Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), khoảng 280 triệu người đang sống chung với chứng trầm cảm, tương đương 3,8% dân số toàn cầu, số lượng này vẫn tiếp tục tăng. Liệu người bị trầm cảm có biết mình bị bệnh không? Hãy cùng ECO Pharma làm rõ vấn đề qua bài viết dưới đây.
Người bị trầm cảm có biết mình bị bệnh không?
Người bị trầm cảm có biết mình bị bệnh không? Không phải ai bị trầm cảm cũng nhận ra tình trạng của mình. Trầm cảm xâm nhập vào cuộc sống một cách âm thầm, khiến người bệnh khó phát hiện những thay đổi trong cảm xúc và hành vi. Bệnh kéo theo nhiều suy nghĩ tiêu cực về bản thân, thế giới xung quanh, làm người bệnh tin rằng bản thân đang gặp vấn đề.
Trầm cảm không chỉ khiến người bệnh buồn bã mà còn gây ra hàng loạt triệu chứng như mệt mỏi, rối loạn ăn uống, mất ngủ, khó tập trung, không hứng thú với cuộc sống. Những triệu chứng dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý khác hoặc căng thẳng do lối sống. Nỗi xấu hổ, sợ bị coi là yếu đuối khiến người bệnh e ngại không dám trình bày về tình trạng của mình, trì hoãn việc tìm kiếm sự trợ giúp cần thiết. Đôi khi, trầm cảm biểu hiện qua các dấu hiệu gián tiếp như thay đổi thói quen ăn uống, ngủ nghỉ, khiến việc nhận biết bệnh trở nên khó khăn hơn.
Người bị trầm cảm có biết mình bị bệnh không? Một số người hoàn toàn nhận thức được vấn đề của bản thân. Họ cảm thấy buồn bã, chán nản, tuyệt vọng kéo dài hơn 2 tuần, mất tập trung, hay quên, mệt mỏi, thiếu năng lượng, có suy nghĩ tiêu cực về bản thân, cuộc sống và tương lai, thậm chí có ý nghĩ tự tử hoặc làm hại người khác. (1)
Trầm cảm nguy hiểm như thế nào?
Trầm cảm khó nhận biết nên thường không được can thiệp kịp thời. Điều này càng làm tăng thêm mức độ nguy hiểm của bệnh.
Can thiệp vào cuộc sống: Trầm cảm ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống hàng ngày, khiến người bệnh thiếu động lực, năng lượng, dẫn đến phải nghỉ học, nghỉ làm, gặp khó khăn trong các công việc cơ bản. Bệnh cũng phá hủy các mối quan hệ gia đình, tình cảm và bạn bè, đặc biệt với những người không hiểu rõ về chứng bệnh này.
Tăng cân: Trầm cảm khiến người bệnh thụ động, ngủ nhiều hơn, thay đổi cảm giác thèm ăn (ăn nhiều thức ăn nhanh, đồ ngọt). Quá trình trao đổi chất chậm lại dẫn đến tăng cân, hoạt động thể chất ngày càng khó khăn.
Rủi ro sức khỏe khác: Trầm cảm dễ gây bệnh mãn tính, trong đó chứng mất ngủ khó khắc phục nhất. Mất ngủ là nguyên nhân chính dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác như huyết áp cao, tiểu đường, thậm chí ung thư. Ngoài ra, trầm cảm cũng tác động tiêu cực đến hệ tiêu hóa, gây hội chứng ruột kích thích, phụ nữ bị trầm cảm có nguy cơ mắc bệnh loãng xương cao.
Bỏ lỡ cuộc sống: Trầm cảm lấy đi khả năng tận hưởng cuộc sống. Người bệnh bỏ lỡ nhiều điều, từ học tập, công việc đến trải nghiệm thú vị bên gia đình, bạn bè. Khi đối mặt với trầm cảm, người bệnh bị hạn chế về mặt cảm xúc và tinh thần, niềm vui trong những hoạt động yêu thích cũng biến mất.
Tự tử: Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), hàng năm có hơn 700.000 người chết do tự tử, trầm cảm là nguyên nhân gây ra vấn đề này. (2)
Tự tử cướp đi hàng nghìn sinh mạng mỗi năm.
Nguyên nhân dẫn đến bệnh trầm cảm
Bên cạnh vấn đề người bị trầm cảm có biết mình bị bệnh không, hiểu rõ những nguyên nhân về trầm cảm cũng sẽ giúp bạn chủ động hơn trong việc phòng ngừa. Các nhà nghiên cứu cho rằng có nhiều nguyên nhân khác nhau gây bệnh này, bao gồm:
Bệnh trầm cảm do di truyền: Ước tính khoảng 40% người bị trầm cảm do di truyền. Các nghiên cứu trên toàn bộ bộ gen (GWAS) cho thấy các gen như SLC6A4, TPH2, tryptophan hydroxylase (kiểm soát chất dẫn truyền thần kinh) gây ra các triệu chứng trầm cảm.
Hóa học não: Việc mất cân bằng trong các chất dẫn truyền thần kinh như dopamine, serotonin, norepinephrine cũng gây trầm cảm.
Điều kiện y tế: Các bệnh mãn tính như rối loạn giấc ngủ, tiểu đường, bệnh đa xơ cứng, ung thư có liên quan đến trầm cảm. Căng thẳng khi mắc bệnh mãn tính cũng góp phần gây nên bệnh này.
Nội tiết tố: Phụ nữ dễ bị trầm cảm hơn nam giới do thay đổi nội tiết tố trong các giai đoạn như hành kinh, mang thai, sinh con, tiền mãn kinh, mãn kinh.
Rối loạn nhịp sinh học: Rối loạn cảm xúc theo mùa do thay đổi nhịp sinh học, giảm ánh sáng mặt trời và mức serotonin trong não cũng gây trầm cảm.
Dinh dưỡng kém: Chế độ ăn uống thiếu hụt vitamin B (B1, B3, B5, B6, B12, B9), C, D và khoáng chất (canxi, selen, kẽm, magie, kẽm, sắt), ăn nhiều đường sẽ góp phần gây trầm cảm.
Căng thẳng: Các sự kiện căng thẳng trong cuộc sống làm tăng hàm lượng hormone cortisol ảnh hưởng đến chất dẫn truyền thần kinh serotonin dẫn đến trầm cảm.
Sử dụng chất kích thích và tác dụng phụ của thuốc: Rượu, bia, thuốc lá, một số loại thuốc kê đơn như thuốc chống co giật, statin, chất kích thích, thuốc benzodiazepin, corticosteroid, thuốc chẹn beta đều có thể gây ra trầm cảm. (3)
Trầm cảm có chữa được không? Liệu pháp nào?
Bên cạnh người bị trầm cảm có biết mình bị bệnh không, tâm lý trị liệu và thuốc hiệu quả cho hầu hết các trường hợp này, bác sĩ có thể kê đơn thuốc để giảm triệu chứng.
1. Điều trị bằng thuốc
Các loại thuốc chống trầm cảm, bao gồm:
Thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRI) bao gồm citalopram (celexa), escitalopram (lexapro), fluoxetine (prozac), paroxetine (paxil, pexeva), sertraline (zoloft) và vilazodone (viibryd). SSRI thường an toàn, ít tác dụng phụ so với các loại thuốc khác.
Thuốc ức chế tái hấp thu serotonin-norepinephrine (SNRI) như duloxetine (cymbalta), venlafaxine (effexor XR), desvenlafaxine (pristiq, khedezla) và levomilnacipran (fetzima).
Thuốc chống trầm cảm không điển hình gồm bupropion (wellbutrin XL, wellbutrin SR, aplenzin, fortivo XL), mirtazapine (remeron), nefazodone, trazodone và vortioxetine (trintellix).
Thuốc chống trầm cảm ba vòng như amitriptyline, doxepin, trimipramine (surmontil), imipramine (tofranil), nortriptyline (pamelor), desipramine (norpramin) và nortriptyline (vivactil), hiệu quả nhưng dễ gây nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng.
Thuốc ức chế monoamine oxidase (MAOIs) gồm tranylcypromine (parnate), phenelzine (nardil) và isocarboxazid (marplan). MAOIs yêu cầu chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt, không kết hợp được với SSRI.
Thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRI) thường dùng để điều trị trầm cảm.
2. Điều trị tâm lý
Khi đã hiểu người bị trầm cảm có biết mình bị bệnh không, bước đầu tiên để điều trị bệnh là trị liệu với bác sĩ tâm lý, bao gồm:
Trị liệu nhận thức hành vi (CBT): Phương pháp tiêu chuẩn trong chữa bệnh trầm cảm, giúp người bệnh xác định, điều chỉnh lại suy nghĩ – hành vi tiêu cực. Người bệnh sẽ học các kỹ thuật như tái cấu trúc nhận thức, tự nói chuyện tích cực, kích hoạt hành vi và đặt câu hỏi có hướng dẫn.
Trị liệu giữa các cá nhân (IPT): Liệu pháp này giúp người bệnh nhận biết, giải quyết các thách thức trong mối quan hệ cá nhân góp phần gây ra trầm cảm. Các kỹ năng như quản lý cảm xúc, cải thiện khả năng giao tiếp, tham gia hoạt động xã hội sẽ được hướng dẫn trong lúc này.
Liệu pháp nhận thức dựa trên chánh niệm (MBCT): Biện pháp kết hợp các nguyên tắc của liệu pháp nhận thức hành vi với các kỹ thuật chánh niệm như thiền định, nhận thức về hiện tại nhằm giảm các triệu chứng trầm cảm, ngăn ngừa tái phát.
Đôi khi, các triệu chứng trầm cảm vẫn tồn tại dù đã điều trị bằng thuốc hay tâm lý. Nếu bệnh kháng trị, bác sĩ sẽ đề nghị các phương pháp sau:
Liệu pháp sốc điện: Phương pháp này sử dụng các xung điện đến não gây ra các cơn co giật, thay đổi hoạt động điện của não. Người bệnh sẽ được gây mê trong quá trình thực hiện nên không cảm thấy gì.
Kích thích từ trường xuyên sọ: Phương pháp này còn gọi là kích thích từ xuyên sọ lặp đi lặp lại, cung cấp các xung từ tính đến não, tác động các dây thần kinh, tăng hoạt động của não.
Kích thích dây thần kinh phế vị: Việc này kích thích dây thần kinh phế vị qua một thiết bị cấy vào ngực, giúp khôi phục sự cân bằng của các chất hóa học trong não liên quan đến trầm cảm.
Cách phòng ngừa trầm cảm như thế nào?
Dù bạn không thể bảo vệ hoàn toàn khỏi trầm cảm, nhưng có thể thay đổi cách kiểm soát căng thẳng để ngăn chặn tình trạng trở nên tồi tệ hơn.
1. Giữ tâm lý thoải mái, tránh stress
Lo lắng, suy nghĩ tiêu cực, khóc nhiều gây ra trầm cảm thường gặp ở người bị bệnh, làm giảm khả năng tập trung, dễ bị ảnh hưởng bởi cảm xúc tiêu cực. Để hạn chế vấn đề này, hãy viết ra điều bạn lo lắng, đánh giá tính thực tế của chúng. Không tập trung vào những điều không thể thay đổi, chỉ chú ý đến hiện tại, chấp nhận suy nghĩ mà không phán xét. Viết ra vấn đề, suy nghĩ về giải pháp, phân tích ưu – nhược điểm của từng lựa chọn. Tránh đưa ra quyết định quan trọng khi đang căng thẳng.
Ngoài vấn đề người trầm cảm có biết mình bị trầm cảm không, căng thẳng làm tăng mức độ cortisol, dễ gây bệnh này. Có nhiều chiến lược đối phó với căng thẳng như quản lý thời gian, thiền định, rèn luyện phản hồi sinh học. Các bài tập như hít thở sâu, yoga, giãn cơ cũng giúp thư giãn hiệu quả.
Thiền định là một trong những chiến lược đối phó với căng thẳng như quản lý thời gian
2. Chế độ sinh hoạt hợp lý
Chế độ ăn uống ảnh hưởng trực tiếp đến tâm trạng và cảm xúc. Các chuyên gia dinh dưỡng tại Trung tâm Tư vấn, Điều trị Dinh dưỡng Cao cấp cho Trẻ em và Người lớn Nutrihome có thể giúp bạn phân tích thói quen ăn uống, xác định các dưỡng chất thiếu hụt dinh dưỡng góp phần gây trầm cảm. Người ị bệnh trầm cảm nên ăn gì? Một số thực phẩm đặc biệt có lợi giúp phòng ngừa bệnh này bao gồm:
Cá: Cá hồi giàu omega-3 hỗ trợ hoạt động của chất dẫn truyền thần kinh như serotonin.
Các loại hạt: Hạt phỉ, óc chó, bí, cung cấp chất béo omega-3 hạn chế nguy cơ mắc trầm cảm.
Probiotic: Từ sữa chua, kefir, kim chi, kombucha,… có lợi cho sức khỏe đường ruột và não bộ.
Thảo dược Lepidium Meyenii: Chứa nhiều sterol, amino axit, gluconat, alkaloid, axit béo, chất xơ,… có tác dụng tăng cường hoạt động của ba hormone quan trọng estrogen, progesterone và testosterone. Từ đó, hỗ trợ cải thiện chứng trầm cảm, cáu gắt, mất ngủ, giảm đau nhức xương khớp, cholesterol và ổn định huyết áp.
Bên cạnh việc người trầm cảm có biết mình bị trầm cảm không, tập thể dục hữu ích tương tự như thuốc chống trầm cảm, giúp giải phóng serotonin, hormone hạnh phúc. Hãy chọn những hoạt động bạn thích như khiêu vũ, xe đạp, đi bộ đường dài, chơi golf, quần vợt, bơi lội hoặc làm vườn. Tập thể dục với bạn bè có thể còn giúp tăng động lực, tránh cảm giác cô đơn.
Trầm cảm làm gián đoạn giấc ngủ, do đó hãy cố gắng khôi phục thói quen ngủ đều đặn bằng cách:
Đi ngủ đủ 7 – 9 tiếng mỗi đêm, thức dậy vào cùng một thời điểm mỗi ngày, kể cả cuối tuần.
Giải quyết vấn đề lo lắng vào ban ngày thay vì ban đêm.
Tránh uống caffeine sau 4 giờ chiều, giới hạn uống không quá 2 cốc mỗi ngày. Tránh uống rượu, vì chúng làm giảm chất lượng giấc ngủ.
Thư giãn trước khi đi ngủ ít nhất 30 phút bằng các hoạt động như thiền, tắm nước ấm, đọc sạch, tránh tiếp xúc với ánh sáng xanh trước khi ngủ.
3. Thường xuyên tâm sự, chia sẻ cảm xúc
Người bị trầm cảm có biết mình bị bệnh không? Khi bạn chán nản, hãy liên hệ với bạn bè và gia đình, tham gia câu lạc bộ, hoạt động nhóm, các lớp học, thiện nguyện để gặp gỡ người mới, mở rộng mối quan hệ xã hội.
Trầm cảm khiến mọi người rút lui, xa lánh cộng đồng, làm tăng cảm giác cô đơn. Ngay cả khi không muốn giao tiếp, hãy liên hệ với bạn bè, người thân, những người hiểu bạn. Dành thời gian ra ngoài, gặp gỡ mọi người giúp bạn cảm thấy khá hơn.
Tham gia hoạt động bạn quan tâm để gặp gỡ người mới và mở rộng mối quan hệ xã hội.
4. Đến bệnh viện thăm khám khi có các dấu hiệu trầm cảm
Người trầm cảm có biết mình bị trầm cảm không? Vì trầm cảm không dễ nhận ra để ý thức được rằng bản thân đang mắc bệnh, cho nên nếu có các dấu hiệu sau đây, bạn nên chủ động đến bệnh viện kiểm tra:
Cảm thấy buồn bã, chán nản kéo dài hơn hai tuần.
Mất hứng thú với các hoạt động thường ngày như dành thời gian cho bạn bè, gia đình, theo đuổi sở thích hoặc tham gia hoạt động xã hội.
Thay đổi thói quen ăn uống và ngủ, ăn nhiều hoặc ít hơn bình thường, khó ngủ, mất ngủ.
Mất tập trung vào công việc hoặc học tập, dễ bị phân tâm.
Cảm thấy mệt mỏi ngay cả sau khi đã ngủ đủ giấc.
Cảm thấy vô dụng hoặc tội lỗi về mọi thứ, ngay cả những điều nhỏ nhặt.
Suy nghĩ về cái chết hoặc tự tử
Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu nào trong số này, có thể đến khoa Tâm Lý, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM, nơi có đội ngũ bác sĩ, chuyên gia hàng đầu, làm việc chuyên nghiệp và tận tình. Bệnh viện khám, chẩn đoán, điều trị kịp thời bằng các công nghệ, trang thiết bị, phương pháp hiện đại nhất hiện nay và tư vấn chăm sóc sức khỏe tốt nhất cho người bị trầm cảm.
Người bị trầm cảm có biết mình bị bệnh không? Trầm cảm âm thầm xâm nhập vào cuộc sống, làm cho người bệnh khó nhận ra sự thay đổi trong tâm trạng và hành vi của bản thân. Việc nhận biết, thừa nhận mình bị trầm cảm là bước quan trọng để bắt đầu quá trình điều trị, phục hồi. Nếu bạn hoặc người thân có dấu hiệu trầm cảm, hãy tìm kiếm sự hỗ trợ từ chuyên gia sức khỏe tâm thần để có biện pháp can thiệp kịp thời.
Đánh giá bài viết
Cập nhật lần cuối: 09:35 17/08/2024
Chia sẻ:
Nguồn tham khảo
World Health Organization: WHO & World Health Organization: WHO. (2023, March 31). Depressive disorder (depression). https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/depression/
Mfa, J. H. M. M. (2022, January 28). Is there a ‘Cure’ for depression? Healthline. https://www.healthline.com/health/can-you-cure-depression
Alshaya, D. S. (2022). Genetic and epigenetic factors associated with depression: An updated overview. Al-Mi’galaẗ Al-sa’udiyaẗ Lī-ulum Al-ḥayaẗ, 29(8), 103311. https://doi.org/10.1016/j.sjbs.2022.103311