Viêm phổi do virus RSV là nguyên nhân hàng đầu gây nhiễm trùng đường hô hấp dưới nghiêm trọng ở trẻ nhỏ trên toàn thế giới, dẫn đến hàng nghìn ca nhập viện mỗi năm. Ở đa số trẻ lớn và người trưởng thành khỏe mạnh, RSV chỉ gây bệnh nhẹ giống cảm cúm thông thường. Tuy nhiên, với trẻ sơ sinh, người cao tuổi hoặc người có bệnh nền, virus này có thể gây viêm phổi nặng, thậm chí đe dọa tính mạng nếu không được điều trị kịp thời. Cùng ECO Pharma tìm hiểu nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị viêm phổi do RSV ngay sau đây.

Viêm phổi do virus hợp bào hô hấp (Respiratory Syncytial Virus – RSV) là tình trạng nhiễm trùng phổi phát sinh do sự xâm nhập và gây bệnh của virus RSV. Đây là loại virus đường hô hấp phổ biến, thường chỉ khu trú ở đường hô hấp trên như mũi và họng. Tuy nhiên, trong một số trường hợp nhất định, đặc biệt ở trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ hoặc người có hệ miễn dịch yếu, RSV có thể lan xuống phổi và đường hô hấp dưới, gây viêm phổi. (1)
Về cơ chế bệnh sinh, viêm phổi là tình trạng nhiễm trùng tại nhu mô phổi, khiến các túi khí (phế nang) bị viêm và chứa đầy dịch hoặc mủ. Sự tích tụ này làm giảm khả năng trao đổi oxy, tăng gánh nặng cho hệ hô hấp, khiến người bệnh khó thở, mệt mỏi và có thể dẫn đến suy hô hấp nếu không được điều trị kịp thời. RSV gây viêm phổi thường diễn tiến nặng ở trẻ sơ sinh và người cao tuổi, cần được theo dõi, can thiệp y tế sớm để ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm.
Nguyên nhân ban đầu
Viêm phổi do RSV thường khởi phát khi virus RSV gây nhiễm trùng đường hô hấp trên rồi lan xuống các đường dẫn khí nhỏ trong phổi (phế quản nhỏ và phế nang). Khi virus xâm nhập sâu, gây viêm và phù nề mô phổi, dịch và mủ có thể tích tụ trong các túi khí, dẫn đến tình trạng viêm phổi.
Nghiên cứu cho thấy mắc phải dạng RSV nghiêm trọng có thể khiến một số người dễ bị nhiễm trùng vi khuẩn thứ phát. Một trong những dấu hiệu sớm của bệnh nặng là ho rít (ho như tiếng sủa) hoặc thở khò khè, cho thấy nhiễm trùng đã lan đến phổi. Ngoài ra, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng RSV nghiêm trọng có thể làm suy yếu hệ miễn dịch tại chỗ, khiến một số người dễ bị nhiễm trùng thứ cấp do vi khuẩn hơn. Đây là nguyên nhân phổ biến khiến bệnh chuyển biến nặng và kéo dài hơn.
Yếu tố nguy cơ
Viêm phổi do virus RSV có xu hướng phát triển ở trẻ em và người lớn mắc một số tình trạng bệnh lý nhất định. Những đối tượng có nguy cơ cao mắc bệnh bao gồm:
Nếu bạn hoặc người thân thuộc nhóm nguy cơ và nhận thấy các triệu chứng xấu đi nhanh chóng (ví dụ khó thở tăng, ho rít). Đây có thể là dấu hiệu RSV đã lan xuống phổi và cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.

Các triệu chứng của viêm phổi do virus hợp bào hô hấp (RSV) khởi phát tương tự như cảm lạnh thông thường, chẳng hạn sổ mũi, đau họng, ho hoặc sốt nhẹ. Tuy nhiên, khi nhiễm trùng lan sâu xuống phổi và gây viêm phổi, người bệnh có thể xuất hiện các biểu hiện hô hấp nghiêm trọng hơn, tiến triển từ từ hoặc đột ngột.
Biểu hiện viêm phổi do RSV thường gặp gồm:
Viêm phổi do virus hợp bào hô hấp RSV không chỉ gây ra các triệu chứng đường hô hấp mà còn tiềm ẩn nguy cơ dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm. Các biến chứng hô hấp nghiêm trọng như:
Suy hô hấp
Đây là biến chứng nghiêm trọng nhất của viêm phổi do virus RSV. Virus tấn công gây tổn thương nghiêm trọng đến các tế bào niêm mạc đường hô hấp dưới và làm viêm tiểu phế quản (viêm phế quản nhỏ), tắc nghẽn đường lưu thông không khí, dẫn đến thiếu oxy máu. Người bệnh khó thở, thở nhanh, co kéo cơ hô hấp, tím tái, nặng hơn có thể phải thở oxy hoặc thở máy. Trẻ sơ sinh, đặc biệt là trẻ sinh non hoặc dưới 6 tháng tuổi, là nhóm có nguy cơ cao nhất.
Hội chứng suy giảm hô hấp cấp tính (ARDS)
ARDS xảy ra khi virus gây tổn thương phổi nặng nề, khiến các phế nang bị viêm, tích tụ dịch và suy giảm nghiêm trọng khả năng trao đổi oxy vào máu. Bệnh nhân mắc ARDS có biểu hiện khó thở nghiêm trọng, tím tái và cần được hỗ trợ hô hấp tích cực. ARDS không chỉ ảnh hưởng đến phổi mà còn có thể gây suy giảm chức năng đa cơ quan (não, tim, thận) do thiếu oxy toàn thân. Nếu không được can thiệp kịp thời, ARDS có thể dẫn đến tử vong.
Nhiễm trùng huyết
Trong trường hợp virus lan rộng ra ngoài hệ hô hấp và xâm nhập vào máu, nhiễm trùng huyết có thể xảy ra, gây viêm toàn thân. Tình trạng này làm suy giảm chức năng của nhiều cơ quan trong cơ thể. Trẻ mắc nhiễm trùng huyết thường có triệu chứng sốt cao, thở nhanh, lơ mơ, da nhợt nhạt hoặc xanh tái. Nhiễm trùng huyết cần cấp cứu y tế khẩn cấp để tránh dẫn đến suy đa cơ quan và tử vong.
Áp xe phổi
Một số trường hợp RSV gây viêm nhiễm nặng sẽ tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập, hình thành ổ mủ trong nhu mô phổi (áp xe phổi). Triệu chứng ban đầu gồm sốt cao 39 – 40 độ C, ho kéo dài kèm mủ, đau ngực.
Vào giai đoạn vỡ mủ, bệnh nhân ho dữ dội, khạc ra mủ đặc, có mùi hôi, do đó cần chú ý tư thế để tránh mủ tràn vào đường thở gây ngạt thở. Áp xe phổi nếu không điều trị kịp thời có thể gây tổn thương mô phổi vĩnh viễn và dẫn đến các biến chứng thứ phát nặng nề như viêm mủ màng phổi, áp xe não hoặc ho ra máu nặng, nguy cơ tử vong.

Chẩn đoán viêm phổi do virus hợp bào hô hấp (RSV) bắt đầu bằng thăm khám lâm sàng và khai thác tiền sử bệnh. Bác sĩ sẽ hỏi về các triệu chứng hiện tại, thời gian xuất hiện, mức độ khó thở, ho, sốt và các yếu tố nguy cơ đi kèm.
Các phương pháp xét nghiệm thường được sử dụng để chẩn đoán RSV bao gồm:
Tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của triệu chứng và tiền sử bệnh lý của người bệnh, bác sĩ có thể chỉ định thêm các xét nghiệm RSV chuyên sâu sau:
Cơ thể có xu hướng tự loại bỏ virus RSV trong vòng 1 – 2 tuần mà không cần điều trị đặc hiệu. Tuy nhiên, viêm phổi liên quan đến RSV thường do bội nhiễm vi khuẩn thứ cấp, vì thế, phương pháp điều trị tập trung vào việc kiểm soát nhiễm trùng và hỗ trợ chức năng hô hấp.
Đa số trẻ em và người lớn mắc RSV nhẹ có thể được chăm sóc tại nhà với các biện pháp sau:
Một số trường hợp đặc biệt như trẻ sơ sinh dưới 6 tháng tuổi, người cao tuổi hoặc người có bệnh nền, có thể cần nhập viện để chăm sóc và theo dõi tích cực. Các biện pháp điều trị tại bệnh viện bao gồm:

Chăm sóc và phòng ngừa viêm phổi do virus RSV đúng cách giúp hạn chế nguy cơ mắc bệnh nặng, gặp phải biến chứng nguy hiểm.
Tiêm vắc xin RSV có thể giúp người bệnh tránh bị nhiễm RSV và giảm đáng kể nguy cơ mắc các bệnh nghiêm trọng do RSV, chẳng hạn như viêm phổi do RSV.
Vắc xin RSV (Người lớn và phụ nữ mang thai)
Vắc xin RSV giúp hệ miễn dịch tạo ra kháng thể chống lại protein RSV-F (protein virus sử dụng để xâm nhập tế bào), giảm nguy cơ mắc bệnh nặng, bao gồm cả viêm phổi do virus RSV.
Kháng thể đơn dòng (Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ)
Kháng thể đơn dòng hoạt động tương tự hệ miễn dịch tự nhiên của cơ thể, trực tiếp nhận diện và trung hòa virus RSV. Nhờ đó, chúng giúp phòng ngừa nhiễm trùng nghiêm trọng, đặc biệt ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ có nguy cơ cao.
Tiêm vắc xin hô hấp khác
Phụ huynh hãy cho trẻ tiêm chủng đầy đủ và đúng lịch các vắc xin phòng bệnh hô hấp như phế cầu, cúm mùa, ho gà để tăng cường miễn dịch và giảm nguy cơ mắc bệnh chồng chéo.
Viêm phổi do RSV là bệnh lý đường hô hấp dưới nghiêm trọng, đặc biệt phổ biến ở trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ, người cao tuổi và người có bệnh lý nền. Bệnh có thể gây ra các triệu chứng nặng như khó thở, sốt cao, suy hô hấp và dẫn đến những biến chứng nguy hiểm nếu không được phát hiện, điều trị kịp thời. Việc áp dụng các biện pháp phòng ngừa như tiêm vắc xin, sử dụng kháng thể đơn dòng và duy trì lối sống khoa học giúp giảm nguy cơ tiến triển nặng của bệnh. Nếu bạn có bất kỳ triệu chứng nào như khó thở, cánh mũi phập phồng, môi hoặc đầu ngón tay có màu xanh, hãy đến bệnh viện ngay.