Hiện nay, tỷ lệ biến chứng và tử vong do viêm gan D có xu hướng tăng cao nhưng hầu hết đều không được chú ý.
Để giảm thiểu tình trạng bệnh chuyển biến nặng, mọi người cần hiểu rõ viêm gan D là gì, nguyên nhân lây bệnh và các biện pháp điều trị. ECO Pharma sẽ cung cấp cho độc giả những thông tin bổ ích trong bài viết sau.

Viêm gan D là bệnh nhiễm trùng gan do nhiễm virus viêm gan D, nhưng được kích hoạt bởi virus viêm gan B. Có nghĩa là virus viêm gan D cần có virus viêm gan B để nhân lên.
Viêm gan D ảnh hưởng đến khoảng 12 triệu đến 72 triệu người trên toàn thế giới. Vì virus viêm gan D lây lan qua tiếp xúc với máu hoặc dịch cơ thể của người bị nhiễm bệnh nên những người có nguy cơ nhiễm viêm gan D cao nhất là: người tiêm chích ma túy, nam quan hệ tình dục đồng giới, quan hệ tình dục không an toàn, bệnh nhân chạy thận nhân tạo, người nhiễm HIV và người nhập cư từ các khu vực trên thế giới có mức độ nhiễm bệnh viêm gan D cao. (1)

Viêm gan D được chia thành 2 loại:
Nhìn chung, tỷ lệ tử vong do bệnh viêm gan D (đồng nhiễm viêm gan B) nằm trong khoảng từ 2% – 20%, cao gấp 10 lần tỷ lệ tử vong do bệnh viêm gan B đơn thuần.
Diễn biến lâm sàng của bệnh viêm gan D thường nghiêm trọng hơn so với các loại virus viêm gan khác. Sau thời gian ủ bệnh từ 3 – 7 tuần, các triệu chứng lâm sàng không đặc hiệu, bao gồm mệt mỏi, uể oải, vàng da, buồn nôn và chán ăn bắt đầu và kéo dài trong khoảng 3 – 7 ngày.
Sự nhân lên của virus thường giảm trong giai đoạn này. Vàng da xảy ra ở giai đoạn tiếp theo của các triệu chứng trên. Mệt mỏi và buồn nôn thường tiếp tục kéo dài. Đồng thời, người bị bệnh có thể có phân bạc màu và nước tiểu sẫm màu. Đây là bằng chứng cho thấy khả năng bài tiết bilirubin của gan bị suy giảm.

Virus viêm gan D gây ra bệnh viêm gan D. Virus lây lan qua tiếp xúc với máu hoặc các chất dịch cơ thể khác của người bị nhiễm bệnh. Các con đường lây nhiễm bao gồm:
Để xác nhận có mắc bệnh viêm gan D hay không, các bước thăm khám được tiến hành như sau:

Nếu bị viêm gan D và viêm gan B mạn tính, mức độ tổn thương thường nghiêm trọng hơn. Bác sĩ có thể đề nghị xét nghiệm thêm để tìm hiểu xem bạn có bị tổn thương gan hay không hoặc mức độ tổn thương gan ở mức độ nào hoặc để loại trừ các nguyên nhân khác gây ra bệnh gan:
Biến chứng của bệnh viêm gan D được chia theo 2 loại:
Các biến chứng của viêm gan D cấp tính: Có thể dẫn đến suy gan cấp tính (gan đột nhiên suy yếu). Mặc dù suy gan cấp tính không phổ biến, nhưng nhiễm viêm gan D và B có nhiều khả năng dẫn đến suy gan cấp tính hơn là chỉ nhiễm viêm gan B.
Biến chứng của viêm gan D mạn tính:

Suy gan còn được gọi là bệnh gan giai đoạn cuối, suy gan tiến triển qua nhiều tháng hoặc nhiều năm. Đối với bệnh gan giai đoạn cuối, gan không thể thực hiện các chức năng quan trọng hoặc thay thế các tế bào bị tổn thương.
Đồng nhiễm viêm gan B và viêm gan D mạn tính làm tăng nguy cơ phát triển ung thư gan. Bác sĩ có thể đề nghị xét nghiệm máu, siêu âm hoặc thực hiện xét nghiệm hình ảnh khác để kiểm tra ung thư gan. Việc phát hiện ung thư ở giai đoạn đầu sẽ cải thiện cơ hội chữa khỏi bệnh ung thư.
Những người bị viêm gan B và D mạn tính có nhiều khả năng phát triển các biến chứng này hơn những người chỉ bị viêm gan B mạn tính. Chẩn đoán và điều trị sớm viêm gan B và D mạn tính có thể làm giảm nguy cơ mắc các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Hiện nay, trên thế giới chưa có phương pháp điều trị viêm gan D. Bởi, bệnh viêm gan D không giống với các bệnh viêm gan khác, thuốc kháng virus dường như không có hiệu quả trong điều trị viêm gan.
Người bệnh có thể được chỉ định dùng thuốc kháng virus như pegylated interferon alfa. Tuy nhiên, dùng thời gian dài có thể gây ra nhiều tác dụng phụ như mệt mỏi, trầm cảm, giảm số lượng bạch cầu và tiểu cầu.
Nếu bệnh nhân bị xơ gan hoặc một tổn thương nào khác ở gan, có thể cần ghép gan. Ghép gan là một phẫu thuật lớn để loại bỏ gan tổn thương và thay thế bằng lá gan khỏe mạnh từ người hiến tạng. Các trường hợp cần ghép gan, khoảng 70% số người sống được 5 năm hoặc lâu hơn sau phẫu thuật.(2)
Ngay cả khi đang trong quá trình điều trị, viêm gan D vẫn có thể xét nghiệm dương tính với virus. Điều này có nghĩa là, người đang mắc bệnh cần có biện pháp phòng ngừa để ngăn chặn lây truyền virus viêm gan D cho người khác.
Mặc dù không có vắc xin phòng ngừa viêm gan D nhưng việc tiêm vắc xin phòng ngừa nhiễm viêm gan B sẽ ngăn ngừa nhiễm viêm gan D ở những bệnh nhân chưa nhiễm HBV trước đó. Vắc xin viêm gan B và globulin miễn dịch viêm gan B (kháng thể) được tiêm cho trẻ sơ sinh có mẹ nhiễm HBV/HDV có thể ngăn ngừa lây truyền viêm gan B và viêm gan D.

Vắc xin viêm gan B cũng được khuyến nghị cho những người quan hệ tình dục, tiếp xúc với người thân trong gia đình là những người bị nhiễm viêm gan D; những người trước đây chưa được tiêm vắc xin viêm gan B và chưa bị nhiễm viêm gan B trước đó.
Đối với những người bị nhiễm viêm gan B mạn tính, biện pháp phòng ngừa duy nhất đối với nhiễm viêm gan D là tránh tiếp xúc với máu và dịch cơ thể của những người bị nhiễm viêm gan D: Tránh tiếp xúc với máu hoặc các dịch cơ thể của người bị viêm gan, không dùng chung kim tiêm hoặc dụng cụ có nguy cơ dính máu của người bệnh viêm gan D, đeo găng tay nếu phải chạm vào vết thương hở của người khác…
Người bệnh và người có nguy cơ cao nên bổ sung các tinh chất thiên nhiên như Wasabia và S.Marianum giúp tăng khả năng chống độc, kiểm soát hoạt động của tế bào Kupffer ở gan, từ đó hỗ trợ giảm tình trạng viêm gan, bảo vệ và thúc đẩy quá trình chữa lành.
Một số thắc mắc về bệnh viêm gan gan D:
Viêm gan D chỉ lây nhiễm ở những người đã mắc viêm gan B. Người bệnh viêm gan B có thể bị nhiễm viêm gan D sau khi tiếp xúc với máu hoặc chất dịch cơ thể của người mắc bệnh này. Các con đường lây viêm gan D phổ biến là:
Viêm gan D là một bệnh nhiễm trùng gan do virus gây ra và được mệnh danh là “virus vệ tinh” vì nó chỉ có thể lây nhiễm cho những người đang bị nhiễm virus viêm gan B (HBV). HDV có thể gây ra các triệu chứng và bệnh tật nghiêm trọng, có thể dẫn đến tổn thương gan và thậm chí tử vong.
Người mắc bệnh viêm gan D nên xây dựng một chế độ ăn lành mạnh từ ngũ cốc nguyên hạt, thực vật có thể giúp hỗ trợ và bảo vệ gan. Thêm nhiều rau họ cải như bông cải xanh và súp lơ cũng đã được chứng minh là có tác dụng bảo vệ gan. Bên cạnh đó, người bệnh cần:
Nếu đã được chẩn đoán mắc bệnh viêm gan D, điều quan trọng là người bệnh phải sớm đến bệnh viện để được bác sĩ có kinh nghiệm kiểm tra và lên phác đồ điều trị phù hợp.
Hy vọng những thông tin chia sẻ về viêm gan D bên trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn nguyên nhân, cách điều trị và phòng ngừa căn bệnh nguy hiểm này. Mặc dù việc sống chung với bệnh viêm gan D có thể khiến người bệnh cảm thấy mệt mỏi nhưng tham khảo ý kiến bác sĩ có thể giúp giải quyết các khía cạnh cảm xúc khi sống chung với bệnh tật.