Trầm cảm là một bệnh rối loạn tâm thần phức tạp, gồm nhiều dạng khác nhau. Trầm cảm nội sinh nằm trong số đó, liệu có gây ra những triệu chứng và nguy hiểm như trầm cảm nói chung? Trầm cảm nội sinh là gì, hãy cùng ECO Pharma tìm hiểu trong bài viết sau.

Trầm cảm nội sinh là gì? Đây là một thuật ngữ cũ dùng để mô tả chứng trầm cảm không có bất kỳ yếu tố bên ngoài nào liên quan. Ngày nay, đây không phải là chẩn đoán chính thức và các triệu chứng thường nằm trong chẩn đoán bệnh rối loạn trầm cảm nặng. (1)
Trước đây, các chuyên gia y tế từng sử dụng các thuật ngữ “nội sinh” và “ngoại sinh” để khái niệm hóa bệnh trầm cảm. Nội sinh có nghĩa là “từ bên trong”. Thuật ngữ này ám chỉ bệnh trầm cảm không liên quan đến chấn thương hoặc căng thẳng bên ngoài và thường mô tả bệnh này có nguồn gốc di truyền.
Ngoại sinh có nghĩa là “từ bên ngoài”. Thuật ngữ này ám chỉ bệnh xuất phát từ nguyên nhân bên ngoài, chẳng hạn như một sự kiện căng thẳng hoặc chấn thương.
Các chuyên gia sức khỏe tâm thần từng chẩn đoán riêng hai loại bệnh trầm cảm này vì họ tin rằng chúng cần các phương pháp điều trị khác nhau. Ngày nay, các chuyên gia sức khỏe tâm thần đưa ra chẩn đoán trầm cảm nặng chung dựa trên các triệu chứng riêng lẻ của cá nhân.
Trầm cảm ngoại sinh và trầm cảm nội sinh khác nhau vì các yếu tố bên ngoài của cuộc sống kích hoạt trầm cảm ngoại sinh. Trầm cảm ngoại sinh được gọi là “trầm cảm phản ứng” vì nó xảy ra để phản ứng với một sự kiện cụ thể có thể xác định được. Nguyên nhân phổ biến của chứng trầm cảm ngoại sinh (phản ứng) có thể bao gồm những điều sau (2):
Trầm cảm nội sinh cũng gây ra những tác động nghiêm trọng tới sức khỏe thể chất, tâm thần của người bệnh. Cũng như chứng bệnh trầm cảm nói chung, người mắc phải loại bệnh rối loạn trầm cảm này nặng có nguy cơ tự tử cao.
Bệnh tác động đến sức khỏe thể chất theo nhiều cách khác nhau. Bệnh này ảnh hưởng không nhỏ đến khẩu vị và chế độ dinh dưỡng. Một số người xuất hiện tình trạng ăn uống quá đà, dẫn đến tăng cân và các bệnh liên quan đến béo phì, ví dụ như tiểu đường type 2.
Một số người khác lại mất cảm giác ngon miệng, bỏ các bữa ăn hoặc ăn rất ít, dẫn đến suy nhược. Trầm cảm cũng tác động xấu đến tim mạch và hệ miễn dịch của người bệnh.
Người bệnh bị mất đi những cảm xúc tích cực thường ngày, khó tìm thấy niềm vui trong các hoạt động đã từng yêu thích. Họ có xu hướng tập trung vào những suy nghĩ tiêu cực, cảm thấy vô vọng và tuyệt vọng về tương lai. Việc tham gia các hoạt động xã hội, làm việc, học tập trở nên khó khăn và không còn hứng thú.
Trầm cảm là bệnh lý diễn biến phức tạp. Ban đầu người bệnh chỉ có cảm xúc buồn bã, mệt mỏi, mất hứng thú, tự ti nhưng sau đó dần rơi vào trạng thái tuyệt vọng, chán nản, thấy bản thân kém cỏi. Người bệnh dần cảm thấy cuộc đời không đáng sống và nghĩ đến cái chết, cho rằng chỉ có cách này mới thoát khỏi những khổ đau ở hiện tại.
Trầm cảm nội sinh không xảy ra do một nguyên nhân duy nhất. Người mắc bệnh thường mô tả rằng bệnh này xảy ra không có lý do và xuất hiện đột ngột. Tuy nhiên, một số yếu tố bên trong có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh như:
Tinh thần bị stress, căng thẳng, áp lực trong suốt thời gian dài chính là yếu tố thúc đẩy nguy cơ mắc trầm cảm nội sinh tăng cao. Những áp lực từ gia đình, cuộc sống, công việc, tình cảm, kinh tế,… khi vượt quá giới hạn chịu đựng hoặc diễn ra trong thời gian dài gây ra trầm cảm và nhiều vấn đề tâm lý khác.
Một tác nhân khác cũng có thể là nguyên nhân gián tiếp gây ra bệnh, đó là thuốc. Việc sử dụng các loại thuốc ngủ, thuốc an thần, thuốc điều trị bệnh về thần kinh, não bộ,… thời gian dài, lạm dụng quá mức dẫn đến nguy cơ mắc bệnh, trong đó có trầm cảm nội sinh.

Tâm lý và cảm xúc là những vấn đề rất phức tạp ở mỗi người, giới hạn của cảm xúc ở từng cá nhân là khác nhau. Khi trải qua biến cố lớn trong cuộc sống, nhiều người có xu hướng thu mình lại, tiêu cực, buồn bã, không thoát ra được khỏi cảm xúc tiêu cực, lâu ngày có thể dẫn đến bệnh trầm cảm nội sinh.
Mặc dù không có gen gây trầm cảm, nhưng bệnh này có thể di truyền trong gia đình. Người có người thân mắc chứng trầm cảm hoặc rối loạn tâm trạng khác có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh này.
Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa dịch bệnh Mỹ (CDC), nữ giới có tỷ lệ mắc trầm cảm cao gấp đôi nam giới. Vì nội tiết tố nữ cũng là một nguyên nhân. Phụ nữ dễ bị bệnh này vào những giai đoạn nội tiết tố thay đổi thất thường. Điển hình là vào chu kỳ kinh nguyệt, mang thai, sau sinh và tiền mãn kinh.
Các triệu chứng trầm cảm nội sinh xuất hiện hầu hết trong ngày, gần như mỗi ngày, trong ít nhất hai tuần. Những dấu hiệu này có thể bao gồm:
Người mắc bệnh trầm cảm nội sinh rất dễ bị mất ngủ và đây là dấu hiệu phổ biến. Giấc ngủ có thể bị rối loạn, tỉnh giấc hoặc mất ngủ cả đêm gây mệt mỏi nghiêm trọng hơn, lâu dần dẫn đến suy nhược thần kinh. Trầm cảm gây mất ngủ và mất ngủ cũng làm trầm trọng hơn các triệu chứng của trầm cảm.
Để nhận biết trầm cảm nội sinh, bạn có thể dựa trên dấu hiệu mất hứng thú. Người bệnh thường không có cảm xúc yêu thích với những sự vật, sự việc xảy ra xung quanh, không còn hứng thú trong làm việc, học tập, không muốn ra ngoài, tự nhốt mình trong phòng,…
Nếu bạn cảm thấy cơ thể trong thời gian gần đây liên tục mệt mỏi, giảm năng lượng, chán nản không rõ nguyên nhân, có thể là một biểu hiện của trầm cảm nội sinh. Hầu hết các trường hợp bị bệnh đều có biểu hiện này và dễ bị nhầm lẫn với tình trạng mệt mỏi, suy nhược cơ thể do các bệnh lý khác.
Một triệu chứng phổ biến khi mắc bệnh này là việc thường xuyên cảm thấy chán nản, buồn bã. Người bệnh có thể không còn quan tâm đến xung quanh, không còn hứng thú với công việc hàng ngày, ngay cả những thứ mà họ đã từng thích. Điều này ảnh hưởng nhiều đến học tập, công việc hàng ngày.
Người mắc bệnh trầm cảm nội sinh gặp khó khăn trong việc tập trung, họ thường chìm vào những suy nghĩ của bản thân và do vậy hay gặp tình trạng đãng trí, kém tập trung.
Kém tập trung, làm việc không hiệu quả là một trong những biểu hiện của bệnh.
Nhiều nam giới và phụ nữ mắc bệnh bị suy giảm hoặc mất ham muốn tình dục. Giảm ham muốn tình dục là một triệu chứng phổ biến xảy ra ở cả nam và nữ, khi bị trầm cảm.
Ngoài ra, thuốc ức chế tái hấp thu chọn lọc serotonin có thể gây ra tác dụng phụ làm rối loạn chức năng tình dục. Các thuốc thuộc nhóm này bao gồm fluoxetine, paroxetine, sertraline,…
Không có xét nghiệm vật lý nào để phát hiện bệnh, nhưng bác sĩ đa khoa có thể khám và tiến hành một số xét nghiệm nước tiểu hoặc máu để loại trừ các tình trạng khác có triệu chứng tương tự, chẳng hạn như suy giáp. Bác sĩ cũng sẽ hỏi về sức khỏe tổng quát và những triệu chứng ảnh hưởng thế nào đến cuộc sống hàng ngày, cả về mặt tinh thần lẫn thể chất.
Bác sĩ cũng sẽ hỏi về tiền sử bệnh lý, bất kỳ vấn đề sức khỏe tâm thần nào trước đây, môi trường gia đình và lối sống của bạn và các sự kiện gây căng thẳng gần đây. Họ sẽ hỏi về việc bạn có ý định tự tử hoặc tự làm hại bản thân không.
Thuốc, liệu pháp tâm lý hoặc kết hợp cả hai thường được sử dụng để điều trị các đợt bệnh rối loạn trầm cảm nặng. Nghiên cứu chỉ ra rằng kết hợp thuốc chống trầm cảm và điều trị bằng liệu pháp tâm lý là phương pháp hiệu quả nhất. (3)
Thuốc chống trầm cảm là thuốc theo toa được sử dụng để làm giảm các triệu chứng trầm cảm và lo âu. Mỗi người có phản ứng khác nhau với một loại thuốc cụ thể, vì vậy có thể phải thử nghiệm để tìm ra loại thuốc phù hợp với tình trạng của bạn. Các loại thuốc sau đây là một số loại thuốc thường được sử dụng nhất để điều trị bệnh (4):
Thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRI):
Thuốc ức chế tái hấp thu serotonin-norepinephrine (SNRI):

Liệu pháp sốc điện ECT được bác sĩ cân nhắc đối với trường hợp trầm cảm nặng có suy nghĩ tự tử. Liệu pháp này sử dụng dòng điện nhỏ được kiểm soát để gây ra những cơn co giật ngắn trong não người. ECT giúp mang đến những thay đổi về mặt hóa học trong não.
Liệu pháp tâm lý có một số phương pháp tiếp cận. Phương pháp tiếp cận cụ thể được sử dụng để điều trị của từng người phụ thuộc vào các triệu chứng và sở thích của bệnh. Các liệu pháp sau đây được sử dụng thường xuyên nhất trong điều trị trầm cảm:
Kích thích từ trường xuyên sọ (TMS) là phương pháp sử dụng từ trường kích thích các nơron thần kinh trong não. Thiết bị sẽ tác động vào vùng não tương ứng, kích thích tế bào thần kinh, làm thay đổi chức năng điện thần kinh ở vùng não đó.
Kỹ thuật này được FDA (Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Mỹ) chấp thuận trong điều trị trầm cảm. Ngoài ra, TSM còn có cải thiện chất lượng giấc ngủ, hiệu quản đối với người bị mất ngủ.
Một số thay đổi về lối sống và thói quen có thể hỗ trợ việc điều trị và quản lý bệnh trầm cảm nội sinh. Những lưu ý sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý các triệu chứng của bệnh:

Chuyên khoa Tâm – Thần kinh, Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh là nơi quy tụ đội ngũ bác sĩ, chuyên gia đầu ngành chuyên môn cao, tận tình, chu đáo, nhiều kinh nghiệm.
Tại Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, các trường hợp trầm cảm phức tạp thường được phối hợp liên chuyên khoa để chẩn đoán chính xác, điều trị trúng đích, hiệu quả bằng thuốc, liệu pháp tiên tiến dưới sự trợ giúp của các máy móc, công nghệ hiện đại hàng đầu hiện nay.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Trầm cảm nội sinh là một loại trầm cảm phức tạp, nhưng với sự điều trị của bác sĩ và sự quan tâm của người thân, có thể giúp người bệnh vượt qua. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu và tìm kiếm sự giúp đỡ kịp thời là chìa khóa để cải thiện chất lượng cuộc sống và ngăn ngừa những hậu quả nghiêm trọng. Nữ giới nên bổ sung tinh chất Lepidium Meyenii có tác dụng hỗ trợ cân bằng nội tiết tố Estrogen, Progesterone và Testosterone, nhờ đó cải thiện các vấn đề như lo âu, trầm cảm một cách hiệu quả.