Cận thị nặng đáng lo ngại, gây khó khăn cho việc học tập, làm việc, tham gia các hoạt động xã hội, thậm chí có thể dẫn đến thoái hóa võng mạc, bong võng mạc, đục thuỷ tinh thể. Vậy có những phương pháp điều trị cận thị nào? Chúng ta cần làm gì để giữ cho mắt không bị cận thị?

Trên thực tế, không có giới hạn chính xác về mức độ cận thị nặng nhất. Một số người có thể chỉ bị cận vài độ, trong khi những người khác có thể bị cận tới vài chục độ. Người cận thị nặng có hình dạng nhãn cầu dài hơn người cận thị nhẹ. Điều này có nghĩa là ánh sáng đi vào mắt tập trung ở xa võng mạc hơn và khiến tầm nhìn xa trở nên cực kỳ mờ. Gen di truyền có thể đóng một vai trò trong sự phát triển của bệnh. Trẻ em có nguy cơ mắc bệnh cao hơn khi có 1 hoặc cả 2 cha mẹ đều bị cận thị. (1)
Theo Trung tâm Thông tin Công nghệ sinh học Quốc gia Mỹ (NCBI), tỷ lệ cận thị đang gia tăng trên toàn cầu. Người ta dự đoán rằng đến năm 2050, tỷ lệ cận thị cao sẽ ảnh hưởng đến 9,8% dân số toàn cầu (tổng cộng 938 triệu người). Tỷ lệ cận thị cao nhất xảy ra ở người trẻ tuổi, đặc biệt ở các nước đang phát triển khu vực Đông Á và Đông Nam Á.
Giải đáp: Bị cận thị có di truyền không? Nên chăm sóc như thế nào cho đúng?
Người cận thị từ -6,00 diop (D) trở lên được xem là cận thị nặng. Cận thị cao có thể làm tăng khả năng mắc các bệnh về mắt. Điều quan trọng là kiểm soát sự tiến triển của cận thị trong thời thơ ấu, trước khi nó trở thành bệnh nặng.
Cận thị thường bắt đầu từ lúc nhỏ và tiến triển theo thời gian. Giai đoạn cận thị tiến triển nhiều nhất là khoảng từ 7 đến 15,5 tuổi. Tuy nhiên, nó có thể bắt đầu sớm hơn và kéo dài hơn. Trẻ bị cận thị càng sớm thì mức độ tiến triển càng lớn và nguy cơ bị cận thị cao càng tăng. (2)
Đối với khoảng 50% số người bị cận, tình trạng này sẽ ổn định ở tuổi 15 nhưng đối với những người khác, nó có thể tiến triển cho đến khoảng 24 tuổi. Nếu cận thị chạm đến mức -6,00 D hoặc cao hơn được coi là cận thị cao. Cận thị mức độ thấp và trung bình rơi vào khoảng -0,25 D và -5,75 D.
Cận thị nặng thường không dẫn đến mù lòa. Thay vào đó, sự kéo dài dần dần của nhãn cầu sẽ làm căng và mỏng võng mạc cũng như các mô mắt khác.
Lác mắt là tình trạng mắt không đối xứng, không nhìn cùng một hướng. Có nhiều nguyên nhân gây ra lác mắt, trong đó một số có liên quan đến cận thị. Cận thị nặng có thể bị lác mắt do mắt phải cố gắng điều chỉnh để nhìn rõ hơn, gây căng thẳng cho cơ vận nhãn và làm mất cân bằng giữa hai mắt.
Để phòng ngừa lác mắt, bạn nên kiểm tra mắt thường xuyên, đeo kính đầy đủ theo đơn thuốc, bảo vệ mắt khỏi ánh nắng và tia UV, hạn chế sử dụng thiết bị điện tử, nghỉ ngơi và tập thể dục cho mắt. Nếu lác mắt nghiêm trọng, bạn có thể cần phẫu thuật để khôi phục sự cân bằng giữa hai mắt.
Cận thị nặng có thể dẫn đến nhược thị, đây là tình trạng một mắt bị giảm thị lực do mắt này không sử dụng trong quá trình phát triển thị lực.
Có nhiều loại nhược thị khác nhau nhưng loại có liên quan nhiều nhất đến cận thị nặng là nhược thị khúc xạ. Loại nhược thị này xảy ra khi có sự khác biệt đáng kể về các tật khúc xạ (chẳng hạn như cận thị, viễn thị hoặc loạn thị) giữa hai mắt. Điều này khiến não ưu tiên mắt có thị lực tốt hơn và bỏ qua các tín hiệu từ mắt có thị lực kém hơn. Theo thời gian, điều này dẫn đến mất thị lực ở mắt yếu sẽ càng kém hơn.
Việc điều trị nhược thị do khúc xạ thường bao gồm điều chỉnh tật khúc xạ bằng kính hoặc kính áp tròng. Mục đích là cải thiện thị lực ở mắt yếu hơn và khôi phục lại sự cân bằng giữa hai mắt.
Nếu bị cận thị nặng, bạn nên khám mắt định kỳ để kiểm tra xem có dấu hiệu nhược thị hoặc các bệnh về mắt khác không. Phát hiện và điều trị sớm có thể giúp ngăn ngừa mất thị lực lâu dài và cải thiện sức khỏe mắt của bạn.
Tìm hiểu thêm: Bị cận không đeo kính có bị nhược thị không?
Cận thị có thể dẫn đến tăng nhãn áp trong một số trường hợp, đặc biệt là khi cận thị nặng (độ cận trên 6 diop). Nguyên nhân là do trục nhãn cầu dài ra khi bị cận nặng, làm căng giãn võng mạc và gây tổn thương cho các dây thần kinh thị giác. Khi áp lực nội nhãn bên trong mắt tăng, các dây thần kinh thị giác càng bị ảnh hưởng nhiều hơn gây suy giảm thị lực.
Tăng nhãn áp là một bệnh lý nguy hiểm có thể gây mù lòa vĩnh viễn nếu không được phát hiện và điều trị sớm. Do đó, những người bị cận thị nên thường xuyên kiểm tra mắt và theo dõi áp lực nội nhãn để phòng ngừa tăng nhãn áp. Người bị cận thị nặng có nguy cơ mắc bệnh tăng nhãn áp cao gấp 3 lần so với người bình thường.
Cận thị nặng có thể dẫn đến đục thủy tinh thể, là tình trạng thủy tinh thể của mắt bị đục và làm suy giảm thị lực. Điều này do người bị bệnh có nhãn cầu to ra, dẫn đến kéo giãn các thành phần quang học đi kèm, gây thiếu hụt cung cấp máu, khiến tình trạng đục thủy tinh thể đến sớm, võng mạc bị kéo mỏng sẽ gây ra nhiều biến đổi và bệnh lý nguy hiểm ảnh hưởng lớn đến khả năng nhìn. Người bị cận thị nặng có nguy cơ đục thủy tinh thể cao hơn 4,5 lần so với người bình thường.

Cận thị nặng có thể dẫn đến thoái hóa điểm vàng vì nó có thể gây ra những thay đổi về hình dạng và cấu trúc của mắt, ảnh hưởng đến võng mạc và điểm vàng, phần trung tâm võng mạc chịu trách nhiệm cho tầm nhìn chi tiết và sắc nét. Thoái hóa điểm vàng là tình trạng điểm vàng bị thoái hóa theo thời gian dẫn đến thị lực bị mờ đáng kể.
Bệnh có có nguy cơ bị thoái hóa võng mạc vì nhãn cầu bị kéo dài và bị kéo căng có thể khiến võng mạc, lớp nhạy cảm với ánh sáng ở phía sau mắt trở nên mỏng hơn, dễ bị tổn thương và thoái hóa hơn. Vì vậy, điều quan trọng là phải kiểm tra và sàng lọc mắt thường xuyên, đặc biệt nếu bạn bị cận thị nặng hoặc có tiền sử gia đình mắc bệnh thoái hóa võng mạc.
Cận thị cao cũng có thể làm tăng nguy cơ bong rách võng mạc, đây là những vết rách hoặc lỗ nhỏ trên võng mạc, lớp mô mỏng nằm phía sau mắt và chuyển đổi ánh sáng thành tín hiệu thần kinh. Người bị cận thị nặng có nguy cơ gặp phải tình trạng này cao hơn 12.62 lần so với người bình thường.
Hãy cùng Eco Pharma tìm hiểu một số cách chữa cận thị nặng sau đây.
Ortho-K là loại kính áp tròng đeo qua đêm để định hình lại giác mạc và cải thiện thị lực vào ban ngày. Phương pháp này giúp bạn không cần đeo kính gọng hoặc kính áp tròng thông thường. Tròng kính Ortho-K hoạt động bằng cách định hình lại giác mạc, giúp ánh sáng tập trung vào võng mạc. Bằng cách thay đổi hình dạng giác mạc, tròng kính Ortho-K có thể tạm thời điều chỉnh các tật khúc xạ gây mờ mắt.
Thấu kính Ortho-K là giải pháp an toàn, không phẫu thuật, thích hợp cho những người không muốn đeo kính gọng hoặc kính áp tròng vào ban ngày hoặc những người không thể đeo chúng vì phải tập luyện hay chơi thể thao.
Nếu người cận thị nặng sử dụng kính có độ quá lớn hoặc quá nhỏ so với độ của mắt có thể gây ra mờ mắt, mỏi mắt, đau đầu hoặc khó chịu. Đeo đúng loại kính theo toa và đúng cách sẽ có lợi cho việc kiểm soát sự phát triển của cận thị. Đeo kính cho người cận thị là biện pháp tối ưu, chi phí thấp, giúp người bệnh cải thiện thị lực. Kính cũng có thể bảo vệ mắt khỏi tia UV có hại, ánh sáng xanh, bụi hoặc mảnh vụn.
Thuốc nhỏ mắt không phải là cách trực tiếp để cải thiện thị lực ở người bị cận thị nhưng có thể giúp làm chậm quá trình tiến triển cận thị ở trẻ em. Atropine liều thấp là một loại thuốc nhỏ mắt đã được nghiên cứu để kiểm soát cận thị. (3)
Thuốc nhỏ mắt atropine chỉ nên được sử dụng theo chỉ dẫn của bác sĩ nhãn khoa. Thông thường, liều atropine được khuyến nghị để kiểm soát cận thị là 0,01%, đã được chứng minh là có hiệu quả trong việc làm giảm sự tiến triển của cận thị ở trẻ em 4 đến 16 tuổi với ít tác dụng phụ nhất. Nhưng nó không có bằng chứng nào chứng minh việc sử dụng chúng ở thanh thiếu niên và người lớn lớn hơn.
Thuốc nhỏ thường được nhỏ vào cả hai mắt mỗi ngày một lần, tốt nhất là vào giờ đi ngủ. Bác sĩ nhãn khoa có thể khuyên bạn nên tháo kính áp tròng trước khi sử dụng thuốc nhỏ và đợi ít nhất 10 phút trước khi đeo lại.
Mặc dù 0,01% là liều lượng được khuyến nghị trong hầu hết các trường hợp, một số bác sĩ có thể kê đơn thuốc nhỏ mắt atropine liều cao hơn tới 0,05%. Atropine có thể gây ra tác dụng phụ như nhức mắt, mờ mắt, nhạy cảm với ánh sáng, khô miệng và tăng nhịp tim.
Đối với người lớn, cho đến đầu những năm 20 tuổi, kính chỉnh hình (Ortho-k) là phương pháp hiệu quả để kiểm soát tiến triển cận thị. Nhưng nhìn chung, kế hoạch điều trị lý tưởng mà bác sĩ nhãn khoa khuyên dùng sẽ tùy thuộc vào độ tuổi, lối sống và mức độ cận thị của bạn.

Các phương pháp phẫu thuật điều trị cận thị là những phương pháp sử dụng tia laser để thay đổi độ cong của giác mạc, làm cho ánh sáng hội tụ đúng trên võng mạc. Có nhiều phương pháp phẫu thuật cận thị khác nhau, tùy thuộc vào độ cận và tình trạng mắt của mỗi người.
Dưới đây là một số phương pháp phổ biến nhất hiện nay:
Bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa mắt để biết phương pháp nào phù hợp với mình nhất. Bạn cũng nên biết rằng mọi phương pháp phẫu thuật đều có những ưu và nhược điểm, cũng như những rủi ro và biến chứng có thể xảy ra. Bạn nên cân nhắc kỹ trước khi quyết định phẫu thuật cận thị.
Tìm hiểu thêm: Chi phí mổ mắt cận thị bao nhiêu tiền? Bảng giá có đắt không?
Bạn có thể tham khảo một số thói quen tốt giúp ngăn ngừa cận thị và bảo vệ sức khỏe cho mắt như sau:
Tăng thời gian ở ngoài trời là một trong những phương pháp có thể giúp ngăn ngừa hoặc làm chậm quá trình tiến triển của cận thị.
Bạn có thể dành từ một đến hai giờ mỗi ngày ở ngoài trời, để giảm nguy cơ cận thị. Điều này cũng có thể mang lại những lợi ích khác cho sức khỏe thể chất và tinh thần, chẳng hạn như cải thiện tâm trạng, khả năng miễn dịch và thể lực. Tất nhiên, bạn cũng nên đeo kính bảo vệ mắt thích hợp như kính râm, mũ để tránh tác hại của tia cực tím (UV) lên mắt.
Một số thực phẩm có thể giúp ngăn ngừa hoặc làm chậm quá trình tiến triển của cận thị là những thực phẩm giàu chất chống oxy hóa, vitamin, khoáng chất và axit béo omega-3. Những chất dinh dưỡng này có thể giúp bảo vệ mắt khỏi stress oxy hóa, viêm nhiễm và tổn thương do ánh sáng xanh hoặc tia UV gây ra.
Một số ví dụ về thực phẩm tốt cho mắt cận thị có chứa các chất dinh dưỡng này là:

Theo các chuyên gia, tinh chất Broccophane được chiết xuất từ bông cải xanh Broccoli có khả năng bảo vệ võng mạc và thủy tinh thể của mắt. Broccophane cũng có tác dụng rất tốt trong việc gia tăng tổng hợp Thioredoxin, một loại protein bảo vệ thủy tinh thể và tế bào biểu mô sắc tố võng mạc.
Một trong những nguyên nhân dẫn đến các tật khúc xạ của mắt (cận thị, loạn thị, viễn thị) là do cơ thể thiếu hụt Thioredoxin. Đây là loại protein phân tử trong mắt, có chức năng bảo vệ thủy tinh thể và võng mạc giúp nuôi dưỡng võng mạc từ bên trong, hỗ trợ tăng cường thị lực, giảm mỏi và mờ mắt. Vì thế, việc chủ động bổ sung tinh chất Broccophane là điều cần thiết cho những người bị cận thị.
Để tạo thói quen và thời gian cho mắt nghỉ ngơi, bạn có thể làm theo một số mẹo sau:
Khám mắt cũng có thể giúp phát hiện cận thị và các yếu tố nguy cơ của nó, chẳng hạn như di truyền, làm việc nhiều với máy vi tính và thiếu thời gian ở ngoài trời. Khi được phát hiện sớm, các biện pháp kiểm soát cận thị có thể được thực hiện để làm chậm sự tiến triển của cận thị và làm giảm nguy cơ mắc các bệnh nghiêm trọng về mắt sau này.
Vì vậy, trẻ em và người lớn nên khám mắt định kỳ để ngăn ngừa cận thị và các bệnh về mắt khác. Tần suất khám mắt có thể khác nhau tùy thuộc vào độ tuổi, tình trạng mắt và các yếu tố nguy cơ của bạn. Bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ nhãn khoa để xác định tần suất bạn cần khám mắt để thực hiện đúng và đủ theo lịch hẹn của bác sĩ.

Cận thị nặng là một vấn đề sức khỏe cần được quan tâm và điều trị sớm. Người bệnh cần tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ để có được hiệu quả điều trị tốt nhất. Bên cạnh đó, người bệnh cũng cần lưu ý chăm sóc mắt đúng cách, tránh các yếu tố nguy cơ gây cận thị nặng như đọc sách, sử dụng điện thoại, máy vi tính trong thời gian dài, tiếp xúc với ánh sáng xanh,… Bạn nên bổ sung các thực phẩm tốt cho mắt trong chế độ ăn hàng ngày và có thể sử dụng thêm tinh chất bổ mắt từ bông cải xanh Broccoli để giúp tăng cường thị lực.