U hắc tố lành tính là thuật ngữ thường dùng để chỉ những tổn thương sắc tố trên da như nốt ruồi hay đốm sậm màu. Tuy nhiên trong da liễu khái niệm này cần được hiểu đúng để tránh nhầm lẫn với u hắc tố ác tính. Bài viết dưới đây của sẽ giúp nhận diện chính xác cơ chế hình thành tình trạng này và những vấn đề cần theo dõi để bảo vệ làn da, mời bạn cùng ECO Pharma tìm hiểu.

U hắc tố lành tính (Benign Melanocytic Nevus) là các nốt ruồi thông thường, hình thành do tăng sinh tế bào sắc tố, thường phẳng hoặc gồ nhẹ, màu nâu hoặc đen và không phát triển nhanh. Chúng thường lành tính, ít khi chuyển thành ung thư nhưng cần theo dõi nếu thay đổi hình dạng, kích thước, ngứa hoặc chảy máu.
Trong y học u hắc tố (melanoma) theo định nghĩa luôn là khối u ác tính xuất phát từ tế bào hắc tố – tế bào tạo màu da. Vì vậy “u hắc tố lành tính” không phải là thuật ngữ chẩn đoán chính thống và không được khuyến nghị dùng trong da liễu.
Thực tế cụm từ u hắc tố lành tính thường dùng để chỉ các tổn thương tế bào hắc tố lành tính, không phải ung thư. Phổ biến nhất là nốt ruồi (nevus), những vùng tế bào phát triển tập trung tại một chỗ lớn lên rất chậm và không lan sang mô xung quanh. Tóm lại tình trạng này của da thực chất là cách gọi quen miệng để chỉ nốt ruồi và các tổn thương sắc tố lành tính chứ không phải là ung thư da.(1)
Nốt ruồi hình thành khi các tế bào tạo sắc tố da phát triển nhiều hơn bình thường và tụ lại tại một điểm. Bình thường những tế bào này phân bố rải rác ở lớp đáy của da có nhiệm vụ tạo màu da. Khi chúng tập trung thành từng đám nhỏ da sẽ xuất hiện những đốm hoặc nốt sậm màu.
Dựa vào thời điểm xuất hiện và cơ chế hình thành tổn thương này được chia thành hai nhóm chính là nốt ruồi bẩm sinh và nốt ruồi mắc phải.
U hắc tố bẩm sinh là các nốt ruồi xuất hiện ngay khi sinh hoặc trong những tháng đầu đời. Nguyên nhân chủ yếu do rối loạn trong quá trình phát triển, di chuyển của tế bào hắc tố trong thời kỳ bào thai.
Khi hình thành da tế bào hắc tố di chuyển từ mào thần kinh đến lớp đáy biểu bì. Nếu quá trình này bị gián đoạn hoặc phân bố không đồng đều các tế bào có thể tập trung thành từng cụm tạo thành nốt ruồi bẩm sinh.
Đặc điểm của nốt ruồi bẩm sinh là tăng sinh chậm, cấu trúc tương đối đồng đều, không lan sang những mô xung quanh và không di căn.
U hắc tố mắc phải xuất hiện trong suốt những giai đoạn của cuộc đời từ thời thơ ấu đến tuổi trưởng thành, chịu tác động của nhiều yếu tố phối hợp.
Ánh nắng mặt trời đặc biệt là tia cực tím (UV) là yếu tố gây ảnh hưởng lớn nhất. Tia UVB có thể trực tiếp làm hỏng tế bào da còn tia UVA gián tiếp gây tổn thương thông qua các phản ứng oxy hóa. Khi mức độ tổn thương chưa đến mức nguy hiểm chúng vẫn vẫn có thể khiến tế bào sắc tố phát triển nhiều hơn và tạo thành nốt ruồi. Vì vậy phơi nắng nhiều, nhất là từ khi nhỏ thường làm xuất hiện nhiều nốt ruồi hơn khi lớn lên.
Yếu tố di truyền và cơ địa cũng đóng vai trò quan trọng. Người có tiền sử gia đình nhiều nốt ruồi hoặc mang các biến thể gen liên quan đến sắc tố da như MC1R sẽ hình thành u hắc tố hơn.
Ngoài ra u hắc tố mắc phải còn chịu ảnh hưởng bởi một số yếu tố sau:
Đặc điểm lâm sàng của tổn thương phụ thuộc vào loại nốt ruồi, thời điểm xuất hiện (bẩm sinh hoặc mắc phải), vị trí trên cơ thể và đặc điểm màu da của từng người. (2)
Một số tổn thương có hình thái đặc trưng và được bác sĩ da liễu gọi tên riêng. Nốt ruồi Sutton có vòng da mất sắc tố bao quanh. Nốt ruồi Spitz thường có dạng vòm, màu hồng hoặc đỏ hay gặp ở trẻ em và thanh thiếu niên. Nốt ruồi xanh có màu xanh lam đặc trưng do tế bào hắc tố nằm sâu trong lớp hạ bì.

Dưới đây là những dạng u hắc tố lành phổ biến:
Nốt ruồi tế bào hắc tố là loại nốt ruồi thường gặp nhất. Chúng xuất hiện từ khi còn nhỏ hoặc ở tuổi thiếu niên, có thể tăng dần số lượng cho đến khi trưởng thành. Nốt ruồi này thường có hình dạng cân đối, bờ rõ, màu nâu tương đối đồng đều và ít thay đổi theo thời gian nên nguy cơ chuyển thành ung thư rất thấp.
Nốt ruồi bẩm sinh xuất hiện ngay từ khi sinh ra hoặc trong thời gian ngắn sau đó. Kích thước và hình dạng của nốt ruồi có thể dần thay đổi theo thời gian. Phần lớn những nốt ruồi này là lành tính, tuy nhiên những dạng có kích thước lớn lại tiềm ẩn nguy cơ tiến triển thành u hắc tố cao hơn vì vậy cần được bác sĩ theo dõi lâu dài. (3)
Nevus xanh là tổn thương lành tính có màu xanh xám đến xanh đen, do tế bào hắc tố nằm sâu trong lớp hạ bì. Chúng thường ổn định và vô hại. Một số thể hiếm cần được theo dõi nếu có thay đổi về kích thước, màu sắc hoặc cấu trúc.
Nốt ruồi Spitz là một dạng nốt ruồi lành tính thường gặp ở trẻ em và thanh thiếu niên. Chúng có thể lớn nhanh, màu hồng, đỏ hoặc nâu sẫm nên dễ bị nhầm với u hắc tố. Trước đây Spitz từng được gọi là “u hắc tố lành tính ở trẻ em” nhưng hiện nay cách gọi này không còn dùng vì dễ gây hiểu lầm là ung thư hắc tố da.
Nốt ruồi loạn sản là nốt ruồi lành tính nhưng có hình dạng khác thường, chẳng hạn như bờ không đều, màu sắc không đồng nhất hoặc kích thước lớn hơn dạng thông thường. Mặc dù không phải u hắc tố, việc có nhiều nốt ruồi loạn sản cho thấy nguy cơ mắc u hắc tố ở những vùng da khác cao hơn, vì vậy người bệnh nên khám da liễu định kỳ và theo dõi thường xuyên.
Phần lớn u hắc tố lành tính không nguy hiểm nhưng cũng không nên chủ quan. Trong đời sống thuật ngữ này thường dùng để chỉ các tổn thương sắc tố lành tính như nốt ruồi. Đây không phải là ung thư và đa số không ảnh hưởng đến sức khỏe.
Tổn thương sắc tố thường được xem là lành tính khi có hình dạng tròn hoặc bầu dục, cân đối; bờ rõ và đều; màu sắc đồng nhất; kích thước ổn định trong thời gian dài; không gây đau, ngứa, chảy máu hay loét. Những nốt ruồi mắc phải có đặc điểm này thường có thể tồn tại suốt đời mà không cần can thiệp.
Tuy nhiên người bệnh nên đi khám da liễu khi nốt ruồi to nhanh, thay đổi hình dạng hoặc màu sắc, bờ trở nên không đều, có triệu chứng như ngứa, chảy máu, đóng mày hay loét. Việc thăm khám đặc biệt quan trọng ở người có nhiều nốt ruồi, có nốt ruồi không điển hình hoặc có tiền sử gia đình mắc u hắc tố.
Phần lớn nốt ruồi lành tính sẽ không tiến triển thành ung thư. Chỉ khoảng 20 – 30% u hắc tố ác tính phát triển từ từ nốt ruồi cũ còn đa phần lại xuất hiện mới trên vùng da trước đó không có nốt ruồi. Điều này cho thấy u hắc tố thể lành tính thường không nguy hiểm nhưng vẫn cần được theo dõi để phát hiện sớm những thay đổi bất thường.

Chẩn đoán cần dựa trên thăm khám lâm sàng kết hợp các phương tiện hỗ trợ nhằm phân biệt chính xác với u hắc tố ác tính.
Về nguyên tắc u hắc tố lành tính không cần điều trị nhưng cần được theo dõi. Những tổn thương sắc tố lành thường có hình dạng cân đối, bờ đều, màu sắc đồng nhất, ổn định trong thời gian dài, không gây khó chịu.
Tuy nhiên bác sĩ có thể chỉ định điều trị vì lý do y tế, chẳng hạn khi tổn thương thay đổi bất thường, khó phân biệt với u hắc tố ác tính, cần sinh thiết xác định chẩn đoán hoặc khi đó là nốt ruồi bẩm sinh lớn, không điển hình nguy cơ cao.
Ngoài ra điều trị cũng có thể được cân nhắc vì lý do sinh hoạt, thẩm mỹ, khi nốt ruồi thường xuyên bị trầy xước, chảy máu, tác động tiêu cực đến tâm lý người bệnh.
Các phương pháp thường được áp dụng gồm:
Nếu có nhu cầu điều trị có thể đến Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM để được bác sĩ chuyên khoa Da liễu – Thẩm mỹ Da thăm khám. Với sự hỗ trợ của các thiết bị hiện đại như máy Laser Pico, Laser Dynamis 4D, Laser CO2 Fractional, Miradry, … bạn sẽ được chẩn đoán và điều trị hiệu quả.
Tóm lại phần lớn u hắc tố thể lành tính không cần điều trị nhưng cần được theo dõi đúng cách. Chỉ can thiệp khi tổn thương thay đổi, khó chẩn đoán, có yếu tố nguy cơ hoặc gây ảnh hưởng đến sinh hoạt và thẩm mỹ.

Cần hiểu rằng trong y học, u hắc tố (melanoma) luôn là ác tính. Khái niệm u hắc tố dạng lành tính thường được dùng để chỉ các tổn thương sắc tố lành tính như nốt ruồi. Việc dự phòng không nhằm ngăn hoàn toàn sự xuất hiện của nốt ruồi mà tập trung vào bảo vệ tế bào hắc tố, hạn chế biến đổi bất thường và giảm nguy diễn tiến thành ung thư.
Tóm lại u hắc tố lành tính đa số không nguy hiểm, thường không cần điều trị nếu tổn thương ổn định, không có triệu chứng; tuy nhiên cần theo dõi định kỳ, tự kiểm tra da, thăm khám da liễu khi có dấu hiệu thay đổi để phát hiện sớm bất thường và loại trừ nguy cơ ác tính. Những người mắc phải loại y này cần áp dụng tốt các biện pháp bảo vệ da và theo dõi đúng cách để kiểm soát bệnh.