Viêm cơ tim là một bệnh hiếm gặp có khả năng đe dọa tính mạng, biểu hiện với nhiều triệu chứng khác nhau ở cả trẻ em và người lớn. Cùng ECO Pharma tìm hiểu viêm cơ tim là gì và một số vấn đề liên quan trong bài viết dưới đây.
Viêm cơ tim là gì?
Viêm cơ tim là tình trạng viêm một phần hoặc toàn bộ cơ tim. Tình trạng này có thể làm suy yếu cơ tim khiến tim khó bơm máu hơn. Đây là một căn bệnh hiếm gặp có thể ảnh hưởng đến người bệnh một cách nhanh chóng hoặc từ từ theo thời gian. Các nhà nghiên cứu đã ước tính mỗi năm trên thế giới có khoảng 1,5 triệu trường hợp cơ tim bị viêm. Điều này có nghĩa là cứ 100.000 người thì có từ 10 đến 20 người mắc bệnh. (1)
Bệnh này được phân thành 4 loại:
Viêm cơ tim cấp tính: Bệnh mới khởi phát do nhiễm virus gây ra. Tình trạng này thường gặp và có thể tiến triển một cách đột ngột. Bệnh có thể xảy ra ở trẻ nhỏ do sức đề kháng yếu, chưa đủ khả năng chống lại virus gây bệnh.
Viêm nhiễm cơ tim tiến triển nhanh: Các triệu chứng như sốt nhẹ, đau đầu, mỏi cơ, khó thở, đau tức vùng ngực gia tăng,…có thể là dấu hiệu cảnh báo cơ tim bị viêm tiến triển nhanh. Nếu không được can thiệp kịp thời có thể gây biến chứng nguy hiểm.
Viêm màng cơ tim tế bào khổng lồ: Đây là tình trạng hiếm gặp với diễn biến tối cấp. Nguyên nhân gây bệnh thường không xác định rõ nhưng có thể bao gồm cơ chế tự miễn. Người bệnh thường có biểu hiện sốc rối loạn nhịp thất kháng trị hoặc nghẽn dẫn truyền tim hoàn toàn, có tiên lượng xấu.
Cơ tim bị viêm mạn tính: Nếu điều trị trong thời gian dài, bệnh không cải thiện sau vài tháng hoặc bệnh quay trở lại sau khi đã điều trị có thể chuyển sang mãn tính.
Bệnh viêm cơ tim nguyên nhân do đâu?
Nhiễm trùng, rối loạn miễn dịch, tác dụng phụ của thuốc,… là những nguyên nhân có thể khiến cơ tim bị viêm.
1. Do nhiễm trùng
Nhiễm trùng có thể khiến cơ tim bị viêm, cụ thể: (2)
Virus: Nhiều loại virus có liên quan đến viêm cơ tim, bao gồm adenovirus, gây ra cảm lạnh thông thường; virus COVID-19; virus gây viêm gan B và C; virus parvovirus gây phát ban nhẹ thường ở trẻ em; virus herpes simplex. Cơ tim bị viêm cũng có thể do HIV, virus gây bệnh AIDS gây ra.
Vi khuẩn: Các loại vi khuẩn có thể làm cơ tim bị viêm bao gồm tụ cầu khuẩn, liên cầu khuẩn và các vi khuẩn gây bệnh bạch hầu và bệnh Lyme.
Ký sinh trùng: Các loại ký sinh trùng có thể khiến cơ tim bị viêm là Trypanosoma cruzi và Toxoplasma. Một số loại ký sinh trùng được truyền bởi côn trùng và có thể gây ra bệnh Chagas.
Nấm: Nhiễm nấm có thể gây viêm màng cơ tim, đặc biệt ở người có hệ miễn dịch suy yếu. Các loại nấm có thể khiến cơ tim bị viêm bao gồm nhiễm nấm men, chẳng hạn như candida; nấm mốc như aspergillus; và histoplasma, thường được tìm thấy trong phân chim.
Nhiễm trùng là nguyên nhân khiến cơ tim bị viêm, có thể dẫn đến suy tim.
2. Rối loạn miễn dịch
Viêm cơ tim tự miễn xảy ra khi hệ miễn dịch, vốn có chức năng bảo vệ cơ thể lại tấn công nhầm mô cơ tim. Nguyên nhân có thể liên quan tới di truyền, đáp ứng miễn dịch sau nhiễm virus hoặc trong bối cảnh rối loạn tự miễn khác. Trong một số trường hợp phản ứng miễn dịch bùng phát mạnh khiến cơ tim viêm lan tỏa, giảm khả năng co bóp dẫn đến suy tim cấp hoặc rối loạn nhịp tim nguy hiểm.
3. Tác dụng phụ của thuốc, chất độc
Chúng bao gồm các loại thuốc dùng để điều trị ung thư, thuốc kháng sinh như penicillin và sulfonamide, một số thuốc chống co giật và cocaine. Khi những chất này khiến cơ tim bị viêm, tình trạng được gọi là viêm màng cơ tim do thuốc. Bên cạnh đó tiếp xúc với carbon monoxide và bức xạ đôi khi có thể khiến cơ tim bị viêm.
4. Sau tiêm vắc xin
Trong những trường hợp hiếm gặp viêm cơ tim đã xảy ra ở những người trẻ tuổi đã tiêm vắc xin COVID-19 của Pfizer-BioNTech® hoặc Moderna®. Các triệu chứng có thể bắt đầu trong tuần đầu tiên sau khi tiêm ngừa. Hầu hết những người có phản ứng này với vắc xin ngừa COVID-19 đều hồi phục nhanh chóng sau khi điều trị và có thể trở lại các hoạt động thường ngày khi cảm thấy khỏe hơn.
Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC), nguy cơ từ COVID-19 cao hơn nguy cơ của các tác dụng phụ hiếm gặp khi tiêm ngừa vắc xin, và vẫn tiếp tục khuyến cáo tiêm vắc xin.
5. Các yếu tố nguy cơ khác
Một số yếu tố làm tăng nguy cơ làm cơ tim bị viêm không thể thay đổi được:
Là người trẻ tuổi. Tuy nhiên người ở mọi lứa tuổi đều có thể mắc bệnh này.
Là nam giới, nhưng nữ giới cũng có thể mắc bệnh này.
Cơ thể không phản ứng tốt với tình trạng viêm nhiễm. Gen của bạn ảnh hưởng đến cách cơ thể xử lý tình trạng viêm nhiễm và khả năng mắc bệnh viêm màng cơ tim.
Triệu chứng nhận biết viêm màng cơ tim
Người bệnh có thể không xuất hiện các triệu chứng rõ ràng, sau đó tiến triển thành các triệu chứng nguy hiểm, cần được cấp cứu.
1. Biểu hiện ban đầu
Một số trường hợp bị viêm nhiễm cơ tim nhưng không có triệu chứng rõ ràng, thậm chí không có bất kỳ biểu hiện gì bất thường. Điều này khiến cho người bệnh khó phát hiện ra mình đang mắc bệnh. Lâu dần bệnh sẽ diễn biến âm thầm dẫn đến một số triệu chứng như đau nhức đầu, đau cơ, người mệt mỏi, hụt hơi, chảy nước mắt, nước mũi, tiêu chảy, ăn uống kém.
2. Dấu hiệu cần cấp cứu
Đôi khi các triệu chứng của viêm cơ tim giống với triệu chứng của nhồi máu cơ tim. Nếu bạn bị đau ngực không rõ nguyên nhân và/hoặc khó thở, hãy đến cơ sở y tế cấp cứu ngay lập tức. Việc cấp cứu là điều cần thiết, đặc biệt trong các trường hợp sau: (3)
Cơn đau ngực khiến bạn cảm thấy tức ngực hoặc nặng ngực.
Cơn đau ngực kéo dài hơn 15 phút.
Cơn đau lan xuống cánh tay, lưng, cổ và hàm.
Bạn cũng cảm thấy khó thở và/hoặc cảm thấy mệt mỏi nói chung.
Cơ tim bị viêm có thể gây ra những hậu quả gì?
Thông thường bệnh sẽ tự khỏi mà không gây biến chứng. Tuy nhiên cơ tim bị viêm nặng có thể gây tổn thương vĩnh viễn cho cơ tim. Các biến chứng có thể xảy ra bao gồm:
Suy tim: Nếu không điều trị viêm ở cơ tim có thể làm tổn thương cơ tim khiến tim không thể bơm máu tốt. Những người bị suy tim do viêm cơ tim có thể cần thiết bị hỗ trợ tâm thất hoặc ghép tim.
Nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ: Nếu cơ tim bị tổn thương và không thể bơm máu, máu tích tụ trong tim có thể hình thành huyết khối. Nhồi máu cơ tim có thể xảy ra nếu huyết khối làm tắc nghẽn một trong các động mạch tim. Đột quỵ có thể xảy ra nếu huyết khối trong tim di chuyển đến động mạch dẫn lên não.
Nhịp tim nhanh hoặc không đều (rối loạn nhịp tim): Bệnh cơ tim bị viêm nhiễm có thể làm thay đổi nhịp đập của tim. Một số loại rối loạn nhịp tim làm tăng nguy cơ đột quỵ.
Ngừng tim đột ngột: Một số rối loạn nhịp tim nghiêm trọng có thể khiến tim đột ngột ngừng đập, có thể dẫn đến tử vong.
Đột quỵ là một biến chứng nghiêm trọng có thể xảy ra khi cơ tim bị viêm nặng.
Phương pháp chẩn đoán bệnh viêm cơ tim
Bác sĩ cần khám lâm sàng, sau đó thực hiện các xét nghiệm cận lâm sàng để có thông tin cần thiết cho việc chẩn đoán cơ tim bị viêm.
1. Khám lâm sàng
Khám lâm sàng tim mạch là quy trình đánh giá sức khỏe tim mạch cơ bản, bắt đầu bằng việc khai thác bệnh sử và hỏi về triệu chứng. Để quá trình khám được diễn ra thuận lợi, người bệnh nên:
Cho bác sĩ biết các triệu chứng của bản thân, bao gồm cả những triệu chứng có vẻ không liên quan đến viêm cơ tim, và thời điểm chúng bắt đầu xuất hiện.
Thông tin cá nhân quan trọng, bao gồm tiền sử bệnh lý, địa điểm du lịch gần đây và vấn đề sức khỏe của các thành viên trong gia đình.
Tất cả các loại thuốc, vitamin và thực phẩm chức năng bạn đang dùng, cả những loại không cần đơn thuốc.
Viêm màng cơ tim khó chẩn đoán do các triệu chứng không đặc trưng. Vì thế ngoài việc dựa trên các triệu chứng lâm sàng bác sĩ sẽ xem xét, kỹ lưỡng về tiền sử bệnh và thực hiện thêm một số xét nghiệm cận lâm sàng để có thể đưa ra kết quả chính xác.
2. Cận lâm sàng
Các phương pháp cận lâm sàng để chẩn đoán bệnh bao gồm:
Xét nghiệm máu: Xét nghiệm máu thường được thực hiện để kiểm tra xem có bị nhồi máu cơ tim, viêm nhiễm hay không. Xét nghiệm men tim có thể tìm thấy các protein liên quan đến tổn thương cơ tim. Xét nghiệm máu kháng thể có thể xác định xem người bệnh có bị nhiễm trùng liên quan đến viêm cơ tim hay không.
Điện tâm đồ (ECG hoặc EKG): Đây là phương pháp nhanh chóng và không gây đau, cho thấy nhịp tim hoạt động như thế nào. Bác sĩ quan sát các mẫu tín hiệu trên ECG để biết liệu bạn có nhịp tim bất thường hay không.
Chụp X-quang ngực: Chụp X-quang ngực cho thấy kích thước và hình dạng của tim và phổi. Phương pháp này có thể cho biết liệu có dịch trong hoặc xung quanh tim hay không, điều này có thể liên quan đến suy tim.
Chụp cộng hưởng từ tim, còn gọi là MRI tim: Đây là cách sử dụng từ trường và sóng radio để tạo ra hình ảnh chi tiết của tim. MRI tim cho thấy kích thước, hình dạng và cấu trúc của tim từ đó giúp chẩn đoán cơ tim bị viêm.
Siêu âm tim: Sóng âm tạo ra hình ảnh chuyển động của tim đang đập. Siêu âm tim có thể cho thấy kích thước của tim và lưu lượng máu chảy qua tim và các van tim tốt như thế nào. Siêu âm tim cũng có thể phát hiện xem có dịch tích tụ quanh tim hay không.
Thông tim và sinh thiết cơ tim: Bác sĩ sẽ luồn một ống mỏng, mềm dẻo gọi là ống thông vào mạch máu ở cánh tay hoặc bẹn. Ống thông được dẫn đến một động mạch trong tim. Thuốc cản quang sẽ được bơm qua ống thông để giúp các động mạch tim hiển thị rõ hơn trên phim X-quang. Một mẫu nhỏ mô cơ tim có thể được lấy trong quá trình này. Đây được gọi là sinh thiết. Mẫu này được gửi đến phòng thí nghiệm để kiểm tra các dấu hiệu viêm màng cơ tim hoặc nhiễm trùng.
Điện tâm đồ được sử dụng trong việc chẩn đoán nhiều bệnh lý tim mạch.
Khắc phục bệnh viêm cơ tim như thế nào?
Thông thường bệnh có thể khắc phục bằng cách dùng thuốc và nghỉ ngơi, nhưng trong trường hợp nặng có thể cần phải phẫu thuật.
1. Sử dụng thuốc
Những người bị viêm nhiễm cơ tim nhẹ có thể chỉ cần dùng thuốc và nghỉ ngơi. Nếu bệnh nặng thuốc có thể được truyền qua đường tĩnh mạch tại bệnh viện để nhanh chóng cải thiện khả năng bơm máu của tim. Các loại thuốc dùng để điều trị cơ tim bị viêm có thể được chỉ định bao gồm:
Corticosteroid: Thuốc này có thể được sử dụng để điều trị một số loại cơ tim bị viêm do virus hiếm gặp như viêm cơ tim tế bào khổng lồ.
Thuốc chống đông máu: Nếu cơ tim bị viêm gây suy tim nặng hoặc rối loạn nhịp tim, có thể dùng thuốc để giảm nguy cơ hình thành huyết khối trong tim.
Thuốc tim mạch: Một số loại thuốc có thể được sử dụng để điều trị các triệu chứng viêm màng cơ tim là thuốc lợi tiểu, thuốc chẹn beta, thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACE) hoặc thuốc chẹn thụ thể angiotensin 2 (ARB).
Thuốc điều trị các bệnh mãn tính: Đôi khi một bệnh lý khác như bệnh lupus gây ra viêm màng cơ tim. Điều trị bệnh lý này có thể giúp giảm bệnh.
Một số người có cơ tim bị viêm chỉ cần dùng thuốc trong vài tháng rồi khỏi hoàn toàn. Những người khác có thể bị tổn thương tim lâu dài và cần dùng thuốc suốt đời. Điều quan trọng là phải khám sức khỏe định kỳ sau khi bị viêm nhiễm cơ tim để kiểm tra các biến chứng có thể xảy ra.
Corticosteroid có thể được chỉ định sử dụng cho người có cơ tim bị viêm.
2. Phẫu thuật
Cơ tim bị viêm nặng cần được điều trị tích cực. Phương pháp điều trị có thể bao gồm:
Thiết bị hỗ trợ tâm thất (VAD): VAD giúp bơm máu từ các buồng dưới của tim đến phần còn lại của cơ thể. Đây là phương pháp điều trị cho tim yếu hoặc suy tim. Thông thường cần phải phẫu thuật tim hở để đặt thiết bị vào cơ thể. Thiết bị này có thể được sử dụng để giúp tim hoạt động trong khi chờ đợi các phương pháp điều trị khác, chẳng hạn như ghép tim.
Bóng đối xung nội động mạch chủ (IABP): Thiết bị này giúp tăng lưu lượng máu và giảm gánh nặng cho tim. Nó được đặt trong động mạch chính của cơ thể, gọi là động mạch chủ. Bác sĩ sẽ luồn một ống mỏng gọi là ống thông vào mạch máu ở chân và dẫn nó đến động mạch chủ. Một quả bóng gắn ở cuối ống thông sẽ phồng lên và xẹp xuống khi tim đập và giãn ra.
Ghép tim: Ghép tim khẩn cấp có thể cần thiết cho những người bị viêm cơ tim rất nặng.
Viêm nhiễm cơ tim có ngăn ngừa được không?
Không có biện pháp phòng ngừa cụ thể nào cho bệnh này. Tuy nhiên thực hiện các bước sau giúp ngăn ngừa nhiễm trùng có thể hữu ích:
Tránh tiếp xúc với người mắc bệnh nhiễm trùng: Tránh tiếp xúc với những người có triệu chứng cúm hoặc các bệnh đường hô hấp khác cho đến khi họ khỏi bệnh. Nếu bạn bị ốm với các triệu chứng nhiễm virus, hãy cố gắng tránh lây lan mầm bệnh cho người khác.
Hãy rửa tay thường xuyên: Rửa tay thường xuyên là một trong những cách tốt nhất để tránh bị lây lan vi trùng.
Tránh các hành vi nguy hiểm: Để giảm nguy cơ mắc bệnh nhiễm trùng cơ tim liên quan đến HIV, hãy tuân thủ tình dục an toàn và không sử dụng chung kim tiêm với người khác.
Hãy tiêm đủ các loại vắc xin được khuyến cáo: Nên tiêm ngừa đầy đủ các loại vắc xin được khuyến cáo, bao gồm cả vắc xin phòng ngừa COVID-19, cúm và rubella, những bệnh có thể gây viêm cơ tim.
Hệ thống Trung tâm Tiêm chủng cho Trẻ em và Người lớn VNVC là nơi cung cấp dịch vụ tiêm chủng an toàn, uy tín và chất lượng cao. Được thành lập từ năm 2017, VNVC nhanh chóng mở rộng mạng lưới lên hơn 250 trung tâm trên toàn quốc, mang đến cho người dân cơ hội tiếp cận vắc xin chất lượng một cách dễ dàng.
VNVC cung cấp đầy đủ các loại vắc xin cho mọi lứa tuổi, với giá thành bình ổn và dịch vụ khám sàng lọc miễn phí trước tiêm, cùng đội ngũ bác sĩ – điều dưỡng chuyên môn cao, 100% có chứng chỉ tiêm chủng an toàn. Bạn có thể đến trung tâm VNVC gần nhất để được tư vấn và tiêm ngừa cảm cúm, rubella, góp phần phòng ngừa viêm cơ tim hiệu quả hơn.
Tiêm ngừa là phương pháp hiệu quả để phòng tránh các bệnh truyền nhiễm, góp phần ngăn ngừa tình trạng cơ tim bị viêm. – Ảnh: VNVC.
Viêm cơ tim là một bệnh lý có thể dẫn đến biến chứng nguy hiểm nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát nếu được phát hiện sớm. Việc tiêm ngừa một số bệnh nhiễm và duy trì lối sống khoa học giúp góp phần phòng ngừa bệnh. Đừng ngần ngại tìm kiếm sự hỗ trợ y tế khi có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào. Tham khảo ý kiến của bác sĩ để bổ sung thêm các tinh chất thiên nhiên như Policosanol (GDL-5), Red Yeast Rice, Gynostemma, Apple Cider Vinegar,… giúp ngăn ngừa xơ vữa động mạch, huyết khối, hỗ trợ kiểm soát tim mạch, huyết áp ổn định.
Đánh giá bài viết
Cập nhật lần cuối: 08:25 29/04/2026
Chia sẻ:
Nguồn tham khảo
Myocarditis. (2025, November 13). Retrieved from https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/22129-myocarditis
Myocarditis – Symptoms and causes. (n.d.). Retrieved from https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/myocarditis/symptoms-causes/syc-20352539
Myocarditis. (2025, September 1). Retrieved from https://www.bhf.org.uk/informationsupport/conditions/myocarditis