Aprovel 150mg Sanofi có thành phần chính là irbesartan thường được kê đơn điều trị tăng huyết áp và làm chậm sự suy giảm chức năng thận ở bệnh nhân đái tháo đường type 2 có tăng huyết áp. Cùng ECO Pharma tìm hiểu thuốc huyết áp Aprovel 150mg Sanofi qua bài viết sau đây.
Aprovel 150mg là thuốc gì?
Aprovel 150mg Sanofi thuộc nhóm thuốc đối kháng thụ thể angiotensin-II, thành phần chính là irbesartan có tác dụng làm giãn mạch máu và hạ huyết áp. Thuốc Aprovel 150mg Sanofi còn làm chậm sự suy giảm chức năng thận ở bệnh nhân đái tháo đường type 2 có tăng huyết áp. Thuốc được nghiên cứu và phát triển bởi thương hiệu Sanofi của Pháp. Một hộp thuốc bao gồm 2 vỉ, mỗi vỉ 14 viên. (1)
Dạng bào chế
Viên nén bao phim
Thuốc cần kê toa
Có
Nhà sản xuất
Sanofi
Nước sản xuất
Pháp
Xuất xứ thương hiệu
Pháp
Hạn dùng
24 tháng kể từ ngày sản xuất
Một hộp thuốc huyết áp Aprovel 150mg bao gồm 2 vỉ, mỗi vỉ 14 viên – Ảnh: Internet
Thành phần có trong thuốc huyết áp Aprovel 150mg
Trong một viên thuốc huyết áp Aprovel 150mg có chứa:
Aprovel 150mg được bào chế dưới dạng viên nén bao phim có màu trắng đến trắng ngà, hình bầu dục, một mặt có hình trái tim được dập chìm và mặt còn lại khắc số “2872”.
Aprovel 150mg được bào chế dưới dạng viên nén hình bầu dục – Ảnh: Internet
Tác dụng của Aprovel 150mg Sanofi
1. Chỉ định
Aprovel 150mg Sanofi được chỉ định điều trị các trường hợp sau:
Điều trị tăng huyết áp (tăng huyết áp nguyên phát).
Bảo vệ thận đối với bệnh nhân tiểu đường tuýp 2 có tăng huyết áp và các bằng chứng xét nghiệm suy giảm chức năng thận.
2. Dược lực học
Nhóm dược lý: Thuốc đối kháng Angiotensin II, dạng đơn thuần.
Mã ATC: C09CA04
Cơ chế tác dụng: Irbesartan là một chất đối kháng thụ thể angiotensin II (AT1) chọn lọc, có hoạt tính mạnh khi sử dụng đường uống. Thuốc tác động trực tiếp bằng cách ức chế các thụ thể AT1, ngăn chặn hiệu quả tất cả các tác dụng sinh lý của angiotensin II, bất kể nguồn hoặc con đường tổng hợp angiotensin II. Sự đối kháng này dẫn đến tăng nồng độ renin và angiotensin II huyết tương, đồng thời làm giảm nồng độ aldosteron.
Tuy nhiên, ở liều điều trị khuyến cáo, irbesartan không gây tăng kali máu đáng kể. Một điểm khác biệt của irbesartan so với các thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACE) là không ức chế ACE. Do đó, irbesartan không làm tăng nguy cơ ho khan thường gặp ở nhóm thuốc ACE. Ngoài ra, irbesartan không cần phải chuyển hóa qua gan để phát huy tác dụng.
Hiệu quả lâm sàng:
Tăng huyết áp
Irbesartan là một thuốc hạ huyết áp hiệu quả, tác động lên huyết áp tâm thu và tâm trương mà ít ảnh hưởng đến nhịp tim. Tác dụng hạ huyết áp của thuốc tỉ lệ thuận với liều dùng, đạt hiệu quả tối ưu ở liều 150mg – 300mg/ngày.
Tác dụng hạ huyết áp của Irbesartan thường xuất hiện rõ rệt sau 1 – 2 tuần điều trị và đạt đỉnh sau 4 – 6 tuần. Hiệu quả hạ huyết áp được duy trì ổn định trong suốt 24 giờ và thậm chí cả trong quá trình điều trị dài ngày. Liều 150mg/ngày một lần đã cho hiệu quả tương đương với việc chia liều làm hai lần trong ngày.
Đặc biệt, Irbesartan không gây tăng huyết áp hồi phục khi ngừng thuốc. Ngoài ra, thuốc cũng không gây ảnh hưởng đáng kể đến nồng độ acid uric trong máu.
Tăng huyết áp và bệnh thận ở bệnh nhân tiểu đường tuýp 2
Nghiên cứu “Irbesartan trên bệnh thận do bệnh tiểu đường” (Irbesartan Diabetic Nephropathy Trial = IDNT) cho thấy Irbesartan có tác dụng làm chậm quá trình suy giảm chức năng thận và giảm bài tiết đạm niệu ở bệnh nhân tiểu đường.
Nghiên cứu “Các tác động của Irbesartan trên đạm niệu vi lượng ở bệnh nhân tăng huyết áp có tiểu đường tuýp 2” (Effects of Irbesartan on Microalbuminuria in Hypertensive Patients with type 2 Diabetes Mellitus = IRMA 2) cho thấy Irbesartan liều 300mg làm giảm đáng kể nguy cơ tiến triển từ đạm niệu vi lượng sang đạm niệu lâm sàng ở bệnh nhân tiểu đường tuýp 2.
3. Dược động học
Dược động học của thuốc huyết áp Aprovel 150mg Sanofi như sau:
Hấp thu: Sau khi uống, irbesartan được hấp thu nhanh chóng và hiệu quả qua đường tiêu hóa, sinh khả dụng tuyệt đối đạt khoảng 60% – 80%. Uống thuốc trong lúc ăn không ảnh hưởng đến sinh khả dụng của irbesartan. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được ở 1.5 – 2 giờ sau khi uống. Khi sử dụng liều duy nhất mỗi ngày, trạng thái ổn định của nồng độ thuốc trong huyết tương thường đạt được sau khoảng 3 ngày điều trị.
Phân bổ: Irbesartan liên kết mạnh với protein huyết tương (khoảng 96%) và phân bố rộng rãi trong cơ thể, thể tích phân bố ước tính khoảng 53 – 93 lít.
Chuyển hóa: Irbesartan chủ yếu được chuyển hóa tại gan. Quá trình chuyển hóa này diễn ra chủ yếu thông qua phản ứng liên hợp với acid glucuronic và một phần nhỏ là quá trình oxy hóa. Nghiên cứu in vitro cho thấy enzyme cytochrome P450 CYP2C9 đóng vai trò quan trọng trong quá trình oxy hóa Irbesartan, trong khi isoenzyme CYP3A4 có tác dụng không đáng kể. Sản phẩm chuyển hóa chính trong tuần hoàn là irbesartan glucuronide.
Thải trừ: Irbesartan và các chất chuyển hóa của nó được thải trừ qua đường mật và thận. Sau khi uống hoặc tiêm tĩnh mạch Irbesartan 14C, có khoảng 20% hoạt tính phóng xạ được tìm thấy trong nước tiểu và phần còn lại trong phân. Dưới 2% liều dùng được bài thiết qua nước tiểu dưới dạng Irbesartan không đổi. Thời gian bán hủy từ 11 đến 15 giờ, thuốc được duy trì ở nồng độ điều trị trong một thời gian tương đối dài.
Suy thận: Ở những bệnh nhân suy thận hoặc những người đang chạy thận nhân tạo, các thông số dược động học của irbesartan không thay đổi đáng kể. Irbesartan không được loại bỏ bằng thẩm phân máu.
Suy gan: Ở bệnh nhân xơ gan nhẹ đến trung bình, các thông số dược động học của irbesartan không thay đổi đáng kể.
Liều lượng và cách dùng thuốc huyết áp Aprovel 150mg
Sau đây là liều dùng khuyến cáo và hướng dẫn dùng thuốc Aprovel 150mg đúng cách:
1. Cách dùng
Aprovel 150mg được dùng bằng đường uống. Viên thuốc nên được nuốt nguyên vẹn với một cốc nước lọc, không nên nghiền nát hoặc nhai. Thuốc có thể được sử dụng bất kể lúc nào trong ngày, có hoặc không cùng với thức ăn.
Để đạt được hiệu quả điều trị tối ưu, bạn nên uống thuốc hàng ngày vào cùng một thời điểm. Việc tuân thủ đúng phác đồ điều trị là rất quan trọng và nên tiếp tục dùng thuốc cho đến khi có chỉ định khác từ bác sĩ.
2. Liều dùng
Liều dùng thuốc sẽ được điều chỉnh phù hợp với từng bệnh nhân, dựa trên tình trạng sức khỏe và đáp ứng của cơ thể với thuốc, cụ thể như sau:
Bệnh nhân tăng huyết áp: Liều ban đầu và liều duy trì được khuyến cáo thông thường là 150mg mỗi ngày một lần. Sau đó có thể tăng lên 300mg một lần/ngày tùy theo đáp ứng của huyết áp.
Bệnh nhân tăng huyết áp và tiểu đường tuýp 2 với bệnh thận: Liều dùng duy trì 300mg một lần/ngày là thích hợp cho điều trị bệnh thận đi kèm. Bác sĩ có thể giảm liều thấp hơn khi bắt đầu điều trị ở những bệnh nhân chạy thận nhân tạo và người già 75 tuổi. Hiệu quả hạ áp tối đa có thể đạt được trong vòng 4 – 6 tuần sau khi bắt đầu điều trị.
Trẻ em không nên dùng Aprovel: Không dùng Aprovel cho trẻ em dưới 18 tuổi. Nếu một trẻ nuốt vài viên thuốc, phải đi gặp bác sĩ ngay lập tức.
Lưu ý: Luôn tuân thủ chặt chẽ chỉ dẫn của bác sĩ. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, hãy hỏi lại để đảm bảo bạn sử dụng thuốc đúng cách.
3. Quá liều
Các nghiên cứu trên người lớn cho thấy việc sử dụng liều Aprovel lên đến 900mg mỗi ngày trong 8 tuần là tương đối an toàn và không gây ra các vấn đề nghiêm trọng. Tuy nhiên, trong trường hợp vô tình dùng quá liều, có thể gây ra các triệu chứng như hạ huyết áp và rối loạn nhịp tim. Bệnh nhân cần được đưa đến cơ sở y tế thăm khám và kịp thời điều trị.
Hiện nay, chưa có thông tin cụ thể về điều trị quá liều Aprovel 150mg. Các biện pháp hỗ trợ chủ yếu là theo dõi chặt chẽ và điều trị triệu chứng. Các biện pháp có thể bao gồm gây nôn, rửa dạ dày và sử dụng than hoạt. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Irbesartan không thể loại bỏ bằng phương pháp thẩm tách máu. Do đó, việc phòng ngừa quá liều bằng cách tuân thủ đúng chỉ định của bác sĩ là rất quan trọng.
4. Quên liều
Nếu quên một liều thuốc Irbesartan, hãy uống lại ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu đã gần đến liều kế tiếp thì hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều kế tiếp. Không nên uống gấp đôi liều để bù lại liều đã quên vì có thể gây ra các tác dụng phụ không mong muốn.
Lưu ý khi sử dụng thuốc Aprovel 150mg
Để dùng thuốc Aprovel 150mg an toàn và đạt được hiệu quả tốt nhất, người bệnh cần lưu ý/ thận trọng một số vấn đề sau:
1. Chống chỉ định
Chống chỉ định dùng thuốc huyết áp Aprovel 150mg trong các trường hợp sau:
Quá mẫn với hoạt chất hoặc với bất kỳ tá dược nào được liệt kê trong thuốc Aprovel 150mg.
Nếu bạn có thai từ 2 – 3 tháng (tốt nhất là nên tránh dùng Aprovel từ lúc bắt đầu mang thai).
Không dùng Aprovel cho trẻ em (dưới 18 tuổi).
Nếu bạn bị tiểu đường hoặc suy giảm chức năng thận và bạn đang được điều trị bằng thuốc hạ huyết áp có chứa aliskiren.
2. Thận trọng khi sử dụng
Trong quá trình điều trị bằng Aprovel 150mg, để đảm bảo an toàn và hiệu quả, người bệnh cần thông báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào sau đây:
Nếu bạn dùng Aprovel để điều trị bệnh thận do tiểu đường. Trong trường hợp này, bác sĩ có thể thực hiện xét nghiệm máu thường xuyên, đặc biệt là để đo nồng độ kali trong máu trong trường hợp chức năng thận kém.
Nếu bạn bị hạ đường huyết (các triệu chứng có thể bao gồm đổ mồ hôi, yếu, đói, chóng mặt, run rẩy, đau đầu, đỏ bừng hoặc nhợt nhạt, tê liệt, tim đập nhanh, mạnh), đặc biệt nếu bạn đang được điều trị bệnh tiểu đường.
Nếu bạn sắp phải phẫu thuật hoặc được gây mê.
Nếu bạn đang dùng các loại thuốc điều trị huyết áp cao như thuốc ức chế men chuyển (ví dụ enalapril, lisinopril, ramipril) đặc biệt nếu bạn có vấn đề về thận liên quan đến bệnh tiểu đường và aliskiren.
3. Khả năng vận hành máy móc và điều khiển xe
Mặc dù chưa có nghiên cứu cụ thể về ảnh hưởng của Aprovel 150mg lên khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên, một số người có thể gặp phải các tác dụng phụ như chóng mặt hoặc mệt mỏi khi dùng thuốc. Nếu gặp phải các triệu chứng này, bạn nên thận trọng khi tham gia giao thông hoặc vận hành máy móc.
4. Giai đoạn đang mang thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai: Aprovel 150mg không được khuyến cáo sử dụng trong thời kỳ mang thai, đặc biệt là trong 3 tháng đầu và 3 tháng cuối thai kỳ. Việc sử dụng thuốc trong thời gian này có thể gây hại cho thai nhi, bao gồm các vấn đề về thận, giảm lượng ối và chậm phát triển. Nếu bạn đang mang thai, có kế hoạch mang thai hoặc nghi ngờ mình có thai, hãy thông báo ngay cho bác sĩ. Bác sĩ sẽ tư vấn chuyển sang phương pháp điều trị hạ huyết áp thay thế đã được chứng minh là an toàn khi sử dụng trong thai kỳ.
Giai đoạn cho con bú: Nếu bạn đang hoặc có dự định nuôi con bằng sữa mẹ, hãy thông báo ngay cho bác sĩ. Aprovel 150mg không được khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ đang cho con bú vì thuốc có thể đi vào sữa mẹ và gây hại cho trẻ sơ sinh, đặc biệt là trẻ sơ sinh hoặc trẻ sinh non. Bác sĩ sẽ giúp bạn thay thế phương pháp điều trị có hồ sơ an toàn được thiết lập tốt hơn trong cho cả mẹ và bé trong thời gian cho con bú.
Tác dụng phụ của thuốc
Mặc dù không phải trường hợp nào cũng xảy ra, nhưng việc sử dụng thuốc huyết áp Aprovel 150mg có thể đi kèm với một số tác dụng phụ, một số trong số đó có thể nghiêm trọng và cần được chăm sóc y tế ngay lập tức. Dưới đây là những tác dụng phụ được cảnh báo đến người dùng:
Tác dụng phụ rất thường gặp: Bệnh nhân tăng huyết áp kèm theo tiểu đường tuýp 2 và bệnh thận, xét nghiệm máu cho thấy nồng độ kali huyết tương tăng.
Tác dụng phụ thường gặp: Chóng mặt, buồn nôn, mệt mỏi và tăng nồng độ creatin kinase trong máu. Ở bệnh nhân bị tăng huyết áp, tiểu đường tuýp 2 đi kèm bệnh thận, có thể gặp phải các triệu chứng như chóng mặt khi đứng dậy, hạ huyết áp tư thế, đau khớp hoặc cơ và giảm hemoglobin.
Tác dụng phụ không thường gặp: Tăng nhịp tim, đỏ bừng mặt, ho, tiêu chảy, khó tiêu hoặc ợ nóng, rối loạn chức năng tình dục và đau ngực.
Tác dụng phụ hiếm gặp: Chóng mặt, đau đầu, rối loạn vị giác, kêu vo vo ở tai, vọp bẻ, đau nhức khớp và cơ, bất thường chức năng gan, tăng nồng độ kali huyết, suy chức năng thận và viêm các mạch máu nhỏ chủ yếu ở da. Trong trường hợp hiếm gặp, người bệnh còn có thể bị vàng da.
Nếu bạn gặp phải bất kỳ tác dụng phụ nào, kể cả những tác dụng phụ không được liệt kê, hãy thông báo ngay cho bác sĩ để kịp thời theo dõi và điều trị.
Chóng mặt khi đứng dậy là tác dụng phụ thường gặp khi dùng thuốc Aprovel 150mg.
Tương tác thuốc huyết áp Aprovel 150mg Sanofi
Khi sử dụng thuốc huyết áp Aprovel 150mg Sanofi, người bệnh cần đặc biệt chú ý tránh sử dụng chung với các loại thuốc có thể gây tương tác, cụ thể:
Thuốc lợi tiểu và các thuốc hạ huyết áp khác: Dùng thuốc Aprovel 150mg cùng với các thuốc hạ huyết áp khác có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp. Tuy nhiên, Aprovel đã được phối hợp an toàn với thuốc chẹn beta, thuốc chẹn kênh canxi và thuốc lợi tiểu thiazid. Nếu bạn đang dùng thuốc lợi tiểu liều cao, cần thận trọng khi bắt đầu dùng Aprovel để tránh tụt huyết áp.
Các sản phẩm chứa Aliskiren và thuốc ức chế ACE: Các nghiên cứu lâm sàng đã chỉ ra rằng việc kết hợp nhiều thuốc ức chế hệ renin-angiotensin-aldosterone (RAAS) cùng lúc có thể làm tăng nguy cơ xảy ra các tác dụng phụ nghiêm trọng như hạ huyết áp nghiêm trọng, tăng kali máu và thậm chí có thể dẫn đến suy thận cấp so với việc chỉ sử dụng một loại thuốc trong nhóm này.
Thuốc bổ sung kali và thuốc lợi tiểu giữ kali: Các thuốc lợi tiểu giữ kali, thuốc bổ sung kali và một số thuốc khác có thể làm tăng nồng độ kali trong máu. Khi kết hợp với Aprovel, nguy cơ tăng kali huyết thanh sẽ càng cao, gây ra các biến chứng nguy hiểm cho sức khỏe do đó không được khuyến cáo.
Lithi: Nồng độ lithi huyết thanh tăng có hồi phục và độc tính đã được báo cáo khi dùng đồng thời lithi với thuốc ức chế men chuyển angiotensin. Mặc dù hiện nay chưa có nhiều báo cáo tương tác tương tự với irbesartan, nhưng để tránh rủi ro, sự kết hợp này không được khuyến cáo.
Thuốc chống viêm không steroid (NSAID): Khi dùng đồng thời thuốc đối kháng angiotensin II với thuốc chống viêm không steroid (tức là thuốc ức chế COX-2 chọn lọc, axit acetylsalicylic (> 3g/ngày) và NSAID không chọn lọc) sẽ làm giảm tác dụng hạ huyết áp của thuốc. Ngoài ra sự kết hợp này còn có thể làm tăng nguy cơ suy thận, đặc biệt ở người có vấn đề về thận trước đó và người cao tuổi. Do vậy, việc sử dụng đồng thời hai loại thuốc này cần được cân nhắc kỹ lưỡng và theo dõi chặt chẽ.
Repaglinide: Irbesartan có khả năng ức chế OATP1B1. Trong một nghiên cứu lâm sàng, người ta đã báo cáo rằng irbesartan làm tăng Cmax và AUC của repaglinide (cơ chất của OATP1B1) lên 1,8 lần. Mặc dù không phải tất cả các nghiên cứu đều cho thấy tương tác này, nhưng để đảm bảo an toàn, việc sử dụng đồng thời irbesartan với các thuốc là cơ chất của OATP1B1 cần được theo dõi chặt chẽ và có thể cần điều chỉnh liều phù hợp.
Bảo quản như thế nào?
Để Aprovel 150mg Sanofi phát huy tác dụng tốt nhất và đảm bảo an toàn, bạn cần lưu ý bảo quản thuốc đúng cách như sau:
Tránh xa tầm tay trẻ em: Trẻ em có thể vô tình nuốt phải thuốc gây nguy hiểm.
Không sử dụng quá hạn: Kiểm tra hạn sử dụng thuốc thường xuyên, tránh dùng thuốc quá hạn làm giảm hiệu quả hoặc gây tác dụng phụ không mong muốn.
Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát: Nhiệt độ quá cao có thể làm giảm chất lượng của thuốc. Nên bảo quản thuốc ở nhiệt độ dưới 30°C.
Hủy thuốc đúng cách: Không được tự ý bỏ thuốc và nước thải hoặc thùng rác gia đình. Hãy hỏi dược sĩ cách hủy bỏ thuốc cũ đúng cách, an toàn và bảo vệ môi trường.
Aprovel 150mg Sanofi có thành phần chính là irbesartan, đây là thuốc được kê đơn trong điều trị tăng huyết áp, hoạt động bằng cách ức chế thụ thể angiotensin II. Thuốc còn có tác dụng bảo vệ thận ở những bệnh nhân tiểu đường type 2 có kèm tăng huyết áp. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc huyết áp Aprovel 150mg Sanofi cần được thực hiện dưới sự hướng dẫn của bác sĩ để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị.