Viêm gan C mạn tính là bệnh lý gan do virus HCV gây ra, tiến triển âm thầm nhưng có thể dẫn đến xơ gan, suy gan hoặc ung thư gan nếu không kiểm soát và điều trị kịp thời. Trong nội dung sau ECO Pharma sẽ giúp bạn hiểu rõ về nguyên nhân, triệu chứng và phương pháp điều trị.

Viêm gan C là bệnh nhiễm trùng do virus HCV gây ra, có thể dẫn đến các tổn thương gan nghiêm trọng nếu không nhanh chóng điều trị. Viêm gan C mạn là tình trạng viêm gan kéo dài hơn 6 tháng chủ yếu lây qua tiếp xúc máu của người bệnh. Các triệu chứng có thể bao gồm sốt, mệt mỏi, chán ăn, buồn nôn, nôn, đau bụng, nước tiểu sẫm màu và vàng da hoặc vàng mắt. Hiện nay vẫn chưa có vắc xin phòng ngừa HCV nhưng có thể điều trị và chữa khỏi bệnh bằng thuốc kháng virus. (1)
Viêm gan C được xem là chuyển sang mạn tính khi virus HCV vẫn tồn tại trong cơ thể sau hơn 6 tháng kể từ khi nhiễm bệnh ban đầu. Ở giai đoạn này, hệ miễn dịch không thể loại bỏ hoàn toàn virus khiến tình trạng viêm và tổn thương gan kéo dài.
Trong khi đó viêm gan C cấp tính thường không có triệu chứng và hầu hết không dẫn đến bệnh lý nguy hiểm. Khoảng 30% người nhiễm bệnh tự đào thải virus trong vòng 6 tháng mà không cần điều trị, số còn lại có thể phát triển thành viêm gan C mạn, đặc biệt ở những người có hệ miễn dịch yếu, nghiện rượu hoặc mắc đồng thời các bệnh gan khác. Nguy cơ xơ gan dao động từ 15% – 30% đối với những người bị viêm gan virus C mạn tính trong vòng 20 năm. (2)
Nguyên nhân gây viêm gan C mạn chủ yếu do virus HCV xâm nhập vào cơ thể thông qua đường máu như truyền máu, dùng chung kim tiêm, dụng cụ xăm hoặc quan hệ tình dục không an toàn và HCV có thể truyền từ mẹ sang con. Khi virus vào gan, chúng tấn công và nhân lên trong tế bào gan (hepatocyte), kích hoạt phản ứng miễn dịch của cơ thể. Tuy nhiên thay vì loại bỏ hoàn toàn virus, hệ miễn dịch lại gây ra quá trình viêm kéo dài, làm tổn thương và hoại tử tế bào gan. (3)
Cơ chế tiến triển của viêm gan C mạn tính diễn ra âm thầm qua nhiều năm. Bệnh khiến mô gan dần bị thay thế bằng mô xơ và khi mô sẹo vĩnh viễn thay thế các tế bào gan khỏe mạnh, gan sẽ mất khả năng hoạt động. Khi xơ hóa tiến triển, chức năng gan suy giảm nghiêm trọng, tăng nguy cơ biến chứng như suy gan, tăng áp lực tĩnh mạch cửa và đặc biệt là ung thư biểu mô tế bào gan.
Viêm gan C mạn tính thường tiến triển âm thầm trong nhiều năm khiến người bệnh khó nhận biết cho đến khi gan bị tổn thương đáng kể. (4)
Ở giai đoạn đầu đa số người nhiễm HCV không có biểu hiện rõ ràng. Một số người có thể cảm thấy mệt mỏi nhẹ, chán ăn, khó tiêu, đau âm ỉ vùng hạ sườn phải hoặc có cảm giác buồn nôn, đầy bụng sau ăn. Những triệu chứng này thường bị nhầm lẫn với rối loạn tiêu hóa thông thường nên dễ bị bỏ qua. Xét nghiệm máu trong giai đoạn này có thể phát hiện men gan (ALT, AST) tăng nhẹ.
Khi bệnh tiến triển gan bắt đầu suy giảm chức năng rõ rệt hơn. Người bệnh có thể xuất hiện vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm màu, phân nhạt, da ngứa dai dẳng do ứ mật. Cảm giác mệt mỏi, sụt cân, chán ăn, mất ngủ ngày càng trầm trọng hơn. Một số trường hợp có biểu hiện cổ trướng (bụng to), xuất huyết dưới da hoặc phù chân, đây là dấu hiệu cho thấy gan đã bị xơ hóa nặng. Ở giai đoạn này người bệnh cần được điều trị tích cực để ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm như xơ gan mất bù hay ung thư gan.

Để xác định chính xác người bệnh có mắc viêm gan C mạn hay không, bác sĩ sẽ chỉ định một số xét nghiệm chuyên biệt sau:
Biến chứng của viêm gan C mạn rất nguy hiểm nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Tình trạng viêm kéo dài khiến tế bào gan bị phá hủy, hình thành mô sẹo dẫn đến xơ gan, suy gan và tăng nguy cơ ung thư gan nguyên phát. Ngoài ra bệnh còn ảnh hưởng đến thận, tim và hệ miễn dịch gây viêm cầu thận hoặc rối loạn chuyển hóa. Khi gan mất chức năng đào thải độc tố, cơ thể dễ mệt mỏi, phù nề và nhiễm trùng nặng, thậm chí có thể đe dọa tính mạng. (5)
Trước đây viêm gan C mạn từng được xem là bệnh khó chữa vì virus HCV có khả năng biến đổi nhanh và “ẩn náu” trong tế bào gan. Tuy nhiên với sự tiến bộ của y học hiện đại, người bệnh ngày nay hoàn toàn có thể được chữa khỏi nếu điều trị đúng phác đồ và tuân thủ chỉ dẫn của bác sĩ.
Thuốc kháng virus trực tiếp (DAA) có khả năng ức chế quá trình nhân lên của virus HCV trong tế bào gan giúp loại bỏ virus hoàn toàn khỏi cơ thể sau 8 – 12 tuần điều trị. Tỷ lệ thành công của phác đồ này có thể đạt hơn 90% tùy thuộc vào kiểu gen virus và mức độ tổn thương gan. So với các phương pháp cũ DAA ít tác dụng phụ hơn và mang lại hiệu quả phục hồi nhanh, giúp người bệnh sớm quay lại cuộc sống bình thường.
Song song với việc dùng thuốc người bệnh cần duy trì lối sống lành mạnh để bảo vệ gan. Nên hạn chế rượu bia, thuốc lá, ăn nhiều rau xanh, trái cây và thực phẩm giàu chất chống oxy hóa. Bổ sung đủ nước, ngủ đủ giấc và tập thể dục nhẹ nhàng giúp cải thiện lưu thông máu và giảm gánh nặng cho gan. Đặc biệt kiểm tra chức năng gan định kỳ giúp theo dõi hiệu quả điều trị và phát hiện sớm các biến chứng.

Viêm gan C mạn tính là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm nhưng hoàn toàn có thể phòng ngừa nếu mỗi người chủ động bảo vệ bản thân và cộng đồng.
Virus HCV lây chủ yếu qua đường máu vì vậy tuyệt đối không dùng chung các vật dụng cá nhân như kim tiêm, dao cạo râu, bàn chải đánh răng hoặc dụng cụ y tế chưa được tiệt trùng. Khi xăm hình, châm cứu hay làm móng nên lựa chọn cơ sở uy tín, đảm bảo vô khuẩn. Người làm trong ngành y tế cần tuân thủ nghiêm ngặt quy trình an toàn sinh học để tránh phơi nhiễm nghề nghiệp; ngoài ra nên sử dụng bao cao su khi quan hệ tình dục để giảm nguy cơ lây truyền.
Virus viêm gan C có thể lây nhiễm rất nhanh nếu tiếp xúc với máu hoặc dịch cơ thể từ người bệnh và đây là những nhóm có nguy cơ cao cần nâng cao tinh thần phòng bệnh bằng cách kiểm tra định kỳ:
Một chế độ ăn cân bằng, ít chất béo bão hòa, hạn chế rượu bia kết hợp tập thể dục thường xuyên, ngủ đủ giấc giúp tăng cường sức đề kháng và giảm gánh nặng cho gan. Kết hợp bổ sung dưỡng chất hỗ trợ tế bào gan từ tự nhiên như curcumin, silymarin hoặc vitamin E có thể giúp tăng khả năng chống oxy hóa, bảo vệ gan khỏi tổn thương do virus hoặc độc tố.
Hoặc bạn có thể bổ sung các tinh chất hỗ trợ gan Wasabia và S.Marianum. Chúng đã được chứng minh có tác dụng hỗ trợ kiểm soát hoạt động của tế bào Kupffer, giúp đào thải độc tố, kháng khuẩn và tăng cường hàng rào bảo vệ gan. Hai hoạt chất này còn hỗ trợ phục hồi tế bào gan bị tổn thương, giảm men gan và ngăn ngừa tiến trình xơ hóa gan.

Dưới đây là bảng so sánh viêm gan C cấp tính và mạn tính theo các tiêu chí quan trọng, giúp bạn dễ dàng phân biệt hai thể bệnh này.
| Tiêu chí | Viêm gan C cấp tính | Viêm gan C mạn tính |
| Định nghĩa | Là giai đoạn đầu sau khi nhiễm virus HCV, thường trong vòng 6 tháng đầu. Cơ thể có thể tự loại bỏ virus hoặc tiến triển sang mạn tính. | Là tình trạng virus HCV tồn tại trong cơ thể trên 6 tháng, gây viêm kéo dài và tổn thương gan tiến triển. |
| Mã ICD-10 | B17.1 – Viêm gan virus C cấp tính | B18.2 – Viêm gan virus C mạn tính |
| Thời gian tiến triển | Dưới 6 tháng kể từ khi phơi nhiễm virus | Trên 6 tháng, thường kéo dài nhiều năm đến hàng chục năm |
| Tiên lượng | Khoảng 15 – 30% người bệnh có thể tự khỏi hoàn toàn mà không để lại di chứng | Trên 70% trường hợp không tự khỏi, dễ dẫn đến xơ gan, suy gan hoặc ung thư gan nếu không điều trị |
| Mục tiêu theo dõi | Theo dõi tải lượng virus và men gan để đánh giá khả năng tự hồi phục hoặc tiến triển mạn tính | Theo dõi định kỳ chức năng gan, tải lượng HCV RNA và mức độ xơ hóa để kiểm soát biến chứng và hiệu quả điều trị |
Viêm gan C mạn tính là bệnh lý nguy hiểm nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát và điều trị dứt điểm nếu người bệnh tuân thủ phác đồ và duy trì lối sống lành mạnh. Những người trong nhóm nguy cơ cao nên thực hiện xét nghiệm định kỳ, phòng tránh lây nhiễm và bảo vệ gan đúng cách.