Viêm khớp là thuật ngữ chỉ các rối loạn có ảnh hưởng đến cấu trúc và hoạt động của khớp. Trong số đó, viêm khớp không đặc hiệu là một tình trạng phức tạp, gây nhiều khó khăn trong việc chẩn đoán và điều trị. Hãy cùng ECO Pharma tìm hiểu về bệnh lý này trong bài viết sau.

Viêm khớp không đặc hiệu là tình trạng người bệnh có các triệu chứng của viêm khớp (đau, sưng, cứng khớp) nhưng không đáp ứng đủ các tiêu chí để chẩn đoán chính xác đây là loại viêm khớp nào. Ước tính khoảng 45 – 55% người bị viêm khớp không đặc hiệu sẽ tự khỏi, 32% tiếp tục phát triển thành viêm khớp dạng thấp (RA). (1)
Nguyên nhân gây ra viêm khớp không đặc hiệu vẫn chưa được xác định đầy đủ và rõ ràng. Bệnh có thể liên quan đến sự kết hợp của nhiều yếu tố như di truyền, môi trường, lối sống,…
Một số gen nhất định có thể làm tăng nguy cơ mắc viêm khớp. Vì vậy, nếu có người thân bị viêm khớp, khả năng bạn mắc bệnh này sẽ cao hơn (nhưng không phải là 100%). Nguy cơ cao nhất nếu người thân cấp độ một như cha mẹ đẻ hoặc anh chị em ruột mắc bệnh, thấp hơn đối với anh chị em họ, dì, chú, bác và ông bà.
Chấn thương có thể xảy ra do té ngã, một cú đánh tác động trực tiếp vào bất kỳ khớp nào, phổ biến nhất là ở đầu gối, mắt cá chân và hông. Những tác động vật lý bất ngờ làm tổn thương sụn, mô mềm hoặc xương. Điều này có thể dẫn đến viêm, đau và cứng khớp.
Hầu hết các trường hợp viêm khớp nhiễm trùng do vi khuẩn gây ra, phổ biến nhất là Staphylococcus aureus (tụ cầu khuẩn). Bên cạnh đó, virus hoặc nấm cũng có thể gây ra tình trạng viêm khớp. Trong hầu hết các trường hợp, viêm khớp nhiễm trùng xảy ra khi một vị trí khác trong cơ thể bị nhiễm khuẩn, mầm bệnh tiếp tục di chuyển qua mạch máu đến khớp. Ít phổ biến hơn, yếu tố gây bệnh xâm nhập trực tiếp vào khớp thông qua vết thương hở ở khớp.
Việc tiếp xúc với một số chất độc hại như kim loại nặng, amiăng, clo, nicotine,… có thể ảnh hưởng đến sức khỏe xương khớp. Bisphenol A (BPA) một độc tố được biết đến là nguyên nhân gây ra chứng viêm khớp và các bệnh tự miễn. Chất này có thể được tìm thấy trong một số loại sản phẩm tiêu dùng.
Bệnh tự miễn là những bệnh xảy ra do hệ miễn dịch rối loạn, tấn công nhầm lẫn vào các cơ quan trong cơ thể, trong đó có các khớp. Nữ giới trên 30 tuổi là nhóm đối tượng có nguy cơ mắc bệnh lý tự miễn khá cao.
Trong một số trường hợp khác, sự mất cân bằng nội tiết tố cũng có thể đóng vai trò kích hoạt phản ứng viêm ở khớp. Việc xác định nguyên nhân cụ thể của viêm khớp không đặc hiệu còn là một điều khó khăn, vì bệnh có biểu hiện tương tự với các loại viêm khớp cụ thể khác. (2)
Các dấu hiệu chính của viêm khớp không đặc hiệu là đau khớp, cứng khớp và sưng khớp, ảnh hưởng đến khả năng vận động và sinh hoạt của người bệnh.
Đau nhức khớp là triệu chứng phổ biến, có thể xuất hiện ở một hoặc nhiều khớp cùng lúc. Cơn đau có thể âm ỉ hoặc dữ dội, mức độ khác nhau ở mỗi người. Người bệnh có thể đau ở bất kỳ thời điểm nào trong ngày, nhưng thường nặng hơn sau khi vận động quá sức.

Khớp bị cứng, khó cử động, đặc biệt là vào buổi sáng hoặc sau khi ngồi lâu. Cảm giác cứng khớp thường giảm dần sau khi vận động nhẹ nhàng khoảng 30 phút. Trong một số trường hợp, khi cử động khớp, có thể nghe thấy tiếng kêu lạo xạo.
Khớp bị đau và cứng khiến người bệnh khó thực hiện các động tác bình thường, chẳng hạn như đi lại, leo cầu thang, cầm nắm đồ vật. Phạm vi chuyển động của khớp bị hạn chế, ảnh hưởng đến sinh hoạt thường ngày.
Ngoài các triệu chứng trên, người bệnh cũng có thể cảm thấy khớp bị sưng, nóng đỏ khó chịu. Kèm theo các triệu chứng như mệt mỏi, sốt và sụt cân, gây ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.
Xem thêm: Viêm khớp có gây sốt không?
Những người có các yếu tố nguy cơ sau đây có khả năng mắc bệnh viêm khớp không đặc hiệu cao hơn:
Bệnh viêm khớp không đặc hiệu thường không nguy hiểm nếu được phát hiện và điều trị đúng cách trong giai đoạn đầu. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, có thể dẫn đến biến dạng khớp và tàn tật vĩnh viễn. Vì thế, để giảm mức độ nguy hiểm của bệnh, bạn cần thăm khám sớm và điều trị kịp thời.
Một trong những biến chứng phổ biến của bệnh viêm khớp không đặc hiệu là tiến triển thành viêm khớp dạng thấp và gây ra nhiều ảnh hưởng xấu cho sức khỏe như (3):

Bạn nên đến gặp bác sĩ khi có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào ở xương khớp. Việc thăm khám sớm sẽ giúp bác sĩ chẩn đoán chính xác tình trạng bệnh và đưa ra phương pháp điều trị phù hợp, từ đó ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra. Nên chọn các cơ sở y tế uy tín để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong quá trình điều trị.
Viêm khớp không đặc hiệu không phải là một loại viêm khớp cụ thể nào. Vì thế, bác sĩ sẽ sử dụng phương pháp loại trừ khi chẩn đoán, nghĩa là xác định người bệnh không mắc bất kỳ dạng viêm khớp nào, ví dụ như viêm khớp dạng thấp hoặc viêm khớp vảy nến trước khi kết luận bạn bị viêm khớp không đặc hiệu.
Khi khám bệnh viêm khớp, bác sĩ sẽ tìm hiểu tiền sử bệnh án một cách kỹ lưỡng để có cái nhìn toàn diện về tình trạng sức khỏe. Bác sĩ sẽ hỏi về bệnh lý bạn đã từng mắc, đặc biệt là các bệnh liên quan đến khớp như thoái hóa khớp, gút, lupus ban đỏ hệ thống, vảy nến hoặc nhiễm trùng. Bạn nên báo cho bác sĩ về tiền sử bị chấn thương, phẫu thuật, dị ứng (nếu có).
Bác sĩ sẽ quan sát và sờ nắn các khớp bị viêm để đánh giá mức độ đau, sưng, nóng, đỏ khớp. Sau đó, kiểm tra độ nhạy và phạm vi vận động của khớp. Người bệnh cũng có thể thực hiện những động tác đơn giản theo hướng dẫn để bác sĩ đánh giá chính xác hơn về mức độ bệnh.
Ngoài kiểm tra lâm sàng, xét nghiệm máu cũng rất quan trọng để chẩn đoán bệnh. Bác sĩ sẽ xem xét và đánh giá các yếu tố như:

Dịch khớp là một chất lỏng đặc nằm giữa các khớp, có chức năng bảo vệ các đầu xương và làm giảm ma sát trong quá trình hoạt động. Thông thường, chỉ có một lượng nhỏ dịch nhưng khi bị viêm, lượng dịch này có thể tích tụ nhiều hơn, gây đau, cứng khớp. Bác sĩ sẽ chọc hút dịch khớp và tiến hành xét nghiệm để kiểm tra người bệnh có bị gút, viêm khớp dạng thấp, nhiễm trùng,… hay không.
Bên cạnh phân tích dịch khớp, bác sĩ có thể chỉ định thực hiện các phương pháp chẩn đoán hình ảnh để có thêm thông tin, giúp kết luận chính xác bệnh lý. Chụp X-quang là phương pháp chẩn đoán hình ảnh phổ biến để đánh giá viêm khớp. X-quang có thể giúp phát hiện những thay đổi trong cấu trúc xương, chẳng hạn như hẹp khe khớp, gai xương và tổn thương xương. Chụp cộng hưởng từ (MRI) và chụp cắt lớp vi tính (CT scan) cũng có thể được thực hiện nếu cần thiết.
Các nguyên nhân gây viêm khớp không đặc hiệu vẫn chưa được xác định rõ ràng và đầy đủ. Vì thế, các phương pháp điều trị thường tập trung vào việc kiểm soát các triệu chứng và ngăn ngừa khớp bị tổn thương thêm.
Thuốc chống viêm không steroid (NSAID) như ibuprofen, naproxen sodium có thể giúp giảm đau và viêm khớp. Bên cạnh đó, thuốc corticosteroid như prednisone cũng giúp giảm viêm và làm chậm quá trình tổn thương khớp. Corticosteroid có thể được dùng dưới dạng viên uống hoặc tiêm vào khớp bị đau. Tác dụng phụ có thể xảy ra là loãng xương, tăng cân và tiểu đường.

Tập vật lý trị liệu giúp giảm đau và cải thiện chức năng cho người bị viêm khớp. Bài tập sức mạnh giúp tăng cường cơ bắp xung quanh khớp, hỗ trợ và giảm áp lực lên khớp. Bài tập kéo giãn có thể giúp cải thiện độ linh hoạt và giảm cứng khớp. Các bài tập nên được thực hiện dưới sự hướng dẫn của chuyên gia vật lý trị liệu. Liệu trình tập luyện cần được điều chỉnh phù hợp với từng cá nhân và tình trạng bệnh. Bên cạnh đó, vật lý trị liệu cũng bao gồm các phương pháp trị liệu bằng nhiệt và điện.
Chườm nóng và chườm lạnh là hai phương pháp trị liệu phổ biến làm giảm đau và viêm khớp. Chườm lạnh giúp co mạch máu, giảm lưu lượng máu đến vùng bị thương, từ đó giảm sưng viêm. Bạn có thể dùng túi chườm lạnh đặt lên vùng bị đau khoảng 15 phút, thực hiện 2-3 lần mỗi ngày. Chườm nóng giúp tăng cường lưu thông máu, giảm đau và thư giãn cơ bắp. Bạn có thể sử dụng túi chườm nóng đặt lên khớp bị đau khoảng 15 phút, thực hiện 2-3 lần mỗi ngày.
Tiêm nội khớp là phương pháp đưa thuốc trực tiếp vào bên trong ổ khớp để điều trị các bệnh lý về khớp. Đây là một phương pháp hiệu quả để giảm đau và viêm, đồng thời cải thiện chức năng khớp. Các loại thuốc thường được sử dụng để tiêm nội khớp là corticosteroid, axit hyaluronic hoặc huyết tương giàu tiểu cầu (PRP).
Nếu các phương pháp điều trị bảo tồn như trên không hiệu quả, bác sĩ có thể cân nhắc phẫu thuật khớp. Trong đó, nội soi khớp là một thủ thuật xâm lấn tối thiểu, giúp loại bỏ mô bị tổn thương, sửa chữa sụn bị rách hoặc loại bỏ gai xương. Ngoài ra, còn nhiều phương pháp phẫu thuật khác như thay khớp, hàn khớp,…
Bạn cần duy trì cân nặng phù hợp, tập thể dục, phòng tránh chấn thương, không dùng chất kích thích,… để ngăn ngừa tình trạng viêm khớp không đặc hiệu.
Trọng lượng cơ thể quá tải gây áp lực lớn lên các khớp, đặc biệt là khớp gối, hông và cột sống, dẫn đến tổn thương sụn khớp, gây ra viêm khớp. Ngoài ra, thừa cân và béo phì là yếu tố nguy cơ chính dẫn đến thoái hóa khớp. Theo đó, bạn nên duy trì cân nặng hợp lý bằng cách ăn uống lành mạnh và tập luyện thường xuyên để giảm áp lực lên khớp.
Bên cạnh đó, bạn nên bổ sung các tinh chất như Collagen type 2 không biến tính, Collagen peptide thủy phân, Turmeric Root, Eggshell Membrane, Chondroitin sulfate,… giúp điều hòa miễn dịch, ức chế sản sinh chất gây viêm, hỗ trợ giảm đau nhức, duy trì cấu trúc và chức năng vận động của khớp.
Tập thể dục thường xuyên mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe, trong đó có việc ngăn viêm khớp. Bài tập tăng cường sức mạnh như nâng tạ giúp xây dựng cơ bắp xung quanh khớp, tạo ra sự ổn định và hỗ trợ tốt hơn cho khớp. Trước khi bắt đầu bất kỳ kế hoạch tập luyện nào, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ để được tư vấn bài tập phù hợp với tình trạng sức khỏe của bạn. Bắt đầu từ từ và tăng dần cường độ tập luyện để tránh gây tổn thương cho khớp.

Té ngã có thể gây tổn thương khớp, dẫn đến viêm đau. Bạn nên loại bỏ các chướng ngại vật, đồ đạc không cần thiết trên sàn nhà. Lắp đặt đủ đèn chiếu sáng trong nhà, đặc biệt là ở cầu thang, hành lang và phòng tắm. Đặt thảm chống trượt trong phòng tắm, nhà bếp và những nơi dễ trơn trượt. Nên lắp đặt tay vịn ở cầu thang, hành lang và phòng tắm để hỗ trợ khi di chuyển. Hạn chế leo trèo, đứng trên ghế hoặc các hoạt động có nguy cơ té ngã cao.
Khi tham gia các hoạt động thể thao, sử dụng đồ bảo hộ như mũ bảo hiểm, miếng đệm đầu gối, khuỷu tay. Khởi động kỹ trước khi tập luyện để làm nóng cơ bắp, tăng cường lưu thông máu và giảm nguy cơ chấn thương.
Bạn nên quan sát các hoạt động hàng ngày để xác định những động tác thực hiện lặp đi lặp lại. Ví dụ, nếu bạn phải gõ máy tính nhiều, hãy điều chỉnh tư thế ngồi, vị trí bàn phím và chuột để cổ tay không bị gập quá mức. Khi làm việc nhà, hãy chia nhỏ công việc và thay đổi tư thế thường xuyên.
Uống nhiều rượu bia có thể làm giảm mật độ xương, tăng nguy cơ loãng xương và gãy xương. Hút thuốc lá làm tăng nguy cơ viêm khớp dạng thấp. Những chất kích thích này cũng làm trầm trọng thêm các triệu chứng của viêm khớp. Vì thế, bạn cần tránh xa những chất này, có thể tham khảo ý kiến bác sĩ để được hỗ trợ cách cai rượu, thuốc lá hiệu quả.
Bên cạnh những điều quan trọng trên, bạn cần thăm khám sức khỏe định kỳ để ngăn ngừa và kiểm soát tốt viêm khớp không đặc hiệu. Viêm khớp thường tiến triển âm thầm, các triệu chứng ban đầu có thể không rõ ràng. Thăm khám định kỳ giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm, khi tổn thương khớp còn ít. Điều trị kịp thời giúp làm chậm quá trình thoái hóa khớp, giảm đau và duy trì chức năng vận động.
Viêm khớp không đặc hiệu là một bệnh lý phức tạp, gây ảnh hưởng không nhỏ đến chất lượng cuộc sống của người bệnh. Việc chẩn đoán và điều trị sớm là rất quan trọng để kiểm soát bệnh, giảm đau và duy trì chức năng vận động. Bên cạnh đó, người bệnh cần tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ, kết hợp với chế độ ăn uống và tập luyện hợp lý để đạt hiệu quả tốt nhất.