Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), cứ 6 trẻ trong độ tuổi vị thành niên (từ 10 – 19 tuổi) sẽ có 1 trẻ bị trầm cảm. Trầm cảm tuổi 14 trở thành mối lo ngại lớn, tác động tiêu cực đến tâm lý, sức khỏe và chất lượng cuộc sống của trẻ. Tuy nhiên, những dấu hiệu của bệnh trầm cảm ở tuổi 14 thường bị nhầm lẫn với những thay đổi tâm sinh lý ở tuổi dậy thì và bị cha mẹ bỏ qua, dễ gây ra những hệ lụy nguy hiểm. Nắm rõ các dấu hiệu của bệnh trầm cảm ở tuổi 14 giúp các bậc phụ huynh hỗ trợ và bảo vệ con kịp thời, ngăn ngừa các hậu quả nghiêm trọng. (1)

Trầm cảm ở trẻ 14 thường bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân khác nhau, có thể từ di truyền, môi trường hoặc kết hợp cả hai yếu tố. ECO Pharma chỉ ra một số nguyên nhân chủ yếu dẫn đến bệnh trầm cảm ở tuổi 14:
Gia đình là nền tảng quan trọng để hình thành nhân cách, tâm lý, tình cảm của trẻ. Trẻ dễ bị trầm cảm nếu sống trong môi trường gia đình thường xuyên có mâu thuẫn, cãi vã, thiếu sự quan tâm, bị la mắng, chê bai, phân biệt đối xử với các thành viên trong gia đình… Đặc biệt, những trẻ có ba mẹ ly hôn, nguy cơ mắc trầm cảm cao hơn những trẻ sống trong gia đình hạnh phúc.

Những áp lực từ việc học hành, thi cử, sự kỳ vọng của ba mẹ, thường xuyên bị so sánh với người khác khiến trẻ dễ rơi vào trạng thái căng thẳng, lo âu và dẫn đến trầm cảm. Theo nghiên cứu trên Tạp chí Viện Hàn lâm Nhi khoa (Ấn Độ), trẻ vị thành niên bị áp lực học tập có tỷ lệ mắc trầm cảm cao hơn 1.4 lần so với trẻ bình thường.
Ở tuổi 14, nồng độ hormone trong cơ thể tăng cao, trong đó estrogen và testosterone – hai hormone giới tính đóng vai trò quan trọng. Khi nồng độ estrogen tăng cao sẽ làm giảm nồng độ serotonin (chất dẫn truyền thần kinh tạo cảm giác dễ chịu, thoải mái), gây ra các cảm xúc tiêu cực ở trẻ như cáu kỉnh, căng thẳng, lo âu, làm tăng nguy cơ mắc các vấn đề sức khỏe tâm thần, trong đó có trầm cảm.
Bạo lực học đường là những hành vi thô bạo, ngang ngược, xúc phạm người khác gây ra những tổn thương về thể chất và tinh thần diễn ra trong phạm vi học đường. Bạo lực học đường gồm các hành vi bạo lực về thể chất như đánh nhau, trấn lột, cướp đồ giữa các học sinh với nhau. Bạo lực tinh thần gồm việc tấn công bằng những lời nói gây xúc phạm, bôi nhọ, sỉ nhục, chế nhạo…làm tổn hại đến tâm lý và tinh thần của trẻ. Ngoài ra, còn có bạo lực tình dục, bạo lực điện tử, bạo lực xã hội…
Hầu hết, những trẻ bị bạo lực học đường có xu hướng chịu đựng với cảm giác uất ức, phẫn nộ nhưng không muốn chia sẻ cùng ai. Điều này khiến tâm lý trẻ bị ảnh hưởng nặng nề và có thể dẫn đến trầm cảm.
Nếu bố hoặc mẹ từng bị trầm cảm, trẻ sinh ra có nguy cơ mắc bệnh cao hơn. Đặc biệt, nếu cả bố và mẹ đều mắc bệnh, nguy cơ mắc trầm cảm ở trẻ sẽ tăng lên.Trầm cảm do di truyền thường liên quan đến gen vận chuyển serotonin (5-HTT). Biến thể alen ngắn (S) của gen 5-HTTLPR có thể làm tăng nguy cơ mắc trầm cảm. Ngoài ra, kiểu gen SS và alen S cũng là yếu tố tăng nguy cơ trầm cảm và có khả năng di truyền.
Để giúp trẻ kiểm soát và điều trị bệnh trầm cảm, trước hết các bậc phụ huynh cần nắm rõ một số hiệu cảnh bảo bệnh trầm cảm ở tuổi 14 như:
Thường xuyên rối loạn giấc ngủ là một trong những dấu hiệu của bệnh trầm cảm ở tuổi 14 khá phổ biến. Trẻ có thể mất nhiều thời gian để chìm vào giấc ngủ, dễ tỉnh giấc vào ban đêm và khó ngủ lại được, trằn trọc suốt đêm hoặc ngủ chập chờn, ngủ dậy mệt mỏi, uể oải… Ngược lại, một số trẻ lại ngủ quá nhiều nhưng vẫn cảm thấy mệt mỏi, kiệt sức và thiếu năng lượng. Rối loạn giấc ngủ kéo dài ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất, khiến bệnh trầm cảm nghiêm trọng hơn. Điều này làm ảnh hưởng đến khả năng tập trung trong học tập và các hoạt động hàng ngày của trẻ.
Khi mắc trầm cảm, trẻ thường xuyên suy nghĩ tiêu cực về bản thân, tương lai hoặc các mối quan hệ xung quanh. Những cảm giác chán chường, buồn bã, bực bội luôn thường trực, trẻ cho rằng mình kém cỏi, vô dụng, không có giá trị hoặc không được yêu thương. Những suy nghĩ này khiến trẻ tự ti, rụt rè, ngại giao tiếp và dần xa cách với người thân và những người xung quanh.
Vô vọng là cảm giác tuyệt vọng, với trẻ cuộc sống không còn ý nghĩa, mọi thứ trở nên vô định, không thấy tương lai. Trẻ thường có xu hướng dằn vặt với những thất bại, luôn nhìn mọi thứ theo hướng tiêu cực, đồng thời xuất hiện cảm giác bồn chồn, bất an, lo sợ và không mong đợi về tương lai.
Dấu hiệu của bệnh trầm cảm ở tuổi 14 không nên bỏ qua là tình trạng đau nhức không rõ nguyên nhân như đau khớp, đau đầu, đau bụng kèm theo làm cơ thể mệt mỏi, suy nhược. Các cơn đau này xuất hiện do những thay đổi của các chất dẫn truyền thần kinh như serotonin và norepinephrine bị mất cân bằng. Tình trạng đau nhức kéo dài, ảnh hưởng đến khả năng học tập và chất lượng cuộc sống của trẻ.

Trẻ mắc trầm cảm luôn cảm thấy buồn bã, chán nản kéo dài. Trẻ cũng trở nên cáu kỉnh, dễ nổi giận, mất kiên nhẫn với những người xung quanh, ngay cả việc nhỏ hoặc vô cớ. Điều này dễ gây hiểu lầm, dẫn đến xích mích, xung đột với người thân, bạn bè, thầy cô.
Giảm hứng thú học tập, hoạt động xã hội hay các sở thích cá nhân là một trong những dấu hiệu của bệnh trầm cảm ở tuổi 14 mà các bậc phụ huynh cần lưu ý. Trẻ không còn hứng thú với việc học tập, kể cả những môn học yêu thích trước đây, thường xuyên lơ là việc học, chán nản việc đến trường, thành tích học tập giảm sút rõ rệt.
Bên cạnh đó, trẻ có xu hướng né tránh các hoạt động ngoại khóa, không còn hứng thú với các sở thích cá nhân như chơi thể thao, nghe nhạc, đọc sách. Trẻ cũng ngại giao tiếp với bạn bè, thầy cô, người thân. Khi mất đi động lực học tập và kết nối bên ngoài, trẻ rơi vào trạng thái cô lập, khó hòa nhập, khiến bệnh trầm cảm nghiêm trọng hơn.
Trẻ bị trầm cảm thường thay đổi thói quen ăn uống, chẳng hạn như ăn quá nhiều hoặc ăn quá ít. Một số trẻ có xu hướng ăn nhiều hơn để giải tỏa cảm xúc, đặc biệt là thực phẩm nhiều đường và giàu tinh bột. Vì các thực phẩm này giúp tăng serotonin, có thể cải thiện tâm trạng. Điều này khiến cân nặng tăng nhanh, ảnh hưởng đến sự phát triển thể chất của trẻ. Trong khi đó, một số trẻ lại ăn rất ít, biếng ăn kéo dài, thiếu hụt dinh dưỡng khiến bệnh trầm cảm nặng hơn.
Những dấu hiệu của bệnh trầm cảm ở tuổi 14 nếu không được phát hiện và can thiệp kịp thời sẽ làm ảnh hưởng đến việc học tập và tương lai của trẻ. Trẻ bị trầm cảm kéo dài còn ảnh hưởng đến sức khỏe, tăng các hành vi tiêu cực, lạm dụng chất kích thích, trở nên hung hăng, chống đối xã hội, dễ gây ra hậu quả nghiêm trọng, khó kiểm soát. Đặc biệt, trầm cảm là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tự tử ở trẻ vị thành niên.
Trầm cảm tuổi 14 là vấn đề sức khỏe tâm lý nghiêm trọng, nguy hiểm, nhưng có thể kiểm soát và điều trị thành công. Các phương pháp điều trị trầm cảm ở trẻ tuổi 14 tương tự như người trưởng thành, gồm liệu pháp tâm lý và dùng thuốc. Tuy nhiên, khác với người trưởng thành, trẻ bị trầm cảm rất dễ bị tác động từ gia đình, thầy cô và môi trường sống bên ngoài. Vì vậy, bố mẹ cần là chỗ dựa tinh thần vững chắc, chăm sóc trẻ đúng cách và tạo môi trường sống thoải mái, tích cực, giúp con chiến thắng bệnh trầm cảm.
Liệu pháp tâm lý được sử dụng trong điều trị trầm cảm ở trẻ 14 tuổi là liệu pháp nhận thức – hành vi (CBT). Đây là hình thức điều trị giúp trẻ có suy nghĩ tích cực hơn, từ đó cải thiện hành vi theo hướng tích cực, có thể tự kiểm soát cảm xúc, xóa bỏ sự sợ hãi, tự ti. Ngoài ra, điều trị tâm lý trị liệu cho trẻ còn có liệu pháp tâm lý giao tiếp (IPT). Liệu pháp này tập trung cải thiện các mối quan hệ cũng như giúp trẻ quản lý các thay đổi, biến cố trong cuộc sống. Chẳng hạn như xung đột với bạn bè, sự ra đi của người thân, ba mẹ ly hôn.

Với những trẻ bị trầm cảm nặng, không cải thiện sau liệu pháp tâm lý, bác sĩ có thể cân nhắc dùng thuốc. Nhóm thuốc thường được chỉ định là SSRIs (Selective Serotonin Reuptake Inhibitors), thuốc có tác dụng làm tăng nồng độ serotonin trong não – chất hóa học giúp tăng cảm giác thoải mái, hạnh phúc. Trong đó, fluoxetine (prozac) đã được Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm, Mỹ (FDA) chấp thuận dùng cho trẻ em.
Tuy nhiên, việc dùng thuốc chống trầm cảm cần được kiểm soát chặt chẽ để tránh các tác dụng phụ. Phụ huynh cần theo dõi quá trình dùng thuốc, tuân thủ chỉ định của bác sĩ và không tự ý thay đổi liều lượng.
Sự hỗ trợ, động viên, giúp đỡ từ gia đình và nhà trường là động lực to lớn để trẻ nhanh vượt qua trầm cảm. Gia đình cần tôn trọng, lắng nghe và quan tâm đến cảm xúc của trẻ; luôn tìm cách khen ngợi, động viên và khuyến khích trẻ tham gia nhiều hoạt động giải trí, xã hội. Đồng thời tránh la mắng, phán xét, chỉ trích, so sánh trẻ; tạo môi trường thoải mái, không khí gia đình vui vẻ, đầm ấm để trẻ dễ dàng ổn định tâm lý.
Về phía nhà trường, tạo môi trường học tập thân thiện, tránh gây áp lực lớn cho trẻ. Tạo cơ hội cho trẻ tham gia các hoạt động dã ngoại, chơi thể thao, lớp học nghệ thuật góp phần giúp trẻ phát triển các kỹ năng xã hội và xây dựng mối quan hệ tích cực.
>>> Xem thêm: 6 dấu hiệu của bệnh trầm cảm ở tuổi 16 nguy hiểm cần chú ý
Các dấu hiệu của bệnh trầm cảm ở tuổi 14 có thể được ngăn ngừa nếu trẻ được sống trong môi trường tích cực, được ba mẹ, nhà trường và xã hội quan tâm, yêu thương. Nhờ vậy, trẻ sẽ cảm thấy an toàn và tránh xa những suy nghĩ tiêu cực.
Bố mẹ nên tập cho trẻ kỹ năng sống cần thiết, ưu tiên các kỹ năng liên quan đến sức khỏe tâm thần như kiểm soát cảm xúc và căng thẳng, kỹ năng giao tiếp và xử lý vấn đề. Các kỹ năng này được rèn luyện bằng cách đơn giản như trò chuyện với người thân, bạn bè; bài tập hít thở sâu; thiền hoặc các lớp học kỹ năng.
Các bậc phụ huynh cũng nên khuyến khích trẻ tham gia câu lạc bộ, các lớp học năng khiếu như vẽ tranh, chơi đàn, các hoạt động thể thao như đạp xe, bơi lội, cầu lông… giúp trẻ xây dựng mối quan hệ và hỗ trợ phát triển kỹ năng sống. Tuy nhiên, cần đảm bảo trẻ tham gia tự nguyện, hứng thú, không bắt ép để trẻ để tránh ảnh hưởng đến tâm lý của trẻ.
Môi trường sống và học tập là hai yếu tố góp phần xây dựng nền tảng tinh thần tốt cho trẻ. Cha mẹ cần tạo không gian gia đình đầm ấm, vui vẻ và khuyến khích trẻ chia sẻ cảm xúc thay vì phải chịu đựng. Bên cạnh đó, nhà trường cần xây dựng môi trường học tập thân thiện, khuyến khích trẻ tham gia nhiều hoạt động tập thể để gắn kết xã hội.
Phát hiện sớm các dấu hiệu của bệnh trầm cảm ở tuổi 14 và có cách can thiệp đúng đắn giúp các em có thể vượt qua trầm cảm một cách nhẹ nhàng. Để ngăn ngừa trầm cảm tái phát, gia đình, nhà trường và xã hội cần chung tay tạo ra môi tích cực, thân thiện, hỗ trợ trẻ học tập và phát triển kỹ năng sống. Đồng thời, theo dõi những thay đổi tâm lý bất thường để phát hiện sớm và can thiệp kịp thời, tránh các hệ lụy nguy hiểm.