Ngưng thở khi ngủ ở trẻ sơ sinh là tình trạng trẻ có những khoảng ngừng thở bất thường trong lúc ngủ, có thể liên quan đến rối loạn điều hòa hô hấp hoặc tắc nghẽn đường thở trên. Tình trạng này ảnh hưởng khoảng 1% – 5% trẻ em và thường gặp nhất ở lứa tuổi mầm non. Cùng ECO Pharma tìm hiểu nguyên nhân, dấu hiệu, mức độ nguy hiểm và cách xử trí khi trẻ có biểu hiện ngưng thở khi ngủ trong bài viết sau.

Ngưng thở khi ngủ ở trẻ sơ sinh là tình trạng trẻ dưới 1 tháng tuổi có những khoảng ngừng thở bất thường trong lúc ngủ, cơn ngừng thở kéo dài từ 20 giây trở lên. Những khoảng ngừng thở ngắn hơn vẫn có thể được xem là bất thường nếu kèm giảm nhịp tim, tím tái, nhợt nhạt hoặc giảm trương lực cơ.
Về phân loại, tình trạng này gồm ngưng thở tắc nghẽn, ngưng thở trung ương và ngưng thở hỗn hợp. Ngưng thở tắc nghẽn xảy ra khi đường thở trên bị hẹp hoặc đóng lại trong lúc ngủ khiến trẻ vẫn cố gắng hít vào nhưng không khí khó đi qua. Ngưng thở trung ương xảy ra do tín hiệu bất thường từ não làm gián đoạn nhịp thở của trẻ. Dạng hỗn hợp kết hợp cả hai cơ chế trên thường được ghi nhận nhiều hơn ở trẻ sinh non hoặc trẻ có vấn đề hô hấp phức tạp. (1)
Ở trẻ sơ sinh, nhịp thở có thể chưa đều như người lớn nên không phải mọi khoảng ngừng thở ngắn đều là bệnh lý. Cha mẹ có thể phân biệt dựa trên các điểm chính sau:
| Tiêu chí | Thở không đều sinh lý | Ngưng thở bệnh lý |
| Thời gian ngừng thở | Thường tạm ngừng khoảng 5 – 10 giây rồi tự thở lại. | Thường kéo dài từ 20 giây trở lên, hoặc ngắn hơn nhưng kèm dấu hiệu bất thường. |
| Màu da | Trẻ vẫn hồng hào, môi và đầu chi không tím. | Trẻ có thể tím môi, tím mặt, nhợt nhạt hoặc da tái. |
| Nhịp thở sau cơn | Trẻ thở lại nhẹ nhàng, không gắng sức. | Trẻ có thể thở hổn hển, thở rít, co lõm ngực hoặc phập phồng cánh mũi. |
| Trạng thái toàn thân | Trẻ vẫn ngủ yên, bú tốt, dễ đánh thức. | Trẻ có thể mềm nhũn, giảm phản ứng, khó đánh thức, bú kém hoặc mệt sau cơn ngưng thở. |
| Tần suất xuất hiện | Thỉnh thoảng xảy ra và thường giảm dần khi trẻ lớn hơn. | Có thể lặp lại nhiều lần, xuất hiện rõ khi ngủ hoặc đi kèm bất thường khác. |
Tình trạng này thường gặp hơn ở trẻ sinh non do hệ thần kinh trung ương và trung tâm kiểm soát hô hấp chưa phát triển hoàn thiện. Tuy nhiên trẻ đủ tháng vẫn có thể bị ảnh hưởng nếu mắc bệnh lý hô hấp, nhiễm trùng, bất thường đường thở, bệnh thần kinh – cơ hoặc các vấn đề sức khỏe khác. Cơn ngừng thở có thể xuất hiện trong lúc ngủ, đôi khi cũng xảy ra khi trẻ đang thức.
Ở trẻ sinh non trước 37 tuần tuổi thai, các cơn ngưng thở trung ương có thể xuất hiện trong những ngày đầu sau sinh, thường từ ngày thứ 2 đến ngày thứ 7. Phần lớn trường hợp sẽ cải thiện khi trẻ trưởng thành hơn, khoảng 43 tuần tuổi sau thụ thai. Tuy nhiên nếu cơn ngưng thở xuất hiện ngay trong ngày đầu sau sinh, bác sĩ thường cần kiểm tra thêm để loại trừ nhiễm trùng, rối loạn chuyển hóa, bệnh thần kinh, tim phổi hoặc các vấn đề sức khỏe khác. (2)
Ở trẻ sinh đủ tháng, ngưng thở khi ngủ trung ương ít phổ biến hơn, ước tính khoảng 0,5% trẻ mắc tình trạng này; tuy vậy có đến khoảng 2% trẻ có thể từng có ít nhất một đợt ngừng thở kiểu trung ương khi ngủ. Ngoài ra nhiều trẻ sơ sinh có thể thở định kỳ, tức là tạm ngừng thở vài giây rồi tự thở lại, đây thường là hiện tượng sinh lý.

Ngưng thở khi ngủ ở trẻ sơ sinh có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân, thường liên quan đến sinh non, nhẹ cân, hệ thần kinh điều hòa hô hấp chưa hoàn thiện hoặc đường thở trên bị hẹp, tắc nghẽn. Tình trạng này gặp nhiều hơn ở trẻ sinh non; gần như tất cả trẻ sinh trước 28 tuần thai có thể có cơn ngưng thở, khoảng 50% trẻ sinh từ 33 – 35 tuần gặp tình trạng này và hiếm hơn ở trẻ đủ tháng.
Các nguyên nhân và yếu tố nguy cơ thường gặp gồm:
Cha mẹ cần chú ý nếu trẻ có những khoảng tạm ngừng thở bất thường trong lúc ngủ, đặc biệt khi cơn kéo dài từ 20 giây trở lên. Các dấu hiệu có thể gặp gồm:
Những dấu hiệu này chưa thể khẳng định chắc chắn trẻ bị ngưng thở khi ngủ, vì cũng có thể xuất hiện trong nhiều vấn đề hô hấp khác. Nếu trẻ ngừng thở lâu, tím môi hoặc tím mặt, người mềm, bú kém hay khó đánh thức, cha mẹ nên đưa trẻ đi khám sớm để được bác sĩ kiểm tra.

Ngưng thở khi ngủ ở trẻ sơ sinh có thể gây nguy hiểm khi cơn ngừng thở kéo dài, lặp lại nhiều lần hoặc làm trẻ tím tái, giảm oxy máu, giảm nhịp tim. Tuy nhiên không phải mọi trường hợp đều nghiêm trọng; một số trẻ sinh non có thể cải thiện dần khi hệ hô hấp và cơ chế điều hòa nhịp thở hoàn thiện hơn.
Khi xảy ra thường xuyên, tình trạng này có thể khiến trẻ mệt, bú kém, ngủ không yên, chậm tăng cân hoặc cần hỗ trợ hô hấp. Riêng ngưng thở do tắc nghẽn cần được chú ý vì đường thở của trẻ còn nhỏ, dễ bị hẹp hoặc xẹp khi ngủ. Trường hợp không được phát hiện và xử trí phù hợp có thể liên quan đến chậm tăng trưởng, ảnh hưởng phát triển hành vi và các biến cố nghiêm trọng trong lúc ngủ. (3)
Chẩn đoán ngưng thở khi ngủ ở trẻ sơ sinh thường bắt đầu từ việc theo dõi nhịp thở và kiểu thở của trẻ trong 24 giờ đầu sau sinh. Việc theo dõi có thể được thực hiện tại đơn vị hồi sức sơ sinh, phòng chăm sóc trẻ sơ sinh hoặc phòng bệnh của mẹ. Trong thời gian này, bác sĩ cũng ghi nhận các dấu hiệu bất thường bẩm sinh có thể làm tăng nguy cơ rối loạn hô hấp.
Sau khi trẻ xuất viện, nếu cha mẹ lo lắng về nhịp thở hoặc giấc ngủ của trẻ, nên trao đổi với bác sĩ nhi khoa. Bác sĩ có thể hỏi về các triệu chứng trẻ gặp phải, thời điểm xuất hiện cơn ngừng thở, tiền sử gia đình và khả năng trẻ tiếp xúc với các yếu tố độc hại trong môi trường sống. Trong nhiều trường hợp, trẻ sẽ được chuyển đến bác sĩ chuyên khoa để xác định nguyên nhân và mức độ ngưng thở khi ngủ.
Tùy biểu hiện cụ thể, bác sĩ có thể chỉ định một số phương pháp chẩn đoán như:

Điều trị ngưng thở khi ngủ ở trẻ sơ sinh phụ thuộc vào mức độ triệu chứng, tần suất cơn ngưng thở và các bệnh lý đi kèm. Nhiều trẻ sinh non có thể cải thiện dần khi hệ hô hấp phát triển ổn định hơn, thường vào khoảng 44 tuần tuổi sau thụ thai.
Nếu cơn ngưng thở kéo dài, xảy ra thường xuyên hoặc trẻ cần hỗ trợ thêm, bác sĩ sẽ cân nhắc điều trị để giảm nguy cơ biến chứng như chậm tăng trưởng, ảnh hưởng nhận thức và vấn đề tim mạch. Việc điều trị thường cần sự phối hợp của nhiều chuyên khoa, tùy theo nguyên nhân và tình trạng cụ thể của trẻ.
Những biện pháp có thể được áp dụng gồm:
Cha mẹ không nên tự cho trẻ dùng máy oxy, máy thở hoặc thiết bị hỗ trợ hô hấp nếu chưa có chỉ định. Trẻ cần được bác sĩ nhi khoa hoặc chuyên khoa hô hấp đánh giá để chọn phương pháp theo dõi và điều trị an toàn.
Ngưng thở khi ngủ ở trẻ sơ sinh có thể xuất phát từ nhiều yếu tố như sinh non, bất thường đường thở, dị tật sọ mặt, bệnh thần kinh – cơ hoặc các vấn đề hô hấp đi kèm. Tình trạng này có thể chỉ thoáng qua ở một số trẻ, nhưng cũng có thể gây nguy hiểm nếu cơn ngừng thở kéo dài, lặp lại, làm trẻ tím tái, bú kém hoặc khó đánh thức. Vì vậy, cha mẹ nên theo dõi nhịp thở, màu da, giấc ngủ và khả năng bú của trẻ; đồng thời đưa trẻ đi khám khi có dấu hiệu bất thường để được bác sĩ đánh giá chính xác.