Liệt trong giấc ngủ là một hiện tượng thần kinh phổ biến, ước tính ảnh hưởng đến khoảng 1,7 % – 40% dân số nói chung. Cảm giác tê liệt toàn thân, không thể cử động trong khi ý thức vẫn tỉnh táo đã gây ra không ít lo lắng. Cùng ECO Pharma tìm hiểu về nguyên nhân, cơ chế và cách điều trị tình trạng tê liệt giấc ngủ ở bài viết sau.

Liệt trong giấc ngủ (hay còn gọi là bóng đè) là một trạng thái thường được cho là đặc trưng bởi không thể cử động hoặc di chuyển khi bắt đầu ngủ hoặc khi thức dậy, đi kèm với các trải nghiệm tiền mê hoặc là ảo giác thị giác, thính giác và cảm giác. Hiện tượng này có thể xảy ra như một tình trạng đơn lẻ, di truyền hoặc tứ chứng của bệnh ngủ rũ. Nếu xảy ra khi bạn đang ngủ thiếp đi, nó được gọi là tê liệt giấc tiền mê hoặc hoặc tiền ngủ. Nếu xảy ra khi bạn đang tỉnh dậy, nó được gọi là tê liệt giấc hậu mê hoặc hậu ngủ.
Các triệu chứng đáng báo động của tê liệt giấc ngủ bao gồm cảm giác tê liệt, nghe thấy tiếng ù tai, điếc, cảm thấy có cảm giác điện giật chạy khắp cơ thể; khó thở do cảm giác nặng ngực và nghẹt thở (Adler). Người bệnh có thể nghe thấy tiếng bước chân hoặc nhìn thấy những hình thù mờ nhạt tiến về phía mình.
Chứng tê liệt trong giấc ngủ chủ yếu xảy ra ở sinh viên, thường đạt đỉnh ở độ tuổi ba mươi. Dường như có liên quan đến rối loạn căng thẳng hậu chấn thương (PTSD), bệnh ngủ rũ và cơn hoảng loạn.
Các yếu tố góp phần khác bao gồm thiếu ngủ, mệt mỏi và căng thẳng. Tình trạng này đang có xu hướng gia tăng ở những người có công việc bận rộn và căng thẳng, do giờ làm việc bận rộn. Những cá nhân này thường bị mất ngủ và thường phải dùng đến đồ uống có caffein để tỉnh táo. Tất cả đều góp phần vào tình trạng tê liệt khi ngủ trong thời gian dài.

Tê liệt trong giấc ngủ được phân loại dựa trên tần suất xuất hiện và mối liên hệ với các rối loạn giấc ngủ khác:
Chứng liệt trong giấc ngủ là một rối loạn giấc ngủ đặc trưng bởi tình trạng mất trương lực cơ tạm thời xảy ra khi chuyển tiếp giữa giấc ngủ và thức giấc. Theo ước tính, khoảng 20% dân số thế giới trải qua ít nhất một cơn tê liệt khi ngủ trong đời. Mặc dù có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, các triệu chứng thường bắt đầu xuất hiện ở giai đoạn thanh thiếu niên và thanh niên, với tần suất cao nhất vào độ tuổi 20 tuổi – 30 tuổi.
Các cơn tê liệt khi ngủ thường kéo dài từ vài giây đến 20 phút, trung bình khoảng 6 phút. Trong thời gian này, người bệnh hoàn toàn tỉnh táo nhưng không thể cử động hoặc nói. Thường thì các cơn sẽ tự hết, tuy nhiên, các kích thích bên ngoài như tiếng động, ánh sáng hoặc sự tiếp xúc vật lý có thể giúp chấm dứt cơn. (1)
Chứng tê liệt trong giấc ngủ thường xảy ra khi: (2)
Chứng tê liệt khi ngủ liên quan chặt chẽ đến giai đoạn REM của giấc ngủ. Trong REM, mắt chuyển động nhanh và các giấc mơ sống động xuất hiện, song các cơ vận động lại bị ức chế để ngăn chặn cơ thể thực hiện các hành động trong mơ. Hiện tượng này được gọi là atonia REM.
Tuy nhiên, trong chứng tê liệt khi ngủ, người bệnh đột ngột tỉnh dậy khỏi giai đoạn REM trong khi cơ thể vẫn đang ở trạng thái atonia. Điều này dẫn đến tình trạng mâu thuẫn: não bộ đã tỉnh táo nhưng cơ thể vẫn bị tê liệt. Bên cạnh đó, các hình ảnh và cảm giác trong giấc mơ có thể kéo dài sang trạng thái tỉnh táo, gây ra những trải nghiệm tâm lý khó chịu.
Chứng tê liệt khi ngủ là một rối loạn giấc ngủ phổ biến, có liên quan đến sự bất đồng bộ giữa trạng thái tỉnh táo của não bộ và sự ức chế cơ trong giai đoạn REM. Để hiểu rõ cơ chế của chứng bệnh này, nguyên nhân do đâu, ECO Pharma mời bạn theo dõi tiếp phần bên dưới.
Mặc dù nguyên nhân chính xác gây ra chứng tê liệt khi ngủ vẫn chưa được làm sáng tỏ, nhưng các nghiên cứu đã xác định được một số yếu tố nguy cơ liên quan, bao gồm:
Rối loạn giấc ngủ và các vấn đề về giấc ngủ khác đã cho thấy một số mối tương quan mạnh nhất với chứng tê liệt khi ngủ đơn độc. Tỷ lệ tê liệt khi ngủ cao hơn 38% trong một nghiên cứu được báo cáo bởi những người mắc chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (OSA), một rối loạn giấc ngủ được đánh dấu bằng tình trạng ngừng thở liên tục. Chứng tê liệt khi ngủ cũng được phát hiện phổ biến hơn ở những người bị mất ngủ mãn tính, rối loạn nhịp sinh học và chuột rút chân vào ban đêm. (3)

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng chứng tê liệt khi ngủ xảy ra thường xuyên và kéo dài hơn ở những bệnh nhân mắc chứng ngủ rũ. Nguyên nhân chính của chứng ngủ rũ là sự thiếu hụt hypocretin, một chất dẫn truyền thần kinh quan trọng trong việc điều hòa giấc ngủ và sự tỉnh táo.
Sự thiếu hụt hypocretin gây rối loạn chức năng của hệ thống REM dẫn đến các triệu chứng đặc trưng của chứng ngủ rũ, bao gồm cả chứng tê liệt khi ngủ. Do đó, việc đánh giá mức độ hypocretin trong dịch não tủy có thể hữu ích trong việc chẩn đoán và phân biệt chứng tê liệt khi ngủ đơn thuần với chứng tê liệt khi ngủ liên quan đến chứng ngủ rũ.
Các nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa chứng tê liệt khi ngủ và một số rối loạn sức khỏe tâm thần. Những người mắc chứng rối loạn căng thẳng sau chấn thương, rối loạn lo âu và rối loạn hoảng sợ thường có tỷ lệ mắc chứng tê liệt khi ngủ cao hơn. Cơ chế sinh lý đằng sau mối liên hệ này có thể liên quan đến sự tăng cường hoạt động của hệ thống thần kinh giao cảm, gây ra căng thẳng và kích thích quá mức, từ đó ảnh hưởng đến quá trình điều hòa giấc ngủ. (4)
Ngoài ra, việc ngưng sử dụng rượu hoặc thuốc chống trầm cảm cũng có thể làm tăng nguy cơ mắc chứng tê liệt khi ngủ. Quá trình cai nghiện có thể gây ra hiện tượng “rebound REM” (REM hồi phục), làm tăng cường hoạt động của giai đoạn giấc ngủ REM và dẫn đến các triệu chứng như tê liệt khi ngủ.
Yếu tố di truyền cũng đóng một vai trò quan trọng trong việc phát triển chứng tê liệt khi ngủ. Các nghiên cứu gia đình đã chỉ ra rằng những người có người thân mắc chứng tê liệt khi ngủ có nguy cơ cao hơn. Tuy nhiên, các gen cụ thể liên quan đến tình trạng này vẫn chưa được xác định rõ.

Các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra một mối liên hệ giữa các đặc điểm về hành vi giấc mơ và chứng tê liệt khi ngủ. Những cá nhân có xu hướng mơ mộng nhiều, có trí tưởng tượng phong phú và khả năng tách biệt bản thân khỏi thực tại thường có tỷ lệ mắc chứng tê liệt khi ngủ cao hơn. Điều này cho thấy một mối liên hệ tiềm năng giữa cường độ và tính sống động của giấc mơ với hiện tượng tê liệt khi ngủ. (5)
Những người thường xuyên trải qua các giấc mơ sống động, ác mộng hoặc thậm chí có khả năng kiểm soát giấc mơ (mơ sáng suốt) cũng có thể dễ bị tê liệt khi ngủ hơn. Các giấc mơ này thường đi kèm với sự tương tác mạnh mẽ giữa các vùng não liên quan đến trí tưởng tượng, cảm xúc và ý thức, và có thể ảnh hưởng đến quá trình điều hòa giấc ngủ và sự tỉnh táo.
Tuy nhiên cơ chế sinh lý chính xác đằng sau mối liên hệ này vẫn chưa được làm rõ hoàn toàn. Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc khám phá các yếu tố thần kinh sinh học có thể đóng vai trò trung gian, chẳng hạn như hoạt động của các chất dẫn truyền thần kinh, cấu trúc và chức năng của các vùng não liên quan đến giấc mơ và ý thức.
Xem thêm: Hiện tượng ngủ không dậy được là thế nào
Triệu chứng đặc trưng nhất của chứng liệt trong giấc ngủ là cảm giác tê liệt hoàn toàn, bất lực trong việc di chuyển hoặc phát ra âm thanh bất kỳ. Cùng với đó, người bệnh thường trải qua các cảm giác khó chịu khác như khó thở, tức ngực và một cảm giác sợ hãi, tuyệt vọng bao trùm. Những cảm giác này thường đi kèm với các ảo giác sống động, khiến người bệnh cảm thấy như đang bị đe dọa hoặc bị tấn công.
Người ta ước tính rằng 75% các cơn tê liệt khi ngủ cũng liên quan đến ảo giác khác biệt với những giấc mơ thông thường. Những ảo giác này có thể xảy ra như ảo giác khi ngủ khi chìm vào giấc ngủ hoặc như ảo giác khi thức dậy. Các ảo giác trong chứng tê liệt khi ngủ thường được chia thành ba loại chính:
Những ảo giác này thường rất chân thực và sống động khiến người bệnh cảm thấy vô cùng sợ hãi và hoang mang. Sau khi cơn tê liệt kết thúc, người bệnh thường cảm thấy mệt mỏi, bồn chồn và có thể gặp khó khăn trong việc quay trở lại giấc ngủ.
Thời gian của một cơn tê liệt khi ngủ thường dao động từ vài giây đến vài phút. Tuy nhiên cảm giác về thời gian trong cơn tê liệt có thể bị kéo dài do sự căng thẳng và lo lắng, đặc biệt khi đi kèm với các ảo giác sống động. Các kích thích từ bên ngoài như tiếng động, ánh sáng hoặc sự tiếp xúc vật lý có thể giúp rút ngắn thời gian của cơn. Ngoài ra, tuổi tác, tần suất mắc bệnh và các loại thuốc đang sử dụng cũng có thể ảnh hưởng đến thời gian và cường độ của cơn tê liệt.
Mặc dù chứng liệt trong giấc ngủ thường không gây ra nguy hiểm về thể chất, nhưng tác động tâm lý của nó có thể đáng kể. Phần lớn người trải qua chứng tê liệt khi ngủ chỉ gặp phải các cơn lẻ tẻ và không ảnh hưởng quá lớn đến chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, đối với một số người đặc biệt là những người có tần suất các cơn cao hoặc có kèm theo các triệu chứng tâm lý khác (ước tính khoảng 10%) chứng tê liệt khi ngủ có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng.
Những người thường xuyên bị tê liệt khi ngủ có thể phát triển nỗi sợ hãi khi đi ngủ, dẫn đến việc trì hoãn giờ đi ngủ hoặc tránh ngủ. Điều này gây ra tình trạng thiếu ngủ mãn tính, từ đó ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của cuộc sống như:
Do đó, việc đánh giá và điều trị không chỉ tập trung vào việc giảm tần suất các cơn tê liệt mà còn cần quan tâm đến việc giảm thiểu các tác động tâm lý và cải thiện chất lượng cuộc sống của người bệnh.
Hiện nay, chưa có phương pháp điều trị đặc hiệu nào được chứng minh là hoàn toàn hiệu quả đối với chứng tê liệt khi ngủ. Tuy nhiên, do có mối liên hệ giữa chứng tê liệt khi ngủ và các vấn đề về giấc ngủ nói chung, việc cải thiện vệ sinh giấc ngủ và áp dụng các kỹ thuật thư giãn có thể giúp giảm tần suất và cường độ của các cơn.
Bước đầu tiên trong điều trị chứng tê liệt khi ngủ là nói chuyện với bác sĩ để xác định và giải quyết các vấn đề tiềm ẩn có thể góp phần vào tần suất hoặc mức độ nghiêm trọng của các đợt tê liệt.
Có một số kỹ thuật vệ sinh giấc ngủ có thể góp phần cải thiện chất lượng giấc ngủ và giúp bạn có giấc ngủ ngon hơn vào ban đêm.
Ngoài ra, liệu pháp hành vi nhận thức cho chứng mất ngủ (CBT-I) cũng được chứng minh là có hiệu quả trong việc điều trị chứng tê liệt khi ngủ. CBT-I tập trung vào việc thay đổi suy nghĩ và hành vi tiêu cực liên quan đến giấc ngủ, giúp người bệnh đối phó với lo lắng và sợ hãi khi đi ngủ.
Việc kết hợp các kỹ thuật cải thiện giấc ngủ và liệu pháp CBT-I có thể mang lại hiệu quả đáng kể trong việc giảm tần suất và cường độ của các cơn tê liệt khi ngủ. Nó cũng giúp cải thiện chất lượng cuộc sống và sức khỏe tổng thể.
Chứng liệt trong giấc ngủ là một hiện tượng phổ biến và thường tự khỏi. Tuy nhiên, nếu các cơn tê liệt kéo dài có thể gây tác động tâm lý, ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống. Nếu bạn đang gặp phải các cơn tê liệt thường xuyên và cảm thấy lo lắng, hãy tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ hoặc nhà tâm lý học. Các chuyên gia sẽ giúp bạn xác định các nguyên nhân tiềm ẩn, đưa ra lời khuyên về việc cải thiện giấc ngủ và điều trị các triệu chứng liên quan.
2