Loạn thị ở trẻ em là một tật khúc xạ khá phổ biến, nếu không được phát hiện và can thiệp kịp thời sẽ ảnh hưởng đến thị lực và quá trình học tập, phát triển. Trong bài viết này mời bạn hãy cùng ECO Pharma tìm hiểu nguyên nhân gây ra ở trẻ em là gì, làm sao để nhận biết sớm và có cách điều trị nào hiệu quả?

Khi loạn thị ở trẻ em xảy ra, hình ảnh mà mắt nhìn thấy trở nên mờ hoặc méo mó do giác mạc hoặc thủy tinh thể có hình dạng bất thường. Ở mắt loạn thị, ánh sáng không hội tụ đúng vào võng mạc mà bị phân tán ra nhiều điểm khác nhau khiến trẻ nhìn không rõ ở cả khoảng cách gần và xa.
Tình trạng này có thể là bẩm sinh hoặc mắc phải ngay từ khi còn nhỏ gây ảnh hưởng xấu đến quá trình phát triển thị giác nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Đặc biệt nếu loạn thị đi kèm với các tật khúc xạ khác như cận thị hoặc viễn thị.
Tình trạng xảy ra ở trẻ em có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm yếu tố bẩm sinh và tác động từ môi trường. Cụ thể:
Trẻ có thể chào đời với tật khúc xạ loạn thị. Loạn thị bẩm sinh thường có yếu tố di truyền từ cha mẹ hoặc người thân trong gia đình. Một nghiên cứu trên cặp song sinh tại Úc ước tính, đến 60% trường hợp loạn thị có liên quan đến yếu tố di truyền.
Ở trẻ bị loạn thị, giác mạc không có hình cầu hoàn hảo mà bị cong không đều, khiến ánh sáng hội tụ sai vị trí trên võng mạc. Điều này làm hình ảnh bị mờ, nhòe hoặc méo mó.
Nếu trẻ bị cận thị hoặc viễn thị cũng có nguy cơ mắc loạn thị, khiến thị lực suy giảm nghiêm trọng hơn nếu không được phát hiện sớm và can thiệp kịp thời.
Một số trường hợp loạn thị có thể xuất hiện sau chấn thương vùng mắt hoặc sau khi trải qua phẫu thuật nhãn khoa, khiến cấu trúc giác mạc thay đổi.
Mặc dù không phải nguyên nhân trực tiếp gây loạn thị, nhưng các thói quen thiếu khoa học như đọc sách với khoảng cách quá gần, sử dụng thiết bị điện tử trong thời gian dài, học tập trong điều kiện thiếu ánh sáng, tư thế ngồi học không đúng… có thể làm tăng nguy cơ mắc các tật khúc xạ, trong đó có loạn thị.

Những biểu hiện thường gặp ở trẻ em bị loạn thị có thể kể đến như:
Để chẩn đoán loạn thị ở trẻ em, bác sĩ sẽ thực hiện khám mắt và chỉ định một số xét nghiệm như:
Các phương pháp điều trị loạn thị ở trẻ nhỏ nhằm giúp trẻ nhìn rõ hơn, phòng ngừa các biến chứng như nhược thị hoặc lé mắt và hỗ trợ quá trình học tập, phát triển thị giác bình thường. Một số phương pháp điều trị loạn thị phổ biến ở trẻ em như:
Đeo kính gọng là phương pháp cải thiện loạn thị ở trẻ nhỏ phổ biến và hiệu quả nhất. Kính gọng dành cho trẻ loạn thị được thiết kết với tròng kính đặc biệt là tròng trụ, có chức năng điều chỉnh độ cong bất thường của giác mạc. Kính gọng giúp cải thiện thị lực, giảm các triệu chứng như nhức mắt, nheo mắt, mỏi mắt và giảm nguy cơ phát triển thành nhược thị.
Tròng kính có thể được tích hợp thêm các tính năng như chống ánh sáng xanh, chống tia UV, chống trầy xước hoặc chống lóa để bảo vệ mắt trẻ tốt hơn. Gọng kính cần được lựa chọn sao cho phù hợp với khuôn mặt, nhẹ, bền và thoải mái khi đeo. Trẻ bị loạn thị nên dùng gọng kính bằng nhựa dẻo hoặc silicon có độ đàn hồi cao, dễ uốn và có thể gắn thêm dây đeo để tránh rơi khi vận động.

Nếu trẻ bị loạn thị đi kèm với nhược thị (mắt lười), việc điều trị cần kết hợp giữa điều chỉnh tật khúc xạ và kích thích thị giác cho mắt yếu. Đối với những trường hợp loạn thị ở trẻ em mức độ trung bình hoặc nặng, bác sĩ sẽ áp dụng thêm liệu pháp che mắt, tức là dùng băng chuyên dụng để che mắt tốt (mắt trội), buộc trẻ phải sử dụng mắt yếu trong một khoảng thời gian nhất định mỗi ngày, thường từ 2 đến 6 giờ, tùy theo độ tuổi và mức độ nhược thị.
Ngoài ra, có thể sử dụng phương pháp làm mờ mắt trội bằng cách nhỏ thuốc atropin để thay thế việc che mắt, phù hợp với những trẻ không hợp tác hoặc có vấn đề về da. Bên cạnh đó, các bài tập luyện thị giác như xếp hình, tô màu, nối số hoặc sử dụng phần mềm hỗ trợ cũng rất cần thiết để kích thích mắt yếu hoạt động tích cực hơn.
Trong suốt quá trình điều trị, trẻ cần được theo dõi định kỳ để đánh giá hiệu quả và điều chỉnh phương pháp phù hợp. Việc can thiệp sớm, tốt nhất là trước 6 – 8 tuổi giúp tăng khả năng phục hồi thị lực cho trẻ. Phụ huynh cần kiên trì, tạo động lực tích cực và phối hợp chặt chẽ với bác sĩ để đạt được kết quả tốt nhất trong điều trị nhược thị.
Trẻ cần tái khám định kỳ 6 – 12 tháng/lần để kiểm tra sự phát triển thị lực và điều chỉnh độ kính nếu cần. Cha mẹ cần quan sát các dấu hiệu bất thường ở trẻ như nheo mắt nhiều, học kém, thao đau đầu, nhức mắt…để đưa con đi khám sớm.
Loạn thị ở trẻ em có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển thị lực, khả năng học tập và chất lượng sống sau này. Do đó, loạn thị cần được phát hiện sớm và can thiệp kịp thời. Dưới đây là những lý do chính cần điều trị loạn thị sớm cho trẻ:
Để phòng ngừa loạn thị và các vấn đề ở mắt, phụ huynh cần chú ý đến việc chăm sóc và bảo vệ thị lực cho con ngay từ nhỏ bằng một số biện pháp như:
Phụ huynh cần đưa trẻ đi khám mắt ít nhất 1 – 2 lần mỗi năm, đặc biệt khi con bắt đầu đi học hoặc có dấu hiệu nhìn kém. Khám sớm giúp phát hiện các tật khúc xạ như loạn thị, cận thị, viễn thị để can thiệp kịp thời.

Giới hạn thời gian dùng điện thoại, máy tính bảng, tivi theo độ tuổi (ví dụ: dưới 2 tuổi cần hạn chế tối đa, trẻ lớn hơn không quá 1 – 2 giờ/ngày). Khuyến khích trẻ nghỉ giải lao sau mỗi 20 – 30 phút sử dụng thiết bị điện tử để mắt được thư giãn.
Hoạt động ngoài trời giúp giảm nguy cơ và tăng cường phát triển thị lực.
Cho trẻ chơi ngoài trời mỗi ngày ít nhất 1 – 2 tiếng để mắt được tiếp xúc với ánh sáng tự nhiên.
Môi trường học tập của trẻ cần đảm bảo ánh sáng đủ, không quá chói, ưu tiên ánh sáng tự nhiên. Đồng thời, nhắc nhở trẻ giữ khoảng cách hợp lý giữa mắt và sách vở, màn hình máy vi tính, laptop (khoảng 30 – 40 cm); Hướng dẫn trẻ ngồi thẳng, giữ tư thế đúng để tránh mỏi mắt và các vấn đề về cột sống.
Cha mẹ cần chú ý đến chế độ dinh dưỡng cho trẻ. Dinh dưỡng khoa học không chỉ phòng ngừa loạn thị trẻ em, duy trì sức khỏe đôi mắt, hỗ trợ phát triển thị giác mà còn giúp trẻ phát triển toàn diện về thể chất. Cha mẹ cần đảm bảo cung cấp cho trẻ đủ vitamin như A, C, E và các khoáng chất như kẽm, omega-3 từ rau củ, trái cây, cá, trứng, sữa.
Nhắc nhở trẻ không dụi mắt để tránh viêm nhiễm; Tránh để trẻ tiếp xúc với khói bụi, hóa chất hoặc ánh nắng mạnh mà không có biện pháp bảo vệ. Phụ huynh cũng nên khuyến khích con nghỉ ngơi hợp lý, không học quá lâu, liên tục.
Khi phát hiện trẻ có các dấu hiệu bất thường như nheo mắt, chảy nước mắt, nhìn mờ, nghiêng đầu khi nhìn, phụ huynh nên đưa con đi khám chuyên khoa mắt để được tư vấn và điều trị kịp thời.
Loạn thị ở trẻ thường không tự hết nếu không được điều chỉnh hoặc can thiệp kịp thời. Do đó, để bảo vệ thị lực và hỗ trợ sự phát triển bình thường của mắt, phụ huynh nên cho trẻ khám mắt định kỳ và điều chỉnh sớm khi có dấu hiệu loạn thị. Việc chủ động can thiệp sẽ giúp trẻ nhìn rõ hơn, tránh các biến chứng như nhược thị hoặc các vấn đề thị lực khác về sau.
Trẻ nhỏ hoàn toàn có thể và nên đeo kính loạn thị khi được bác sĩ nhãn khoa chỉ định phù hợp. Đeo kính đúng độ loạn thị giúp trẻ nhìn rõ hơn, giảm mỏi mắt và ngăn ngừa các biến chứng như nhược thị. Để trẻ hợp tác và thoải mái khi đeo kính, phụ huynh nên lựa chọn loại kính nhẹ, khung kính chắc chắn, an toàn và có thiết kế phù hợp với trẻ em. Đồng thời, cần hướng dẫn trẻ cách sử dụng, bảo quản kính đúng cách và đưa trẻ tái khám định kỳ để điều chỉnh độ kính khi cần thiết.
Đối với trẻ nhỏ, việc sử dụng kính áp tròng thường không được khuyến khích. Trẻ nhỏ chưa có thói quen và kỹ năng tự chăm sóc mắt sạch sẽ nên dễ dẫn đến viêm nhiễm, kích ứng hoặc các bệnh về mắt do kính áp tròng không được vệ sinh đúng cách. Nếu kính áp tròng bị lệch, cấn hoặc dùng quá thời gian, mắt trẻ có thể bị trầy xước, đỏ, đau và nguy hiểm hơn là viêm giác mạc. Ngoài ra, trẻ nhỏ thường cần sự giúp đỡ của người lớn để đeo và tháo kính áp tròng, gây bất tiện và tăng nguy cơ lây nhiễm.
Loạn thị ở trẻ em là một rối loạn khúc xạ thường gặp, có thể gây nhược thị, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển thị giác nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Can thiệp sớm thông qua việc đeo kính điều chỉnh đúng độ, kết hợp theo dõi thị lực định kỳ là biện pháp quan trọng giúp kiểm soát loạn thị, cải thiện chất lượng sống và học tập của trẻ trong tương lai.