Trầm cảm là một căn bệnh tâm thần ngày càng phổ biến trong xã hội hiện đại, ảnh hưởng đến mọi lứa tuổi và gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng. Một trong những câu hỏi thường được đặt ra là liệu người trầm cảm có tự khỏi được không? Hãy cùng ECO Pharma tìm hiểu chủ đề này trong bài viết dưới đây.

Trầm cảm là một căn bệnh nguy hiểm phổ biến nhất trên thế giới. Nếu không điều trị sớm có thể dẫn đến những hậu quả đáng tiếc, chẳng hạn như tự tử hoặc sát hại người khác.
Trầm cảm có rất nhiều triệu chứng thể chất mãn tính, nhưng một trong những triệu chứng khó điều trị nhất là mất ngủ. Chứng mất ngủ có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác, bao gồm huyết áp cao, tiểu đường và thậm chí một số dạng ung thư. (1)
Thiếu ngủ do mất ngủ tạo ra một vòng luẩn quẩn. Trong đó việc thiếu ngủ sẽ gây ra thêm các vấn đề về sức khỏe tâm thần và những vấn đề đó sẽ tạo ra cảm giác khó ngủ hơn. Ngoài ra, người bệnh còn có nguy cơ mắc các vấn đề về đường tiêu hóa liên quan đến trầm cảm, bao gồm hội chứng ruột kích thích (IBS). Phụ nữ bị bệnh trầm cảm cũng có liên quan đến việc tăng nguy cơ mắc bệnh loãng xương.
Trầm cảm là một bệnh tâm thần thường xảy ra đồng thời với việc sử dụng chất gây nghiện. Đây là mối quan hệ hai chiều, có nghĩa là những người lạm dụng chất kích thích có nhiều khả năng bị trầm cảm hơn và ngược lại. Những người bị trầm cảm có thể uống rượu để nâng cao tâm trạng hoặc thoát khỏi cảm giác tội lỗi, tuyệt vọng. Nhưng rượu lại là chất gây trầm cảm, có thể làm tăng tình trạng mệt mỏi, ảnh hưởng đến khả năng tập trung, thời gian đưa ra quyết định và phản ứng. Lạm dụng rượu có thể dẫn đến buồn ngủ, nguy cơ tai nạn giao thông và nhiều vấn đề sức khoẻ khác

Nhiều người bệnh trầm cảm cho biết việc tự làm hại bản thân là một cách để kiềm chế những cảm giác buồn bã không thể kiểm soát được. Theo nghĩa này, việc tự làm hại bản thân giống như một cách để đối phó với sai lầm ở những người trẻ tuổi không biết cách nào khác để xoa dịu nỗi đau của mình. (2)
Mặc dù vậy, không phải ai bị trầm cảm cũng tự làm hại bản thân và tương tự, nhiều người trẻ tự làm hại bản thân cũng không bị trầm cảm.
Mất tập trung là một trong những triệu chứng của bệnh trầm cảm nhưng hay bị bỏ qua, có thể vì nó không đáng lo ngại bằng những triệu chứng đau đớn về thể xác. Tuy nhiên, mất tập trung có thể là một trong những khía cạnh thách thức nhất của bệnh trầm cảm đối với nhiều người.
Các triệu chứng của trầm cảm bao gồm những cảm xúc tiêu cực như buồn bã, lo lắng, tội lỗi, vô vọng, ý thức về giá trị bản thân thấp, bất lực và cáu kỉnh. Chúng ảnh hưởng đến học tập, công việc, chất lượng cuộc sống của người bệnh. (3)

Trầm cảm là một bệnh tâm thần nghiêm trọng và khó có thể tự khỏi. Nếu không điều trị, trầm cảm có thể kéo dài nhiều năm hoặc nhiều thập kỷ và có thể trầm trọng hơn theo thời gian. Tại sao trầm cảm đôi khi tự khỏi và không tự khỏi? Điều này phụ thuộc vào một số yếu tố sau:

Nếu bị trầm cảm nhẹ hoặc chỉ mới bắt đầu, bạn có thể chờ xem liệu các triệu chứng có biến mất mà không cần điều trị hay không. Tuy nhiên, bạn vẫn cần theo dõi bệnh và thường xuyên thăm khám với bác sĩ để tìm cách đối phó với các triệu chứng.
Đặc biệt trong trường hợp trầm cảm vừa hoặc nặng, việc điều trị ngay lập tức là rất quan trọng để làm giảm các triệu chứng và những ảnh hưởng xấu đến sức khỏe. Điều này đặc biệt cấp thiết đối với trầm cảm mãn tính hoặc đang nghĩ đến việc tự làm hại bản thân hoặc tự sát.
Bên cạnh việc tuân thủ phác đồ điều trị từ bác sĩ, người bệnh có thể tham khảo thêm những biện pháp hỗ trợ cải thiện trầm cảm sau:
Cơ thể sản sinh vitamin D khi da tiếp xúc với ánh nắng mặt trời. Loại vitamin này giúp xương chắc khỏe, thúc đẩy tăng trưởng tế bào và có lợi cho chức năng miễn dịch. Nó cũng có thể đóng một vai trò trong bệnh trầm cảm, vì các nhà nghiên cứu đã lưu ý rằng nhiều người bị trầm cảm có lượng vitamin D thấp.
Đặc biệt, một số nghiên cứu cho rằng lượng vitamin D thấp khi mang thai có liên quan đến trầm cảm sau sinh – một loại trầm cảm xảy ra trong những ngày, tuần và tháng sau khi phụ nữ sinh con. Tuy nhiên, cần có nhiều nghiên cứu hơn để xác định mối liên hệ giữa sự thiếu hụt vitamin D và chứng trầm cảm, cũng như việc bổ sung vitamin D có thể ảnh hưởng đến các triệu chứng trầm cảm như thế nào.

Việc cải thiện chất lượng giấc ngủ là một phần quan trọng trong quá trình điều trị bệnh trầm cảm. Khi được nghỉ ngơi đầy đủ, người bệnh không chỉ nhiều năng lượng hơn mà còn lạc quan hơn về cuộc sống và khả năng tập trung tốt hơn. Bởi vì giấc ngủ không chỉ đơn thuần là nghỉ ngơi mà còn là lúc cơ thể nạp lại năng lượng, cải thiện miễn dịch, tăng cường khả năng học hỏi và ghi nhớ.
Một số cách giúp người bị trầm cảm có giấc ngủ ngon hơn:
Axit béo omega-3 được tìm thấy chủ yếu trong dầu cá và một số loại tảo biển. Vì chứng trầm cảm ít phổ biến hơn ở những quốc gia ăn nhiều cá nên các nhà khoa học đã điều tra xem liệu dầu cá có thể ngăn ngừa và/hoặc điều trị chứng trầm cảm và các rối loạn tâm trạng khác hay không. Các nhà nghiên cứu đã phát hiện hai axit béo omega-3 – axit eicosapentaenoic (EPA) và axit docosahexaenoic (DHA) có tiềm năng mang lại lợi ích cao nhất cho những người bị rối loạn tâm trạng.
Chứng trầm cảm ở thanh thiếu niên cũng có thể đạt được những lợi ích sức khỏe nhất định từ việc bổ sung omega-3. Đây là phương pháp điều trị tự nhiên đầy hứa hẹn cho chứng rối loạn tâm trạng, nhưng cần nghiên cứu thêm về cách loại axit béo này hoạt động, hiệu quả thực sự và độ an toàn lâu dài của chúng trước khi có thể đưa ra khuyến nghị chính thức.

Những người bị trầm cảm có nhiều khả năng mắc chứng rối loạn sử dụng chất gây nghiện. Nếu điều này xảy ra bạn có thể thử một số cách sau để cải thiện:
Hạn chế sử dụng chất gây nghiện là một quá trình lâu dài và cần sự kiên trì. Không nên nản lòng nếu bạn gặp thất bại, hãy tiếp tục cố gắng. Luôn tin tưởng vào bản thân và tìm kiếm sự giúp đỡ khi cần thiết.
Thiền đã được chứng minh là có thể thay đổi một số vùng não nhất định có liên quan cụ thể đến chứng trầm cảm. Ví dụ, các nhà khoa học đã chỉ ra rằng phần vỏ não trước trán (mPFC) trở nên tăng động ở những người bị trầm cảm. Phần não này là nơi xử lý thông tin về bản thân, chẳng hạn như lo lắng về tương lai và ngẫm nghĩ về quá khứ. Khi người bệnh căng thẳng về cuộc sống, mPFC sẽ hoạt động quá mức.
Một vùng não khác liên quan đến trầm cảm là hạch hạnh nhân (amygdala). Đây là phần não chịu trách nhiệm về phản ứng chiến đấu hoặc bỏ chạy, kích hoạt tuyến thượng thận tiết ra hormone căng thẳng cortisol để đáp lại nỗi sợ hãi và nhận thấy nguy hiểm. Ngoài ra, thiền còn giúp ích cho não bằng cách bảo vệ vùng hải mã (vùng não liên quan đến trí nhớ). Những người thiền 30 phút mỗi ngày trong 8 tuần đã tăng lượng chất xám ở vùng hải mã.
Dưới đây là các bước thiền cơ bản:
Hãy bắt đầu bằng cách thiền giúp cải thiện trầm cảm từ 3 đến 5 phút. Từ từ tăng thời gian lên 15 đến 20 phút.

Tập thể dục thường xuyên có thể giúp giảm bớt trầm cảm và lo lắng bằng cách:
Người bệnh trầm cảm có thể chạy bộ, nâng tạ, chơi bóng rổ,… để hỗ trợ cải thiện tâm trạng. Các hoạt động thể chất khác như làm vườn, rửa xe, đi dạo quanh khu nhà cũng mang đến những lợi ích nhất định. Bất kỳ hoạt động thể chất nào khiến bạn rời khỏi giường và di chuyển đều có thể cải thiện tâm trạng của bạn.
Trầm cảm có thể tự chữa khỏi không? Tự chữa trầm cảm không được khuyến khích, người bệnh cần gặp bác sĩ có chuyên môn và kinh nghiệm để được chẩn đoán chính xác mức độ trầm cảm và các vấn đề sức khỏe tâm thần khác. Việc chẩn đoán chính xác giúp loại trừ các nguyên nhân khác có thể gây ra các triệu chứng giống như trầm cảm. Chẩn đoán chính xác giúp bác sĩ đưa ra phương pháp điều trị phù hợp nhất cho từng người bệnh (mức độ trầm cảm, các triệu chứng cụ thể, tình trạng sức khỏe tổng thể).
Kế hoạch điều trị có thể bao gồm liệu pháp tâm lý, sử dụng thuốc hoặc kết hợp cả hai. Bác sĩ sẽ theo dõi tiến trình điều trị và điều chỉnh kế hoạch khi cần thiết.
Người trầm cảm có tự khỏi được không? Cần nhớ rằng trầm cảm là một bệnh tâm thần nghiêm trọng và khó có thể tự khỏi. Mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng, sự hỗ trợ từ người thân xung quanh và sự cố gắng của bản thân là những yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tự khỏi. Tuy nhiên, việc tự điều trị không nên được khuyến khích vì sẽ dẫn đến sự chậm trễ trong việc thăm khám với bác sĩ. Trì hoãn điều trị với bác sĩ có thể dẫn đến những hậu quả trầm cảm nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần và thể chất của người bệnh. Do đó, khi nghi ngờ bản thân mắc bệnh trầm cảm, điều quan trọng là phải tìm kiếm sự trợ giúp từ chuyên gia tâm lý hoặc bác sĩ tâm thần để được can thiệp đúng cách.