Ung thư tiền liệt tuyến giai đoạn 4 là giai đoạn nặng nhất của bệnh, khi khối u đã lan rộng ra ngoài tuyến tiền liệt đến các cơ quan xa như xương hoặc gan. Ở giai đoạn này, mục tiêu điều trị không còn là chữa khỏi bệnh mà là làm chậm sự tiến triển, giảm nhẹ triệu chứng giúp người bệnh sống những ngày cuối đời chất lượng nhất có thể. Cùng ECO Pharma tìm hiểu rõ các hướng điều trị ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn 4 ở bài viết dưới đây.

Theo Quỹ Nghiên cứu Ung thư Thế giới Quốc tế (WCRF), ung thư tuyến tiền liệt là loại ung thư phổ biến thứ tư và đứng thứ hai ở nam giới trên toàn cầu, với khoảng 1.467.854 ca mắc được ghi nhận vào năm 2022.
Ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn 4 là ung thư giai đoạn cuối, khối u đã phát triển vượt ra khỏi tuyến tiền liệt ban đầu và di căn (lan rộng) đến các hạch bạch huyết hoặc các cơ quan khác xa trong cơ thể. Các vị trí di căn phổ biến bao gồm xương, phổi, gan, thậm chí là não. Sự di căn này làm tổn hại nghiêm trọng các cơ quan bị ảnh hưởng và gây nguy hiểm tính mạng.
Để đánh giá chính xác mức độ lan rộng của bệnh ở giai đoạn cuối, các bác sĩ thường sử dụng hệ thống phân loại TNM. Hệ thống này là một tiêu chuẩn quốc tế do Liên minh Kiểm soát Ung thư Quốc tế (UICC) phát triển và được Ủy ban Liên hợp Ung thư Hoa Kỳ (AJCC) áp dụng rộng rãi.
TNM là viết tắt của:
Theo đó, TNM – AJCC 8th Edition là phiên bản thứ 8 của hệ thống TNM do AJCC ban hành. Phiên bản này cung cấp các tiêu chí phân loại T, N, M được cập nhật và tinh chỉnh dựa trên những tiến bộ mới nhất trong hiểu biết về ung thư và dữ liệu lâm sàng. Điều này giúp đưa ra tiên lượng chính xác hơn và hướng dẫn điều trị hiệu quả hơn. Đối với ung thư tiền liệt tuyến giai đoạn 4 được phân loại chi tiết như sau:


Người mắc ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn cuối có thể trải qua nhiều triệu chứng nghiêm trọng do sự di căn của tế bào ung thư đến các bộ phận khác trong cơ thể. Những triệu chứng này thường đa dạng và có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng sống. (2)
Dưới đây là triệu chứng ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn cuối mà bạn có thể nhận biết:
Di căn ung thư tuyến tiền liệt xảy ra khi các tế bào ung thư tách khỏi khối u chính ở tuyến tiền liệt và di chuyển đến các khu vực khác trong cơ thể thông qua hệ thống máu hoặc bạch huyết. Ung thư tuyến tiền liệt có thể di căn đến bất kỳ vị trí nào, tuy nhiên có một số khu vực phổ biến hơn mà nó thường lây lan đến là:
Trong một số trường hợp, người bệnh có thể mắc ung thư tuyến tiền liệt ở giai đoạn di căn tối thiểu (oligometastatic – omPCa), là giai đoạn chuyển tiếp giữa ung thư khu trú và ung thư di căn nhiều. Đối với dạng ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn 4 này, số lượng khối u di căn còn ít, thường dưới năm khối u và thường không ảnh hưởng đến xương. (3)

Khi ung thư tuyến tiền liệt tiến triển đến giai đoạn cuối, tức là bệnh đã di căn ra khỏi tuyến, lan đến các hạch bạch huyết hoặc các cơ quan xa hơn như xương, gan, phổi, thậm chí hiếm khi là não. Ở giai đoạn này, mục tiêu điều trị tập trung vào việc kiểm soát triệu chứng, giảm đau và nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân. Tuy nhiên, theo thời gian ung thư có thể không còn đáp ứng với các phương pháp điều trị dẫn đến những diễn biến nặng nề.
Các tế bào ung thư di căn sẽ gây ra những vấn đề nghiêm trọng tùy thuộc vào vị trí chúng đến. Nếu di căn xương, người bệnh sẽ phải chịu những cơn đau nhức dữ dội, xương trở nên giòn và dễ gãy; nếu di căn vào cột sống có thể gây chèn ép tủy dẫn đến tê liệt hoặc mất kiểm soát chức năng bài tiết. Di căn gan có thể gây đau bụng, vàng da, vàng mắt; di căn phổi gây ho dai dẳng, khó thở; còn di căn não (mặc dù hiếm) có thể dẫn đến đau đầu, yếu liệt hay co giật. Cùng với đó, người bệnh sẽ suy kiệt toàn thân với các triệu chứng như mệt mỏi cùng cực, sụt cân không kiểm soát, chán ăn.
Khi cơ thể không còn đáp ứng với các phương pháp điều trị như liệu pháp hormone, hóa trị, hay xạ trị, các khối u sẽ tiếp tục phát triển và lan rộng không ngừng. Các triệu chứng trở nên trầm trọng hơn, điều trị thuốc khó lòng có thể kiểm soát được, khiến sức khỏe người bệnh bị suy kiệt nhanh chóng và dẫn đến tử vong. Trong giai đoạn này, chăm sóc giảm nhẹ mang lại sự thoải mái, kiểm soát đau và các triệu chứng khác đồng thời hỗ trợ tinh thần cho cả bệnh nhân và gia đình trong những ngày tháng cuối đời.
Như đã đề cập, ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn 4 là giai đoạn khối u đã di căn xa, không thể chữa khỏi hoàn toàn. Mục tiêu điều trị ung thư tiền liệt tuyến giai đoạn cuối chính là kiểm soát sự phát triển của ung thư, làm chậm quá trình lây lan của khối u, giảm nhẹ các triệu chứng (như đau do di căn xương, khó khăn về tiết niệu) để cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân. Ngoài ra, các phương pháp điều trị cũng giúp kéo dài thời gian sống cho người bệnh.
Để xác định chính xác giai đoạn và tình trạng ung thư tuyến tiền liệt, đặc biệt là ở giai đoạn 4 khi bệnh đã có thể di căn, bác sĩ sẽ kết hợp nhiều phương pháp chẩn đoán khác nhau:
Mục tiêu của các phương pháp điều trị ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn 4 là kiểm soát sự tiến triển của bệnh, giảm nhẹ triệu chứng và kéo dài thời gian sống, nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân.
Dưới đây là một số hướng điều trị ung thư tiền liệt tuyến giai đoạn cuối được áp dụng gần đây.
Liệu pháp nội tiết (còn gọi là liệu pháp hormone) là phương pháp điều trị ung thư tuyến tiền liệt bằng cách ức chế hoạt động của hormone nam (androgen) thúc đẩy sự phát triển của tế bào ung thư. Ban đầu, liệu pháp này được thực hiện thông qua phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn hoặc sử dụng các chất tương tự hormone giải phóng hormone hoàng thể (LHRH), đôi khi kết hợp với thuốc kháng androgen.
Tuy nhiên, những tiến bộ y học gần đây đã đưa vào sử dụng các loại thuốc nội tiết tố thế hệ mới. Các loại thuốc này được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Mỹ (FDA) chấp thuận cho điều trị ung thư tuyến tiền liệt di căn và đang được nghiên cứu ứng dụng sớm hơn:
Xạ trị là phương pháp điều trị hiệu quả cho nam giới mắc ung thư tuyến tiền liệt nguy cơ cao hoặc ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn 4A. Đây là giai đoạn ung thư đã lan đến các hạch bạch huyết lân cận nhưng chưa di căn xa.
Trong những trường hợp này, xạ trị chùm tia ngoài (EBRT) thường được áp dụng. Kỹ thuật này sử dụng một máy bên ngoài để chiếu các chùm tia bức xạ tập trung vào vị trí ung thư. Liệu trình thường kéo dài nhiều tuần, thực hiện năm ngày mỗi tuần. Ngoài ra, xạ trị cũng có thể được dùng để nhắm mục tiêu vào các vùng ung thư tuyến tiền liệt đã di căn đến xương, giúp giảm đau cho bệnh nhân.
Hóa trị là phương pháp điều trị ung thư tuyến tiền liệt toàn thân, tương tự như liệu pháp hormone. Các thuốc hóa trị lưu thông trong máu, tiếp cận và tiêu diệt hoặc loại bỏ các tế bào ung thư ở các vị trí khác nhau trong cơ thể, kể cả những nơi ung thư đã di căn xa khối u ban đầu. Một số loại thuốc hóa trị đã được chứng minh hiệu quả trong điều trị ung thư tuyến tiền liệt tiến triển, bao gồm mitoxantrone (Novantrone®), docetaxel (Taxotere®), paclitaxel và estramustine.
Đặc biệt, Docetaxel đã trở thành trụ cột của hóa trị liệu cho ung thư tuyến tiền liệt kháng hormone (HRPC) giai đoạn tiến triển từ năm 2004. Nó thường được sử dụng kết hợp với prednisone hoặc estramustine. Một nghiên cứu gần đây của Viện Ung thư Dana-Farber được báo cáo tại cuộc họp của Hiệp hội Ung thư Lâm sàng Mỹ năm 2014 trên 790 nam giới mắc ung thư tuyến tiền liệt di căn nhạy cảm với hormone. Kết quả cho thấy, kết hợp docetaxel với liệu pháp loại bỏ androgen (ADT) giúp kéo dài thời gian sống sót chung lên hơn 13 tháng (trung bình 57,4 tháng so với 44 tháng khi chỉ dùng ADT). Sự khác biệt này càng rõ rệt ở những bệnh nhân có bệnh nặng lúc bắt đầu nghiên cứu (49,2 tháng so với 32,2 tháng).

Liệu pháp miễn dịch (còn được gọi là liệu pháp sinh học) là một phương pháp điều trị dùng hệ thống miễn dịch của cơ thể để tấn công và tiêu diệt các tế bào ung thư. Các loại liệu pháp sinh học bao gồm interferon, interleukin, kháng thể đơn dòng, yếu tố kích thích khuẩn lạc (cytokine) và vắc-xin.
Sipuleucel-T (Provenge®) là một ví dụ về liệu pháp miễn dịch đã được FDA chấp thuận cho điều trị ung thư tuyến tiền liệt. Một thử nghiệm lâm sàng Giai đoạn III quan trọng mang tên IMPACT (Liệu pháp miễn dịch để điều trị ung thư tuyến tiền liệt) đã chứng minh rằng Sipuleucel-T giúp cải thiện khả năng sống sót chung ở nam giới. Các tác dụng phụ chính thường gặp của Sipuleucel-T là ớn lạnh, sốt và đau đầu.
Còn đối với liệu pháp nhắm trúng đích thường được thiết kế để chỉ tấn công tế bào ung thư, giảm thiểu tổn thương cho các tế bào khỏe mạnh bình thường. Điều này giúp giảm tác dụng phụ và cải thiện kết quả điều trị. Các bác sĩ đang tiếp tục nghiên cứu để xác định trình tự, sự kết hợp và thời điểm tối ưu để sử dụng các liệu pháp mới này.
Cabazitaxel (Jevtana®) là một ví dụ về liệu pháp nhắm trúng đích trong điều trị ung thư tuyến tiền liệt. Thuốc được tiêm tĩnh mạch và đã được chứng minh là cải thiện thời gian không tiến triển bệnh và khả năng sống sót chung ở nam giới đã từng được điều trị bằng docetaxel. Tác dụng phụ chính của cabazitaxel là giảm bạch cầu trung tính và khuyến cáo bệnh nhân nên sử dụng yếu tố tăng trưởng tế bào bạch cầu nếu có nguy cơ cao gặp biến chứng này.
Người bệnh mắc ung thư tuyến tiền liệt tiến triển đã di căn xương, gây đau đớn, tăng nguy cơ gãy xương và có thể dẫn đến tăng canxi máu. Hướng điều trị ung thư tiền liệt tuyến giai đoạn cuối đã di căn xương lúc này là dùng thuốc, cụ thể là:
Xạ trị cũng là một lựa chọn hiệu quả để giảm đau do di căn xương bằng cách chiếu tia vào vùng xương bị ảnh hưởng.
Ngoài ra, trường hợp ung thư tuyến tiền liệt được chẩn đoán khi đã xâm lấn các cơ quan lân cận như trực tràng, bàng quang, hoặc di căn đến các hạch bạch huyết vùng chậu (giai đoạn IV hoặc D1 tại chỗ). Phương pháp điều trị tiêu chuẩn là kết hợp giữa xạ trị chùm tia ngoài (EBRT) và liệu pháp hormone. Các nghiên cứu đã chứng minh rằng việc áp dụng đồng thời và kịp thời sự kết hợp này giúp tăng đáng kể tỷ lệ sống sót sau 5 năm mà không có bằng chứng tiến triển ung thư hoặc di căn xa hơn, so với những bệnh nhân được điều trị chậm trễ. Sự kết hợp giữa xạ trị và liệu pháp hormone ngay lập tức dường như mang lại lợi ích sống còn rõ rệt cho một số bệnh nhân.
Ngoài các biện pháp điều trị ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn 4 trên thì việc kết hợp chăm sóc giảm nhẹ cũng cần thiết. Điều này tập trung vào việc kiểm soát triệu chứng, giảm đau, cải thiện chất lượng sống cho người bệnh. Chăm sóc giảm nhẹ được bắt đầu ngay từ khi bệnh nhân mới được chẩn đoán ung thư và tiếp tục xuyên suốt quá trình điều trị. Nó đặc biệt quan trọng và cần thiết ở giai đoạn muộn của bệnh.
Các hoạt động chính của chăm sóc giảm nhẹ bao gồm:

Tiên lượng của người bệnh ung thư tuyến tiền liệt thường được ước tính dựa trên tỷ lệ bệnh nhân sống sót sau 5 năm trở lên. Tuy nhiên, cần nhớ rằng đây chỉ là số liệu thống kê chung từ dữ liệu trong quá khứ và trải nghiệm của mỗi bệnh nhân có thể khác nhau.
Theo Chương trình Giám sát, Dịch tễ học và Kết quả cuối cùng (SEER) của Viện Ung thư Quốc gia Mỹ, đối với người bị ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn cuối (giai đoạn 4), tức là khi ung thư đã lan đến các vùng xa của cơ thể, tỷ lệ sống sót tương đối sau 5 năm là khoảng 34% hoặc (34,1% – 36,6%) tùy theo dữ liệu cụ thể.
Mặc dù con số này có vẻ thấp nhưng không có nghĩa là người bệnh chỉ sống được khoảng 5 năm. Thực tế, nhiều người có thể sống lâu hơn nếu đáp ứng điều trị tốt. Tiên lượng cụ thể sẽ khác nhau ở từng người bệnh, phụ thuộc vào tuổi tác, sức khỏe tổng thể và mức độ bệnh.
Chăm sóc người bị ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn cuối thường tập trung vào kiểm soát triệu chứng, hỗ trợ dinh dưỡng và duy trì tinh thần lạc quan để nâng cao chất lượng sống. Dưới đây là những cách bạn có thể chăm sóc người thân mắc ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn 4:
Nam giới đang tìm kiếm địa chỉ điều trị ung thư tuyến tiền liệt uy tín và hiệu quả thì có thể chọn khoa Ung bướu thuộc Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh. Đơn vị này có đội ngũ y bác sĩ là các chuyên gia đầu ngành, giàu kinh nghiệm trong khám, điều trị và thực hiện nhiều thủ thuật ít xâm lấn (nội soi cắt tuyến tiền liệt, phẫu thuật laser, phẫu thuật robot). Máy móc, thiết bị y tế được nhập khẩu mới, hiện đại như hệ thống nội soi 3D/4K, máy xét nghiệm sinh hóa (Roche Cobas system, Cobas 6500); máy chụp cắt lớp vi tính (CT) SOMATOM Drive 2; ghế truyền hóa chất tiêu chuẩn Nhật Bản; mũ hạn chế rụng tóc,… hỗ trợ quá trình điều trị bệnh.
Khoa Ung bướu Tâm Anh ứng dụng phương pháp điều trị đa mô thức, cá thể hóa theo các phác đồ quốc tế, phối hợp nhiều liệu pháp (phẫu thuật, hóa trị, liệu pháp nội tiết, trúng đích, miễn dịch, ghép tế bào gốc) và ứng dụng sinh học phân tử để cá thể hóa, tăng hiệu quả điều trị và cải thiện chất lượng sống; phối hợp chặt chẽ với các chuyên khoa khác trong việc lập kế hoạch điều trị toàn diện, linh hoạt theo từng người bệnh.
Trong từng giai đoạn điều trị ung thư, dịch vụ chăm sóc giảm nhẹ cho bệnh nhân tại Tâm Anh luôn được đặc biệt chú trọng. Quá trình chăm sóc giảm nhẹ được xây dựng bắt đầu từ khi bệnh nhân phát hiện ung thư và diễn ra trong suốt thời gian điều trị bệnh, đặc biệt là trong giai đoạn cuối vượt quá khả năng điều trị bằng phương pháp phẫu thuật, hóa chất, xạ trị. Khoa phối hợp với chuyên khoa Tâm lý lâm sàng và Dinh dưỡng để tư vấn tâm lý, chăm sóc dinh dưỡng cho người bệnh (trước, trong và sau điều trị).
Hệ thống phòng VIP điều trị trong ngày tiện nghi, riêng tư, đầy đủ máy móc hiện đại và kết nối nhân viên y tế 24/24; quy trình lấy máu, cấp phát thuốc và phục vụ bữa ăn ngay tại khoa đảm bảo sự thuận tiện và riêng tư; phòng hóa trị được thiết kế 4 mặt kính tạo không gian mở, giúp bệnh nhân thoải mái, lạc quan hơn. Khu nội trú cao cấp trang bị đầy đủ tiện nghi, đảm bảo thoải mái; đội ngũ nhân viên chăm sóc chuyên nghiệp, tận tâm, luôn đồng hành và hỗ trợ người bệnh.

Ung thư tiền liệt tuyến giai đoạn 4 là giai đoạn cuối cùng của bệnh, khi các tế bào ung thư đã di căn đến các cơ quan xa. Ở giai đoạn này, mục tiêu điều trị không còn là chữa khỏi hoàn toàn mà tập trung vào việc kiểm soát sự tiến triển của bệnh, giảm nhẹ triệu chứng, kéo dài thời gian sống, nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân. Để đạt được các mục tiêu này, các hướng điều trị chính bao gồm liệu pháp nội tiết, xạ trị, hóa trị và liệu pháp nhắm trúng đích/miễn dịch. Những phương pháp này kết hợp với việc chăm sóc giảm nhẹ và sự đồng hành của gia đình, đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ người bệnh vượt qua giai đoạn bệnh.