Ung thư tuyến tiền liệt tái phát là nỗi lo lắng của nhiều nam giới sau khi hoàn thành điều trị ban đầu. Tình trạng này xảy ra khi các tế bào ung thư còn sót lại phát triển trở lại, dù người bệnh đã trải qua phẫu thuật, xạ trị hoặc liệu pháp nội tiết. Để hiểu rõ hơn về tình trạng tái phát ung thư tuyến tiền liệt ở nam giới, hãy cùng ECO Pharma tìm hiểu chi tiết qua bài viết sau đây.

Ung thư tuyến tiền liệt tái phát là trình trạng ung thư trở lại sau khi người bệnh đã được điều trị với các phương pháp như phẫu thuật cắt tuyến tiền liệt toàn bộ, xạ trị chùm tia ngoài, xạ trị áp sát liều thấp hoặc các liệu pháp khác như siêu âm hội tụ cường độ cao (HIFU) và liệu pháp đông lạnh. Tình trạng này xảy ra khi các tế bào ung thư còn sót lại trong cơ thể tiếp tục phát triển và lan rộng sau một thời gian bệnh ổn định.
Tái phát có thể xảy ra ngay tại tuyến tiền liệt (nếu chưa phẫu thuật), ở nơi tuyến đã được cắt bỏ, hạch bạch huyết vùng chậu hoặc lan xa đến xương, phổi, gan và các cơ quan khác. Tình trạng tái phát ung thư tuyến tiền liệt có thể được phát hiện qua sự gia tăng mức PSA (prostate-specific antigen) hoặc qua các dấu hiệu lâm sàng và hình ảnh học.
Tỉ lệ tái phát ung thư tuyến tiền liệt phụ thuộc vào mức độ lan rộng và mức độ ác tính của ung thư. Khoảng 20% – 30% bệnh nhân bị tái phát sau 5 năm kể từ khi hoàn tất điều trị ban đầu.
Ngoài ra, khả năng ung thư tuyến tiền liệt tái phát còn phụ thuộc vào phương pháp điều trị ban đầu. Nam giới sau phẫu thuật cắt bỏ tuyến tiền liệt có khả năng tái phát sinh hóa khoảng 27%, và ước tính tỷ lệ tái phát lần lượt sau 5 năm và 10 năm khoảng 21% và 29%. Đối với người người bệnh thực hiện xạ trị thường có tỷ lệ tái phát ung thư tuyến tiền liệt khoảng 20% – 50%. (1)
Dấu hiệu lâm sàng của ung thư tuyến tiền liệt tái phát có thể không rõ rệt ở giai đoạn sớm, khi bệnh chỉ mới biểu hiện qua sự gia tăng nồng độ PSA. Ở giai đoạn tiến triển hơn, có thể xuất hiện các triệu chứng như đau vùng chậu hoặc đau xương (thường gặp khi di căn xương), tiểu khó, tiểu rắt, tiểu ra máu, yếu chi dưới (nếu có chèn ép thần kinh) hoặc sụt cân và mệt mỏi không rõ nguyên nhân.
Sau khi điều trị ung thư tuyến tiền liệt, bệnh có thể tái phát dưới nhiều hình thái khác nhau. Theo đó, việc phân loại các loại tái phát giúp bác sĩ đánh giá mức độ nghiêm trọng, vị trí lan rộng và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.
Dưới đây là các loại tái phát ung thư tuyến tiền liệt:
Tái phát sinh hóa là tình trạng nồng độ PSA trong máu tăng lên, có thể kèm theo hoặc không kèm theo dấu hiệu di căn trên lâm sàng hoặc các xét nghiệm hình ảnh. Tình trạng này có thể xuất hiện sau nhiều năm kể từ khi người bệnh được xem là đã điều trị khỏi. Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp tái phát sinh hóa đều giống nhau về mặt lâm sàng, một số bệnh tiến triển rất chậm, trong khi những trường hợp khác lại phát triển nhanh chóng và cần được can thiệp kịp thời.
Tái phát tại chỗ xảy ra khi ung thư xuất hiện trở lại ngay tại vùng tuyến tiền liệt hoặc khu vực xung quanh nơi tuyến đã bị cắt bỏ. Trường hợp người bệnh chưa phẫu thuật, ung thư có thể tái phát ngay trong chính tuyến tiền liệt. Nếu đã phẫu thuật, ung thư có thể tái lại ở mô lân cận vị trí tuyến đã được loại bỏ.
Ngoài ra, ung thư có thể lan đến các hạch bạch huyết trong vùng chậu hoặc ở xa hơn. Bệnh cũng có khả năng xâm lấn các mô lân cận tuyến tiền liệt như các cơ kiểm soát tiểu tiện, trực tràng hoặc thành vùng chậu.
Tái phát di căn xảy ra khi ung thư lan sang các bộ phận khác của cơ thể thông qua máu hoặc hệ thống bạch huyết. Ung thư tuyến tiền liệt tái phát di căn thường ảnh hưởng đến xương và hạch bạch huyết, sau đó là đến các cơ quan khác như gan, phổi, màng phổi, niệu quản, dương vật, tinh hoàn, màng não và tuyến thượng thận.
Ngoài ra, ung thư tiền liệt tuyến tái phát di căn có thể qua các kênh bạch huyết hoặc qua đường máu. Loại tái phát này thường có tiên lượng nghiêm trọng và cần các phương pháp điều trị toàn thân. (2)
Nhiều nguyên nhân gây tái phát ung thư tuyến tiền liệt chưa được biết đầy đủ nhưng sau đây là các nguyên nhân phổ biến nhất:
Một số yếu tố đã được xác định làm tăng nguy cơ tái phát ung thư tuyến tiền liệt. Trong đó, điểm Gleason cao (8-10) tại thời điểm chẩn đoán là một trong những yếu tố quan trọng nhất. Theo đó, người bệnh có điểm Gleason từ 8 đến 10 có nguy cơ tái phát cao hơn rõ rệt so với những người có điểm Gleason thấp hơn.
Ngoài ra, giai đoạn bệnh lý từ pT3 trở lên và phân độ mô học từ độ 4 trở lên cũng liên quan đến tiên lượng xấu. Các yếu tố khác như mô xung quanh khối u được phẫu thuật còn nghi ngờ tế bào ác tính, thời gian PSA tăng gấp đôi dưới 6 tháng và mức PSA trước điều trị cao hơn 0,5 ng/mL đều là chỉ dấu cho nguy cơ tái phát cao hơn. Thâm nhiễm vào vỏ bao tuyến tiền liệt và tuổi cao cũng góp phần làm tăng khả năng tái phát.
Các yếu tố khác ảnh hưởng đến nguy cơ tái phát ung thư tiền liệt tuyến bao gồm tình trạng hút thuốc, béo phì và các thói quen sống không lành mạnh. Nghiên cứu cho thấy những người bệnh được chẩn đoán với tế bào ung thư trong các hạch bạch huyết vùng chậu có thể có nhiều khả năng trải qua tái phát hơn.
Việc chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt tái phát đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện sớm và xây dựng kế hoạch điều trị hiệu quả. Các phương pháp chẩn đoán hiện nay được áp dụng để xác định sớm các dấu hiệu tái phát, đánh giá vị trí và mức độ lan rộng có thể kể đến như:
Xét nghiệm kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt (PSA – Prostate-Specific Antigen) là phương pháp nền tảng và quan trọng nhất để theo dõi và chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt tái phát sau điều trị ban đầu. Đây là xét nghiệm máu đơn giản nhưng có giá trị cao trong việc phát hiện dấu hiệu tái phát sớm ngay cả khi người bệnh chưa có triệu chứng lâm sàng.
Sau phẫu thuật cắt tuyến tiền liệt toàn bộ (radical prostatectomy), nồng độ PSA trong máu thường giảm xuống mức không thể phát hiện được. Do đó, bất kỳ sự gia tăng PSA nào sau phẫu thuật đều là dấu hiệu cần lưu ý. Theo tiêu chuẩn chẩn đoán hiện nay, tái phát sinh hóa được xác định khi PSA tăng ≥ 0,2 ng/mL (xác nhận qua hai lần xét nghiệm liên tiếp).
Đối với người bệnh đã phẫu thuật, xét nghiệm PSA thường được kiểm tra 6 tháng/lần trong 3 năm đầu, sau đó theo dõi hằng năm. Sau xạ trị, người bệnh có một mức PSA thấp nhất riêng (nadir). Theo tiêu chuẩn Phoenix, tái phát sinh hóa được xác định khi PSA tăng ít nhất 2 ng/mL so với nadir này.
Xét nghiệm PSA có độ nhạy cao cho phép phát hiện tái phát trước khi tổn thương xuất hiện trên hình ảnh học. Tuy nhiên, kết quả PSA cần được theo dõi qua nhiều lần để xác định xu hướng tăng, đồng thời kết hợp với các yếu tố khác như thời gian nhân đôi PSA (PSA doubling time – PSA-DT) để đánh giá mức độ nguy hiểm của tái phát.

Các xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh hiện đại giúp xác định vị trí tái phát và đánh giá mức độ lan rộng của bệnh. Cụ thể:
Sinh thiết giúp xác định chính xác ung thư tái phát khi phát hiện tổn thương qua chẩn đoán hình ảnh. Tuy nhiên, không phải tất cả các trường hợp ung thư tiền liệt tuyến tái phát sinh hóa cần thực hiện sinh thiết, đặc biệt là khi PSA thấp và chưa có dấu hiệu qua chẩn đoán hình ảnh. Việc chỉ định sinh thiết cần dựa trên mức PSA, thời gian nhân đôi PSA và khả năng ảnh hưởng đến quyết định điều trị ung thư tuyến tiền liệt tái phát.
Khi điều trị ung thư tuyến tiền liệt tái phát, lựa chọn điều trị cần dựa trên vị trí tái phát, mức độ tiến triển bệnh và tình trạng sức khỏe của người bệnh. Dưới đây là những phương pháp điều trị ung thư tuyến tiền liệt tái phát:
Liệu pháp nội tiết là một trong những phương pháp điều trị ung thư tuyến tiền liệt tái phát phổ biến. Phương pháp này thường dựa trên liệu pháp kháng androgen truyền thống bao gồm cắt tinh hoàn, chất đồng vận LHRH hoặc phong tỏa androgen tối đa. Đây là nền tảng của điều trị toàn thân cho tái phát sinh hóa.
Nghiên cứu gần đây cho thấy kết hợp liệu pháp kháng androgen với enzalutamide giúp giảm 58% nguy cơ di căn hoặc tử vong so với chỉ dùng liệu pháp kháng androgen. Ngay cả khi dùng enzalutamide đơn thuần, nguy cơ này cũng giảm 37% so với liệu pháp kháng androgen đơn thuần. Ngoài ra, việc bổ sung liệu pháp hormone vào xạ trị sau phẫu thuật đã chứng minh cải thiện đáng kể tỷ lệ sống còn: sau 12 năm, tỷ lệ tử vong do ung thư tuyến tiền liệt ở nhóm dùng hormone là 5,8% so với 13,4% ở nhóm dùng giả dược.
Xạ trị là lựa chọn phổ biến ở người bệnh có tăng PSA sau phẫu thuật cắt tuyến tiền liệt, đặc biệt khi tái phát sinh hóa sớm và có nguy cơ di căn thấp. Đối với người bệnh đã từng xạ trị, phẫu thuật cắt tuyến tiền liệt hoặc liệu pháp đông lạnh có thể được cân nhắc nếu tình trạng di căn chưa xảy ra.
Hóa trị với docetaxel thường được áp dụng cho những trường hợp ung thư tuyến tiền liệt tái phát tiến triển hoặc đã di căn, đặc biệt là người bệnh kháng castration hoặc không đáp ứng với các biện pháp điều trị khác. Việc lựa chọn giữa xạ trị hay hóa trị phụ thuộc vào vị trí tái phát, mức độ tiến triển, kế hoạch điều trị trước đó và tình trạng sức khỏe của người bệnh.
Liệu pháp miễn dịch (hay liệu pháp sinh học) khai thác hệ miễn dịch của chính cơ thể người bệnh để nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư còn sót lại sau điều trị. Nghiên cứu cho thấy liệu pháp miễn dịch có thể giảm đáng kể nguy cơ tái phát ung thư bằng cách loại bỏ các tế bào ung thư còn sót lại có thể tồn tại sau điều trị ban đầu.
Phẫu thuật cắt tuyến tiền liệt là lựa chọn có thể xem xét khi ung thư tái phát tại chỗ sau xạ trị mặc dù tiềm ẩn nguy cơ biến chứng cao. Do mô sau xạ trị thường bị xơ dính, phẫu thuật gặp nhiều khó khăn và dễ gây biến chứng như tiểu không tự chủ gần như ở tất cả người bệnh hoặc tổn thương ruột phải can thiệp phẫu thuật lớn tiếp theo.
Những phương pháp thay thế ít xâm lấn hơn gồm HIFU hoặc liệu pháp đông lạnh, sử dụng hình ảnh MRI và kết quả sinh thiết chính xác để định vị và tiêu diệt tế bào ung thư bên trong tuyến tiền liệt. Quyết định phẫu thuật cần cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên tuổi tác, sức khỏe tổng thể và mong muốn của người bệnh.
Sau khi điều trị ung thư tuyến tiền liệt, việc theo dõi sức khỏe đóng vai trò thiết yếu nhằm phát hiện sớm nguy cơ tái phát, xử lý kịp thời các biến chứng và hỗ trợ toàn diện cho người bệnh. Đồng thời, tiên lượng bệnh giúp bác sĩ và bệnh nhân đánh giá mức độ tiến triển, nguy cơ tử vong và lên kế hoạch điều trị phù hợp.
Việc theo dõi sau khi điều trị ung thư tuyến liệt giúp sớm phát hiện các tác dụng phụ, biến chứng, đánh giá chức năng và kịp thời hỗ trợ tâm lý. Lịch trình theo dõi sẽ được điều chỉnh dựa trên mức độ nguy cơ và phương pháp điều trị mà người bệnh đã trải qua.
Thông thường, người bệnh sau phẫu thuật, xạ trị, sử dụng liệu pháp hormone hoặc kết hợp các phương pháp này sẽ được hẹn khám định kỳ mỗi 3-6 tháng trong 5 năm đầu tiên, sau đó mỗi năm một lần. Với bệnh nhân mắc ung thư tiến triển hoặc đã di căn, cần tái khám và làm xét nghiệm PSA định kỳ 3-6 tháng một lần.
Phần lớn các trường hợp thất bại điều trị xảy ra trong vòng 7 năm sau khi thực hiện liệu pháp tại chỗ. Vì vậy, cần giám sát chặt chẽ hơn trong giai đoạn đầu sau điều trị, khi nguy cơ tái phát cao nhất.
Tiên lượng của tình trạng ung thư tuyến tiền liệt tái phát phụ thuộc vào nhiều yếu tố như vị trí tái phát, thời gian tái phát và các đặc điểm của ung thư ban đầu. Nghiên cứu cho thấy nguy cơ tử vong do ung thư tuyến tiền liệt trong 10 năm dao động từ 12% đối với nam giới có nồng độ PSA vẫn còn cao sau điều trị, đến 2% ở nam giới có tái phát nguy cơ thấp.
Nguy cơ tử vong do ung thư tuyến tiền liệt có liên quan đến thời điểm tái phát. Khi tái phát sớm (dưới 2 năm) có nguy cơ tử vong là 8.5%, trong khi tái phát muộn (sau 5 năm) chỉ khoảng 1,4%. Thời gian nhân đôi PSA (PSA-DT) là chỉ số quan trọng phản ánh mức độ ác tính của ung thư, giúp định hướng mức độ tích cực của điều trị.
Hiện tại chưa có biện pháp nào có thể phòng ngừa hoàn toàn ung thư tuyến tiền liệt tái phát. Tuy vậy, nếu được điều trị tốt từ ban đầu, tuân thủ việc tái khám theo lịch hẹn và duy trì thói quen sống khoa học có thể giúp giảm nguy cơ tái phát hoặc và làm chậm thời điểm tái phát.
Đối với điều trị ban đầu, cần lựa chọn bệnh viện có chuyên gia, bác sĩ giỏi, phương pháp điều trị hiện đại, cá thể hóa. Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh là một trong những địa chỉ uy tín hàng đầu trong điều trị các bệnh lý tuyến tiền liệt, đặc biệt là ung thư tuyến tiền liệt. Tại đây, người bệnh được tiếp cận phác đồ điều trị chuyên biệt, cá nhân hóa theo từng giai đoạn và tình trạng cụ thể.
Đội ngũ bác sĩ tại Trung tâm Tiết niệu – Nam học quy tụ nhiều chuyên gia đầu ngành, được đào tạo chuyên sâu trong và ngoài nước, giàu kinh nghiệm phẫu thuật các bệnh lý tuyến tiền liệt. Đặc biệt, bệnh viện là một trong số ít cơ sở tại Việt Nam ứng dụng hệ thống robot phẫu thuật Da Vinci Xi – công nghệ hiện đại hàng đầu thế giới hiện nay.
Phẫu thuật robot Da Vinci Xi cho phép bác sĩ thực hiện thao tác chính xác cao, ít xâm lấn, hạn chế chảy máu, giảm biến chứng và rút ngắn thời gian hồi phục đáng kể. Với sự hỗ trợ của công nghệ tiên tiến và đội ngũ chuyên môn vững vàng, Tâm Anh giúp nâng cao tỷ lệ bảo tồn chức năng tiểu tiện và sinh lý sau phẫu thuật.

Đối với việc tuân thủ lối sống, người bệnh cần:
Cũng như bất kỳ loại ung thư nào, ung thư tuyến tiền liệt có thể tái phát ngay cả khi người bệnh đáp ứng tốt với điều trị ban đầu. Mặc dù không có cách nào để ngăn ung thư tuyến tiền liệt tái phát nhưng việc theo dõi chặt chẽ sau điều trị và tuân thủ lối sống lành mạnh có thể giúp làm chậm thời điểm tái phát.