Ở tuổi 15 trẻ đang trong giai đoạn dậy thì, có nhiều biến động về thể chất và tâm lý. Điều này dẫn đến những thay đổi tâm trạng thoáng qua hoặc có thể kéo dài thành trầm cảm. Nhận biết sớm những dấu hiệu của bệnh trầm cảm ở tuổi 15 giúp trẻ được can thiệp kịp lúc, tránh những hậu quả nghiêm trọng đe dọa tính mạng, sức khỏe và tương lai. Hãy cùng ECO Pharma tìm hiểu trong bài viết sau.

Trầm cảm ảnh hưởng đến mọi khía cạnh cuộc sống của thiếu niên tuổi 15. Bệnh tác động tiêu cực đến sức khỏe thể chất, làm giảm sút kết quả học tập, khiến các mối quan hệ bạn bè rạn nứt. Trầm cảm cũng ảnh hưởng đến sự phát triển nhân cách và hạn chế cơ hội phát triển của trẻ trong tương lai.
Nếu không được điều trị, những thiếu niên này có thể huỷ hoại bản thân bằng nhiều cách. Chẳng hạn như tự hành hạ cơ thể, tìm đến các chất gây nghiện, tự tử. Các em cũng có thể gây hại cho người khác bằng những hành vi quậy phá, đánh lộn. Ngoài ra, các em còn dễ bị xã hội phân biệt đối xử và kỳ thị.
Theo Tổ chức Y tế Thế giới, trầm cảm, lo âu và rối loạn hành vi là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra bệnh tật và khuyết tật ở thanh thiếu niên. Tự tử là nguyên nhân tử vong đứng thứ ba ở những người từ 15 – 29 tuổi. (1)
Trầm cảm ở tuổi 15 biểu hiện bằng những triệu chứng đặc thù của trầm cảm. Ví dụ như thay đổi thói quen ăn uống, mất hứng thú với việc học, dễ cáu gắt và nhiều biểu hiện bất thường khác.
Một dấu hiệu của bệnh trầm cảm ở tuổi 15 thường gặp đó chính là thay đổi thói quen ăn uống:
Những thay đổi trong thói quen ăn uống sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tổng thể của thiếu niên, làm trầm trọng thêm các triệu chứng trầm cảm. Các em cũng đối diện với nguy cơ béo phì và các bệnh chuyển hóa khác trong tương lai.

Các thiếu niên tuổi 15 bị trầm cảm cũng có thể biểu hiện bằng triệu chứng về giấc ngủ, ngủ quá ít hoặc quá nhiều. Những biểu hiện về giấc ngủ của các em thường thấy là: (2)
Giấc ngủ kém ảnh hưởng đến tâm trạng, khả năng tập trung. Các em luôn cảm thấy uể oải, mệt mỏi vào ban ngày dẫn đến học tập sa sút.
Một dấu hiệu của bệnh trầm cảm ở tuổi 15 khác là trẻ trở nên dễ tức giận, khó chịu hơn bình thường, mất bình tĩnh ngay cả với những chuyện nhỏ. Các em thiếu sự kiên nhẫn, dễ nản lòng và bỏ cuộc hoặc cảm thấy mình vô dụng, tội lỗi, tự ti về bản thân. Mức độ của những dấu hiệu này có thể khác nhau ở từng thiếu niên.

Những dấu hiệu của bệnh trầm cảm ở tuổi 15 cũng có thể là những tình trạng đau trên cơ thể. Ví dụ như đau dạ dày, đau đầu, đau khớp và đau lưng, chúng xuất hiện do những thay đổi xảy ra bên trong não bộ xuất phát từ sự mất cân bằng các chất dẫn truyền thần kinh như serotonin. Về lâu dài, những tình trạng đau này có thể dẫn đến các bệnh khác.
Một số nghiên cứu đã tìm thấy mối tương quan chặt chẽ giữa chứng trầm cảm và các bệnh lý tim mạch, đột quỵ hoặc các vấn đề về đường tiêu hóa. (3)
Trẻ tuổi 15 bị trầm cảm thường có biểu hiện buồn bã, mất hứng thú với các hoạt động trước đây từng yêu thích. Các em có xu hướng nhìn nhận mọi việc theo hướng tiêu cực, cảm thấy không có hy vọng và mất động lực học tập.
Trẻ cũng thường cảm thấy mệt mỏi, thiếu năng lượng, chán nản trong việc tham gia các hoạt động hàng ngày.
Trầm cảm ảnh hưởng đến não bộ theo nhiều cách khác nhau và tạo ra những thay đổi lâu dài trong hệ thống thần kinh. Đối với thanh thiếu niên, não bộ đang trong quá trình phát triển, những thay đổi này có thể phá vỡ các chức năng quan trọng và gây ra sự suy giảm trong thành tích học tập. Ví dụ như khiến não bộ giải phóng hormone căng thẳng cortisol nhiều hơn làm chậm sự phát triển của tế bào thần kinh; hoặc gây thiếu oxy não dẫn đến các vấn đề về học tập và trí nhớ.
Ngoài ra, trầm cảm còn gây ra mức năng lượng thấp hoặc làm cho trẻ ý thức kém về giá trị bản thân dẫn đến xu hướng xa lánh người khác. Các biểu hiện của xu hướng này chẳng hạn như các em tự cô lập bản thân khỏi những hoạt động ngoài trời, ít giao lưu hơn trước hoặc đột nhiên từ bỏ các hoạt động tập thể trước đây từng yêu thích.
Thiếu niên bị trầm cảm có thể biểu hiện bằng việc bắt đầu sử dụng các chất kích thích dù biết gây hại cho sức khỏe. Tần suất sử dụng một vài lần trong ngày hoặc nhiều lần hàng ngày. Dần dần, các em cần liều lượng lớn hơn để cảm thấy dễ chịu dẫn đến nghiện ngập.
Ở mỗi trẻ vị thành niên, các triệu chứng trầm cảm không chỉ giới hạn ở 7 sự bất thường nêu trên, nó còn có thể đa dạng và phức tạp hơn nhiều. Vì vậy cha mẹ, người trong gia đình, thầy cô – những người trực tiếp chăm sóc, dạy dỗ các em hàng ngày cần quan tâm, tinh ý. Bất kỳ sự thay đổi nào khác thường về thể chất, tinh thần trong độ tuổi này cũng nên được quan sát, hỏi han và theo dõi chặt chẽ.
>>> Xem thêm: 7 dấu hiệu của bệnh trầm cảm ở tuổi 14 không nên xem thường
Tình trạng trầm cảm ở tuổi 15 có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân do di truyền, biến cố trong cuộc sống,…
Trầm cảm được biết là có tính di truyền trong gia đình. Các nghiên cứu cho thấy rằng các biến thể ở nhiều gen, mỗi gen có tác động nhỏ, kết hợp lại để làm tăng nguy cơ phát triển bệnh trầm cảm. Các gen có liên quan đến chứng trầm cảm có nhiều chức năng khác nhau trong não. Một số gen kiểm soát quá trình sản xuất, vận chuyển và hoạt động của các chất dẫn truyền thần kinh. Các gen khác có liên quan đến sự phát triển và duy trì khả năng kết nối giữa các nơron thần kinh. (4)
Trẻ có tiền sử gia đình mắc trầm cảm, các em mắc bệnh ngay cả khi có điều kiện sống và học tập tốt, không có biến cố nào xảy ra.
Tuổi dậy thì và trầm cảm có mối liên hệ chặt chẽ, vì những thay đổi về hormone trong độ tuổi này có thể ảnh hưởng lớn đến sức khỏe tâm thần ở thanh thiếu niên. Đối với các bé gái, sự dao động hormone trong thời kỳ dậy thì, đặc biệt là sự gia tăng estrogen có thể góp phần gây ra trầm cảm. Ngoài ra, trầm cảm tuổi dậy thì cũng phổ biến hơn ở bé gái so với bé trai.
Chất dẫn truyền thần kinh là hóa chất tự nhiên trong não giúp truyền tín hiệu đến các bộ phận khác của não và cơ thể. Khi các hóa chất này bị mất cân bằng, chức năng của các thụ thể thần kinh và hệ thống thần kinh sẽ thay đổi, dẫn đến trầm cảm và nhiều vấn đề sức khỏe tinh thần khác.
Những áp lực từ việc học tập, thi cử và kỳ vọng của cha mẹ có thể khiến trẻ cảm thấy căng thẳng, quá tải và dẫn đến trầm cảm. Sự mâu thuẫn với bạn bè, gia đình, hoặc người yêu có thể gây ra những tổn thương tinh thần sâu sắc cho trẻ. Tình trạng bị bắt nạt, cô lập, hoặc lạm dụng cũng là những yếu tố nguy cơ cao dẫn đến trầm cảm.
Sự ra đi của người thân yêu, đặc biệt là cha mẹ hoặc người chăm sóc trong giai đoạn các em dậy thì gây ra nỗi đau buồn sâu sắc và dẫn đến trầm cảm. Gia đình tan vỡ vì ba mẹ ly hôn cũng gây ra sự mất mát, lo lắng và bất an dẫn đến trầm cảm. Ngoài ra, những thay đổi lớn trong cuộc sống như chuyển nhà, chuyển trường cũng có thể gây ra sự xáo trộn và lo lắng.

Phụ huynh nên phát triển kỹ năng sống của trẻ, theo dõi quá trình phát triển và xây dựng môi trường tích cực để phòng ngừa trầm cảm cho trẻ.
Việc phát triển kỹ năng sống rất quan trọng để ngăn ngừa trầm cảm ở tuổi 15. Phụ huynh nên hướng dẫn con một số kỹ năng như:
Việc phát triển kỹ năng sống cho trẻ là một quá trình dài, đòi hỏi sự kiên nhẫn và nỗ lực của cả phụ huynh và bản thân các em. Hãy đồng hành cùng con trên hành trình này, giúp các em có một cuộc sống tích cực, thể chất và tinh thần khỏe mạnh để không mắc phải trầm cảm.
Bên cạnh việc chú trọng nâng cao kỹ năng sống, phụ huynh cũng cần theo dõi quá trình phát triển của trẻ. Điều này giúp ba mẹ có thể biết con tiến bộ đến đâu cũng như nhận biết sớm được những thay đổi trong hành vi, tính cách. Chẳng hạn như ít nói, thu mình lại, dễ cáu gắt, mất hứng thú với các hoạt động trong cuộc sống, kém tập trung trong học tập, khó ngủ vào ban đêm.
Nếu nhận thấy những dấu hiệu này, hãy trò chuyện với con để hiểu được các vấn đề trẻ đang gặp phải. Ví dụ nếu là các vấn đề ở trường học, cha mẹ cần trao đổi với giáo viên để nắm bắt tình hình của con ở trường và tìm ra giải pháp tháo gỡ.
Việc tạo ra môi trường sống tích cực là điều cần thiết phụ huynh nên làm để giúp con phát triển bản thân và phòng ngừa trầm cảm. Nên giảm thiểu xung đột, tránh cãi vã, lớn tiếng trước mặt con. Tạo không khí cởi mở, khuyến khích các thành viên trong gia đình chia sẻ cảm xúc, suy nghĩ. Tôn trọng sự riêng tư của con, trẻ ở tuổi dậy thì cần có không gian riêng. Nên trò chuyện một cách tinh tế đối với những vấn đề liên quan đến tâm sinh lý trong quá trình giáo dục giới tính cho con.
>>> Xem thêm: 6 dấu hiệu của bệnh trầm cảm ở tuổi 16 nguy hiểm cần chú ý
Trầm cảm tuổi 15 không phải là điểm yếu hay thứ gì đó có thể vượt qua bằng ý chí. Nó có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng và cần phải điều trị lâu dài. Đối với hầu hết thiếu niên, các triệu chứng trầm cảm sẽ giảm bớt sau khi được điều trị bằng thuốc và tâm lý trị liệu.
Sử dụng thuốc chống trầm cảm là một cách hiệu quả để điều trị chứng trầm cảm và lo âu ở trẻ em và thanh thiếu niên. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc chống trầm cảm ở đối tượng này phải được theo dõi cẩn thận có thể gây tác dụng phụ nghiêm trọng.
Bác sĩ cần thăm khám và đánh giá kỹ càng về các yếu tố rủi ro, tác dụng phụ của thuốc. Đánh giá xem trẻ có mắc bệnh tâm thần khác hay không, chẳng hạn như rối loạn thiếu chú ý/tăng động, lạm dụng chất gây nghiện, rối loạn lưỡng cực, rối loạn lo âu hoặc rối loạn ăn uống. Và xem xét gia đình có tiền sử mắc các bệnh lý tâm thần hay không.
Hãy đảm bảo trẻ không ngừng việc uống thuốc nếu như chưa được sự cho phép của bác sĩ. Việc ngừng thuốc chống trầm cảm đột ngột có thể gây ra các triệu chứng giống như cúm, lo âu nhiều hơn và các tác dụng phụ khác được gọi là hội chứng ngừng thuốc. Việc dừng thuốc quá đột ngột cũng có thể dẫn đến các triệu chứng trầm cảm quay trở lại.

Hầu hết trẻ em dùng thuốc chống trầm cảm đều sẽ được cải thiện tích cực. Tuy nhiên, kết hợp thuốc với tâm lý trị liệu thường sẽ mang đến hiệu quả nhiều hơn. Có nhiều loại liệu pháp tâm lý khác nhau, nhưng liệu pháp hành vi nhận thức và liệu pháp giao tiếp đã được chứng minh là có hiệu quả tốt trong điều trị trầm cảm.
Những dấu hiệu của bệnh trầm cảm ở tuổi 15 rất đa dạng. Việc nhận biết các dấu hiệu này và thăm khám sớm là điều cần thiết để tránh bệnh tiến triển nặng, gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Phụ huynh cần xây dựng một môi trường cởi mở, nơi các em có thể chia sẻ những khó khăn của mình mà không sợ bị phán xét. Đồng thời, việc trang bị kiến thức về sức khỏe tâm thần cho trẻ ở trường cũng cần thiết để phòng ngừa căn bệnh nguy hiểm này.