Theo Tổ Chức y tế Thế Giới (WHO), virus hợp bào hô hấp là nguyên nhân hàng đầu gây nhiễm trùng đường hô hấp dưới cấp tính ở trẻ nhỏ, đặc biệt là nhóm dưới 2 tuổi. Mỗi năm, virus RSV khiến hàng triệu trẻ em nhập viện và khoảng 100.000 ca tử vong ở nhóm dưới 5 tuổi. Để chủ động bảo vệ sức khỏe hô hấp cho con, mời bạn đọc cùng ECO Pharma tìm hiểu dấu hiệu nhiễm RSV ở trẻ em trong bài viết dưới đây.

Virus RSV (Respiratory Syncytial Virus – virus hợp bào hô hấp) là một loại virus RNA thuộc họ Paramyxoviridae, có khả năng gây viêm và tổn thương niêm mạc đường hô hấp. Khi xâm nhập, virus này khiến các tế bào biểu mô đường thở hợp nhất thành khối đa nhân, gây tắc nghẽn tiểu phế quản và cản trở trao đổi khí.
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), virus RSV là nguyên nhân hàng đầu gây nhiễm trùng đường hô hấp dưới ở trẻ nhỏ, đặc biệt nhóm dưới 2 tuổi, đồng thời là tác nhân quan trọng gây bệnh hô hấp nặng ở người cao tuổi. Mỗi năm, virus này khiến hàng triệu trẻ nhập viện và khoảng 100.000 ca tử vong ở nhóm dưới 5 tuổi, chủ yếu tại các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình.(1)
Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Mỹ (CDC), tại Mỹ và các vùng khí hậu ôn đới, mùa RSV thường bắt đầu vào mùa thu và đạt đỉnh vào mùa đông, với thời điểm và mức độ bùng phát có thể thay đổi theo từng năm.(2)
Vi khuẩn RSV là virus hợp bào hô hấp thuộc họ paramyxoviridae có con đường lây truyền chủ yếu qua giọt bắn đường hô hấp, dịch tiết mũi họng, hoặc tiếp xúc với bề mặt, đồ vật nhiễm virus. Khi trẻ chạm tay vào vật dụng mang mầm bệnh rồi đưa lên mũi, miệng hoặc mắt, virus dễ dàng xâm nhập vào cơ thể và tấn công niêm mạc đường hô hấp.
Sau khi xâm nhập, RSV gắn vào tế bào biểu mô đường thở nhờ protein G và F, gây hoại tử, phù nề và tiết nhiều dịch nhầy, dẫn đến tắc nghẽn tiểu phế quản, đặc biệt nguy hiểm ở trẻ nhỏ có đường thở hẹp.
Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Mỹ (CDC), người nhiễm RSV thường có khả năng lây lan trong 3 – 8 ngày và có thể lây ngay từ 1 – 2 ngày trước khi xuất hiện triệu chứng. Một số trẻ sơ sinh hoặc người suy giảm miễn dịch có thể tiếp tục phát tán virus đến 4 tuần sau, dù không còn biểu hiện bệnh. Virus RSV có thể sống nhiều giờ trên bề mặt cứng như bàn, thanh nôi, nhưng chỉ tồn tại ngắn hơn trên khăn giấy hoặc da tay. Trẻ nhiễm RSV tại trường học, nhà trẻ rồi mang mầm bệnh về lây cho các thành viên trong gia đình.

Virus RSV có thể lây cho mọi lứa tuổi, nhưng trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ là nhóm dễ bị tổn thương nhất. Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Mỹ (CDC), gần như tất cả trẻ em đều mắc RSV ít nhất một lần trước sinh nhật thứ hai, và tái nhiễm có thể xảy ra suốt đời. Mỗi năm tại Mỹ có khoảng 58.000 – 80.000 trẻ em dưới 5 tuổi phải nhập viện do nhiễm RSV, cho thấy mức độ phổ biến và nguy hiểm của loại virus này.(3)
Những nhóm trẻ có nguy cơ cao diễn tiến nặng khi nhiễm khuẩn RSV bao gồm:
Ngoài ra, trẻ đi nhà trẻ hoặc sống trong môi trường đông người, ẩm thấp cũng dễ mắc bệnh do thường xuyên tiếp xúc với nguồn lây.

Vi khuẩn RSV là tác nhân phổ biến nhất gây ra nhiều bệnh lý đường hô hấp ở trẻ như:
Ngoài ra, trẻ từng nhiễm khuẩn RSV nặng có thể tăng nguy cơ khò khè tái phát và hen phế quản trong những năm đầu đời.
Quá trình nhiễm RSV ở trẻ thường diễn tiến qua ba giai đoạn đặc trưng, từ nhẹ đến nặng. Cụ thể như sau:
Ở giai đoạn này, trẻ thường có biểu hiện nhẹ giống cảm lạnh như sổ mũi, hắt hơi, ho khan nhẹ, sốt nhẹ. Bởi vì các triệu chứng còn mơ hồ nên nhiều bố mẹ chủ quan hoặc nhầm lẫn với cảm cúm thông thường.

Sau vài ngày, bệnh có thể nặng dần lên, khi virus lan xuống đường hô hấp dưới. Trẻ bắt đầu ho nhiều hơn, thở khò khè, thở nhanh và rút lõm ngực, kèm bú kém, mệt mỏi, ngủ li bì. Một số trường hợp nặng có thể xuất hiện tím môi hoặc ngưng thở từng cơn, dấu hiệu cảnh báo suy hô hấp sớm.
Khi trẻ có biểu hiện thở nhanh trên 60 lần/phút, rút lõm ngực rõ, tím tái, bỏ bú hoặc sốt cao không hạ, cần đưa trẻ đến bệnh viện ngay. Đây là giai đoạn bệnh đã tiến triển nặng và có nguy cơ đe dọa tính mạng nếu không được can thiệp kịp thời.
Nhiễm khuẩn RSV ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ thường nguy hiểm, nhất là trẻ sinh non hoặc có bệnh nền hô hấp, tim mạch. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), RSV là nguyên nhân hàng đầu gây nhập viện do viêm phổi và viêm tiểu phế quản ở trẻ dưới 1 tuổi.
Mỗi năm, RSV gây ra khoảng 3,6 triệu ca nhập viện và khoảng 100.000 ca tử vong ở trẻ em dưới 5 tuổi trên toàn cầu, trong đó một nửa số ca tử vong xảy ra ở trẻ dưới 6 tháng tuổi. Đáng chú ý, 97% trường hợp tử vong do RSV ở trẻ em xảy ra tại các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình, nơi khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc y tế còn hạn chế.
Trẻ nhiễm RSV có thể dẫn đến viêm tiểu phế quản, viêm phổi nặng, suy hô hấp và thiếu oxy, đôi khi cần hỗ trợ thở máy. Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Mỹ, cứ 100 trẻ dưới 6 tháng tuổi thì có 2 – 3 trẻ phải nhập viện do RSV mỗi năm; và nhiều trường hợp cần thở oxy, truyền dịch tĩnh mạch hoặc hỗ trợ hô hấp. Ngoài nguy cơ cấp tính, RSV còn để lại di chứng lâu dài trên hệ hô hấp, trẻ từng nhiễm RSV nặng dễ bị khò khè tái phát và có nguy cơ cao phát triển hen phế quản trong những năm tiếp theo.

Xem thêm: Người lớn có bị nhiễm RSV không?
Chẩn đoán nhiễm RSV ở trẻ thường dựa vào biểu hiện lâm sàng kết hợp với các xét nghiệm đặc hiệu, giúp xác định chính xác tác nhân gây bệnh và phân biệt với các loại virus hô hấp khác như cúm, COVID-19 hay parainfluenza.
Bác sĩ có thể sử dụng các phương pháp sau:
Ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, xác định nhiễm RSV bằng xét nghiệm RT-PCR hoặc kháng nguyên nhanh rất quan trọng để phân biệt với nhiễm khuẩn hô hấp khác, tránh lạm dụng kháng sinh không cần thiết và giúp can thiệp sớm khi có dấu hiệu suy hô hấp.
Xem thêm: Xét nghiệm RSV là gì? Chỉ định thực hiện test khi nào?
Hiện nay, chưa có thuốc kháng virus RSV đặc hiệu nên việc điều trị chủ yếu tập trung vào giảm triệu chứng, hỗ trợ hô hấp và phòng ngừa biến chứng. Mục tiêu quan trọng là giúp trẻ thở dễ hơn, duy trì dinh dưỡng, bù nước đầy đủ và ngăn ngừa bội nhiễm vi khuẩn. Phác đồ điều trị cần được cá nhân hóa tùy theo độ tuổi, mức độ bệnh và tình trạng sức khỏe nền của trẻ để đảm bảo hiệu quả và an toàn.
Tùy theo mức độ biểu hiện lâm sàng, điều trị nhiễm virus RSV ở trẻ được chia thành chăm sóc tại nhà và điều trị nội trú tại bệnh viện giúp bé được hỗ trợ phù hợp ở từng giai đoạn tiến triển của bệnh. Cụ thể:
Đối trường hợp trẻ nhiễm RSV nhẹ có thể được chăm sóc tại nhà dưới sự hướng dẫn của bác sĩ. Cha mẹ nên cho trẻ nghỉ ngơi đầy đủ, bú mẹ nhiều hơn hoặc uống đủ nước để tăng sức đề kháng và hỗ trợ hồi phục. Khi trẻ sốt, có thể dùng paracetamol hạ sốt đúng liều lượng theo hướng dẫn, tránh tự ý phối hợp nhiều thuốc cùng lúc.
Bố mẹ nên làm thông mũi bằng nước muối sinh lý 0,9% giúp trẻ dễ thở hơn, nhất là trước khi bú hoặc ngủ, đồng thời duy trì độ ẩm không khí 50 – 60% để giảm khô niêm mạc và cải thiện hô hấp. Cần tránh để trẻ tiếp xúc với khói thuốc, bụi hoặc không khí lạnh vì có thể làm nặng thêm triệu chứng.
Ngoài ra, cha mẹ cần quan sát sát sao các dấu hiệu bất thường như thở nhanh, rút lõm ngực, bú kém, mệt mỏi hoặc ngủ li bì; nếu xuất hiện, hãy đưa trẻ đến cơ sở y tế để được kiểm tra và điều trị kịp thời.

Đối với những trẻ nhiễm vi khuẩn RSV có biểu hiện nặng như khó thở, tím tái, thở nhanh, rút lõm ngực hoặc chỉ số SpO₂ giảm thấp, cần nhập viện để được theo dõi và điều trị tích cực. Bác sĩ có thể chỉ định thở oxy nhằm cải thiện tình trạng thiếu oxy máu, đồng thời truyền dịch tĩnh mạch khi trẻ không thể bú hoặc ăn uống đầy đủ. Trong các trường hợp suy hô hấp, trẻ có thể được hỗ trợ thở máy hoặc thở áp lực dương liên tục để duy trì thông khí.
Nếu trẻ có co thắt phế quản, bác sĩ sẽ cân nhắc khí dung thuốc giãn phế quản giúp giảm co hẹp đường thở và cải thiện nhịp thở. Khi có bội nhiễm vi khuẩn, kháng sinh sẽ được chỉ định phù hợp để ngăn ngừa biến chứng viêm phổi nặng.
Đối với trẻ sinh non, mắc bệnh tim bẩm sinh hoặc phổi mạn tính, bác sĩ có thể chỉ định tiêm Palivizumab, kháng thể đơn dòng đặc hiệu phòng RSV đã được FDA Mỹ phê duyệt, giúp giảm nguy cơ nhiễm nặng và nhập viện trong mùa dịch.
Xem thêm: Trẻ bị nhiễm virus RSV bao lâu thì khỏi? Cách chăm sóc tại nhà
Virus RSV có khả năng lây lan mạnh và tái nhiễm nhiều lần, ngay cả khi trẻ đã từng mắc bệnh trước đó. Khả năng miễn dịch sau khi nhiễm RSV chỉ tồn tại trong thời gian ngắn, do đó việc phòng ngừa là yếu tố quan trọng đặc biệt ở trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ và trẻ có bệnh nền tim phổi.
Bố mẹ và mọi người đều có thể thực hiện các biện pháp đơn giản để giảm sự lây lan của RSV và các virus đường hô hấp khác, bao gồm:
Bên cạnh đó, tiêm phòng vaccine RSV là biện pháp bảo vệ hiệu quả cho các nhóm dễ tổn thương. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), phụ nữ mang thai nên tiêm vắc xin RSV trong tam cá nguyệt thứ ba (từ tuần 28 trở đi) để truyền kháng thể qua nhau thai, giúp bảo vệ trẻ trong 6 tháng đầu đời, giai đoạn trẻ dễ nhiễm RSV nhất.
Ngoài ra, kháng thể đơn dòng tác dụng kéo dài như Nirsevimab hoặc Palivizumab có thể được tiêm bắp cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ nhằm phòng ngừa nhiễm trùng hô hấp dưới do RSV nặng. Phương pháp này được khuyến cáo cho tất cả trẻ trong mùa RSV đầu tiên và trẻ dưới 24 tháng tuổi có nguy cơ cao như sinh non, mắc bệnh tim bẩm sinh, phổi mạn tính hoặc suy giảm miễn dịch.

Nhiễm virus RSV là nguyên nhân hàng đầu gây viêm tiểu phế quản và viêm phổi ở trẻ nhỏ, đặc biệt trong mùa thu – đông khi thời tiết thay đổi. Bệnh có thể khởi phát âm thầm với các triệu chứng nhẹ như sổ mũi, ho, sốt nhưng diễn tiến nhanh và gây biến chứng nặng như khó thở, bú kém hoặc suy hô hấp, nhất là ở trẻ sơ sinh.