Có nhiều dạng rối loạn trầm cảm khác nhau gây ảnh hưởng tới sức khỏe tâm thần và thể chất của người bệnh. Trầm cảm ngoại sinh là gì, nguyên nhân, dấu hiệu và điều trị có gì khác với trầm cảm thông thường hay không? Cùng ECO Pharma tìm hiểu trong bài viết sau đây.

Trầm cảm ngoại sinh còn được gọi là trầm cảm phản ứng hoặc trầm cảm tình huống, là do các sự kiện hoặc hoàn cảnh bên ngoài gây ra. Ví dụ như sự ra đi của người thân yêu, mất việc làm, khó khăn về tài chính hoặc những thay đổi đáng kể trong cuộc sống. Các sự kiện hoặc tác nhân gây căng thẳng cụ thể thường gây ra loại trầm cảm này.
Trước đây, khái niệm nhị nguyên tâm – thân đã được sử dụng để nghiên cứu bản chất của chứng trầm cảm. Nó cho phép phân loại rối loạn này thành các phân nhóm nội sinh và ngoại sinh một cách tinh tế hơn.
Phân loại này có ứng dụng lâm sàng vì nó giúp xây dựng các chiến lược điều trị. Bằng cách phân biệt giữa trầm cảm nội sinh và trầm cảm ngoại sinh, các bác sĩ có thể điều chỉnh tốt hơn phương pháp điều trị theo nhu cầu cụ thể của từng bệnh nhân. Ví dụ, bệnh nhân mắc chứng trầm cảm nội sinh có thể được hưởng lợi từ thuốc để điều chỉnh sự mất cân bằng trong các quá trình sinh hóa của họ.
Ngược lại, bệnh nhân mắc chứng trầm cảm ngoại sinh có thể được hưởng lợi nhiều hơn từ liệu pháp để giúp họ đối phó với các tác nhân gây căng thẳng bên ngoài. Tóm lại, phương pháp tiếp cận nhị nguyên tâm – thân đã cung cấp một khuôn khổ thực tế để hiểu về bệnh trầm cảm và phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả.
Nhưng trong những năm gần đây, việc sử dụng nhị nguyên tâm – thân để khám phá bản chất của bệnh trầm cảm trong khoa tâm thần đã trở thành chủ đề gây tranh cãi và không còn được ưa chuộng.
Cho dù xuất phát từ nguyên nhân bên trong hay bên ngoài thì nhìn chung, trầm cảm là một rối loạn tâm thần nguy hiểm. Trầm cảm ngoại sinh nếu không được điều trị sớm và đúng cách có thể dẫn đến suy nghĩ tự tử khi tiến triển nặng. Theo số liệu từ Tổ chức Y tế Thế giới, hằng năm có tới 700.000 người tử vong do cố gắng tự tử, xuất phát từ trầm cảm. (1)
Trầm cảm cũng có thể làm tăng nguy cơ mắc các bệnh lý mãn tính khác như tim mạch, tiểu đường, cao huyết áp và tăng gánh nặng cho gia đình, xã hội.
Các bác sĩ tâm thần và nhà nghiên cứu đã từng phân loại bệnh trầm cảm bằng một cặp thuật ngữ bắt nguồn từ tiếng Latin là nội sinh (từ bên trong) và ngoại sinh (từ bên ngoài). Những cách gọi này nhằm chỉ ra bệnh trầm cảm của một người xuất phát từ nguyên nhân bên trong (như di truyền) hay nguyên nhân bên ngoài (như một sự kiện căng thẳng hoặc chấn thương).
Hai tình trạng này khác biệt cơ bản về nguyên nhân và triệu chứng, cụ thể như sau:
| Trầm cảm nội sinh | Trầm cảm ngoại sinh | |
| Nguyên nhân | Sự thay đổi sinh hóa bên trong cơ thể và/hoặc di truyền. | Sự kiện tiêu cực từ bên ngoài (ly hôn, phá sản, mất việc,…). |
| Triệu chứng | Các triệu chứng dường như phát sinh từ bên trong và người bệnh có các triệu chứng về thể chất như khó ngủ, thay đổi cảm giác thèm ăn,…
|
Các triệu chứng khởi phát sau một sự kiện căng thẳng trong cuộc sống. Người bệnh không phải lúc nào cũng có triệu chứng thể chất như khó ngủ, thay đổi cảm giác thèm ăn,…
|
Như đã trình bày ở trên, trầm cảm ngoại sinh có nguyên nhân xuất phát từ các yếu tố bên ngoài cơ thể.
Các thảm họa tự nhiên như động đất, bão lũ có thể gây ra mất mát lớn về người và của cải, dẫn đến trầm cảm. Ngoài ra, ô nhiễm không khí là một trong những nguyên nhân góp phần gây ra trầm cảm, khói bụi cũng ảnh hưởng đến hệ hô hấp và sức khỏe tổng thể.
Các sự kiện bất ngờ và đột ngột trong cuộc sống dễ gây ra những thay đổi lớn về cảm xúc và tâm lý có thể dẫn đến trầm cảm. Một số ví dụ điển hình như sự qua đời của người thân, mất việc làm, chia tay người yêu, ly hôn, phá sản, bạo lực gia đình, chuyển nhà, thay đổi môi trường sống,…

Người bệnh có các dấu hiệu bất thường trong tâm lý, hành vi và sức khỏe.
Một số người khi bị trầm cảm sẽ có triệu chứng tâm lý rõ rệt, với các biểu hiện như:
Người bệnh có những dấu hiệu hành vi sau:
Người mắc trầm cảm có thể xuất hiện những dấu hiệu sức khỏe thể chất sau:

Bác sĩ sẽ sử dụng một bộ tiêu chí cụ thể để chẩn đoán bệnh trầm cảm. Chúng có trong “Sổ tay chẩn đoán và thống kê các rối loạn tâm thần, Phiên bản thứ năm” (DSM-5). Quá trình chẩn đoán bệnh thường bắt đầu bằng việc trả lời một số câu hỏi:
Nhìn chung, loại trầm cảm này được bác sĩ chẩn đoán bằng cách đặt câu hỏi, tiến hành xét nghiệm và có thể thực hiện khám sức khỏe. Chẩn đoán chính xác sẽ giúp bác sĩ tìm được phương pháp điều trị hiệu quả hơn.
Dùng thuốc và tâm lý trị liệu là 2 phương pháp phổ biến trong việc điều trị trầm cảm.
Phương pháp điều trị đầu tay cho cả trầm cảm nội sinh và ngoại sinh thường là dùng thuốc. Thuốc thuộc nhóm ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRI) thường là lựa chọn đầu tiên vì chúng có hiệu quả cao và được dung nạp tốt.
Ngoài ra, còn có một số thuốc điều trị trầm cảm khác như:

Thuốc thường được kết hợp với liệu pháp tâm lý, hiệu quả hơn đối với một số người so với việc chỉ sử dụng thuốc chống trầm cảm. Liệu pháp hành vi nhận thức (CBT) thường được sử dụng phổ biến để điều trị trầm cảm.
Một số liệu pháp khác cũng có thể được áp dụng bao gồm liệu pháp hành vi biện chứng (DBT), liệu pháp giao tiếp giữa các cá nhân (IPT) và liệu pháp tâm động học.
Bên cạnh điều trị y tế, các liệu pháp tự nhiên cũng có thể đóng vai trò bổ trợ hiệu quả trong quá trình phục hồi. Dưới đây là một số phương pháp tự nhiên người bệnh nên áp dụng:

Sau đây là một số thắc mắc thường gặp về tình trạng trầm cảm ngoại sinh.
Đây là bệnh không có khả năng tự khỏi. Nếu không được điều trị, trầm cảm có thể kéo dài trong nhiều năm hoặc nhiều thập kỷ và trở nên nặng hơn theo thời gian. Vì thế, người bệnh cần được điều trị bằng thuốc, tâm lý trị liệu, các liệu pháp khác theo chỉ định của bác sĩ. (2)
Thời gian phục hồi trầm cảm không có một câu trả lời chính xác cho tất cả mọi người. Điều này phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố, bao gồm mức độ trầm cảm, nguyên nhân gây bệnh, phương pháp điều trị, sự hỗ trợ từ người thân và mức độ đáp ứng điều trị của người bệnh.
Ví dụ, thuốc chống trầm cảm có thể mất một thời gian để phát huy tác dụng. Người bệnh có thể cảm thấy một số triệu chứng cải thiện trong vài tuần đầu tiên, nhưng thường phải mất 4 đến 8 tuần để cảm nhận được tác dụng đầy đủ của thuốc. (3)
Liệu pháp tâm lý là một trong những phương pháp điều trị hiệu quả đối với trầm cảm ngoại sinh. Đây là cách giúp người bệnh nhận biết và hiểu rõ hơn về những suy nghĩ, cảm xúc tiêu cực liên quan đến sự kiện gây ra trầm cảm.
Các kỹ thuật trong liệu pháp tâm lý giúp người bệnh thay đổi những suy nghĩ tiêu cực, phi lý thành những suy nghĩ tích cực hơn, thực tế hơn. Người bệnh được trang bị những kỹ năng cần thiết để đối phó với stress, căng thẳng và các tình huống khó khăn trong cuộc sống.
Trầm cảm ngoại sinh xuất phát từ các yếu tố bên ngoài, là một vấn đề sức khỏe tâm thần nguy hiểm nhưng có thể được kiểm soát và điều trị hiệu quả. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu, cùng với sự hỗ trợ từ gia đình, bạn bè và các chuyên gia y tế, đóng vai trò quan trọng vào kết quả điều trị. Người bệnh cũng cần cố gắng ăn uống đầy đủ dinh dưỡng, tập thể dục và chia sẻ nhiều hơn với gia đình để nhanh hồi phục.