Thuốc Cialis 20mg chứa thành phần hoạt chất chính tadalafil và được bào chế dưới dạng viên nén bao phim. Cùng ECO Pharma tìm hiểu Cialis 20mg là thuốc gì, cách sử dụng và giá thuốc Cialis 20mg của hãng dược phẩm Lilly, Mỹ ngay sau đây.

Cialis 20mg là thuốc kê đơn, thuộc danh mục thuốc trị rối loạn cương dương, được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, chứa thành phần hoạt chất chính Cialis 20mg.
Cialis 20mg là thuốc gì? Thuốc Cialis 20mg được chỉ định sử dụng để điều trị rối loạn cương dương khi có kích thích tình dục. Hoạt chất tadalafil có tác dụng làm giãn cơ trơn, tăng dòng máu vào trong mô dương vật để gia tăng độ cương cứng khi quan hệ.
Thuốc Cialis 20mg được sản xuất bởi Lilly Del Caribe, một hãng dược phẩm Mỹ có trụ sở ở nhiều quốc gia trên thế giới. Mỗi hộp thuốc Cialis 20mg gồm 1 vỉ x 2 viên.
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Thuốc cần kê toa | Có |
| Hạn dùng | 3 năm kể từ ngày sản xuất |
| Quy cách đóng gói | 1 vỉ x 2 viên |
| Xuất xứ | Mỹ |
| Thương hiệu | Lilly |
Mỗi viên nén bao phim thuốc Cialis 20mg chứa:

Cialis 20mg là thuốc gì, có tác dụng gì? Thuốc Cialis 20mg có thành phần chính tadalafil, một loại thuốc ức chế phosphodiesterase type 5 (PDE5) được chỉ định trong điều trị rối loạn cương dương ở nam giới trưởng thành.
Thuốc Cialis 20mg được chỉ định để điều trị rối loạn cương dương ở nam giới trưởng thành. Cơ chế hoạt động của thuốc đòi hỏi phải có sự kích thích tình dục để đạt hiệu quả. Lưu ý rằng Cialis không được chỉ định sử dụng cho phụ nữ.
Tadalafil là một chất ức chế chọn lọc và có hồi phục enzyme phosphodiesterase type 5 (PDE5), một enzyme đặc hiệu guanosine monophosphate vòng (cGMP). Cơ chế tác dụng của tadalafil liên quan đến việc tăng nồng độ cGMP trong thể hang của dương vật. Khi có kích thích tình dục, nitric oxide được giải phóng tại chỗ và ức chế PDE5 dẫn đến tăng nồng độ cGMP.
Điều này gây giãn cơ trơn và tăng lưu lượng máu vào mô dương vật, từ đó gây ra sự cương cứng. Tadalafil chỉ có tác dụng khi có kích thích tình dục và không gây cương cứng khi không có kích thích.
Các nghiên cứu in vitro đã chứng minh rằng tadalafil ức chế chọn lọc PDE5. PDE5 được tìm thấy trong cơ trơn thể hang, cơ trơn mạch máu và tạng, cơ xương, tiểu cầu, thận, phổi và tiểu não. Tadalafil có tác dụng ức chế PDE5 mạnh hơn so với các phosphodiesterase khác.
Cụ thể, tác động của tadalafil trên PDE5 mạnh hơn 10.000 lần so với PDE1, PDE2 và PDE4, là các enzyme có mặt trong tim, não, mạch máu, gan và các cơ quan khác. Tác dụng của tadalafil trên PDE5 cũng mạnh hơn 10.000 lần so với PDE3, một enzyme có trong tim và mạch máu. Sự chọn lọc này đối với PDE5 so với PDE3 là quan trọng vì PDE3 liên quan đến sự co bóp cơ tim.
Ngoài ra, tadalafil có tác dụng trên PDE5 mạnh hơn khoảng 700 lần so với PDE6, một enzyme có trong võng mạc và liên quan đến quá trình tái nạp hình ảnh. Tadalafil cũng có tác dụng mạnh hơn 10.000 lần so với các enzyme từ PDE7 đến PDE10.
Tadalafil được hấp thu nhanh chóng qua đường tiêu hóa sau khi uống. Nồng độ tối đa trong huyết tương (Cmax) đạt được trung bình sau khoảng 2 giờ. Sinh khả dụng tuyệt đối của tadalafil dạng uống chưa được xác định.
Thức ăn không gây ảnh hưởng đáng kể đến tốc độ và mức độ hấp thu của tadalafil. Do đó, tadalafil có thể được sử dụng cùng hoặc không cùng với thức ăn. Thời điểm sử dụng thuốc trong ngày (buổi sáng hoặc buổi chiều) không ảnh hưởng đáng kể đối với quá trình hấp thu tadalafil.
Thể tích phân bố trung bình của tadalafil là 63 L, điều này cho thấy thuốc có khả năng phân bố rộng rãi vào các mô trong cơ thể. Ở nồng độ điều trị, tadalafil có tỷ lệ gắn kết với protein huyết tương là 94%. Sự gắn kết này không bị ảnh hưởng bởi chức năng thận của bệnh nhân. Nồng độ tadalafil trong tinh dịch của người khỏe mạnh là rất thấp, dưới 0.0005% liều dùng.
Tadalafil trải qua quá trình chuyển hóa chủ yếu thông qua hệ enzyme cytochrome P450, đặc biệt là isoenzyme CYP3A4. Chất chuyển hóa chính được xác định chủ yếu methylcatechol glucuronide.
Chất chuyển hóa này có hoạt tính ức chế phosphodiesterase type 5 (PDE5) kém hơn ít nhất 13.000 lần so với tadalafil gốc. Do đó, ở nồng độ quan sát được trong thực tế lâm sàng, các chất chuyển hóa này không gây ra tác dụng dược lý đáng kể.
Độ thanh thải trung bình của tadalafil khi dùng đường uống là 2.5 L/giờ, với thời gian bán thải trung bình là 17.5 giờ ở người khỏe mạnh. Thuốc được thải trừ chủ yếu dưới dạng các chất chuyển hóa không hoạt tính, phần lớn qua phân (khoảng 61% liều dùng) và một phần nhỏ hơn qua nước tiểu (khoảng 36% liều dùng).
Dược động học của tadalafil thể hiện tính tuyến tính trong khoảng liều từ 2.5 mg – 20 mg ở người khỏe mạnh. Điều này có nghĩa là diện tích dưới đường cong (AUC) tăng tỷ lệ thuận với liều dùng. Khi sử dụng tadalafil hàng ngày, nồng độ thuốc trong huyết tương đạt trạng thái ổn định sau 5 ngày. Dược động học của tadalafil ở bệnh nhân rối loạn cương dương tương tự như ở người không bị rối loạn cương dương.
Ở người cao tuổi (từ 65 tuổi trở lên) khỏe mạnh, độ thanh thải tadalafil giảm, dẫn đến tăng 25% diện tích dưới đường cong (AUC) so với người trẻ (19 tuổi – 45 tuổi). Tuy nhiên, sự thay đổi này không có ý nghĩa lâm sàng, do đó không cần điều chỉnh liều dùng ở người cao tuổi khỏe mạnh.
Ở bệnh nhân suy thận nhẹ (độ thanh thải creatinine 51 ml/phút – 80 ml/phút) hoặc vừa (độ thanh thải creatinine 31 ml/phút – 50 ml/phút) và ở bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối đang thẩm phân phúc mạc, AUC của tadalafil tăng gấp đôi. Nồng độ Cmax ở bệnh nhân thẩm tách máu cao hơn 41% so với người khỏe mạnh. Thẩm phân máu không ảnh hưởng đáng kể đến độ thanh thải tadalafil.
Ở bệnh nhân suy gan nhẹ và vừa (Child-Pugh A và B), AUC của tadalafil tương đương với người khỏe mạnh khi dùng liều 10 mg. Dữ liệu lâm sàng về tính an toàn và hiệu quả của tadalafil ở bệnh nhân suy gan nặng (Child-Pugh C) còn hạn chế. Do đó, cần thận trọng khi chỉ định tadalafil cho nhóm bệnh nhân này, cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ. Hiện chưa có dữ liệu về việc sử dụng liều tadalafil cao hơn 10 mg ở bệnh nhân suy gan.
Ở bệnh nhân tiểu đường, AUC của tadalafil giảm khoảng 19% so với người khỏe mạnh. Tuy nhiên, sự khác biệt này không có ý nghĩa lâm sàng, do đó không cần điều chỉnh liều dùng ở bệnh nhân tiểu đường.
Sau đây là các hướng dẫn sử dụng thuốc cường dương Cialis 20mg từ nhà sản xuất:
Thuốc Cialis 20mg bào chế dưới dạng viên nén bao phim nên dùng qua đường uống.

Lưu ý: Liều dùng Cialis 20mg trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh.
Trong các thử nghiệm lâm sàng, liều đơn tadalafil lên đến 500 mg đã được sử dụng trên người khỏe mạnh và liều lặp lại hàng ngày đến 100 mg đã được sử dụng trên bệnh nhân. Các tác dụng phụ được ghi nhận trong các trường hợp này tương tự như những tác dụng phụ quan sát được khi sử dụng liều thấp hơn.
Trong trường hợp nghi ngờ quá liều tadalafil, cần áp dụng các biện pháp hỗ trợ tiêu chuẩn tùy thuộc vào tình trạng lâm sàng của bệnh nhân. Thẩm phân máu không có hiệu quả đáng kể trong việc loại bỏ tadalafil khỏi cơ thể.
Cialis 20mg là thuốc uống trước khi quan hệ 30 phút. Do đó, nếu quên một liều người bệnh hãy bỏ qua liều đã quên.
Trước khi dùng thuốc cường dương, người bệnh cần phải chú ý một số vấn đề sau đây:
Thuốc Cialis 20mg, chống chỉ định sử dụng trong các trường hợp sau:
Những nhóm bệnh nhân có bệnh tim mạch sau đây chống chỉ định sử dụng Cialis:

Trước khi kê đơn Cialis 20mg hoặc bất kỳ loại tadalafil nào, cần khai thác tiền sử bệnh lý và tiến hành khám thực thể toàn diện để xác định nguyên nhân gây rối loạn cương dương, các bệnh lý tiềm ẩn đi kèm.
Bác sĩ cần đánh giá tình trạng tim mạch của bệnh nhân trước khi bắt đầu bất kỳ phương pháp điều trị rối loạn cương dương nào, do hoạt động tình dục có liên quan đến nguy cơ tim mạch. Tadalafil có đặc tính giãn mạch, có thể gây giảm huyết áp nhẹ và thoáng qua, làm tăng khả năng hạ huyết áp của nitrat.
Việc đánh giá rối loạn cương dương cần bao gồm việc xác định các nguyên nhân tiềm ẩn để đưa ra phương pháp điều trị phù hợp, dựa trên bệnh lý của từng bệnh nhân. Hiệu quả của tadalafil trên bệnh nhân tổn thương tủy sống hoặc phẫu thuật vùng chậu/tuyến tiền liệt triệt để bảo tồn thần kinh chưa được xác định rõ.
Các biến cố tim mạch nghiêm trọng, bao gồm nhồi máu cơ tim, đột tử do tim, đau thắt ngực không ổn định, rối loạn nhịp thất, đột quỵ não, thiếu máu cục bộ thoáng qua, đánh trống ngực và nhịp tim nhanh đã được ghi nhận trong quá trình lưu hành thuốc và thử nghiệm lâm sàng.
Hầu hết bệnh nhân gặp các biến cố này đều có yếu tố nguy cơ tim mạch từ trước. Tuy nhiên, không thể xác định chắc chắn mối liên quan trực tiếp giữa các biến cố này với yếu tố nguy cơ, việc sử dụng tadalafil, hoạt động tình dục, hoặc sự kết hợp của các yếu tố này.
Thận trọng khi sử dụng đồng thời tadalafil với thuốc chẹn alpha-1 như doxazosin do nguy cơ hạ huyết áp triệu chứng ở một số bệnh nhân.
Suy giảm thị lực và bệnh NAION đã được báo cáo khi sử dụng tadalafil và các chất ức chế PDE5 khác. Bệnh nhân cần ngừng thuốc và tham khảo ý kiến bác sĩ ngay lập tức nếu xuất hiện khiếm thị đột ngột.
Do tăng diện tích dưới đường cong (AUC) của tadalafil, kinh nghiệm lâm sàng hạn chế và không thể loại bỏ thuốc bằng thẩm tách, cần thận trọng khi kê đơn tadalafil cho bệnh nhân suy thận nặng. Liều tối đa khuyến cáo ở bệnh nhân suy thận nặng là 10 mg. Viên nén Cialis 20mg không được khuyến cáo cho bệnh nhân suy thận nặng.
Dữ liệu lâm sàng về độ an toàn của tadalafil ở bệnh nhân suy gan nặng (Child-Pugh C) còn hạn chế. Cần cân nhắc kỹ lưỡng lợi ích và nguy cơ nếu có chỉ định kê đơn tadalafil cho nhóm bệnh nhân này. Chưa có dữ liệu về việc sử dụng liều tadalafil lớn hơn 10 mg ở bệnh nhân suy gan.
Bệnh nhân cương dương kéo dài từ 4 giờ trở lên cần được khuyến cáo tìm kiếm sự trợ giúp y tế ngay lập tức.
Cương dương không được điều trị ngay có thể gây tổn thương mô dương vật và mất khả năng cương dương vĩnh viễn. Thận trọng khi kê đơn tadalafil cho bệnh nhân có biến dạng giải phẫu dương vật (như dương vật gập góc, xơ hóa thể hang, bệnh Peyronie) hoặc các bệnh lý dễ gây cương đau dương vật (như thiếu máu hồng cầu hình liềm, đa u tủy, bệnh bạch cầu).
Thận trọng khi kê đơn tadalafil cho bệnh nhân đang dùng các chất ức chế CYP3A4 mạnh (như ritonavir, saquinavir, ketoconazole, itraconazole, erythromycin) do tăng AUC của tadalafil khi dùng phối hợp với các thuốc này.
Tính an toàn và hiệu quả của việc kết hợp tadalafil với các chất ức chế PDE5 khác hoặc các thuốc điều trị rối loạn cương dương khác chưa được nghiên cứu. Do đó, không khuyến cáo sử dụng kết hợp các thuốc này.
Tadalafil có chứa lactose monohydrate. Không nên sử dụng tadalafil cho bệnh nhân có các vấn đề di truyền hiếm gặp về không dung nạp galactose, thiếu hụt lapp lactase, hoặc kém hấp thu glucose-galactose.
Tadalafil (thành phần hoạt chất của Cialis) được ghi nhận là có ảnh hưởng không đáng kể đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Mặc dù trong các thử nghiệm lâm sàng, tỷ lệ báo cáo về chóng mặt ở nhóm sử dụng tadalafil và nhóm giả dược tương đương nhau, bệnh nhân vẫn nên có nhận thức về phản ứng của thuốc đối với cơ thể trước khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
Những tác dụng phụ không mong muốn có thể gặp phải khi sử dụng thuốc Cialis 20mg:
Rối loạn hệ thống miễn dịch:
Rối loạn hệ thần kinh:
Rối loạn thị giác:
Rối loạn thính giác và tai trong:
Rối loạn tim mạch:
Rối loạn mạch máu:
Rối loạn hô hấp, lồng ngực và trung thất:
Rối loạn tiêu hóa:
Rối loạn da và mô dưới da:
Rối loạn xương, mô liên kết và mô cơ xương:
Rối loạn hệ sinh sản và tuyến vú:
Rối loạn toàn thân và tại chỗ dùng thuốc:
Cách xử trí: Khi gặp tác dụng phụ của thuốc Cialis 20mg, người bệnh cần ngưng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.

Các nghiên cứu tương tác thuốc đã được thực hiện với tadalafil liều 10 mg và 20 mg. Cần lưu ý rằng, do chỉ sử dụng liều 10 mg trong một số nghiên cứu, thông tin về tương tác thuốc khi sử dụng liều cao hơn có thể chưa đầy đủ.
Bảo quản thuốc Cialis 20mg trong bao bì gốc để tránh ẩm. Nhiệt độ bảo quản không được vượt quá 30°C.
Sau đây là một số câu hỏi thường gặp về thuốc Cialis 20mg được nhiều người quan tâm:
Giá thuốc Cialis 20mg trên thị trường dao động khoảng 352.000 VNĐ/hộp 1 vỉ x 2 viên. Giá bán trên chỉ mang tính chất tham khảo, tùy thuộc vào hệ thống nhà thuốc và thời điểm mua mà giá bán sẽ khác nhau.
Thuốc Cialis 20mg là thuốc kê đơn, chỉ bán theo đơn kê của bác sĩ. Do đó, người bệnh có thể tìm mua tại tất cả hệ thống nhà thuốc trên toàn quốc.
Thuốc Cialis 20mg là thuốc kê đơn được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, có chứa thành phần hoạt chất chính tadalafil. Cialis 20mg được chỉ định sử dụng để điều trị rối loạn cương dương khi có kích thích tình dục, tăng khả năng cương dương vật của nam giới trưởng thành. Thuốc chỉ bán theo đơn kê của bác sĩ, do đó người bệnh cần phải tuân thủ theo đúng liều lượng quy định. Nếu gặp phải bất kỳ tác dụng phụ nào trong quá trình sử dụng thuốc, nam giới cần ngưng sử dụng và thông báo ngay cho bác sĩ.