Nhồi máu cơ tim xảy ra khi dòng máu đến cơ tim bị tắc nghẽn khiến tế bào cơ tim hoại tử. Nhận biết sớm dấu hiệu nhồi máu cơ tim giúp cứu sống người bệnh và giảm di chứng. Bài viết sau ECO Pharma sẽ giúp bạn hiểu rõ cách nhận biết các triệu chứng điển hình của bệnh này.

Nhồi máu cơ tim (tiếng Anh là Myocardial Infarction, viết tắt là MI) là tình trạng hoại tử một phần cơ tim do thiếu máu nuôi cấp tính, thường bắt nguồn từ việc tắc nghẽn đột ngột động mạch vành bởi cục máu đông hình thành trên mảng xơ vữa. Khi máu không thể đến nuôi cơ tim, các tế bào tim nhanh chóng bị tổn thương và chết gây nên cơn nhồi máu. (1)
Trong Phân loại bệnh học quốc tế ICD-10, nhồi máu cơ tim được mã hóa từ I21 đến I22, tương ứng với giai đoạn cấp và tái phát của bệnh. Đây là một cấp cứu tim mạch nguy hiểm có thể dẫn đến suy tim, rối loạn nhịp hoặc tử vong nhanh chóng. Vì vậy việc phát hiện các dấu hiệu của bệnh này từ sớm và can thiệp nhanh chóng có ý nghĩa sống còn trong việc bảo tồn chức năng cơ tim, cứu sống người bệnh và giảm nguy cơ di chứng suốt đời.
Nhồi máu có thể xảy ra ở nhiều mức độ và vị trí khác nhau trong cơ tim, tùy theo mạch vành bị tắc nghẽn và thời gian thiếu máu. Dưới đây là các thể thường gặp trong thực hành lâm sàng:
Nhồi máu cơ tim cấp là tình trạng tắc nghẽn hoàn toàn hoặc gần hoàn toàn động mạch vành gây hoại tử cơ tim nhanh chóng. Người bệnh thường xuất hiện cơn đau thắt ngực dữ dội kéo dài trên 20 phút, lan lên vai trái, cổ hoặc hàm, kèm theo khó thở, vã mồ hôi, buồn nôn. Giai đoạn này đòi hỏi can thiệp khẩn cấp bằng thuốc tiêu sợi huyết hoặc đặt stent mạch vành để tái thông dòng máu. Nếu chậm trễ vùng cơ tim bị thiếu máu sẽ không hồi phục dẫn đến suy tim hoặc đột tử.
Nhồi máu cơ tim bán cấp là khoảng thời gian sau khi bị nhồi máu cơ tim cấp vài ngày đến vài tuần. Thời gian này có thể xuất hiện nhiều biến chứng và nhiều biểu hiện lâm sàng khác nhau, bao gồm sốc tim, rối loạn nhịp tim nặng và các triệu chứng liên quan đến nhồi máu lan rộng. Người bệnh cần được theo dõi và điều trị hỗ trợ để ngăn ngừa biến chứng nghiêm trọng hơn như phình vách thất, suy tim.
Nhồi máu cơ tim cấp tính có đoạn ST chênh lên (STEMI) phát sinh từ tắc nghẽn của một hoặc nhiều động mạch vành gây thiếu máu cục bộ xuyên thành cơ tim và sau đó là tổn thương hoặc hoại tử cơ tim. Các yếu tố nguy cơ của STEMI bao gồm huyết áp cao, máu nhiễm mỡ, hút thuốc lá và đái tháo đường góp phần tiến triển xơ vữa động mạch và làm tăng khả năng mất ổn định mảng bám. Cơ chế bệnh sinh thường liên quan đến vỡ mảng bám và hình thành huyết khối trong động mạch vành.
Nhồi máu cơ tim không ST chênh lên (NSTEMI) thường xảy ra do tắc nghẽn một phần động mạch vành hoặc tắc nghẽn ở một nhánh của động mạch vành chính. Không giống như ST chênh lên (STEMI), tình trạng này có thể ít gây ra sự thay đổi cụ thể. Người bệnh có thể chỉ đau ngực nhẹ hoặc âm ỉ nên dễ bị bỏ qua. Mặc dù mức độ nguy hiểm thấp hơn STEMI, NSTEMI vẫn cần điều trị nội khoa tích cực và can thiệp mạch vành sớm để phòng ngừa biến chứng hoặc tái phát.
Thất trái là buồng tim chính chịu trách nhiệm bơm máu đi nuôi toàn cơ thể vì vậy nhồi máu cơ tim thất trái thường đe dọa tính mạng nghiêm trọng. Tổn thương thất trái có thể làm giảm cung lượng tim gây sốc tim, phù phổi cấp và rối loạn nhịp nguy hiểm. Nhồi máu thất trái thường phổ biến hơn thất phải.
Nhồi máu cơ tim thất phải ít gặp hơn, thường xảy ra đồng thời với nhồi máu thành dưới do tắc nghẽn nhánh động mạch vành phải. Đặc điểm nổi bật là huyết áp thấp, tĩnh mạch cổ nổi nhưng phổi vẫn trong do thất phải không đủ lực bơm máu lên phổi. Người bệnh thường tụt huyết áp khi dùng thuốc giãn mạch hoặc lợi tiểu nên cần thận trọng trong điều trị.

Nguyên nhân gây bệnh nhồi máu cơ tim chủ yếu bắt nguồn từ xơ vữa động mạch vành – quá trình các mảng bám chứa cholesterol, canxi và tế bào viêm tích tụ dần trong thành mạch, làm lòng động mạch bị hẹp và kém đàn hồi. Khi mảng xơ vữa bị nứt hoặc vỡ cơ thể sẽ phản ứng bằng cách hình thành cục máu đông (huyết khối) tại vị trí tổn thương để “vá” lại thành mạch. Tuy nhiên chính huyết khối này lại làm tắc nghẽn dòng máu nuôi cơ tim dẫn đến căn bệnh này. (2)
Ngoài xơ vữa động mạch một số yếu tố nguy cơ khác cũng góp phần thúc đẩy quá trình hình thành và vỡ mảng xơ vữa như huyết áp cao, đái tháo đường, rối loạn mỡ máu, hút thuốc lá, béo phì, ít vận động, căng thẳng kéo dài hoặc tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch sớm.
Dấu hiệu nhồi máu cơ tim thường khởi phát đột ngột, có thể khác nhau ở từng người nhưng đa phần biểu hiện bằng các triệu chứng điển hình sau: (3)
Nếu gặp một hay nhiều triệu chứng trên đặc biệt ở người có bệnh tim mạch, tiểu đường hoặc hút thuốc lá, cần đi cấp cứu ngay vì nhồi máu cơ tim có thể đe dọa tính mạng chỉ trong vài phút.

Cơn nhồi máu cơ tim gây tổn thương nghiêm trọng đến tế bào cơ tim, làm giảm khả năng co bóp và bơm máu của tim dẫn đến suy tim cấp hoặc mạn tính. Tình trạng thiếu máu đột ngột còn dễ gây rối loạn nhịp tim, sốc tim, ngưng tim hoặc đột tử nếu không cấp cứu kịp thời. Về lâu dài vùng cơ tim hoại tử sẽ hình thành mô sẹo khiến tim yếu dễ tái phát cơn đau thắt ngực và giảm khả năng vận động, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng sống và tuổi thọ của người bệnh.
Chẩn đoán bệnh nhồi máu cơ tim cần kết hợp giữa triệu chứng lâm sàng, xét nghiệm máu và các kỹ thuật cận lâm sàng chuyên sâu:
Nhồi máu cơ tim là một cấp cứu tim mạch nguy hiểm, đòi hỏi xử trí nhanh chóng và điều trị đúng phác đồ để cứu sống người bệnh, giảm thiểu tổn thương cơ tim và ngăn ngừa biến chứng về sau. Việc điều trị nhồi máu cơ tim thường được chia thành hai giai đoạn chính là xử trí cấp cứu ban đầu và điều trị lâu dài nhằm ổn định tim mạch.
Thời gian là yếu tố quyết định sống còn đối với người bệnh nhồi máu cơ tim, mỗi phút trôi qua, hàng triệu tế bào cơ tim có thể chết đi. Vì vậy khi nghi ngờ mắc bệnh, cần gọi cấp cứu (115) ngay lập tức. Không di chuyển người bệnh và đặt người bệnh ở tư thế nửa nằm nửa ngồi, cởi bớt áo khoác và nới lỏng quần áo để người bệnh dễ thở.
Trong khi chờ hỗ trợ y tế nếu bệnh nhân còn tỉnh và có sẵn thuốc, có thể nhai 1 viên aspirin 300mg để giảm hình thành cục máu đông. Tại bệnh viện bác sĩ sẽ tiến hành điện tâm đồ, truyền oxy, dùng thuốc tiêu sợi huyết hoặc can thiệp đặt stent mạch vành trong “thời gian vàng” 90 phút đầu để tái thông dòng máu.
Sau khi vượt qua giai đoạn cấp người bệnh cần điều trị duy trì suốt đời nhằm ngăn tái phát và bảo tồn chức năng tim. Phác đồ thường bao gồm thuốc chống kết tập tiểu cầu, thuốc hạ mỡ máu (statin), thuốc giãn mạch, chẹn beta, ức chế men chuyển hoặc ARB. Đồng thời người bệnh phải duy trì chế độ dinh dưỡng lành mạnh, kiểm soát huyết áp – đường huyết – cholesterol, bỏ thuốc lá, tập thể dục nhẹ nhàng và tái khám định kỳ.
Biện pháp phòng ngừa nhồi máu cơ tim an toàn tập trung vào kiểm soát các yếu tố nguy cơ và duy trì lối sống lành mạnh để bảo vệ tim mạch lâu dài:

Trước đây nhồi máu cơ tim chủ yếu gặp ở nam giới trên 45 tuổi và phụ nữ sau mãn kinh do sự thay đổi nội tiết và quá trình xơ vữa động mạch tiến triển theo tuổi. Tuy nhiên trong những năm gần đây bệnh có xu hướng trẻ hóa, xuất hiện ở người từ 30 – 40 tuổi, đặc biệt là những người hút thuốc lá, béo phì, ít vận động, stress kéo dài hoặc mắc bệnh lý chuyển hóa.
Nếu được phát hiện sớm và can thiệp trong “thời gian vàng” (90 phút đầu tiên) bệnh có thể cứu chữa được. Khi được tái thông mạch vành bằng thuốc tiêu sợi huyết hoặc đặt stent kịp thời cơ tim có thể hồi phục đáng kể, giảm nguy cơ tử vong và di chứng.
Người bệnh hoàn toàn có thể sống khỏe mạnh nhiều năm nếu tuân thủ điều trị duy trì, kiểm soát huyết áp, mỡ máu, đường huyết, kết hợp chế độ ăn uống, tập luyện và nghỉ ngơi hợp lý. Nhiều bệnh nhân sau can thiệp mạch vành vẫn có thể làm việc, sinh hoạt bình thường nếu chăm sóc tim mạch đúng cách và tái khám định kỳ.
Cần gọi cấp cứu ngay (115) khi người bệnh có các dấu hiệu như:
Mỗi phút chậm trễ đều có thể khiến hàng triệu tế bào cơ tim chết đi, vì vậy cần đưa bệnh nhân đến bệnh viện càng sớm càng tốt để được cứu chữa kịp thời.
Nhồi máu cơ tim là bệnh lý tim mạch nguy hiểm nhưng hoàn toàn có thể phòng ngừa và kiểm soát nếu nhận biết sớm dấu hiệu, điều trị đúng và duy trì lối sống lành mạnh. Kiểm soát huyết áp, mỡ máu, đường huyết, bỏ thuốc lá, ăn uống khoa học và tái khám định kỳ là chìa khóa giúp bảo vệ trái tim khỏe mạnh, giảm nguy cơ tái phát và kéo dài tuổi thọ.