plus 10mg/2.5mg được chỉ định sử dụng trong các trường hợp sau:
Điều trị tăng huyết áp.
Thuốc được chỉ định dùng như liệu pháp thay thế trong điều trị tăng huyết áp ở bệnh nhân đã dùng đồng thời perindopril và indapamide với liều tương tự.
2. Dược lực học
Coversyl Plus 10mg/2.5mg là sự phối hợp của perindopril arginine (thuốc ức chế men chuyển angiotensin) và indapamide (thuốc lợi tiểu giống thiazid nhóm chlorosulphamoyl). Do đó, tính chất dược lý của thuốc này là tính chất dược lý riêng của mỗi thành phần và thêm vào đó là tác dụng hiệp đồng của hai thành phần, giúp kiểm soát huyết áp hiệu quả hơn.
2.1. Cơ chế tác dụng dược lý
Perindopril
Perindopril thuộc nhóm thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACE). Cơ chế tác dụng chính của perindopril là ức chế sự chuyển đổi angiotensin I thành angiotensin II. (1)
Angiotensin II là một chất gây co mạch mạnh, làm tăng huyết áp và kích thích tiết aldosterone ở vỏ thượng thận, dẫn đến giữ muối và nước trong cơ thể. Bằng cách ức chế quá trình này, perindopril giúp làm giảm nồng độ angiotensin II trong máu, dẫn đến các tác dụng sau:
Giãn mạch: Perindopril gây giãn mạch ngoại biên, đặc biệt là ở các mạch máu nuôi dưỡng cơ và thận. Nhờ đó, thuốc giúp giảm sức cản ngoại biên và hạ huyết áp hiệu quả.
Giảm tiết aldosterone: Angiotensin II kích thích tuyến thượng thận tiết aldosterone, một hormone giữ muối và nước. Khi ức chế angiotensin II, perindopril làm giảm tiết aldosterone, góp phần giảm huyết áp và giảm gánh nặng cho tim.
Tăng hoạt tính của hệ renin-angiotensin: Do phản ứng bù trừ, khi angiotensin II giảm, cơ thể sẽ tăng tiết renin. Tuy nhiên, do tác dụng ức chế ACE, renin được giải phóng ra không thể chuyển đổi thành angiotensin II nên hiệu quả tăng huyết áp của renin bị hạn chế. Tác dụng chống tăng huyết áp của perindopril cũng thấy xuất hiện ở những bệnh nhân có nồng độ renin thấp hoặc bình thường.
Perindopril thể hiện tác động hạ huyết áp thông qua chất chuyển hóa có hoạt tính là perindoprilat. Các chất chuyển hóa khác không còn hoạt tính. Ngoài ra, perindopril còn giúp làm giảm tiền tải và hậu tải của tim, cải thiện chức năng tâm thu và tâm trương, từ đó bảo vệ tim và giảm nguy cơ suy tim.
Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy perindopril cải thiện đáng kể chức năng tim ở bệnh nhân suy tim. Thuốc làm giảm áp lực đổ đầy của tâm thất trái và phải, tăng cung lượng tim, cải thiện chỉ số tim, tăng lưu lượng máu đến cơ và giảm sức cản của toàn bộ hệ mạch máu ngoại biên. Bên cạnh đó, các kết quả trong các thử nghiệm vận động cũng được cải thiện.
Indapamide
Indapamide là một dẫn xuất sulfonamide với cấu trúc nhân indole, có liên quan về dược lý với nhóm thuốc lợi tiểu thiazid. Cơ chế hoạt động của indapamide là ức chế sự tái hấp thu muối và nước ở ống lượn xa của thận, dẫn đến tăng bài tiết natri và chloride qua nước tiểu. (2)
Đồng thời, indapamide cũng làm tăng bài tiết một phần kali và magnesi. Nhờ đó, thuốc làm tăng lượng nước tiểu bài tiết, làm giảm sức cản ngoại biên và hạ huyết áp.
2.2. Tác dụng dược lý
Liên quan đến Coversyl Plus 10mg/2.5mg
Ở bệnh nhân tăng huyết áp, bất kể độ tuổi, việc sử dụng Coversyl Plus 10mg/2.5mg đã chứng minh hiệu quả giảm huyết áp đáng kể, cả huyết áp tâm thu và tâm trương khi nằm ngửa hoặc khi đứng. Tác dụng hạ huyết áp này duy trì ổn định trong suốt 24 giờ.
Khả năng kiểm soát huyết áp bằng thuốc đạt được nhanh chóng, thường trong vòng chưa đầy một tháng và hiệu quả này không giảm sút theo thời gian. Ngay cả khi ngừng điều trị, huyết áp không tăng đột ngột trở lại mức ban đầu.
Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy, sự kết hợp giữa perindopril và indapamide trong Coversyl Plus 10mg/2.5mg tạo ra tác dụng hiệp đồng về hạ huyết áp mạnh hơn so với khi sử dụng từng thành phần riêng lẻ.
Nghiên cứu ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng Picxel đã so sánh hiệu quả của việc phối hợp perindopril/indapamide với enalapril trong việc làm giảm phì đại thất trái (LVH) ở bệnh nhân tăng huyết áp. Kết quả cho thấy sau một năm điều trị, nhóm dùng perindopril/indapamide có sự giảm chỉ số khối lượng cơ thất trái (LVMI) trung bình là 10.1g/m2, so với chỉ 1.1g/m2 ở nhóm dùng enalapril.
Sự khác biệt về chỉ số khối cơ thất trái giữa 2 nhóm là -8.3g/m2 (CI 95% (-11,5; -5,0), p < 0,0001). Đồng thời, phối hợp này cũng mang lại hiệu quả kiểm soát huyết áp tốt hơn, với sự giảm trung bình huyết áp tâm thu 5.8mmHg và huyết áp tâm trương 2.3mmHg so với nhóm đối chứng (p < 0,0001).
Liên quan đến Perindopril
Perindopril đã chứng minh hiệu quả trong việc kiểm soát huyết áp ở tất cả mức độ, từ nhẹ đến vừa và nặng. Thuốc làm giảm cả huyết áp tâm thu và tâm trương một cách đáng kể, cả khi bệnh nhân ở tư thế nằm hoặc đứng.
Tác dụng hạ huyết áp của perindopril đạt đỉnh tối đa sau khoảng 4 giờ – 6 giờ uống và duy trì hiệu quả trong suốt 24 giờ. Mặc dù tác dụng phong bế enzym chuyển tồn tại sau 24 giờ, nhưng vẫn còn đạt ở mức cao khoảng 80%.
Ở những bệnh nhân đáp ứng tốt với thuốc, huyết áp thường trở về mức bình thường sau khoảng 1 tháng và duy trì ổn định mà không có hiện tượng quen thuốc nhanh. Việc ngừng thuốc không gây tác dụng hồi ứng trên huyết áp.
Ngoài tác dụng hạ huyết áp, perindopril còn có tác dụng giãn mạch, cải thiện tính đàn hồi của mạch máu chính và làm giảm sự phì đại của thất trái. Điều này góp phần bảo vệ tim mạch và cải thiện chức năng tim.
Khi kết hợp perindopril với các thuốc lợi tiểu thiazid, hiệu quả hạ huyết áp sẽ tăng lên đáng kể nhờ tác dụng hiệp đồng giữa hai loại thuốc. Đồng thời, việc phối hợp này còn giúp giảm nguy cơ hạ kali máu, một tác dụng phụ thường gặp khi sử dụng thuốc lợi tiểu thiazid đơn trị liệu.
Liên quan đến Indapamide
Indapamide khi sử dụng đơn trị liệu có tác dụng hạ huyết áp kéo dài trong suốt 24 giờ. Hiệu quả này đạt được ngay cả ở liều thấp. Cơ chế hạ huyết áp của indapamide chủ yếu liên quan đến việc cải thiện chức năng của động mạch và giảm sức cản của toàn bộ hệ mạch máu ngoại biên. Ngoài ra, thuốc còn có tác dụng làm giảm phì đại thất trái, góp phần cải thiện chức năng tim.
Các nghiên cứu lâm sàng ở bệnh nhân tăng huyết áp dùng thuốc ngắn ngày, trung bình và dài ngày cho thấy indapamide không gây ảnh hưởng bất lợi đến chuyển hóa lipid (bao gồm triglyceride, LDL-cholesterol và HDL-cholesterol). Hơn nữa, thuốc cũng không ảnh hưởng đến chuyển hóa glucose, ngay cả ở bệnh nhân tăng huyết áp kèm đái tháo đường.
Khi dùng quá liều thuốc indapamide, tác dụng chống tăng huyết áp duy trì ở mức bình nguyên trong khi các tác dụng có hại lại tăng. Do đó, nếu điều trị không có hiệu quả thì không nên tăng liều.
3. Dược động học
Liên quan đến Coversyl Plus 10mg/2.5mg
Khi phối hợp perindopril với indapamide không làm thay đổi tính chất dược động học của cả hai thuốc so với khi sử dụng riêng lẻ.
Liên quan đến Perindopril
Hấp thu
Sau khi uống, perindopril được hấp thu nhanh chóng vào cơ thể. Nồng độ đỉnh của thuốc trong huyết tương thường đạt được trong vòng 1 giờ. Thời gian bán thải của perindopril trong huyết tương tương đối ngắn, khoảng 1 giờ.
Quá trình hấp thu và chuyển hóa của perindopril có thể bị ảnh hưởng bởi thức ăn. Thức ăn có thể làm giảm quá trình chuyển hóa perindopril thành chất chuyển hóa hoạt tính là perindoprilat. Do đó, để tăng sinh khả dụng của thuốc, perindopril arginine thường được khuyến cáo dùng theo đường uống một lần mỗi ngày vào buổi sáng, trước bữa ăn.
Phân bố
Thể tích phân bố vào khoảng 0.2 lít/kg đối với perindoprilat không liên kết. Tỷ lệ perindoprilat liên kết với protein huyết tương khoảng 20%, chủ yếu với enzyme chuyển đổi angiotensin (ACE). Tuy nhiên, mức độ liên kết này có thể thay đổi tùy thuộc vào nồng độ thuốc trong máu.
Chuyển hóa
Perindopril là một thuốc dạng tiền chất. Sau khi uống, khoảng 27% liều dùng được chuyển hóa thành chất chuyển hóa có hoạt tính là perindoprilat. Bên cạnh chất perindoprilat có hoạt tính, quá trình chuyển hóa perindopril còn tạo ra 5 chất chuyển hóa khác, tuy nhiên các chất này đều không có hoạt tính dược lý. Nồng độ đỉnh của perindoprilat trong huyết tương thường đạt được trong vòng 3 giờ – 4 giờ.
Thải trừ
Perindoprilat – chất chuyển hóa có hoạt tính của perindopril được đào thải chủ yếu qua nước tiểu. Thời gian bán thải cuối cùng của phần không liên kết với protein là vào khoảng 17 giờ, tạo ra trạng thái ổn định kéo dài trong vòng 4 ngày.
Tuyến tính/không tuyến tính
Các nghiên cứu dược động học đã chứng minh mối quan hệ giữa liều dùng perindopril và nồng độ thuốc trong huyết tương có tính tuyến tính.
Các đối tượng đặc biệt
Người cao tuổi: Quá trình đào thải perindoprilat giảm ở người cao tuổi và cả ở những bệnh nhân suy tim hay suy thận.
Bệnh nhân suy thận: Hiệu chỉnh liều dùng ở bệnh nhân suy thận là cần thiết và mức hiệu chỉnh liều phụ thuộc vào mức độ suy thận (độ thanh thải creatinine).
Trường hợp chạy thận: Độ thanh thải perindoprilat qua thẩm tách là 70ml/phút.
Xơ gan: Ở bệnh nhân xơ gan, quá trình chuyển hóa perindoprilat tại gan bị giảm khoảng 50%. Tuy nhiên, lượng perindoprilat có hoạt tính hình thành không bị thay đổi đáng kể, do đó không cần phải hiệu chỉnh liều.
Liên quan đến Indapamide
Hấp thu
Indapamide được hấp thu nhanh chóng và hoàn toàn qua đường tiêu hóa. Nồng độ đỉnh trong huyết tương ở người đạt được khoảng 1 giờ sau khi uống thuốc.
Phân bố
Liên kết với protein huyết tương là 79%.
Chuyển hóa và thải trừ
Indapamide có thời gian bán thải trung bình khoảng 18 giờ, dao động từ 14 giờ – 24 giờ. Khoảng 70% liều dùng indapamide được đào thải qua nước tiểu và 22% qua phân dưới dạng chất chuyển hóa mất hoạt tính. Dùng liên tục indapamide kéo dài không gây tích lũy thuốc trong cơ thể.
Các đối tượng đặc biệt
Dược động học của indapamide không thay đổi ở bệnh nhân suy thận.
Liều lượng và cách dùng thuốc huyết áp Coversyl Plus 10mg/2.5mg
Sau đây là cách dùng và liều dùng thuốc huyết áp Coversyl Plus 10mg/2.5mg:
1. Cách dùng
Thuốc huyết áp Coversyl Plus 10mg/2.5mg được bào chế dưới dạng viên nén bao phim nên dùng qua đường uống. Nuốt nguyên viên thuốc với một cốc nước lọc. Uống thuốc vào buổi sáng và trước khi ăn.
Đây là thuốc kê đơn do đó người bệnh cần phải tuân theo chỉ dẫn của bác sĩ. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào nên hỏi lại bác sĩ hoặc dược sĩ ngay. Để thuốc phát huy hiệu quả tối ưu, người bệnh nên uống thuốc theo đúng liều quy định, không tự ý thay đổi liều dùng.
2. Liều dùng
Liều dùng Coversyl Plus 10mg/2.5mg thông thường là 1 viên/ngày.
Các đối tượng đặc biệt:
Người cao tuổi: Giá trị creatinin huyết tương cần được hiệu chỉnh theo cân nặng, độ tuổi và giới tính. Bệnh nhân cao tuổi có thể được điều trị bằng thuốc nếu chức năng thận bình thường và sau khi xem xét khả năng đáp ứng của huyết áp.
Bệnh nhân suy thận: Điều chỉnh theo chỉ định của bác sĩ. Chống chỉ định dùng thuốc Coversyl Plus 10mg/2.5mg cho bệnh nhân suy thận nặng và vừa (độ thanh thải creatinin < 60 ml/phút). Người bệnh cần kết hợp việc thăm khám thường xuyên, kiểm soát định kỳ nồng độ creatinin và kali.
Bệnh nhân suy gan: Chống chỉ định dùng thuốc với bệnh nhân suy gan nặng. Ở bệnh nhân suy gan vừa không cần hiệu chỉnh liều.
Bệnh nhân nhi: Độ an toàn và hiệu quả dành cho trên trẻ em và trẻ vị thành niên vẫn chưa được thiết lập và không có dữ liệu có sẵn. Không nên dùng Coversyl Plus 10/2.5 cho trẻ em và trẻ vị thành niên.
Lưu ý: Liều dùng thuốc Coversyl Plus 10mg/2.5mg trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh cũng như khả năng đáp ứng của thể trạng người bệnh. Để có liều dùng phù hợp, người bệnh cần phải hỏi ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ.
Thuốc huyết áp Coversyl Plus 10mg/2.5mg bào chế dưới dạng viên nén bao phim dùng qua đường uống.
3. Quá liều
Tác dụng phụ không mong muốn thường gặp nhất khi dùng quá liều thuốc là hạ huyết áp. Các triệu chứng khác đi kèm thường gặp bao gồm buồn nôn, nôn mửa, chuột rút cơ, chóng mặt, buồn ngủ, rối loạn tâm thần và tiểu ít, thậm chí có thể dẫn đến vô niệu do giảm thể tích tuần hoàn. Bên cạnh đó, rối loạn điện giải như giảm nồng độ natri và kali trong máu cũng là biến chứng thường gặp có thể xảy ra.
Cách xử trí
Biện pháp xử trí đầu tiên khi quá liều thuốc huyết áp Coversyl Plus 10mg/2.5mg là nhanh chóng thải trừ thuốc ra khỏi cơ thể qua đường tiêu hóa bằng cách rửa ruột hoặc uống than hoạt tính. Sau đó, bệnh nhân cần được bù dịch và cân bằng điện giải tại cơ sở y tế hoặc trung tâm chuyên khoa cho đến khi các chỉ số này trở về mức bình thường.
Nếu huyết áp hạ đáng kể, cần điều trị bằng cách đặt bệnh nhân ở tư thế nằm ngửa với đầu hạ thấp. Truyền tĩnh mạch nước muối đẳng trương hoặc có thể sử dụng các biện pháp để tăng thể tích tuần hoàn, cải thiện huyết áp.
Trong một số trường hợp cần thiết, có thể sử dụng các thuốc vận mạch để tăng huyết áp. Perindoprilat là dạng hoạt chất của thuốc perindopril, có thể được loại bỏ khỏi cơ thể bằng phương pháp thẩm tách máu.
Lưu ý: Trong trường hợp khẩn cấp hoặc uống quá liều, người bệnh hãy gọi ngay cho trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm y tế địa phương gần nhất. Bên cạnh đó, người bệnh cũng cần mang theo danh sách những loại thuốc đã dùng bao gồm thuốc kê đơn và không kê đơn.
4. Quên liều
Nếu bạn quên uống một liều thuốc Coversyl Plus 10mg/2.5mg thì hãy uống ngay sau khi nhớ ra càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu thời gian nhớ ra gần với liều uống kế tiếp thì hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Lưu ý không được dùng gấp đôi liều đã quy định để bù cho liều đã quên.
Lưu ý khi sử dụng thuốc Coversyl Plus 10mg/2.5mg
Khi sử dụng thuốc huyết áp Coversyl Plus 10mg/2.5mg, người bệnh cần phải chú ý một số vấn đề sau:
1. Chống chỉ định
Thuốc huyết áp Coversyl Plus 10mg/2.5mg chống chỉ định trong trường hợp sau:
Liên quan đến Perindopril
Người quá mẫn, dị ứng với perindopril hoặc bất kỳ thuốc ức chế enzym chuyển nào khác.
Người có tiền sử phù mạch (phù quincke) khi dùng thuốc ức chế enzym chuyển trước đó.
Phù mạch do di truyền hoặc tự phát.
Phụ nữ có thai trên 3 tháng.
Sử dụng đồng thời thuốc này với các sản phẩm chứa aliskiren trên bệnh nhân đái tháo đường hoặc suy thận (độ lọc cầu thận < 60 ml/phút/1.73m2).
Sử dụng đồng thời với sacubitril/valsartan.
Các điều trị ngoài cơ thể dẫn đến việc máu tiếp xúc với các bề mặt tích điện âm.
Hẹp động mạch thận hai bên hoặc hẹp động mạch đáng kể dẫn đến còn chức năng thận một bên.
Liên quan đến indapamide
Người quá mẫn, dị ứng với indapamide hoặc bất cứ sulfonamide nào khác.
Suy thận nặng và trung bình (độ thanh thải creatinin < 60 ml/phút).
Bệnh não gan.
Suy gan nặng.
Hạ kali máu.
Không khuyến cáo sử dụng đồng thời với các thuốc chống loạn nhịp có thể gây ra xoắn đỉnh.
Phụ nữ đang cho con bú.
Liên quan tới Coversyl Plus 10mg/2.5mg
Người quá mẫn hoặc dị ứng với bất cứ thành phần nào của thuốc.
Do còn thiếu dữ liệu nghiên cứu, không nên dùng Coversyl Plus 10mg/2.5mg cho bệnh nhân thẩm tách máu và bệnh nhân suy tim mất bù chưa được điều trị.
Không dùng thuốc Coversyl Plus 10mg/2.5mg cho bệnh nhân suy tim mất bù chưa được điều trị.
2. Thận trọng khi sử dụng
Thận trọng chung đối với perindopril và indapamide
Không khuyến cáo sử dụng thuốc lithium hoặc các thuốc lợi tiểu giữ kali (spironolactone, triamterene) phối hợp với perindopril và indapamide.
Liên quan đến Perindopril
Phong tỏa kép hệ renin-angiotensin-aldosterone (RAAS): Việc kết hợp perindopril với các thuốc khác như thuốc chẹn thụ thể angiotensin II hoặc aliskiren có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp nghiêm trọng, tăng kali máu và suy giảm chức năng thận, đặc biệt ở bệnh nhân đái tháo đường.
Giảm bạch cầu trung tính/giảm bạch cầu hạt/giảm tiểu cầu/thiếu máu: Perindopril có thể làm giảm số lượng tế bào bạch cầu, tăng nguy cơ nhiễm trùng. Bệnh nhân có chức năng thận bình thường và không có yếu tố bệnh lý nào khác, sự giảm bạch cầu trung tính hiếm khi xảy ra. Cần thận trọng khi sử dụng perindopril ở bệnh nhân mắc bệnh lý mạch máu collagen, đang điều trị bằng thuốc ức chế miễn dịch, allopurinol hoặc procainamide hoặc kết hợp những loại thuốc này, đặc biệt nếu trước đó bệnh nhân đã có chức năng thận bị suy giảm.
Tăng huyết áp động mạch thận: Bệnh nhân bị hẹp động mạch thận hai bên hoặc hẹp động mạch thận có nguy cơ cao bị hạ huyết áp và suy thận tiến triển khi sử dụng perindopril.
Mẫn cảm/phù mạch: Phù mạch (sưng mặt, môi, lưỡi hoặc cổ họng) đã được báo cáo hiếm gặp ở bệnh nhân được điều trị bằng thuốc ức chế enzym chuyển, trong đó có perindopril. Nếu xuất hiện phù mạch, cần ngừng sử dụng thuốc và đến cơ sở y tế gần nhất. Hiện tượng phù mạch kèm phù thanh quản có thể dẫn tới tử vong. Sử dụng đồng thời perindopril với các chất ức chế mTOR (như sirolimus, everolimus, temsirolimus), sacubitril/valsartan và ức chế NEP (như racecadotril) làm tăng nguy cơ phù mạch.
Sốc phản vệ: Nguy cơ sốc phản vệ nghiêm trọng đe dọa đến tính mạng khi dùng thuốc perindopril trong quá trình giải mẫn cảm nọc của các loài cánh màng (ong, côn trùng). Nên tạm ngừng perindopril ít nhất 24 giờ trước khi điều trị trên bệnh nhân cần kết hợp cả thuốc ức chế enzym chuyển và giải mẫn cảm. Ngoài ra, nguy cơ sốc phản vệ cũng tăng lên khi sử dụng perindopril kết hợp với lọc LDL bằng dextran sulfate. Cũng đã có báo cáo về hiện tượng sốc phản vệ khi điều trị bằng perindopril ở bệnh nhân thẩm tách máu với màng lọc tốc độ cao (ví dụ AN69®).
Tăng aldosterone tiên phát: Bệnh nhân bị tăng aldosterone tiên phát thường không đáp ứng tốt với các thuốc ức chế hệ renin-angiotensin như perindopril. Do đó, việc sử dụng thuốc này không được khuyến cáo.
Liên quan đến Indapamide
Bệnh não gan: Bệnh nhân bị suy gan khi sử dụng indapamide sẽ có nguy cơ cao phát triển bệnh não gan. Đây là một biến chứng nghiêm trọng có thể dẫn đến hôn mê và tử vong. Do đó, cần ngừng indapamide ngay lập tức nếu tình trạng này xảy ra.
Nhạy cảm ánh sáng: Một số báo cáo đã chỉ ra rằng indapamide có thể làm tăng nhạy cảm với ánh sáng ở một số bệnh nhân. Biểu hiện thường gặp là phát ban da khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc tia UVA nhân tạo. Nếu tình trạng nhạy cảm ánh sáng xảy ra trong quá trình điều trị, bệnh nhân được khuyến cáo cần ngừng thuốc và thông báo ngay cho bác sĩ.
Lưu ý khi dùng thuốc huyết áp Coversyl Plus 10mg/2.5mg
Các chú ý chung đối với perindopril và indapamide
Suy thận: Chống chỉ định dùng Coversyl Plus 10mg/2.5mg trong trường hợp suy thận nặng và vừa (độ thanh thải creatinin < 60 mL/phút).
Huyết áp thấp và mất nước và các chất điện giải: Bệnh nhân có nguy cơ hạ huyết áp đột ngột nếu trước đó đã có tình trạng mất natri (đặc biệt với bệnh nhân hẹp động mạch thận).
Mức kali: Nguy cơ hạ kali máu, đặc biệt ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc suy thận.
Tá dược: Không nên dùng Coversyl Plus 10mg/2.5mg đối với bệnh nhân có rối loạn di truyền hiếm gặp như không dung nạp galactose, thiếu hụt toàn bộ lactase hoặc kém dung nạp glucose – galactose.
Liên quan đến Perindopril
Ho: Ho khan đã được ghi nhận khi sử dụng thuốc perindopril. Ho thường dai dẳng và chấm dứt sau khi ngừng điều trị. Nếu việc kê đơn các thuốc ức chế enzym chuyển bao gồm cả perindopril vẫn được lựa chọn, việc tiếp tục điều trị có thể được cân nhắc.
Bệnh nhân nhi: Hiệu quả và khả năng dung nạp perindopril ở dạng đơn lẻ trên trẻ em và trẻ vị thành niên, hoặc kết hợp hai thành phần vẫn chưa được thiết lập.
Người cao tuổi: Cần phải kiểm tra chức năng thận và nồng độ kali máu trước khi khởi trị. Sau đó, bác sĩ sẽ điều chỉnh liều khởi đầu theo mức huyết áp của bệnh nhân, đặc biệt trong trường hợp mất nước và điện giải để tránh hạ huyết áp đột ngột.
Xơ vữa động mạch: Nguy cơ hạ huyết áp có thể xảy ra ở tất cả bệnh nhân. Tuy nhiên, cần đặc biệt thận trọng ở bệnh nhân mắc bệnh thiếu máu cơ tim hoặc tuần hoàn não không đáp ứng đủ. Những bệnh nhân này cần bắt đầu điều trị với liều thấp.
Tăng huyết áp do hẹp động mạch thận: Nên điều trị tăng huyết áp do hẹp động mạch thận bằng cách nong mạch. Perindopril có thể hiệu quả đối với bệnh nhân có biểu hiện tăng huyết áp do hẹp động mạch thận đang chờ phẫu thuật hoặc không thể phẫu thuật.
Suy tim/suy tim nặng: Bệnh nhân suy tim nặng (độ IV) điều trị bằng Coversyl Plus 10mg/2.5mg là không phù hợp, cần khởi đầu điều trị dưới sự giám sát chặt chẽ và giảm liều.
Bệnh nhân đái tháo đường: Bệnh nhân đái tháo đường phụ thuộc insulin không phù hợp điều trị bằng thuốc này, nên khởi đầu điều trị dưới sự giám sát chặt chẽ của nhân viên y tế và liều thấp.
Chủng tộc: Tác dụng hạ huyết áp của perindopril có thể kém hiệu quả hơn trên bệnh nhân da đen.
Phẫu thuật/ gây mê: Ngừng dùng thuốc perindopril một ngày trước phẫu thuật.
Hẹp động mạch chủ và van hai lá/ bệnh cơ tim phì đại: Thận trọng khi sử dụng perindopril ở bệnh nhân tắc nghẽn dòng máu đi ra từ thất trái.
Suy gan: Hiếm gặp trường hợp các thuốc ức chế enzym chuyển như perindopril gây vàng da ứ mật và hoại tử gan. Nếu có triệu chứng vàng da tiến triển hoặc tăng men gan nên ngừng sử dụng thuốc và theo dõi y tế.
Tăng kali huyết tương: Đã được ghi nhận trên một số bệnh nhân dùng các thuốc ức chế men chuyển bao gồm perindopril.
Liên quan đến Indapamide
Cân bằng nước và điện giải
Nồng độ natri: Người cao tuổi và bệnh nhân xơ gan cần tiến hành kiểm tra nồng độ natri trước khi bắt đầu điều trị. Bất kể việc điều trị bằng thuốc lợi tiểu nào bao gồm cả indapamide cũng có thể gây hạ natri máu, đôi khi gây ra hậu quả rất nghiêm trọng.
Nồng độ kali: Hạ kali máu là nguy cơ chính khi dùng thuốc lợi tiểu nhóm thiazid và các thuốc lợi tiểu có liên quan tới nhóm thiazid, bao gồm cả indapamide. Nồng độ kali máu giảm sẽ làm tăng độc tính của glycosid tim và nguy cơ rối loạn nhịp tim. Do đó, trong tất cả các trường hợp, cần phải tiến hành kiểm tra nồng độ kali máu thường xuyên, đặc biệt ở nhóm nguy cơ cao (người già, suy dinh dưỡng, bệnh nhân suy tim, bệnh nhân bị bệnh mạch mạch và xơ gan).
Nồng độ canxi: Indapamide có thể làm giảm bài tiết canxi qua đường niệu gây ra sự tăng nhẹ và thoáng qua nồng độ canxi máu. Nồng độ canxi tăng đáng kể, có thể liên quan tới chứng tăng tuyến cận giáp chưa được chẩn đoán. Do đó, trong trường hợp này cần ngừng việc dùng thuốc trước khi kiểm tra chức năng tuyến cận giáp.
Glucose máu: Ở bệnh nhân đái tháo đường cần phải kiểm soát nồng độ glucose máu, đặc biệt khi nồng độ kali thấp.
Axit uric: Bệnh nhân có nồng độ axit uric trong máu cao dễ mắc bệnh gout.
Chức năng thận và thuốc lợi tiểu
Indapamide phát huy tác dụng tốt nhất khi chức năng thận bình thường hoặc suy thận nhẹ (nồng độ creatinin thấp hơn khoảng 25mg/l, nghĩa là 220µmol/l ở người lớn). Ở người cao tuổi, giá trị creatinin huyết tương cần được hiệu chỉnh theo độ tuổi, cân nặng và giới tính của bệnh nhân theo công thức Cockroft sau:
Clcr = (140 – tuổi) x cân nặng/0,814 x nồng độ creatinin huyết tương
Trong đó: Tuổi (năm), cân nặng (kg), nồng độ creatinin huyết tương (micromol/l). Công thức này phù hợp với bệnh nhân nam cao tuổi, ở bệnh nhân nữ cần nhân kết quả với 0.85.
Mất nước và natri do thuốc lợi tiểu có thể gây giảm thể tích tuần hoàn, dẫn đến tăng tạm thời ure máu và creatinin máu. Tuy nhiên, điều này không gây biến chứng ở bệnh nhân có chức năng thận bình thường.
Vận động viên
Indapamide có thể gây dương tính giả trong các xét nghiệm doping.
Cận thị cấp và glaucoma góc đóng thứ cấp
Indapamide (thuộc nhóm sulfonamide hoặc dẫn chất sulfonamide) có thể gây phản ứng dị ứng dẫn đến cận thị thoáng qua và glaucoma góc đóng cấp. Nếu không điều trị kịp thời, glaucoma góc đóng cấp có thể gây mù lòa vĩnh viễn.
3. Khả năng vận hành máy móc và điều khiển xe
Cả hai hoạt chất và thuốc huyết áp Coversyl Plus 10mg/2.5mg đều không ảnh hưởng đến sự tỉnh táo. Tuy nhiên, một số phản ứng phụ liên quan đến hiện tượng giảm huyết áp có thể xảy ra ở một số bệnh nhân. Do đó, cần phải thận trọng khi thực hiện các hoạt động đòi hỏi sự tỉnh táo cao như lái xe và vận hành máy móc.
Thận trọng khi sử dụng thuốc huyết áp Coversyl Plus 10mg/2.5mg khi lái xe và vận hành máy móc.
4. Giai đoạn đang mang thai và cho con bú
Không dùng thuốc huyết áp Coversyl Plus 10mg/2.5mg cho phụ nữ đang mang thai do có nguy cơ gây hại. Coversyl Plus chống chỉ định trong ba tháng thứ hai và thứ ba của thai kỳ.
Coversyl Plus cũng không được khuyến cáo dùng trong thời kỳ cho con bú. Vì thế, cần đưa ra quyết định ngừng cho con bú hoặc ngừng dùng Coversyl Plus dựa trên sự cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ đối với người mẹ.
Thuốc có tác dụng phụ không?
Một số tác dụng phụ người dùng có thể gặp phải khi sử dụng thuốc huyết áp Coversyl Plus 10mg/2.5mg bao gồm:
Thường gặp
Choáng váng, đau đầu, dị cảm, rối loạn vị giác.
Suy giảm thị lực.
Chóng mặt ù tai.
Hạ huyết áp và các tác dụng liên quan đến hạ huyết áp.
Hạ đường huyết, tăng kali máu có hồi phục khi dừng điều trị, hạ natri máu.
Thay đổi tâm trạng, rối loạn giấc ngủ.
Đánh trống ngực, nhịp tim nhanh.
Tăng ure máu, tăng creatinin máu.
Té ngã.
Suy thận.
Hiếm gặp
Đau đầu, dị cảm.
Táo bón.
Làm cho các triệu chứng của bệnh vảy nến tăng nặng.
Mệt mỏi.
Tăng men gan, tăng bilirubin máu.
Rất hiếm gặp
Viêm mũi.
Đột quỵ thứ phát do hạ huyết áp quá mức ở những bệnh nhân có nguy cơ cao.
Viêm tụy.
Hồng ban đa dạng, hoại tử nhiễm độc biểu bì và hội chứng Stevens-Johnson.
Mất bạch cầu hạt, giảm huyết cầu, giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính, thiếu máu tán huyết, giảm tiểu cầu.
Tăng canxi máu.
Lú lẫn.
Đau thắt ngực, loạn nhịp tim (bao gồm nhịp tim chậm, nhịp nhanh trên thất, rung nhĩ), nhồi máu cơ tim có thể thứ phát do hạ huyết áp quá mức ở những bệnh nhân có nguy cơ cao.
Giảm hồng cầu và giảm huyết cầu.
Viêm gan, chức năng gan bất thường.
Suy thận cấp.
Cách xử trí khi gặp tác dụng phụ
Khi gặp bất kỳ tác dụng phụ nào của thuốc, người bệnh cần ngưng sử dụng và thông báo ngay cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.
Tác dụng phụ thường gặp của thuốc Coversyl Plus 10mg/2.5mg là choáng váng, hạ huyết áp, ho khan.
Tương tác thuốc huyết áp Coversyl Plus 10mg/2.5mg
Thuốc huyết áp Coversyl Plus 10mg/2.5mg có thể tương tác nếu dùng chung với những loại thuốc sau đây:
Chung với perindopril và indapamide
Lithium (thuốc điều trị trầm cảm): Làm tăng nồng độ của lithi và tăng nguy cơ gây độc của lithi.
Baclofen: Tăng tác dụng chống tăng huyết áp.
Thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) (bao gồm aspirin ≥ 3g/ngày): Sử dụng đồng thời thuốc ức chế enzym chuyển perindopril với thuốc kháng viêm không steroid (acid acetylsalicylic ở liều kháng viêm, thuốc ức chế COX-2 và thuốc kháng viêm không steroid không chọn lọc) dẫn đến sự suy giảm tác dụng chống tăng huyết áp có thể xảy ra.
Thuốc chống trầm cảm giống imipramine (thuốc chống trầm cảm ba vòng), thuốc an thần: Hạ huyết áp và tăng nguy cơ hạ huyết áp tư thế đứng.
Liên quan đến perindopril
Thuốc lợi tiểu giữ kali (spironolactone, triamterene), muối kali, aliskiren, các thuốc ức chế enzym chuyển, các thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II, NSAID, heparin và các thuốc ức chế miễn dịch như ciclosporin hoặc tacrolimus, trimethoprim: Kết hợp các thuốc này làm tăng nguy cơ tăng kali máu.
Aliskiren: Khi sử dụng đồng thời perindopril với aliskiren ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc suy thận sẽ tăng nguy cơ tăng kali máu, nặng thêm bệnh thận và tim mạch, thậm chí tử vong.
Sacubitril/valsartan: Sử dụng đồng thời perindopril với sacubitril/valsartan được chống chỉ định do việc phối hợp của ức chế neprilysin (NEP) và thuốc ức chế enzym chuyển có thể làm tăng nguy cơ phù mạch.
Estramustine: Nguy cơ tăng các tác dụng không mong muốn như phù mạch.
Co-trimoxazole (trimethoprim/sulfamethoxazole): Bệnh nhân sử dụng đồng thời co-trimoxazole (trimethoprim/sulfamethoxazole) có thể làm tăng nguy cơ tăng kali máu.
Các thuốc điều trị đái tháo đường (insulin, các thuốc hạ đường huyết dạng uống): Nghiên cứu dịch tễ đã cho thấy sử dụng đồng thời các thuốc ức chế enzym chuyển như perindopril và thuốc điều trị đái tháo đường có thể làm tăng tác dụng hạ glucose máu, dẫn đến nguy cơ bị hạ đường huyết.
Racecadotril: Các thuốc ức chế enzym chuyển (như perindopril) được biết là gây phù mạch. Nguy cơ này tăng cao khi sử dụng đồng thời với racecadotril (một thuốc dùng điều trị tiêu chảy cấp).
Thuốc ức chế mTOR (như sirolimus, everolimus, temsirolimus): Những bệnh nhân điều trị đồng thời với các chất ức chế mTOR có thể tăng nguy cơ bị phù mạch.
Các thuốc gây mê: Thuốc ức chế enzym chuyển như perindopril có thể làm gia tăng tác dụng hạ huyết áp của các thuốc gây mê.
Gliptin (linagliptin, saxagliptin, sitagliptin, vildagliptin): Tăng nguy cơ bị phù mạch ở những bệnh nhân điều trị đồng thời với thuốc ức chế enzym chuyển perindopril.
Các thuốc kích thích giao cảm: Làm giảm các tác dụng hạ huyết áp của các thuốc ức chế enzym chuyển perindopril.
Vàng dạng tiêm: Đã có triệu chứng báo cáo hiếm gặp như đỏ bừng mặt, buồn nôn, nôn và hạ huyết áp ở những bệnh nhân đang được điều trị đồng thời vàng dạng tiêm (natri aurothiomalate) và thuốc ức chế enzym chuyển bao gồm perindopril.
Liên quan đến indapamide
Các thuốc gây xoắn đỉnh nên được sử dụng thận trọng khi kết hợp với Indapamide vì nguy cơ cao gây hạ kali máu. Các thuốc xoắn đỉnh chẳng hạn như thuốc chống loạn nhịp loại IA (quinidine, hydroquinidine, disopyramide), thuốc chống loạn nhịp loại III (amiodarone, dofetilide, ibutilide, bretylium, sotalol), thuốc an thần kinh (chlorpromazine, cyamemazine, levomepromazine, thioridazine, trifluoperazine), benzamides (amisulpride, sulpiride, sultopride, tiapride), butyrophenones (droperidol, haloperidol), các thuốc an thần kinh khác (pimozide) và những chất khác như bepridil, cisapride, diphemanil, erythromycin tiêm tĩnh mạch, halofantrine, mizolastine, moxifloxacin, pentamidine, sparfloxacin, vincamine tiêm tĩnh mạch, methadone, astemizole, terfenadine.
Amphotericin B (đường tĩnh mạch), glucocorticoid và mineralocorticoid (đường toàn thân), tetracosactide, thuốc nhuận tràng có tác dụng kích thích làm tăng nguy cơ hạ kali máu.
Allopurinol sử dụng đồng thời với indapamide có thể làm tăng phản ứng mẫn cảm với allopurinol.
Bảo quản thuốc như thế nào?
Bảo quản thuốc Coversyl Plus 10mg/2.5mg ở nơi khô ráo, thoáng mát, trong lọ thuốc kín. Nhiệt độ bảo quản dưới 30 độ C, điều kiện độ ẩm dưới 70%. Không để thuốc ở những nơi ẩm ướt như nhà tắm, nhà vệ sinh. Để thuốc xa tầm với và tầm nhìn của trẻ em.
Coversyl Plus 10mg/2.5mg là thuốc kê đơn có chứa hai thành phần hoạt chất chính là perindopril và indapamide, bào chế dưới dạng viên nén bao phim màu trắng. Thuốc này dùng trong điều trị bệnh tăng huyết áp, do đó nên dùng đúng mục đích điều trị và tuân thủ theo liều lượng, cách dùng và thời gian dùng. Trong quá trình sử dụng thuốc Coversyl Plus nếu gặp bất kỳ tác dụng phụ nghiêm trọng nào, cần phải ngừng ngay và thông báo ngay cho bác sĩ. Không dùng thuốc huyết áp Coversyl Plus 10mg/2.5mg cho phụ nữ mang thai và đang cho con bú, để xa tầm tay trẻ em.