Xét nghiệm viêm khớp dạng thấp đóng vai trò then chốt trong việc phát hiện sớm và điều trị hiệu quả căn bệnh tự miễn mạn tính này. Nếu không được chẩn đoán kịp thời, tình trạng viêm khớp có thể gây tổn thương nghiêm trọng và làm suy giảm chất lượng cuộc sống. Vậy các chỉ số xét nghiệm nào là quan trọng nhất và ý nghĩa của chúng ra sao? Hãy cùng ECO Pharma phân tích chi tiết trong bài viết dưới đây để hiểu rõ hơn về quy trình chẩn đoán cũng như cách theo dõi điều trị bệnh lý này.

Viêm khớp dạng thấp là một bệnh lý mạn tính, tiến triển kéo dài và phức tạp. Ở giai đoạn đầu, các triệu chứng chưa rõ ràng không đặc hiệu, nên dễ nhầm lẫn với bệnh xương khớp khác. Do đó, chỉ dựa vào triệu chứng lâm sàng là chưa đủ để xác định tình trạng bệnh. Lúc này, các xét nghiệm chuyên sâu có vai trò hết sức quan trọng trong việc chẩn đoán viêm khớp dạng thấp.
Thông qua các xét nghiệm máu như RF (yếu tố thấp khớp), Anti-CCP (kháng thể kháng peptid citrulline hóa), CRP (C-reactive protein) và tốc độ lắng máu (ESR), bác sĩ có thể xác định được tình trạng viêm, mức độ hoạt động của bệnh và phản ứng miễn dịch trong cơ thể, từ đó đưa ra phác đồ điều trị phù hợp. Ngoài ra, kết quả xét nghiệm còn giúp phân biệt viêm khớp dạng thấp với các loại viêm khớp khác và đánh giá hiệu quả điều trị theo thời gian.
Vì vậy, xét nghiệm không chỉ hỗ trợ chẩn đoán sớm và chính xác RA mà còn đóng vai trò quyết định trong việc xây dựng phác đồ điều trị hiệu quả và phòng ngừa biến chứng lâu dài.
Để chẩn đoán chính xác bệnh và đánh giá mức độ tiến triển của bệnh, bác sĩ thường chỉ định một số xét nghiệm quan trọng sau (1):
Xét nghiệm yếu tố dạng thấp (Rheumatoid Factor – Xét nghiệm RF) là xét nghiệm viêm khớp dạng thấp phổ biến và quan trọng. Nồng độ RF cao trong máu có thể cho thấy hệ miễn dịch đang hoạt động bất thường. Tuy nhiên, RF cũng có thể tăng trong một số bệnh khác, nên cần kết hợp với các xét nghiệm khác để đưa ra kết luận chính xác.
Anti-CCP là một loại kháng thể đặc hiệu cao cho viêm khớp dạng thấp. Sự hiện diện của Anti-CCP trong máu giúp chẩn đoán bệnh sớm và tiên lượng khả năng tiến triển nặng. Đây được xem là xét nghiệm có độ chính xác cao nhất hiện nay.
Xem chi tiết về xét nghiệm kháng thể Anti-CCP để hiểu rõ hơn về phương pháp này.

Xét nghiệm tốc độ lắng máu là một trong những xét nghiệm máu quan trọng giúp đánh giá mức độ viêm của cơ thể. Ở người khỏe mạnh, tế bào hồng cầu lắng xuống đáy ống nghiệm với tốc độ ổn định. Tuy nhiên, khi cơ thể có tình trạng viêm, tốc độ lắng máu sẽ tăng cao bất thường. Chỉ số ESR càng cao, phản ánh phản ứng viêm càng mạnh và có thể liên quan đến giai đoạn tiến triển nặng của bệnh.
CRP cũng là chỉ số phản ánh mức độ viêm trong cơ thể. Khi bị viêm khớp dạng thấp, nồng độ CRP sẽ tăng cao, cho thấy bệnh đang hoạt động mạnh. Xét nghiệm này giúp theo dõi hiệu quả điều trị và mức độ đáp ứng của người bệnh.
Xem chi tiết về phương pháp xét nghiệm CRP
Dù xét nghiệm công thức máu toàn bộ (Complete Blood Count – CBC) không phải là các xét nghiệm viêm khớp dạng thấp đặc hiệu, nhưng kết quả CBC giúp bác sĩ đánh giá tình trạng toàn thân, phát hiện các bất thường liên quan đến bệnh lý hoặc tác dụng phụ của thuốc điều trị. Đây là cơ sở quan trọng để điều chỉnh phương pháp điều trị hiệu quả và an toàn hơn.
ANA nằm trong danh mục các xét nghiệm chẩn đoán viêm khớp dạng thấp phổ biến. ANA là các kháng thể tấn công vào nhân tế bào của chính cơ thể, cho thấy hệ miễn dịch đang hoạt động bất thường. Trong chẩn đoán viêm khớp dạng thấp, ANA không phải là xét nghiệm đặc hiệu nhưng vẫn thường được dùng để hỗ trợ phân biệt với các bệnh tự miễn khác có triệu chứng tương tự như lupus ban đỏ hệ thống (SLE), viêm đa cơ, xơ cứng bì.
Bên cạnh xét nghiệm chỉ số viêm khớp dạng thấp, chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện tổn thương khớp, đánh giá mức độ tiến triển cũng như theo dõi hiệu quả điều trị. Một số kỹ thuật hình ảnh phổ biến gồm (2):
Xem thêm: Biến dạng khớp do viêm khớp dạng thấp
Để chẩn đoán chính xác viêm khớp dạng thấp, người bệnh cần trải qua một quy trình xét nghiệm khoa học và bài bản, thường gồm các bước sau (3):
1. Khám lâm sàng: Bác sĩ hỏi người bệnh về triệu chứng đau, sưng, cứng khớp vào buổi sáng và khai thác tiền sử bệnh lý cùng các yếu tố nguy cơ. Sau đó, khám trực tiếp để đánh giá tình trạng viêm, giới hạn vận động và mức độ tổn thương khớp.
2. Chỉ định xét nghiệm máu: Dựa vào đánh giá ban đầu, bác sĩ sẽ yêu cầu thực hiện một số xét nghiệm máu quan trọng như RF (Rheumatoid Factor), Anti-CCP (Anti-Cyclic Citrullinated Peptide), CRP (C-reactive protein), tốc độ lắng máu (ESR), công thức máu toàn bộ, ANA nếu cần thiết để phân biệt với các bệnh tự miễn khác.
3. Thực hiện lấy mẫu xét nghiệm: Người bệnh sẽ được lấy mẫu máu tại tĩnh mạch tay. Quá trình này diễn ra nhanh chóng, thường không gây đau nhiều.
4. Chờ kết quả và đánh giá: Kết quả chỉ số xét nghiệm viêm khớp dạng thấp thường có sau vài giờ đến một ngày. Bác sĩ sẽ phân tích các chỉ số và đối chiếu với triệu chứng lâm sàng.
5. Kết hợp chẩn đoán hình ảnh (nếu có): Trường hợp cần đánh giá mức độ tổn thương khớp hoặc nghi ngờ bệnh ở giai đoạn sớm, bác sĩ có thể chỉ định chụp X-quang, siêu âm hoặc MRI khớp.

6. Tư vấn và lên phác đồ điều trị: Sau khi có chẩn đoán xác định tình trạng bệnh, mức độ tổn thương, bác sĩ sẽ tư vấn phương pháp điều trị phù hợp với từng giai đoạn bệnh và tình trạng sức khỏe cụ thể.
Để kết quả xét nghiệm viêm khớp dạng thấp chính xác và phản ánh đúng tình trạng sức khỏe, người bệnh cần lưu ý một số điểm quan trọng sau:
Một số xét nghiệm máu có thể bị ảnh hưởng bởi thực phẩm, đặc biệt là xét nghiệm sinh hóa hoặc kiểm tra chức năng gan, thận. Do đó, bạn nên nhịn ăn từ 4–6 tiếng trước khi lấy máu (trừ khi có chỉ định khác của bác sĩ).
Nếu bạn đang dùng thuốc kháng viêm, thuốc ức chế miễn dịch, thuốc điều trị bệnh lý nền hoặc thực phẩm chức năng, cần thông báo với bác sĩ trước khi làm xét nghiệm, vì một số loại thuốc có thể làm ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm.
Tình trạng viêm nhiễm tạm thời có thể ảnh hưởng đến các chỉ số như CRP, ESR… Do đó, nếu đang sốt cao hoặc nhiễm trùng cấp tính, tốt nhất hãy chờ đến khi cơ thể ổn định để làm xét nghiệm.
Tâm lý căng thẳng không ảnh hưởng trực tiếp đến các chỉ số miễn dịch, nhưng có thể khiến quá trình lấy máu khó khăn hơn. Hãy giữ tâm lý ổn định và tuân thủ hướng dẫn của nhân viên y tế.
Lựa chọn bệnh viện hoặc trung tâm y tế có chuyên khoa cơ xương khớp, trang thiết bị hiện đại và bác sĩ giàu kinh nghiệm sẽ giúp đảm bảo kết quả chính xác và có phác đồ điều trị phù hợp.
Nếu đã được chẩn đoán viêm khớp dạng thấp, bạn nên xét nghiệm lại theo chỉ định để theo dõi tiến triển và hiệu quả điều trị, từ đó kịp thời điều chỉnh phác đồ nếu cần.

Để chẩn đoán và xét nghiệm viêm khớp dạng thấp chính xác, nhanh chóng, bạn có thể tham khảo và đến với bệnh viện Đa khoa Tâm Anh. Đây là lựa chọn đáng tin cậy nhờ vào đội ngũ chuyên gia hàng đầu, trang thiết bị hiện đại và dịch vụ thăm khám chuyên sâu. Khi đến đây, bạn được thăm khám bởi các giáo sư, bác sĩ chuyên khoa cơ xương khớp giàu kinh nghiệm, thường xuyên cập nhật các phác đồ điều trị mới nhất theo chuẩn quốc tế. Hệ thống xét nghiệm tại Tâm Anh đạt chuẩn ISO 15189, cho phép phát hiện sớm các dấu hiệu viêm như RF, Anti-CCP, CRP, ESR với độ chính xác cao. Bên cạnh đó, bệnh viện còn được trang bị máy MRI, CT scan, siêu âm khớp tiên tiến giúp đánh giá tổn thương khớp ngay từ giai đoạn đầu, hỗ trợ phân biệt viêm khớp dạng thấp với các bệnh lý tương tự. Việc phát hiện sớm và can thiệp kịp thời sẽ giúp kiểm soát tốt triệu chứng, bảo tồn chức năng khớp và hạn chế nguy cơ tàn phế.
Ngoài ra, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh còn có khoa Phục hồi chức năng riêng, mang đến liệu trình hỗ trợ vận động, giảm đau và phục hồi toàn diện. Với sự kết hợp giữa chuyên môn sâu, công nghệ hiện đại và dịch vụ chất lượng, Tâm Anh là địa chỉ uy tín giúp người bệnh yên tâm trong quá trình chẩn đoán và điều trị viêm khớp dạng thấp.
Mặc dù RF là một xét nghiệm thường được sử dụng để hỗ trợ chẩn đoán viêm khớp dạng thấp, nhưng kết quả âm tính không đồng nghĩa với việc loại trừ hoàn toàn bệnh. Thực tế, có khoảng 20-30% người bệnh viêm khớp dạng thấp vẫn có kết quả RF âm tính, đặc biệt là trong giai đoạn đầu của bệnh. Trong những trường hợp RF âm tính, bác sĩ sẽ dựa vào nhiều yếu tố khác để đánh giá như triệu chứng lâm sàng, xét nghiệm Anti-CCP, các chỉ số viêm khác (CRP, tốc độ lắng máu), hình ảnh học (siêu âm, X-quang hoặc MRI).
CRP (C-reactive protein) và ESR (tốc độ lắng máu) là 2 chỉ số viêm quan trọng, đóng vai trò thiết yếu trong việc theo dõi tiến triển của bệnh. CRP là một protein phản ứng viêm cấp, tăng nhanh khi cơ thể có phản ứng viêm, do đó phản ánh mức độ hoạt động của bệnh khác chính xác. Chỉ số CRP càng cao cho thấy tình trạng viêm càng nghiêm trọng và thường được sử dụng để đánh giá hiệu quả điều trị trong thời gian ngắn. Trong khi đó, ESR là chỉ số phản ánh viêm gián tiếp và thay đổi chậm hơn, phù hợp để theo dõi tình trạng viêm mạn tính kéo dài. Việc theo dõi CRP và ESR định kỳ giúp bác sĩ nhận biết bệnh đang ở giai đoạn ổn định hay tiến triển, từ đó kịp thời điều chỉnh phác đồ điều trị phù hợp.
Xét nghiệm viêm khớp dạng thấp là bước quan trọng giúp chẩn đoán chính xác và theo dõi hiệu quả quá trình điều trị. Việc thực hiện đầy đủ các xét nghiệm như RF, Anti-CCP, ESR, CRP cùng một số xét nghiệm công thức máu và chẩn đoán hình ảnh… giúp phát hiện sớm bệnh ở giai đoạn đầu, đồng thời hỗ trợ đánh giá mức độ viêm và đáp ứng điều trị. Do đó, nếu có các dấu hiệu nghi ngờ viêm khớp dạng thấp, người bệnh nên thăm khám và làm xét nghiệm tại cơ sở y tế uy tín để được chẩn đoán và điều trị kịp thời, hạn chế biến chứng và bảo tồn chức năng vận động.