Viêm gan B là bệnh truyền nhiễm do Hepatitis B virus gây ra, nếu không được phát hiện và điều trị đúng cách, người bệnh có thể gặp nhiều biến chứng nguy hiểm. Tuy nhiên, không phải lúc nào người nhiễm virus viêm gan B cũng cần dùng thuốc. Vậy viêm gan B khi nào cần điều trị, cùng ECO Pharma tìm hiểu trong bài viết sau.
Viêm gan B khi nào cần điều trị?
Việc điều trị viêm gan B không được chỉ định cho tất cả các trường hợp nhiễm virus HBV. Thay vào đó, điều trị được khuyến cáo cho một số trường hợp sau.
1. Tải lượng virus HBV-DNA vượt ngưỡng cho phép
Lượng virus viêm gan B trong máu (HBV-DNA) là chỉ số cho thấy virus đang nhân lên nhiều hay ít. Nếu lượng virus cao, tức là bệnh đang hoạt động mạnh và có khả năng tiến triển thành xơ gan hoặc ung thư gan. Lúc này, bác sĩ có thể kê toa thuốc kháng virus để ngăn virus sinh sôi. Bộ Y tế khuyến cáo điều trị viêm gan B khi nồng độ virus tăng cao ≥ 10⁵ copies/ml (20.000 IU/ml) ở người có HBeAg dương tính hoặc ≥ 10⁴ copies/ml (2.000 IU/ml) ở người HBeAg âm tính.
2. Men gan ALT tăng kéo dài
Viêm gan B khi nào cần điều trị? Men gan là chỉ số thể hiện mức độ tổn thương tế bào gan. Khi gan bị viêm hoặc virus hoạt động mạnh, men gan sẽ tăng cao. Nếu kết quả cho thấy men gan tăng gấp đôi so với bình thường, đây là dấu hiệu gan đang bị tổn thương rõ rệt và cần được xem xét điều trị.
Viêm gan B khi nào cần điều trị? Men gan tăng cao là dấu hiệu cần điều trị bệnh.
3. Có dấu hiệu xơ gan, viêm gan tiến triển hoặc biến chứng
Hiện nay, các hướng dẫn điều trị viêm gan chính của Hiệp hội Nghiên cứu Bệnh Gan Mỹ (AASLD), Hiệp hội Nghiên cứu Gan Châu Âu (EASL), Hiệp hội Nghiên cứu Gan Châu Á Thái Bình Dương (APASL) và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đều nhất trí rằng sự hiện diện của tình trạng viêm hoại tử gan hoặc xơ gan ở mức độ vừa phải trở lên là lý do cần bắt đầu điều trị viêm gan B.
Xơ gan mức độ vừa phải hoặc đáng kể trước đây được định nghĩa bằng tiêu chuẩn vàng là sinh thiết gan và sự hiện diện của xơ gan giai đoạn F2 theo phân loại METAVIR. Tuy nhiên, do những rủi ro và khả năng tiếp cận hạn chế của sinh thiết, các biện pháp không xâm lấn được xem là những lựa chọn thay thế hợp lý. (1)
4. Yếu tố nguy cơ đặc biệt
Có nhiều tình huống lâm sàng đặc biệt ở bệnh nhân nhiễm HBV mà liệu pháp kháng virus có thể được chỉ định bất kể tình trạng xơ gan, nồng độ men gan aminotransferase hoặc nồng độ DNA HBV. Các trường hợp cụ thể phổ biến nhất được liệt kê dưới đây.
Phụ nữ mang thai có nồng độ HBV DNA lớn hơn 200.000 IU/mL: Tất cả phụ nữ được chẩn đoán mắc viêm gan B trong thai kỳ nên được theo dõi và điều trị nhiễm trùng viêm gan B. Điều trị kháng virus bước đầu bằng tenofovir có thể được khuyến cáo để giảm tải lượng virus trước khi sinh. Tenofovir đã được chứng minh là an toàn cho cả phụ nữ mang thai và phụ nữ cho con bú. Trong trường hợp tenofovir không hiệu quả, bác sĩ có thể kê đơn telbivudine hoặc lamivudine. Điều trị kháng virus bắt đầu từ tuần thứ 28-32 và tiếp tục trong 3 tháng sau sinh.
Những người đồng nhiễm HIV và HBV: Tất cả những người nhiễm HIV và HBV mạn tính nên được điều trị đồng thời HBV, bất kể tình trạng xơ gan, mức độ men gan hoặc mức độ DNA HBV. Mục tiêu điều trị HBV ở những người đồng nhiễm HIV là giảm nguy cơ tử vong. Điều trị kháng virus cần đảm bảo hiệu quả cho HIV và HBV, với phác đồ lý tưởng bao gồm ba loại thuốc có hoạt tính chống HIV và hai loại thuốc có hoạt tính chống HBV (thường là tenofovir DF hoặc tenofovir alafenamide với emtricitabine hoặc lamivudine).
Người đồng nhiễm HBV và HIV cần điều trị theo chỉ định của bác sĩ
Những người có nguy cơ tái hoạt HBV: Những người mắc HBV mãn tính chưa được điều trị hoặc đã từng nhiễm HBV có nguy cơ tái hoạt HBV nếu họ được điều trị bằng thuốc ức chế miễn dịch. Trong bối cảnh này, tái hoạt HBV được định nghĩa là sự gia tăng nồng độ HBV DNA so với mức cơ bản hoặc sự đảo ngược huyết thanh (từ HBsAg âm tính sang HBsAg dương tính). Sự tái hoạt này là kết quả của việc mất kiểm soát miễn dịch đối với HBV, với khả năng nhân lên virus ở mức độ cao và hoạt động viêm hoặc bùng phát bệnh. Tái hoạt HBV cũng có thể xảy ra ở những người đang điều trị HCV bằng thuốc kháng virus tác dụng trực tiếp (DAA). Trong bất kỳ trường hợp nào có nguy cơ tái hoạt HBV cao, mục tiêu chính của việc điều trị kháng virus HBV trước khi điều trị ức chế miễn dịch hoặc điều trị HCV là để giảm nguy cơ tái hoạt HBV và tổn thương gan liên quan, có khả năng nghiêm trọng trong trường hợp này.
Những người mắc viêm gan B mạn tính đang điều trị dự phòng trước phơi nhiễm HIV: Tại Mỹ, có hai phác đồ đường uống được FDA phê duyệt để dự phòng trước phơi nhiễm HIV (PrEP) là tenofovir DF-emtricitabine(TDF-FTC) và tenofovir alafenamide-emtricitabine (TAF-FTC). Cả hai loại thuốc này cũng có hoạt tính chống lại virus HBV. Việc sử dụng HIV PrEP có thể được chỉ định ở người nhiễm HBV mạn tính. Vì cả hai loại thuốc uống kết hợp được sử dụng cho HIV PrEP đều có hoạt tính cao chống lại virus HBV, nên bất kỳ người nào bị viêm gan B mạn tính đang dùng HIV PrEP đường uống cũng đang được điều trị HBV.
Những sai lầm thường gặp khi tự quyết định điều trị viêm gan B
Trong quá trình điều trị viêm gan B, người bệnh nên chú ý tránh một số điều sau:
Bỏ uống thuốc ức chế virus: Khi virus viêm gan B ở thể hoạt động, người bệnh cần sử dụng thuốc để ức chế hoạt động của virus theo hướng dẫn của bác sĩ. Nhiều người bệnh thấy virus đã được kiểm soát, dẫn tới bỏ thuốc. Thực tế, việc này có thể khiến virus nhân lên ồ ạt, gây hủy hoại tế bào gan dẫn đến suy gan cấp, xơ gan và ung thư gan.
Tự điều trị: Việc tự ý sử dụng các loại thuốc nam, lá cây được quảng cáo làm mát gan, tốt cho gan, điều trị bệnh viêm gan có thể khiến bệnh trở nên nặng hơn. Vì thế, việc tham khảo ý kiến bác sĩ là điều cần thiết và không nên tự ý áp dụng bất kỳ phương pháp nào.
Vắc xin viêm gan B là một loại vắc xin hiệu quả và an toàn, được khuyến cáo tiêm cho cả trẻ sơ sinh, trẻ em, người lớn mắc bệnh tiểu đường và những người có nguy cơ nhiễm bệnh cao do nghề nghiệp, lối sống, điều kiện sống. Vì ai cũng có nguy cơ mắc bệnh, nên tất cả người lớn nên nghiêm túc cân nhắc tiêm vắc xin viêm gan B để bảo vệ sức khỏe. (2)
Hệ thống Trung tâm Tiêm chủng cho Trẻ em và Người lớn VNVC là nơi cung cấp đa dạng các loại vắc xin chất lượng cao từ nhiều hãng sản xuất hàng đầu thế giới. Các trung tâm VNVC đều được đầu tư cơ sở vật chất khang trang, phòng chờ, phòng khám, phòng tiêm, khu vui chơi cho trẻ em, phòng pha sữa,… sạch sẽ và tiện nghi. Hiện nay, VNVC có nhiều loại vắc xin phòng ngừa viêm gan B như Gene Hbvax 1ml, Heberbiovac 1ml, Gene Hbvax 0.5ml, Heberbiovac 0.5ml,… Bạn có thể đến trung tâm VNVC gần nhất để được tư vấn và tiêm ngừa sớm, chủ động bảo vệ sức khỏe của bản thân.
Tiêm ngừa là cách hữu hiệu để phòng ngừa viêm gan B và nhiều bệnh truyền nhiễm nguy hiểm khác. Ảnh: VNVC.
HỆ THỐNG TRUNG TÂM TIÊM CHỦNG CHO TRẺ EM VÀ NGƯỜI LỚN VNVC
Tra cứu Trung tâm VNVC gần nhất: https://vnvc.vn/he-thong-trung-tam-tiem-chung/
Bài viết đã giải đáp thắc mắc viêm gan B khi nào cần điều trị. Việc điều trị thường được chỉ định cho bệnh nhân viêm gan B mạn tính có HBV DNA >2000 IU/mL, ALT tăng cao và/hoặc tổn thương mô học ít nhất ở mức độ trung bình, trong khi tất cả bệnh nhân xơ gan và có thể phát hiện HBV DNA đều nên được điều trị. Người bệnh nên chữa trị theo phác đồ được chỉ định, có thể tham khảo ý kiến bác sĩ về bổ sung thêm tinh chất Wasabia và S. Marianum giúp kiểm soát tế bào Kupffer hoạt động quá mức, làm giảm các chất gây viêm như TNF-α, TGF-β và Interleukin. Nhờ đó góp phần làm chậm quá trình viêm và tổn thương gan, bảo vệ gan hiệu quả.
Đánh giá bài viết
Cập nhật lần cuối: 21:06 04/08/2026
Chia sẻ:
Nguồn tham khảo
Core concepts – When to initiate HBV treatment – Hepatitis B online –. (n.d.). Hepatitis B Online. https://www.hepatitisb.uw.edu/go/hbv/initial-treatment/core-concept/all
» Hepatitis B Foundation. (n.d.). https://www.hepb.org/languages/vietnamese/hep-b-and-the-asian-community/