Tính đến năm 2015, khoảng 24,5 triệu người trên thế giới bị ảnh hưởng bởi viêm khớp dạng thấp. Đây là một tình trạng phổ biến, chiếm khoảng 0,5 – 1% dân số trưởng thành ở các quốc gia phát triển. Mỗi năm có từ 5 – 50 trường hợp mắc mới trên mỗi 100.000 người. Bệnh này thường được xác định bằng các tiêu chuẩn chẩn đoán viêm khớp dạng thấp. [1]

Viêm khớp dạng thấp là một dạng bệnh viêm mãn tính ảnh hưởng đến các khớp gây ra các triệu chứng như đau, sưng và cứng. Bệnh này thường xuất hiện ở những khớp nhỏ như ở tay, cổ tay, bàn chân, mắt cá chân và ảnh hưởng đến cả hai bên cơ thể một cách đối xứng. Không chỉ giới hạn ở khớp, bệnh cũng có thể gây ra vấn đề cho các cơ quan khác như mắt, tim, hệ tuần hoàn và phổi.[2]
Nguyên nhân chính xác của viêm khớp dạng thấp vẫn chưa được làm rõ nhưng vẫn còn một số yếu tố được cho là có liên quan. Trong đó, di truyền là yếu tố, nguy cơ thường được biết đến nhiều nhất. Viêm khớp dạng thấp có khả năng được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác trong gia đình.
Môi trường sống cũng có thể gây viêm khớp dạng thấp. Các yếu tố như vi khuẩn, virus, căng thẳng, hút thuốc và tiếp xúc với chất hóa học có thể gây ra hoặc kích hoạt viêm khớp dạng thấp.
Triệu chứng chủ yếu của viêm khớp dạng thấp bao gồm đau, sưng và cứng khớp. Các khớp nhỏ ở bàn tay, cổ tay, ngón chân và bàn chân thường là nơi đầu tiên bị ảnh hưởng, sau đó đến các khớp lớn như đầu gối và hông cũng có thể bị tác động. Ngoài ra, người mắc viêm khớp dạng thấp còn có thể trải qua mệt mỏi, sốt nhẹ, giảm cân, cảm giác nóng rát hoặc ngứa trên da, khó thở và đau ngực.

Trong tiêu chuẩn chẩn đoán viêm khớp dạng thấp, ngành y học sử dụng nhiều bộ tiêu chí khác nhau, dựa trên các phân tích lâm sàng, xét nghiệm và hình ảnh X quang. Hai tiêu chí phổ biến nhất là ACR 1987 và ACR/EULAR 2010.
Tiêu chí ACR 1987 được thiết kế để phân biệt viêm khớp dạng thấp với các dạng viêm khớp khác, yêu cầu ít nhất bốn trong số bảy tiêu chí sau:
Tiêu chí ACR 1987 có độ đặc hiệu cao (98%) nhưng độ nhạy thấp (52%) giúp loại trừ các bệnh khác nhưng kém hiệu quả trong việc phát hiện viêm khớp dạng thấp sớm hoặc nhẹ.[3]
Tiêu chuẩn chẩn đoán viêm khớp dạng thấp ACR/EULAR 2010 được phát triển để nhận diện sớm những trường hợp viêm khớp dạng thấp có khả năng hưởng lợi từ việc điều trị sớm, dựa trên hệ thống tính điểm cho:
Bệnh nhân được phân loại là viêm khớp dạng thấp nếu có từ 6 điểm trở lên trong tổng số 10 điểm. Tiêu chí này có độ nhạy cao hơn (86%) nhưng độ đặc hiệu thấp hơn (72%) so với tiêu chí ACR 1987, phát hiện viêm khớp dạng thấp hiệu quả hơn nhưng cũng có thể bao gồm một số trường hợp không phải bệnh.

“Tiêu chuẩn chẩn đoán viêm khớp dạng thấp cận lâm sàng” là một khái niệm dùng để chỉ những trường hợp có bằng chứng về viêm khớp dạng thấp mà không đủ các tiêu chí chuẩn. Điều này bao gồm các trường hợp có kết quả xét nghiệm huyết thanh dương tính, viêm màng hoạt dịch ở mức độ nhẹ (phát hiện qua siêu âm hoặc MRI) hoặc hình ảnh bào mòn khớp trên X quang nhưng lại không thể hiện triệu chứng lâm sàng rõ ràng.[4]
Hiện tại, không có sự nhất trí trong cộng đồng y học về các tiêu chuẩn chẩn đoán cụ thể cho tình trạng này.
Một số tiêu chí đề xuất bao gồm:
Về mặt lâm sàng, ý nghĩa và tiên lượng của viêm khớp dạng thấp cận lâm sàng vẫn chưa được hiểu rõ. Các nghiên cứu cho thấy những người bệnh này có nguy cơ cao hơn trong việc tiến triển thành viêm khớp dạng thấp lâm sàng và gặp tổn thương khớp. Nghiên cứu này cho thấy rằng việc điều trị sớm bằng thuốc DMARD có thể giúp ngăn ngừa hoặc làm chậm sự tiến triển của bệnh viêm khớp dạng thấp. Tuy nhiên, viêm khớp dạng thấp tiêu chuẩn chẩn đoán cần có thêm bằng chứng để xác định cách tiếp cận điều trị tối ưu cho từng người bệnh.

Bài viết liên quan: 12 thuốc điều trị viêm khớp dạng thấp phổ biến thường được sử dụng
Để chẩn đoán viêm khớp dạng thấp, không có một xét nghiệm đơn lẻ nào có thể xác nhận chính xác. Bác sĩ sẽ dựa vào một loạt các tiêu chí khác nhau, bao gồm:
Qua việc kết hợp các thông tin này, bác sĩ có thể đưa ra một chẩn đoán chính xác và đề xuất phương pháp điều trị phù hợp.
Các xét nghiệm thường được sử dụng để hỗ trợ tiêu chuẩn chẩn đoán viêm khớp dạng thấp bao gồm:
Ngoài dựa vào tiêu chuẩn chẩn đoán viêm khớp dạng thấp, bệnh tự miễn mạn tính này tuy không thể chữa trị hoàn toàn nhưng có thể kiểm soát triệu chứng và ngăn chặn sự tiến triển của bệnh thông qua các phương pháp điều trị kết hợp. Trong số đó việc sử dụng các tinh chất tự nhiên quý giá như màng vỏ trứng (Eggshell Membrane), Collagen Type 2 không biến tính và Collagen Peptide thủy phân, tinh chất nghệ (Turmeric Root), Chondroitin Sulfate,… được đánh giá cao trong việc hỗ trợ điều trị bệnh này.

Có thể bạn quan tâm: Viêm khớp dạng thấp nên ăn gì và kiêng gì? 6 thực phẩm nên ăn
Tiêu chuẩn chẩn đoán viêm khớp dạng thấp là một công cụ hữu ích để giúp bác sĩ chẩn đoán bệnh chính xác. Tuy nhiên, ECO Pharma lưu ý rằng tiêu chuẩn này không phải là tuyệt đối và bác sĩ có thể sử dụng thêm các thông tin khác như tiền sử bệnh, khám thực thể và kết quả xét nghiệm, để đưa ra chẩn đoán cuối cùng.