Theo Thư viện Y khoa Quốc gia Mỹ, trong số 2.500 người điều trị tại khoa Tâm thần Bệnh viện Rhode Island, có 1.052 người (42,1%) được chẩn đoán mắc trầm cảm nặng không có triệu chứng loạn thần, 60 người (2,4%) có triệu chứng loạn thần dựa trên tiền sử bệnh suốt đời. Để hiểu rõ hơn về chứng trầm cảm nặng không loạn thần, cùng ECO Pharma tham khảo chi tiết trong bài viết dưới đây.
Trầm cảm nặng không có triệu chứng loạn thần là gì?
Trầm cảm nặng không có triệu chứng loạn thần là dạng trầm cảm nghiêm trọng, nhưng không kèm theo các biểu hiện của loạn thần như ảo giác, hoang tưởng. Lúc này, người bệnh trải qua các triệu chứng trầm cảm nặng nhưng vẫn nhận thức được thực tế, không bị chi phối bởi những suy nghĩ méo mó, niềm tin sai lệch.
Mặc dù mức độ nghiêm trọng của bệnh gần tương đương với trầm cảm loạn thần, nhưng người bệnh không gặp phải các rối loạn nhận thức. Điều này có nghĩa, họ vẫn có khả năng nhận ra thực tế, dù vẫn phải đối mặt với các triệu chứng trầm cảm nặng như buồn bã sâu sắc, mất hứng thú với cuộc sống, kiệt sức, khó ngủ, cảm giác vô dụng, vô vọng. (1)
Tình trạng trầm cảm nặng không có triệu chứng loạn thần nguy hiểm ra sao?
Bệnh trầm cảm nặng cho dù không kèm theo các triệu chứng loạn thần như ảo giác, hoang tưởng, nhưng vẫn có thể gây ra những tác động nghiêm trọng đến cả thể chất lẫn tinh thần của người bệnh:
1. Ảnh hưởng đến tinh thần
Người mắc trầm cảm nặng không có triệu chứng loạn thần thường trải qua những cảm xúc tiêu cực kéo dài như buồn bã, vô vọng, tuyệt vọng, làm giảm chất lượng cuộc sống. Họ dần mất hứng thú với những hoạt động yêu thích trước đây, xa lánh công việc và các mối quan hệ xã hội.
Bên cạnh đó, rối loạn giấc ngủ là triệu chứng phổ biến, từ mất ngủ, ngủ quá nhiều đến ngủ không sâu giấc, khiến người bệnh luôn trong trạng thái mệt mỏi, kiệt sức.
Thói quen ăn uống cũng bị ảnh hưởng khi khẩu vị thay đổi, dẫn đến tăng cân hoặc sụt cân bất thường. Khả năng tập trung suy giảm, khiến họ gặp khó khăn trong công việc, học tập. Người bệnh còn phải chịu đựng cảm giác vô dụng, tội lỗi, thường xuyên tự trách bản thân, cảm thấy mình là gánh nặng cho người khác.
Tư duy tiêu cực dần hình thành, với lối suy nghĩ bi quan về tương lai, cảm giác cô lập, né tránh giao tiếp xã hội. Trong trường hợp nghiêm trọng, người bệnh còn có ý định tự làm hại bản thân, người khác và tự tử. (2)
2. Ảnh hưởng tới sức khỏe
Trầm cảm nặng không có triệu chứng loạn thần cũng gây ra các vấn đề về thể chất như mệt mỏi mãn tính, cơ thể khó phục hồi cho dù đã được nghỉ ngơi đầy đủ. Các cơn đau đầu, lưng, cơ bắp cũng thường xuyên xảy ra. Rối loạn tiêu hóa như chán ăn, khó tiêu, táo bón, tiêu chảy cũng là vấn đề thường gặp. Bên cạnh đó, hệ miễn dịch suy giảm khiến cơ thể dễ mắc bệnh hơn.
Người bệnh cũng gặp phải rối loạn chức năng tình dục như giảm ham muốn, khó đạt cực khoái. Thậm chí, trầm cảm nặng dễ làm tăng nguy cơ mắc các bệnh lý về tim mạch như cao huyết áp và rối loạn nhịp tim. (3)
Trầm cảm dễ gây rối loạn tiêu hóa như chán ăn, khó tiêu, táo bón,…
Nguyên nhân gây bệnh
Trầm cảm nặng không loạn thần do nhiều yếu tố tác động như:
Yếu tố di truyền: Những người có tiền sử gia đình mắc trầm cảm có nguy cơ mắc bệnh cao hơn. Ước tính khoảng 40% trường hợp trầm cảm có liên quan đến yếu tố di truyền. Các nghiên cứu về song sinh, nhận con nuôi, gia đình cho thấy liên kết giữa di truyền và trầm cảm. Nếu cha mẹ, ông bà từng mắc bệnh, nguy cơ phát triển trầm cảm gia tăng đáng kể.
Mất cân bằng hóa học trong não: Mất cân bằng các chất dẫn truyền thần kinh như dopamine, serotonin, norepinephrine có thể là nguyên nhân dẫn đến trầm cảm. Những chất này đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh tâm trạng.
Cấu trúc não: Các cấu trúc trong não như hạch hạnh nhân, hạch nền, hippocampus có liên quan đến việc xử lý cảm xúc và trí nhớ, cụ thể:
Hạch hạnh nhân chịu trách nhiệm xử lý các cảm xúc như sợ hãi, buồn bã, vui vẻ. Khi mắc trầm cảm, hoạt động của hạnh nhân tăng lên, tiếp tục hoạt động mạnh ngay cả sau khi người bệnh đã hồi phục.
Hạch nền giúp xử lý cảm xúc, ghi nhớ. Các nghiên cứu cho thấy sự thay đổi cấu trúc ở hạch nền liên quan đến trầm cảm.
Hippocampus đóng vai trò trong việc lưu trữ ký ức dài hạn, phản ứng với nỗi sợ hãi. Khi chịu áp lực từ hormone căng thẳng trong thời gian dài, hippocampus bị suy yếu, khiến nguy cơ mắc bệnh trầm cảm gia tăng. (4)
Sức khỏe thể chất, bệnh lý mãn tính: Các bệnh mãn tính như tiểu đường, ung thư, đau mãn tính, rối loạn giấc ngủ, bệnh tuyến giáp dễ làm tăng nguy cơ mắc trầm cảm. Sức khỏe yếu kéo dài sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến tâm trạng, từ đó gây ra các triệu chứng trầm cảm nặng.
Hormone sinh dục nữ: Phụ nữ có nguy cơ mắc trầm cảm cao hơn nam giới, nhất là trong các giai đoạn có sự thay đổi hormone mạnh như chu kỳ kinh nguyệt, mang thai, sinh con, tiền mãn kinh. Những biến đổi này dễ dẫn đến trầm cảm.
Rối loạn nhịp sinh học: Rối loạn cảm xúc theo mùa là dạng trầm cảm liên quan đến thay đổi nhịp sinh học tự nhiên của cơ thể, đặc biệt là vào mùa đông khi ánh sáng mặt trời yếu đi. Hormone serotonin, melatonin giảm do thiếu ánh sáng mặt trời sẽ làm gián đoạn giấc ngủ, ảnh hưởng đến tâm trạng.
Chế độ dinh dưỡng kém: Thiếu hụt các vitamin – khoáng chất trong chế độ ăn uống cũng gây ra trầm cảm. Khi các axit béo omega-3, omega-6 mất cân bằng có liên quan đến nguy cơ trầm cảm cao hơn. Ngoài ra, việc ăn quá nhiều đường cũng gây ảnh hưởng tiêu cực đến tâm trạng.
Căng thẳng, áp lực: Những sự kiện căng thẳng như mất mát, lạm dụng, gặp khó khăn tài chính cũng dẫn đến trầm cảm. Hormone căng thẳng cortisol thường ảnh hưởng đến chất dẫn truyền thần kinh trong não, làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
Lạm dụng chất kích thích: Dùng thuốc lá, rượu, bia, một số loại thuốc như corticosteroid, thuốc chống co giật, thuốc chẹn beta đều có thể gây ra hoặc làm trầm trọng thêm các triệu chứng trầm cảm.
Sự kiện đau buồn, mất mát: Việc phải đối mặt với những mất mát lớn, đau buồn sâu sắc sẽ dẫn đến các triệu chứng trầm cảm nếu những cảm xúc tiêu cực kéo dài, không thuyên giảm theo thời gian.
Đặc điểm tính cách: Những người thường tự ti, phụ thuộc quá mức, bi quan thường dễ mắc trầm cảm hơn. Những tình huống khó khăn trong cuộc sống như mất mát, không được hỗ trợ tinh thần cũng làm tăng nguy cơ tiến triển trầm cảm.
Dấu hiệu thường gặp ở trầm cảm nặng không có triệu chứng loạn thần
Trầm cảm nặng không có triệu chứng loạn thần là bệnh nghiêm trọng nhưng không xuất hiện ảo giác, ảo tưởng. Thay vào đó là các dấu hiệu trầm cảm nặng khác như buồn bã kéo dài, mất hứng thú với các hoạt động thường ngày, mệt mỏi, khó tập trung, cùng với những rối loạn về giấc ngủ, ăn uống, giảm cân, táo bón. Những triệu chứng này ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống, công việc và các mối quan hệ xã hội.
Ngoài ra, người bệnh có thể gặp các vấn đề khác như chậm phát triển vận động, giảm hiệu suất trong các bài kiểm tra tâm lý. Mặc dù không có ảo tưởng, ảo giác, mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng trầm cảm có thể tương đương, thậm chí nặng hơn so với những người mắc trầm cảm có triệu chứng loạn thần.
Các dấu hiệu nặng nề khác của trầm cảm như mệt mỏi, khó tập trung.
Chẩn đoán bệnh như thế nào?
Để chẩn đoán trầm cảm nặng không có triệu chứng loạn thần, người bệnh cần đáp ứng các tiêu chí của Rối loạn trầm cảm chính theo Sổ tay chẩn đoán và thống kê các rối loạn tâm thần (DSM-5) do Hiệp hội Tâm thần Mỹ (APA) ban hành. Cụ thể, các triệu chứng bao gồm:
Mỗi ngày đều chán nản, buồn bã, trống rỗng, tuyệt vọng.
Giảm hứng thú hoặc niềm vui trong các hoạt động hàng ngày đáng kể.
Thay đổi cân nặng, khẩu vị rõ rệt.
Rối loạn giấc ngủ mỗi ngày.
Rối loạn vận động tâm thần như bồn chồn, suy nghĩ, hành động chậm chạp.
Mệt mỏi, thiếu năng lượng mỗi ngày.
Cảm giác vô dụng, tự trách, tội lỗi quá mức xuất hiện thường xuyên.
Giảm khả năng suy nghĩ, tập trung, thiếu quyết đoán.
Suy nghĩ liên tục về cái chết, ý định tự tử, thậm chí có kế hoạch tự tử cụ thể.
Các chuyên gia y tế dùng một loạt công cụ để xác định bệnh như:
Tiền sử, khám sức khỏe: Trong lần khám đầu tiên, bác sĩ sẽ ghi lại tiền sử bệnh, bao gồm cả sức khỏe tâm thần, dùng chất gây nghiện, cùng với tiền sử gia đình và khám sức khỏe tổng quát để có cái nhìn toàn diện về tình trạng bệnh.
Khám thực thể: Tiến hành kiểm tra tim mạch, phản xạ, trao đổi kỹ lưỡng về các triệu chứng hiện tại.
Xét nghiệm trong phòng thí nghiệm: Mặc dù không có xét nghiệm cụ thể để phát hiện trầm cảm, nhưng các xét nghiệm máu, nước tiểu có thể được thực hiện để loại trừ các nguyên nhân khác, đánh giá sức khỏe tổng thể.
Thang đánh giá trầm cảm: Một số thang đánh giá như Phỏng vấn lâm sàng về bệnh trầm cảm hoặc Thang đánh giá Hamilton (HAM-D) thường được dùng để đánh giá mức độ nghiêm trọng của trầm cảm. Nghiên cứu năm 2013 cho thấy việc kết hợp các thang đánh giá này với các công cụ sàng lọc khác cũng mang lại kết quả chính xác hơn trong chẩn đoán trầm cảm nặng không có triệu chứng loạn thần.
Phương pháp điều trị bệnh phổ biến hiện nay
Các phương pháp điều trị dành cho trầm cảm nặng không có triệu chứng loạn thần bao gồm dùng thuốc, liệu pháp tâm lý và các phương pháp bổ sung, cụ thể:
1. Sử dụng thuốc điều trị
Mặc dù tỷ lệ thuyên giảm hoàn toàn sau khi dùng thuốc chỉ đạt khoảng 30%, nhưng khoảng 60% người bị trầm cảm nặng cho thấy sự cải thiện đáng kể nhờ thuốc chống trầm cảm.
Những loại thuốc thường dùng như thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRI), thuốc chống trầm cảm ba vòng (TCA), thuốc ức chế tái hấp thu serotonin – norepinephrine (SNRI), thuốc ức chế monoamine oxidase (MAOI), bupropion, mirtazapine.
Thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc thường là lựa chọn đầu tiên vì ít tác dụng phụ. Nếu loại thuốc này không hiệu quả, bác sĩ có thể chuyển sang các loại thuốc ức chế tái hấp thu serotonin – norepinephrine, thuốc chống trầm cảm ba vòng.
Khi cả hai loại thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc không đáp ứng tốt, bác sĩ thường kết hợp thêm bupropion, thuốc ức chế tái hấp thu serotonin – norepinephrine để tăng hiệu quả điều trị.
Trong các trường hợp trầm cảm kháng trị, bác sĩ có thể kết hợp thuốc chống trầm cảm với thuốc ổn định tâm trạng để cải thiện tình trạng bệnh. Benzodiazepin thường được dùng ngắn hạn để giúp giảm lo âu, mất ngủ, nhưng cần hạn chế dùng kéo dài, nhất là với người cao tuổi do dễ gây mê sảng.
Quá trình điều trị cần được theo dõi chặt chẽ, vì một số người ngừng thuốc quá sớm có xu hướng tái phát bệnh. Bác sĩ sẽ lên lịch tái khám định kỳ để điều chỉnh liều lượng, theo dõi tác dụng phụ.
2. Thực hiện tâm lý trị liệu
Liệu pháp tâm lý đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát trầm cảm, bao gồm:
Liệu pháp nhận thức – hành vi (CBT): Biện pháp này giúp người bệnh thay đổi các suy nghĩ tiêu cực, hành vi gây ra hoặc làm trầm trọng thêm chứng trầm cảm. Mục tiêu của CBT là để người bệnh thay thế những suy nghĩ vô giá trị, thất vọng bằng các suy nghĩ tích cực, thực tế hơn.
Liệu pháp giao tiếp giữa các cá nhân (IPT): Tập trung vào việc cải thiện kỹ năng giao tiếp, xử lý các mối quan hệ xã hội. Từ đây, người bệnh có thể giao tiếp rõ ràng, khẳng định cảm xúc, giải quyết xung đột trong các mối quan hệ.
Liệu pháp kích hoạt hành vi (BA): Phương pháp này thúc đẩy người bệnh đối diện, thay thế các hành vi tiêu cực bằng những hoạt động tích cực, từ đó cải thiện tâm trạng, chất lượng cuộc sống.
Liệu pháp chấp nhận – cam kết (ACT): Khuyến khích người bệnh chấp nhận những cảm xúc khó chịu, tập trung vào hiện tại, hành động theo các giá trị sống của bản thân.
Liệu pháp giải quyết vấn đề (PST): Hướng dẫn người bệnh xác định, tìm cách giải quyết các vấn đề hàng ngày thay vì né tránh, coi chúng là mối đe dọa.
Liệu pháp tâm động học ngắn hạn (STPP): Biện pháp tập trung vào những suy nghĩ, cảm xúc vô thức liên quan đến các mối quan hệ giữa cá nhân, hỗ trợ giảm triệu chứng trầm cảm, tăng khả năng phục hồi.
Liệu pháp gia đình/cặp đôi: Thực hiện biện pháp này giúp người bệnh cải thiện mối quan hệ trong gia đình hoặc giữa các cặp đôi khi trầm cảm gây ảnh hưởng đến động lực, tình cảm gia đình.
Liệu pháp nhận thức – hành vi giúp người bệnh thay đổi các suy nghĩ tiêu cực, hành vi gây ra chứng trầm cảm.
3. Thực hiện y học bổ sung
Các phương pháp điều trị bổ sung thường kết hợp với liệu pháp chính để hỗ trợ điều trị trầm cảm nặng không có triệu chứng loạn thần, như:
Tập thể dục: Hoạt động thể chất thường xuyên, ít nhất 30 phút mỗi ngày giúp cải thiện tâm trạng nhờ sản xuất endorphin, hormone làm giảm đau tự nhiên, tạo cảm giác hạnh phúc. Tập thể dục cũng giúp giảm căng thẳng, cải thiện giấc ngủ, giảm triệu chứng trầm cảm. Người bệnh có thể bắt đầu với các bài tập nhẹ nhàng như đi bộ, yoga, bơi lội và tăng dần cường độ để đạt hiệu quả tối ưu.
Thiền, chánh niệm: Các phương pháp này giúp giảm căng thẳng, tăng khả năng kiểm soát cảm xúc. Chương trình giảm căng thẳng dựa trên chánh niệm (MBSR) dạy người bệnh cách tập trung vào hiện tại, giảm bớt suy nghĩ tiêu cực. Liệu pháp nhận thức dựa trên chánh niệm (MBCT) kết hợp thiền chánh niệm với liệu pháp nhận thức để ngăn ngừa tái phát trầm cảm. Cả hai phương pháp này đã được nghiên cứu kỹ lưỡng, cho thấy hiệu quả trong việc cải thiện chứng trầm cảm.
Thực phẩm bổ sung từ thảo dược: Một số loại thảo dược có tác dụng hỗ trợ điều trị trầm cảm, nhưng cần dùng dưới sự giám sát của bác sĩ để tránh tác dụng phụ, tương tác thuốc.
Cây ban âu (St. John’s Wort): Loại cây này có khả năng chống trầm cảm nhờ tăng mức serotonin, dopamine, norepinephrine trong não. Tuy nhiên, cần thận trọng khi dùng cùng với thuốc chống trầm cảm khác để tránh tác dụng phụ.
Axit béo omega – 3: Có nhiều trong dầu cá, các hồi, dưỡng chất này đã được chứng minh là có khả năng ổn định tâm trạng, giảm triệu chứng trầm cảm, đồng thời hỗ trợ các tế bào não phát triển.
Nhụy hoa nghệ tây: Một số nghiên cứu cho thấy nghệ tây có khả năng giảm viêm, cải thiện tâm trạng, có lợi cho người mắc bệnh trầm cảm.
Lepidium Meyenii: Loại thảo dược từ núi Andes chứa nhiều dưỡng chất có lợi cho sức khỏe phụ nữ như sterols, amino axit. Lepidium Meyenii có khả năng điều chỉnh hormone, giúp cải thiện các triệu chứng khó chịu ở giai đoạn tiền mãn kinh, duy trì sức khỏe sinh lý nữ.
Trước khi bắt đầu bất kỳ phương pháp bổ sung nào, người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ để đảm bảo an toàn, tránh tương tác không mong muốn với các loại thuốc khác.
Địa chỉ khám và điều trị bệnh trầm cảm ở đâu tốt nhất?
Dưới đây là một số cơ sở y tế uy tín tại Việt Nam chuyên khám, điều trị trầm cảm nặng không có triệu chứng loạn thần. Để có thông tin chính xác, bạn nên liên hệ trực tiếp với các cơ sở này để được tư vấn cụ thể:
Bệnh viện Tâm thần Thành phố Hồ Chí Minh: Đây là bệnh viện hàng đầu về khám, điều trị các bệnh lý tâm thần tại Việt Nam. Bệnh viện có đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm, hệ thống trang thiết bị hiện đại, điều trị trầm cảm theo phác đồ khoa học, hiệu quả.
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh: Bệnh viện có khoa Tâm thần chuyên cung cấp dịch vụ khám, điều trị các rối loạn tâm thần, trong đó có trầm cảm nặng không có triệu chứng loạn thần. Với đội ngũ bác sĩ chuyên môn cao, bệnh viện là địa chỉ uy tín hỗ trợ chữa trị trầm cảm hiệu quả.
Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, TP.HCM và Hệ thống phòng khám Đa khoa Tâm Anh: Khoa Khám bệnh quy tụ các bác sĩ, chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực tâm thần. Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, tận tình trong việc chăm sóc, hỗ trợ người bệnh trầm cảm. Bệnh viện dùng nhiều liệu pháp tiên tiến như liệu pháp sốc điện (ECT), kích thích từ trường xuyên sọ (TMS), kích thích dây thần kinh phế vị (VNS). Các liệu pháp này không xâm lấn, không gây đau, dùng sóng điện từ để kích thích các tế bào thần kinh ở vùng não, giúp điều trị hiệu quả các trường hợp trầm cảm nặng. Tại Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, liệu trình điều trị gồm 6 buổi liên tục, mỗi buổi diễn ra hàng ngày trong 5 ngày. Sau đó, người bệnh tiếp tục giãn cách mỗi tuần 1 – 2 buổi cho đến khi hết triệu chứng. Phương pháp này là điều trị ngoại trú, người bệnh có thể trở về nhà và sinh hoạt bình thường.
Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, TP.HCM quy tụ các bác sĩ, chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực tâm thần – Ảnh: BVĐK Tâm Anh.
Tóm lại, trầm cảm nặng không có triệu chứng loạn thần là bệnh lý nghiêm trọng, ảnh hưởng sâu sắc đến sức khỏe tâm thần, thể chất của người bệnh. Mặc dù không có triệu chứng loạn thần như ảo giác, hoang tưởng, nhưng mức độ nghiêm trọng của bệnh vẫn đủ để làm giảm chất lượng cuộc sống và bộc phát các hành vi gây nguy hại cho bản thân. Việc nhận biết, điều trị kịp thời giúp ngăn chặn các biến chứng nguy hiểm. Hãy luôn lắng nghe cơ thể, tâm trí của mình, đừng ngần ngại tìm đến sự hỗ trợ y tế để vượt qua tình trạng này, hướng đến cuộc sống khỏe mạnh hơn.
5/5 - (1 vote)
Cập nhật lần cuối: 16:58 11/11/2024
Chia sẻ:
Nguồn tham khảo
Telloian, C. (2021, March 1). Treating depression: What are my options? Psych Central. https://psychcentral.com/depression/depression-treatment
Major Depressive Disorder | Johns Hopkins Psychiatry Guide. (n.d.). https://www.hopkinsguides.com/hopkins/view/Johns_Hopkins_Psychiatry_Guide/787049/all/Major_Depressive_Disorder
Jones, H. (2024, February 1). What is psychotic depression? Verywell Health. https://www.verywellhealth.com/psychotic-depression-5193047
Depression (major depressive disorder) – Symptoms and causes. (n.d.). Mayo Clinic. https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/depression/symptoms-causes/syc-20356007