Viêm khớp cổ chân gây đau, cứng khớp, cản trở các hoạt động thường ngày. Để có thể hiểu rõ hơn về triệu chứng viêm khớp cổ chân, nguyên nhân và cách điều trị hiệu quả, bạn có thể tham khảo bài viết của ECO Pharma dưới đây.
Viêm khớp cổ chân là gì?
Viêm khớp cổ chân là tình trạng viêm và đau khớp ở vùng mô mềm xung quanh cổ chân. Cơn đau khớp xảy ra do các mô bị phá vỡ theo thời gian. Đây là một tình trạng mãn tính và phổ biến gây ra nhiều triệu chứng khó chịu như đau nhức, sưng tấy, cứng khớp, hạn chế vận động và ảnh hưởng đến chất lượng sống của người bệnh.
Khoảng 1% dân số thế giới bị ảnh hưởng bởi viêm khớp cổ chân, với tỷ lệ mắc ước tính là 30 trường hợp trên 100.000 người và tương ứng với khoảng 2% – 4% tổng số bệnh nhân bị viêm xương khớp. [1]
Trong khi đứng, đi và chạy, bàn chân và mắt cá chân cung cấp sự hỗ trợ, giảm xóc, giữ thăng bằng và một số chức năng khác cần thiết cho chuyển động. Ba xương tạo nên khớp mắt cá chân, chủ yếu cho phép chuyển động lên xuống. Có 28 xương ở bàn chân và hơn 30 khớp cho phép thực hiện nhiều chuyển động.
Ở nhiều khớp này, các đầu xương được bao phủ bởi sụn khớp – một chất trơn giúp các xương lướt nhẹ nhàng lên nhau trong quá trình di chuyển. Các khớp được bao quanh bởi một lớp lót mỏng gọi là màng hoạt dịch. Synovium tạo ra chất lỏng bôi trơn sụn và giảm ma sát.
Các dải mô cứng được gọi là dây chằng nối xương và giữ cho khớp ở đúng vị trí. Cơ và gân cũng hỗ trợ các khớp và cung cấp sức mạnh để khiến chúng di chuyển. [2]
Triệu chứng viêm khớp cổ chân thường gặp
Các triệu chứng viêm khớp cổ chân thường xuất hiện chậm ở thời gian đầu nhưng sẽ nặng dần theo thời gian [3] [4] cụ thể là:
1. Đau khớp cổ chân
Đau khớp ở cổ chân là triệu chứng phổ biến nhất thường xảy ra. Cơn đau có thể xuất hiện ở bất kỳ vị trí nào nơi cổ chân, thường tăng nặng khi vận động. Khi chạm vào, cảm giác đau đớn này càng nghiêm trọng hơn và nó sẽ kéo dài âm ỉ hoặc dữ dội, tùy thuộc vào mức độ tình trạng nghiêm trọng của mỗi người.
2. Sưng
Khớp cổ chân bị sưng tấy, cổ chân to ra, khó mang giày. Nó sẽ xảy ra xung quanh cổ chân hoặc ở một bên mắt cá chân của bạn. Việc bị sưng to như vậy có thể do viêm hoặc do tích tụ dịch trong khớp. Ngay cả khi bạn nghỉ ngơi hoặc ngồi, cơn đau và tình trạng sưng tấy vẫn kéo dài, thậm chí nó còn nặng hơn vào cuối ngày.
3. Hạn chế khả năng vận động
Khi bị viêm khớp cổ chân, mọi hoạt động đi đứng thường ngày của người bệnh sẽ bị hạn chế đáng kể. Từ đó, nó sẽ khiến bạn khó đi lại, chạy nhảy hoặc tham gia các hoạt động thể thao.
4. Nóng đỏ vùng khớp cổ chân
Triệu chứng cứng khớp thường xảy ra vào buổi sáng hoặc sau khi ngồi lâu. Lúc này, nó có thể khiến bạn khó di chuyển cổ chân, nếu cố cử động cổ chân như xoay, đi lại thường sẽ phát ra tiếng kêu răng rắc. Một số trường hợp có thể kèm theo sốt và suy nhược cơ thể.
Nguyên nhân gây viêm khớp cổ chân
Có nhiều nguyên nhân có thể dẫn đến viêm khớp cổ chân, dưới đây là một số nguyên nhân phổ biến nhất: [5]
1. Chấn thương khớp cổ chân
Nguyên nhân làm cho khớp cổ chân bị viêm có thể đến từ những chấn thương do tai nạn, tập luyện thể thao quá sức. Sau đây là một số chấn thương thường gặp gây viêm khớp cổ chân bao gồm:
Bong gân: Đây là tình trạng dây chằng bị căng, kéo giãn quá mức hoặc bị rách gây đau từ đó làm giảm hoặc mất vận động khớp.
Gãy xương: Có thể xảy ra ở bất kỳ xương nào trong khớp cổ chân.
Trật khớp: Là tình trạng các xương bị di lệch khỏi vị trí bình thường.
Thoái hóa khớp cổ chân là bệnh lý thường xảy ra ở người cao tuổi, nguyên nhân này đã khiến cho khớp cổ chân bị viêm và giảm chức năng vận động. Quá trình lão hóa tự nhiên này đã khiến cho phần sụn khớp ở cổ chân bị bào mòn dần từ đó khiến các đầu xương cọ xát vào nhau dẫn đến những cơn đau dai dẳng, gây phản ứng viêm ở khớp cổ chân.
3. Thừa cân, béo phì
Khớp cổ chân đóng vai trò quan trọng trong việc giữ thế thăng bằng cho cơ thể. Nếu thừa cân, béo phì các tế bào mỡ tạo ra các protein có thể làm cho bệnh viêm khớp trở nên trầm trọng hơn. Thừa cân cũng tạo thêm áp lực lên cổ chân, lâu ngày dẫn đến bệnh viêm khớp cổ chân. Chính vì vậy, người bệnh phải tự ý thức về vấn đề giảm cân, cố gắng ăn kiêng hoặc ăn theo chế độ dinh dưỡng khoa học, tránh hấp thụ các chất béo xấu.
Béo phì tạo áp lực lên cổ chân, nếu để lâu ngày sẽ dẫn đến bệnh viêm khớp cổ chân.
4. Do các bệnh lý xương khớp
Cổ chân là một khớp phức tạp, chịu lực rất lớn trong quá trình hoạt động hàng ngày và đặc biệt là khi chạy bộ. Đây cũng là khớp thường dễ bị thương nhất trong cơ thể con người. Sự kết hợp của các yếu tố này khiến khớp mắt cá chân bị hao mòn.
Dưới đây là một số bệnh lý xương khớp phổ biến thường xảy ra ở khớp cổ chân bao gồm:
Viêm xương khớp: Viêm xương khớp (OA) là một bệnh thoái hóa khớp, trong đó lớp sụn đệm của các đầu khớp bị mòn dần theo thời gian. Càng lớn tuổi, lớp sụn càng nhanh chóng bị thoái hóa đặc biệt là ở các khớp mà con người sử dụng thường xuyên nhất. Tuy nhiên, có nhiều trường hợp viêm xương khớp cổ chân có liên quan đến chấn thương mắt cá chân trước đó. Chấn thương có thể trực tiếp làm tổn thương phần sụn hoặc làm thay đổi cách thức hoạt động của khớp cổ chân dẫn đến sụn bị thoái hóa theo thời gian.
Viêm khớp sau chấn thương: Loại viêm khớp này phát triển ở cổ chân, bàn chân sau chấn thương đã xảy ra cách đây rất lâu. Giống như viêm xương khớp, viêm khớp sau chấn thương sẽ khiến phần sụn giữa các khớp bị mòn đi. Ví dụ, bong gân, gãy xương hoặc trật khớp mắt cá chân có thể làm hỏng sụn. Điều đó có thể dẫn đến tình trạng khớp bị thoái hóa sớm. Một khớp bị thương có nguy cơ bị viêm khớp cao gấp bảy lần so với một khớp không bị thương, ngay cả khi vết thương được điều trị đúng cách. Trên thực tế sau một chấn thương, cơ thể bạn có thể tiết ra các hormone giết chết các tế bào sụn. Các triệu chứng có thể xuất hiện trong vòng một vài năm hoặc trễ hơn.
Viêm khớp dạng thấp: Viêm khớp dạng thấp (RA) là một trong những bệnh mãn tính nghiêm trọng, theo đó hệ thống miễn dịch của cơ thể sẽ tự tấn công các khớp. Khớp mắt cá chân ở cả hai bên có thể bị ảnh hưởng, xảy ra tình trạng viêm và sưng ở các khớp từ đó gây đau nhức, cứng khớp và biến dạng khớp. Hơn nữa, việc đứng lên và đi lại cơ bản có thể khiến cho triệu chứng này dần chuyển biến xấu hơn. Các loại viêm khớp khác như viêm khớp vẩy nến và viêm cột sống ngoại biên cũng có thể ảnh hưởng đến khớp cổ chân.
Bệnh gout: Đối với nhiều người, tình trạng đau và sưng ở cổ chân, ngón chân là triệu chứng đầu tiên của bệnh gout. Đây là một loại viêm khớp xảy ra do nồng độ axit uric trong máu tích tụ và tăng cao, từ đó làm nặng thêm các khớp. Các cuộc tấn công của bệnh gout có thể ảnh hưởng đến các khớp khác ngoài ngón chân cái, bao gồm cả mắt cá chân. Các khối axit uric, được gọi là tophi sẽ hình thành bên dưới vùng da quanh cổ chân,mắt cá chân khi người bệnh mắc bệnh lý này trong nhiều năm.
Viêm khớp phản ứng: Dạng viêm khớp mãn tính này xảy ra sau khi bị nhiễm trùng hệ thống tiết niệu, sinh dục hoặc đường tiêu hóa. Mắt cá chân, cùng với đầu gối và khớp cổ chân, thường là những khớp đầu tiên bị ảnh hưởng bởi viêm khớp phản ứng.
5. Thói quen, lối sống thiếu lành mạnh
Những thói quen, lối sống thiếu lành mạnh có thể khiến cho khớp cổ chân của bạn yếu dần từ đó làm lớp sụn bị bào mòn và gây ra những cơn đau bất thường. Theo đó, việc lười vận động, ít tập thể dục thể thao cũng khiến cho sức đề kháng giảm đi đáng kể, khi này các bệnh lý dễ tấn công và cơ thể người bệnh không thể nào chống đỡ.
Ngoài ra, việc ăn uống thiếu chất dinh dưỡng cũng khiến cho khớp cổ chân suy yếu, dễ nhạy cảm và chấn thương nhiều hơn. Về mặt tâm lý, nếu người bệnh thường xuyên cảm thấy căng thẳng, áp lực trong cuộc sống hàng ngày thì yếu tố này cũng gây tác động tiêu cực đến hệ miễn dịch. Do đó, người bệnh nên thay đổi thói quen sinh hoạt để cơ thể dần khỏe mạnh, tránh bị viêm khớp cổ chân.
6. Thường xuyên đi giày cao gót
Việc đi giày cao gót thường xuyên hoặc mang giày cao gót trên 7cm có thể khiến cho khớp cổ chân của bạn bị tổn thương và viêm nghiêm trọng. Giày cao gót khiến trọng lượng cơ thể bị dồn về phía trước, tạo áp lực lên cổ chân và các khớp khác ở bàn chân.
Hơn nữa, việc đứng quá lâu khi mang giày cao gót cũng khiến cơ bắp chân, gân co ngắn lại gây nên tình trạng đau nhức, cứng khớp và có thể khiến chân bị bong gân. Trường hợp tệ hơn đối với người không thường mang giày cao gót, nó sẽ dễ gây trật khớp, gãy xương nếu như bạn di chuyển quá đột ngột. Ngoài ra, giày cao gót còn hạn chế phạm vi chuyển động của cổ chân. Do đó, người có cổ chân yếu tốt nhất không nên đi giày cao gót mà hãy đi giày bệt.
Đi giày cao gót là yếu tố nguy cơ gây viêm khớp cổ chân.
Viêm khớp cổ chân có nguy hiểm không?
Viêm khớp cổ chân thường không gây nguy hiểm đến tính mạng của người bệnh, tuy nhiên nó có thể gây ra một số biến chứng ảnh hưởng đến sinh hoạt và chất lượng cuộc sống thường ngày. Loại bệnh viêm xương khớp này sẽ gây tổn thương phần sụn bên trong dẫn đến đau và sưng tấy, đôi khi có thể khiến các xương cọ xát vào nhau khi bạn di chuyển. [6]
Ngoài ra, viêm xương khớp cổ chân không chỉ ảnh hưởng đến sụn mà còn có thể gây tổn thương xương, dây chằng, gân và niêm mạc của các khớp bị ảnh hưởng. Căn bệnh thường diễn ra phổ biến ở mọi đối tượng, đặc biệt là những người trên 45 tuổi.
Nguy cơ phát triển viêm xương khớp thường liên quan đến các vấn đề như thừa cân, di truyền hoặc mắc bệnh lý liên quan đến khớp. Người bệnh sẽ khó di chuyển bước chân như mình mong muốn do khớp chân bị cứng, sưng to hơn bình thường. Đôi khi, bạn có thể nghe thấy tiếng lạo xạo mỗi khi di chuyển bàn chân.
Để ngăn bệnh viêm xương khớp cổ chân khiến các gai xương hình thành ở rìa xương và làm thay đổi hình dạng khớp, bạn cần phải đến gặp bác sĩ để họ có thể chẩn đoán và bắt đầu điều trị càng sớm càng tốt. Đôi khi xương và sụn có thể vỡ ra và trôi nổi bên trong khớp, gây đau và sưng nhiều hơn.
Để xác định xem tình trạng đau nhức ở cổ chân có phải là viêm khớp hay không, người bệnh nên thực hiện các xét nghiệm chẩn đoán mà bác sĩ đưa ra như sau:
Chẩn đoán lâm sàng: Để xác định chính xác nguyên nhân của bệnh, bác sĩ sẽ tiến hành chẩn đoán lâm sàng bằng cách kiểm tra tình trạng viêm sưng, phạm vi chuyển động của cổ chân. Đồng thời, bác sĩ sẽ hỏi người bệnh cơn đau bắt đầu từ khi nào, nó xảy ra ở một chân hay hai chân. Tiếp tục cho người bệnh làm một số bài kiểm tra thể chất và xem xét dáng đi của bạn.
Chụp X-quang: Phương pháp chụp X-quang sẽ cung cấp những hình ảnh chi tiết về cấu trúc của xương từ đó có thể giúp bác sĩ phát hiện các dấu hiệu thoái hóa khớp, gãy xương, các gai xương hình thành hoặc các tổn thương khác ở khớp cổ chân.
Chụp MRI: Chụp MRI có thể giúp bác sĩ nhìn thấy các mô mềm trong khớp cổ chân và chẩn đoán các tổn thương dây chằng, gân hoặc sụn khớp.
Xét nghiệm máu: Xét nghiệm máu cũng được áp dụng trong trường hợp này, nó có thể giúp bác sĩ phát hiện các dấu hiệu viêm nhiễm hoặc các bệnh lý khác có thể gây ra triệu chứng viêm khớp cổ chân.
Chẩn đoán viêm khớp cổ chân bằng X-quang và MRI.
Các phương pháp điều trị viêm khớp cổ chân
Để điều trị các triệu chứng viêm khớp cổ chân, người bệnh nên thử qua các phương pháp như sau:
1. Điều trị bằng thuốc
Việc dùng thuốc để trị viêm khớp cổ chân là một phần rất quan trọng, nó có thể làm chậm quá trình thoái hóa sụn khớp, giảm viêm và giảm đau.
Dưới đây là các loại thuốc được sử dụng phổ biến bao gồm:
Thuốc chống viêm không steroid: Loại thuốc không kê đơn như ibuprofen (Advil) có thể giúp giảm đau, kháng viêm hiệu quả. Nó có thể được tìm mua tại các hiệu thuốc Tây. Ngược lại, một số NSAID mạnh hơn như naproxen và celecoxib chỉ được bán theo toa và có thể chỉ mua được ở một số nhà thuốc lớn như hệ thống nhà thuốc Ecogreen.
Thuốc giảm đau: Thuốc giảm đau như acetaminophen (Tylenol) giúp giảm đau và cải thiện tình trạng cứng khớp. Bạn có thể dùng thuốc giảm đau mạnh hơn, chẳng hạn như thuốc giảm đau tổng hợp hoặc thuốc giảm đau opioid. Tuy nhiên, chúng chỉ có tác dụng trong một thời gian ngắn và chỉ có thể mua theo đơn thuốc. Một hợp chất giảm đau thông thường là co-codamol và các thuốc giảm đau opioid thông thường bao gồm morphine, tramadol.
Kem/gel bôi ngoài da: Các sản phẩm như thuốc mỡ, thuốc bôi hoặc gel dưỡng là một lựa chọn thay thế nếu tình trạng viêm khớp cổ chân của bạn không quá nghiêm trọng đến mức dùng thuốc. Không dùng chung trong lúc bạn đang uống thuốc viên hoặc dạng lỏng của NSAID.
DMARD: Thuốc chống thấp khớp có tác dụng điều trị các bệnh liên quan đến xương khớp và cải thiện hệ thống miễn dịch bình thường. Chẳng hạn như methotrexate, thuốc sinh học (Humira và Enbrel) hoạt động bằng cách làm chậm quá trình phát triển của bệnh. Chúng chỉ được sử dụng để điều trị viêm khớp như viêm khớp vẩy nến, viêm khớp cổ và viêm khớp dạng thấp.
Tiêm steroid: Trong một số trường hợp nhất định, phương pháp tiêm steroid vào khớp cổ chân có thể giúp giảm viêm, sưng ở vùng bị ảnh hưởng. Tuy nhiên, việc tiêm thường xuyên sẽ làm hỏng sụn và tránh tiêm vào gân, dây chằng gân gần khớp. Chúng chỉ có tác dụng trong một khoảng thời gian ngắn, một năm không tiêm quá 3 lần.
2. Vật lý trị liệu
Bên cạnh việc dùng thuốc chữa viêm khớp cổ chân, bạn cũng nên thực hiện các phương pháp vật lý trị liệu. Theo đó, các bài tập vật lý trị liệu có thể giúp tăng phạm vi chuyển động và tính linh hoạt của các khớp xương, ngoài ra nó cũng giúp tăng cường cơ ở bàn chân và mắt cá chân của người bệnh.
Bác sĩ hoặc nhà trị liệu vật lý có thể giúp bạn lên lộ trình tập luyện, điều này sẽ giúp cải thiện đáng kể hệ thống miễn dịch và khiến xương khớp phát triển toàn diện tránh gây ảnh hưởng đến nhu cầu sống hàng ngày.
3. Chườm nóng, chườm lạnh
Cổ chân đang bị cứng, sưng đau có thể được thư giãn và xoa dịu bằng liệu pháp áp dụng nhiệt. Liệu pháp chườm đá có thể giúp làm tê các vùng bị đau khớp và giảm viêm, đồng thời nó còn hạn chế các triệu chứng viêm khớp cấp tính (sưng và đỏ). Chườm nóng bằng nước ấm rất tốt cho máu lưu thông, cải thiện các triệu chứng đau mãn tính.
Chườm nóng, chườm lạnh trị viêm khớp cổ chân.
4. Sử dụng dụng cụ hỗ trợ
Các thiết bị hỗ trợ, chẳng hạn như đeo nẹp chỉnh hình mắt cá chân, cổ chân (AFO) sẽ giúp cải thiện khả năng vận động và giảm thiểu áp lực lên bàn chân, đồng thời nó còn giữ cho khớp mắt cổ chân ở đúng vị trí và hạn chế cơn đau tái phát. Ngoài ra, bạn nên sử dụng miếng lót giày có đệm, nó sẽ giảm đau ở khớp và ngăn ngừa các chấn thương có thể xảy ra.
5. Điều trị phẫu thuật
Phương pháp phẫu thuật thường chỉ được sử dụng cho những trường hợp viêm khớp cổ chân nghiêm trọng và không cải thiện bằng các phương pháp điều trị khác. Dưới đây là một số hình thức phẫu thuật tùy chọn bao gồm:
Phẫu thuật nội soi khớp: Đây là một loại phẫu thuật ít xâm lấn được thực hiện bằng cách sử dụng các dụng cụ nhỏ được đưa vào qua các vết mổ nhỏ. Nó sẽ làm sạch khu vực bên trong khớp hoặc các mảnh xương nhỏ trong khớp đã bị gãy theo thời gian. Bác sĩ sẽ rạch 2 vết cắt nhỏ xung quanh cổ chân, vết cắt thường nhỏ hơn 1cm. Phẫu thuật nội soi có thể được sử dụng để điều trị các vấn đề về cấu trúc khớp cổ chân, chẳng hạn như rách sụn hoặc gai xương.
Phẫu thuật tổng hợp khớp cổ chân: Loại hình phẫu thuật tổng hợp sẽ làm giảm hoặc loại bỏ phần khớp bị mòn ở cổ chân vào giai đoạn cuối nhưng nó sẽ hạn chế đáng kể tính linh hoạt của cổ chân. Các khớp nối sau đó được giữ cố định bằng một thanh, ghim, ốc vít để cải thiện chức năng của khớp.
Phẫu thuật thay khớp: Loại phẫu thuật này liên quan đến việc thay thế khớp cổ chân bao gồm việc loại bỏ xương và sụn bị hư hỏng bằng cấy ghép nhân tạo (kim loại hoặc nhựa) và chỉ được sử dụng trong một số ít trường hợp. Tuy nhiên, việc thay khớp đi kèm với nhiều rủi ro, người bệnh cần cân nhắc thật kỹ trước khi áp dụng phương thức này.
Phẫu thuật chỉnh hình khớp mắt cá chân: Nó sẽ giúp giải quyết cơn đau đồng thời duy trì tính linh hoạt bằng cách khôi phục các bề mặt khớp hiện có thay vì thay thế nó.
Có nhiều cách để phòng ngừa viêm khớp cổ chân, những phương cách sau có thể hữu ích cho người bệnh:
Duy trì cân nặng hợp lý: Thừa cân, béo phì có thể gây thêm áp lực lên các khớp, bao gồm cả cổ chân. Duy trì cân nặng hợp lý có thể giúp giảm nguy cơ phát triển viêm khớp cổ chân.
Tập thể dục thường xuyên: Tập thể dục thường xuyên có thể giúp tăng cường sức mạnh và sự linh hoạt của các khớp, bao gồm cả cổ chân. Các bài tập tốt cho cổ chân bao gồm đi bộ, bơi lội, đạp xe, tập yoga sẽ làm giãn cơ và tăng cường chất bôi trơn cho các khớp ngăn ngừa tình trạng lão hóa.
Tránh ăn thực phẩm giàu purin: Các loại thực phẩm như thịt đỏ và nội tạng có chứa purin sẽ làm tăng mức axit uric trong máu và gây ra bệnh gout, một loại viêm khớp ở cổ chân và lan dần xuống các ngón chân cái.
Khởi động kỹ trước khi tập luyện: Khởi động kỹ trước khi tập luyện có thể giúp làm nóng các cơ và khớp, giúp giảm nguy cơ chấn thương.
Sử dụng giày dép phù hợp: Mang giày dép phù hợp có thể giúp hỗ trợ cổ chân và giảm nguy cơ chấn thương. Chọn giày có kích cỡ vừa vặn, có đế hỗ trợ tốt và hạn chế đi giày cao gót để cổ chân không bị căng cơ và đau nhức.
Tránh các hoạt động gây áp lực lên cổ chân: Tránh các hoạt động có thể gây áp lực lên cổ chân, chẳng hạn như chạy bộ trên địa hình gồ ghề hoặc mang vác vật nặng.
Sử dụng các dụng cụ hỗ trợ: Nếu bạn có nguy cơ cao bị viêm khớp cổ chân, bạn có thể sử dụng các dụng cụ hỗ trợ, chẳng hạn như nẹp hoặc băng cố định.
Nghe cơ thể của bạn: Nếu bạn cảm thấy đau ở cổ chân, hãy ngừng hoạt động và nghỉ ngơi. Tiếp tục hoạt động khi bị đau có thể làm trầm trọng thêm tình trạng viêm khớp.
Đi khám bác sĩ: Nếu bạn bị đau cổ chân dai dẳng trong nhiều ngày liền mà không hết, hãy đi khám bác sĩ để được chẩn đoán và điều trị.
Bổ sung các thành phần thiết yếu cho xương khớp: Các tinh chất như Collagen Type 2 không biến tính, Turmeric Root, Collagen Peptide thủy phân, Bromelain, Eggshell membrane Extract… có thể tăng cường màng hoạt dịch, độ bền và dẻo dai giúp phòng ngừa hoặc hỗ trợ điều trị các bệnh về xương khớp như viêm khớp, loãng xương, thoái hóa khớp.
Nên tránh ăn các loại thực phẩm như thịt đỏ và nội tạng có chứa purin sẽ làm tăng mức axit uric trong máu và gây ra bệnh gout.
Một số câu hỏi thường gặp về viêm khớp cổ chân
Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về khớp cổ chân như là:
1. Viêm khớp cổ chân có thể chữa khỏi được không?
Viêm khớp cổ chân không thể chữa khỏi hoàn toàn nhưng có thể kiểm soát được các triệu chứng. Với việc tiếp nhận các phương pháp điều trị thích hợp, hầu hết người bệnh sẽ có thể sống một cuộc sống năng động và khỏe mạnh.
2. Làm thế nào có thể giảm đau viêm khớp cổ chân mà không cần phẫu thuật?
Thông thường, bác sĩ phẫu thuật chỉnh hình sẽ đề xuất các lựa chọn không phẫu thuật để kiểm soát cơn đau viêm khớp cổ chân như điều chỉnh thói quen, lối sống sinh hoạt, dùng thiết bị hỗ trợ và thuốc.
Viêm khớp cổ chân là một dạng viêm khớp thường gặp của các bệnh lý liên quan đến xương khớp. Các khớp sẽ bị cứng, giảm phạm vi chuyển động và làm cho người bệnh khó có thể sinh hoạt như bình thường. Tình trạng này chỉ có thể dứt điểm nếu người bệnh chuyên tâm điều trị dựa theo phác đồ mà bác sĩ đưa ra. Bạn cũng nên điều chỉnh chế độ ăn uống và sinh hoạt có lợi cho khớp để hỗ trợ tốt cho quá trình điều trị.
5/5 - (2 votes)
Cập nhật lần cuối: 11:30 25/03/2025
Chia sẻ:
Nguồn tham khảo
Herrera-Pérez, M., González-Martín, D., Vallejo-Márquez, M., Godoy‐Santos, A. L., Valderrábano, V., & Tejero, S. (2021). Ankle osteoarthritis aetiology. Journal of Clinical Medicine, 10(19), 4489. https://doi.org/10.3390/jcm10194489
Arthritis of the foot and ankle – OrthoInfo – AAOS. (n.d.). https://orthoinfo.aaos.org/en/diseases–conditions/arthritis-of-the-foot-and-ankle/
Osteoarthritis of the ankle. (n.d.-d). https://www.arthritis.org/health-wellness/about-arthritis/understanding-arthritis/osteoarthritis-of-the-ankle
Arthritis in foot and ankle. (2008, August 6). WebMD. https://www.webmd.com/osteoarthritis/foot-ankle-osteoarthritis
Osteoarthritis (OA) of the foot and ankle. (n.d.). Versus Arthritis. https://versusarthritis.org/about-arthritis/conditions/osteoarthritis-oa-of-the-foot-and-ankle/