Ung thư hắc tố có tiên lượng rất khác nhau tùy thuộc vào thời điểm được phát hiện. Ở giai đoạn sớm cơ hội chữa khỏi ung thư rất cao trong khi giai đoạn muộn thì ngược lại. Vì vậy hiểu biết về các giai đoạn của ung thư hắc tố sẽ giúp ích cho việc dự đoán khả năng điều trị và chủ động các kế hoạch cho tương lai. Cùng ECO Pharma tìm hiểu trong bài viết sau đây.

Các giai đoạn của ung thư hắc tố được xác định chủ yếu dựa trên hệ thống TNM của Ủy ban Ung thư Liên hợp Mỹ (AJCC), trong đó bác sĩ đánh giá mức độ tiến triển của bệnh thông qua ba yếu tố chính. Bao gồm: (1)
Sau khi bác sĩ đánh giá đầy đủ ba yếu tố T, N và M, những thông tin này sẽ được tổng hợp để xác định giai đoạn chung của ung thư hắc tố từ giai đoạn 0 (ung thư còn khu trú trên bề mặt da) đến giai đoạn IV. Giai đoạn càng sớm thì ung thư càng ít lan rộng, giai đoạn càng muộn cho thấy ung thư đã lan sang hạch hoặc các cơ quan khác.
Việc phân loại các giai đoạn của ung thư hắc tố có thể dựa trên thăm khám và xét nghiệm ban đầu hoặc dựa trên kết quả mô bệnh học sau phẫu thuật. Trong đó phân giai đoạn sau phẫu thuật thường cho kết quả chính xác hơn về mức độ tiến triển của bệnh.

Các giai đoạn của ung thư hắc tố theo tiến triển phản ánh mức độ lan rộng của bệnh, từ tổn thương khu trú tại da đến di căn xa. Dưới đây là phân loại các giai đoạn của ung thư hắc tố:
Giai đoạn 0 của ung thư hắc tố là giai đoạn sớm nhất, còn gọi là giai đoạn tiền ung thư. Ở giai đoạn này các tế bào ung thư đã xuất hiện nhưng chỉ khu trú trong lớp thượng bì, đúng tại vị trí chúng hình thành ban đầu và chưa xâm nhập vào các lớp da sâu hơn hoặc lan sang hạch bạch huyết và các cơ quan khác.
Ung thư hắc tố giai đoạn 0 chưa được xem là ung thư thực sự, khả năng chữa khỏi là 100% và nguy cơ tái phát thấp.
Hệ thống TNM phân loại giai đoạn 0 thành các dạng Tis N0 M0, trong đó:
Ung thư hắc tố ở giai đoạn 1 vẫn chỉ giới hạn trong da và chưa lan đến hạch bạch huyết lân cận và các cơ quan khác trong cơ thể. Theo hệ thống TNM, giai đoạn I có thể tương ứng với các mức T1a N0 M0, T1b N0 M0 hoặc T2a N0 M0. Điều này cho thấy khối u nguyên phát không dày quá 2mm, có thể có hoặc không loét và chưa có dấu hiệu di căn hạch (N0) hay di căn xa (M0).
Dựa vào độ dày khối u và tình trạng loét, hệ thống TNM phân loại giai đoạn I thành IA và IB:

U hắc tố ở giai đoạn II vẫn chỉ khu trú trong da, chưa lan đến hạch bạch huyết lân cận và chưa di căn xa. Tuy nhiên so với giai đoạn I khối u đã dày hơn và nguy cơ tiến triển cao hơn. Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính và trong một số trường hợp bác sĩ có thể cân nhắc điều trị bổ trợ sau mổ.
Hệ thống TNM phân loại giai đoạn II của ung thư hắc tố tương ứng với các mức:
Điều này có nghĩa là khối u dày trên 1mm, có thể trên 4mm, có hoặc không loét nhưng chưa lan đến hạch (N0) và chưa di căn xa (M0).
Dựa vào độ dày khối u và tình trạng loét, giai đoạn II được chia thành IIA, IIB và IIC:
Ở giai đoạn II tế bào ung thư đã xâm lấn sâu hơn vào da, từ lớp thượng bì xuống lớp trung bì nên được xếp vào ung thư hắc tố xâm lấn. Điều trị chính thường là phẫu thuật cắt bỏ khối u và có thể cân nhắc điều trị miễn dịch bổ trợ sau mổ. Mặc dù chưa có di căn nhưng giai đoạn này được đánh giá là nguy cơ trung bình đến cao đối với tái phát hoặc lan rộng trong tương lai, cần theo dõi chặt chẽ sau điều trị.
Trong giai đoạn II tế bào ung thư hắc tố bắt đầu lan ra ngoài khối u nguyên phát nhưng chưa di căn đến các cơ quan xa như phổi, gan hoặc não. Tế bào ung thư có thể xuất hiện ở hạch bạch huyết lân cận hoặc ở vùng da và mạch bạch huyết gần vị trí khối u ban đầu.
Theo hệ thống TNM, giai đoạn III được mô tả là bất kỳ kích thước khối u (T bất kỳ), có tổn thương hạch bạch huyết (N1 đến N3) nhưng chưa có di căn xa (M0). Ở giai đoạn này độ dày khối u không còn là yếu tố quyết định chính mà mức độ lan vào hạch và mô xung quanh mới là yếu tố quan trọng nhất.
Ung thư hắc tố giai đoạn III có thể lan theo nhiều cách:
Dựa trên mức độ lan rộng, giai đoạn III được chia thành bốn phân giai đoạn: IIIA, IIIB, IIIC và IIID:
Giai đoạn III được xem là ung thư hắc tố lan vùng, có nguy cơ tái phát và di căn cao hơn so với giai đoạn I và II. Điều trị thường kết hợp phẫu thuật và các thuốc điều trị ung thư như liệu pháp miễn dịch hoặc điều trị nhắm trúng đích nhằm giảm nguy cơ tái phát và kiểm soát bệnh lâu dài.
Giai đoạn IV là khi ung thư hắc tố đã lan ra ngoài vị trí khối u ban đầu và vượt qua phạm vi các hạch bạch huyết vùng, di căn đến các vị trí xa trong cơ thể. Đây là giai đoạn bệnh tiến triển, còn được gọi là ung thư hắc tố di căn. Mức độ nặng của bệnh ở giai đoạn này có thể khác nhau giữa các trường hợp tùy thuộc vào vị trí di căn, số lượng tổn thương và đặc điểm sinh học của khối u.
Ở giai đoạn IV ung thư hắc tố có thể di căn đến nhiều cơ quan và mô khác nhau. Các vị trí thường gặp bao gồm da và mô mềm ở xa khối u ban đầu, các hạch bạch huyết xa, phổi, gan, não, xương và đường tiêu hóa, đặc biệt là ruột non. Những tổn thương xuất hiện tại các vị trí này được gọi là tổn thương di căn hay ung thư thứ phát.
Theo hệ thống phân giai đoạn TNM, ung thư hắc tố được xếp vào giai đoạn IV khi có bằng chứng di căn xa bất kể độ dày của khối u nguyên phát, tình trạng loét hay mức độ lan đến hạch vùng. Do đó các đặc điểm của khối u ban đầu không còn là yếu tố quyết định trong việc xác định giai đoạn bệnh ở giai đoạn này.
Một yếu tố quan trọng trong đánh giá ung thư hắc tố giai đoạn IV là nồng độ lactate dehydrogenase (LDH) trong máu. LDH là một enzyme liên quan đến quá trình chuyển hóa năng lượng của tế bào. Nồng độ LDH tăng cao thường phản ánh khối lượng khối u lớn hơn và mức độ tiến triển bệnh cao hơn, đồng thời có giá trị trong việc đánh giá tiên lượng.
Mặc dù giai đoạn IV không được chia thành các giai đoạn nhỏ riêng biệt, bệnh vẫn được phân loại chi tiết dựa trên vị trí di căn và nồng độ LDH. Ung thư hắc tố ở giai đoạn cuối có thể di căn đến da xa, mô mềm hoặc hạch xa; di căn đến phổi; di căn đến các cơ quan nội tạng khác như gan hoặc ruột; hoặc di căn đến hệ thần kinh trung ương, đặc biệt là não. Việc kết hợp đánh giá vị trí di căn và mức LDH giúp phản ánh mức độ lan rộng cũng như tính chất tiến triển của bệnh.
Việc tự quan sát các nốt ruồi hoặc tổn thương da theo quy tắc ABCDE có thể nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường nghi ngờ ung thư hắc tố. Ví dụ như nốt ruồi không cân xứng, có đường viền không đều, màu sắc không đồng nhất, kích thước lớn hơn khoảng 6mm hoặc có sự thay đổi về hình dạng, màu sắc và kích thước theo thời gian.
Điều quan trọng là mọi người luôn cần chủ động đến bệnh viện khi nhận thấy bất kỳ bất thường nào trên da. Điều này sẽ giúp có cơ hội phát hiện ung thư hắc tố ngay từ sớm để can thiệp kịp lúc. Nếu may mắn phát hiện ở giai đoạn tiền ung thư, cơ hội điều trị khỏi 100% là rất khả quan; phát hiện ở giai đoạn sớm (giai đoạn IA – IIA) việc điều trị vẫn tốt và cơ hội sống sau 5 năm có thể đạt 94%. Ung thư càng bị phát hiện muộn thì điều trị càng khó khăn và tiên lượng sống sót càng kém.
Tại bệnh viện chẩn đoán ung thư hắc tố da sẽ bắt đầu bằng việc khai thác bệnh sử cá nhân và gia đình (đã từng mắc ung thư hắc tố, mức độ tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hay giường tắm nắng, các nốt ruồi hoặc tổn thương da bất thường); khám da toàn thân bao gồm cả da đầu, lòng bàn tay, lòng bàn chân và kẽ các ngón để phát hiện bất kỳ nốt ruồi hoặc tổn thương da nào có hình dạng, màu sắc khác lạ; sinh thiết da nếu tổn thương được nghi ngờ ác tính.
Tại Khoa Ung bướu, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, hệ thống trang thiết bị hiện đại cùng đội ngũ bác sĩ chuyên khoa giàu kinh nghiệm cho phép tầm soát, phát hiện sớm và chẩn đoán chính xác ung thư hắc tố ngay từ giai đoạn đầu. Quy trình thăm khám được thực hiện bài bản, giúp đánh giá toàn diện các tổn thương da nghi ngờ từ đó đưa ra hướng theo dõi hoặc điều trị phù hợp cho từng trường hợp.

Các giai đoạn của ung thư hắc tố được phân loại dựa trên hệ thống TNM có thể cho biết mức độ nguy hiểm và khả năng điều trị của bệnh này như thế nào. Do đó nó rất hữu ích cho đội ngũ y tế, người bệnh cũng như gia đình bệnh nhân trong việc dự đoán và chủ động các kế hoạch cho tương lai. Trong bối cảnh bệnh ung thư da được dự đoán ngày càng tăng mạnh do nồng độ ozone cạn kiệt, bầu khí quyển mất dần chức năng lọc bức xạ tia cực tím, việc hiểu biết về ung thư da là cần thiết cho việc chủ động phòng ngừa hoặc điều trị.