Khoảng 5% người trưởng thành trên toàn cầu mắc trầm cảm, hơn 700.000 ca tự tử mỗi năm (theo Tổ chức Y tế Thế giới, 2021). Trầm cảm là một rối loạn tâm thần nghiêm trọng, đặc biệt nguy hiểm trong giai đoạn cuối. Cùng ECO Pharma tìm hiểu về trầm cảm giai đoạn cuối, các biện pháp bảo vệ người bệnh khỏi các hành vi tự huỷ hoại và tự tử. (1)

Trầm cảm giai đoạn cuối là rối loạn trầm cảm nặng. Giai đoạn xảy ra các trạng thái tâm lý nghiêm trọng với các triệu chứng kéo dài, dữ dội. Khác biệt rõ rệt so với các dạng trầm cảm nhẹ, giai đoạn này ảnh hưởng nhiều đến khả năng sinh hoạt hàng ngày và chất lượng cuộc sống. Người bệnh trải qua cảm giác buồn bã sâu sắc, tuyệt vọng, không tìm thấy ý nghĩa sống.
Ngoài các biểu hiện tâm lý, người bệnh còn có dấu hiệu thay đổi khẩu vị, rối loạn giấc ngủ, mệt mỏi kéo dài, khó tập trung. Đặc biệt, những suy nghĩ thường xuyên về cái chết, tự làm hại bản thân tăng dần, đòi hỏi phải can thiệp y tế ngay lập tức.
Bệnh trầm cảm giai đoạn cuối rất nghiêm trọng, ảnh hưởng sâu sắc đến cả cá nhân, gia đình và xã hội:
Đối với người bệnh trầm cảm dễ mất hứng thú, rối loạn giấc ngủ – ăn uống, tạo cảm giác tội lỗi, suy nghĩ tiêu cực khiến cuộc sống ngày một tồi tệ hơn. Nguy cơ tự tử tăng cao khi người bệnh luôn cảm thấy tuyệt vọng, tìm đến cái chết để chấm dứt nỗi đau.
Họ cũng gặp các vấn đề thể chất như suy giảm miễn dịch, rối loạn tiêu hóa, bệnh tim mạch, kiệt sức. Hơn nữa, trầm cảm khiến người bệnh xa lánh các mối quan hệ, bạn bè, gia đình, dần rơi vào trạng thái cô lập.
Không dừng lại ở đó, trầm cảm giai đoạn cuối còn để lại gánh nặng lớn cho gia đình, xã hội. Gia đình phải đối mặt với chi phí điều trị cao, áp lực tinh thần, mâu thuẫn nảy sinh trong quá trình chăm sóc.
Người bệnh khó tập trung làm việc, giảm hiệu suất, thậm chí mất việc làm, ảnh hưởng nặng đến kinh tế gia đình. Những người thân cũng bị tổn thương tinh thần, khiến cuộc sống khó khăn hơn.
Trên quy mô lớn hơn, trầm cảm tạo ra gánh nặng cho hệ thống y tế, xã hội, làm giảm năng suất lao động, tăng chi phí điều trị. Do đó, nhận biết, điều trị kịp thời giúp cải thiện sức khỏe cho người bệnh, giảm thiểu những hệ lụy tiêu cực cho gia đình và cộng đồng.

Trầm cảm giai đoạn cuối thường là hệ quả của việc bệnh không được phát hiện, điều trị kịp thời hoặc điều trị sai cách. Ngoài ra, thiếu hỗ trợ từ gia đình, xã hội, lạm dụng thuốc chống trầm cảm cũng có thể đẩy người bệnh vào giai đoạn nghiêm trọng nhất:
Trầm cảm giai đoạn cuối không chỉ bắt nguồn từ nguyên nhân nội tại mà còn bị tác động bởi nhiều yếu tố bên ngoài, bao gồm:
Dấu hiệu của trầm cảm giai đoạn cuối rất phức tạp, tác động tiêu cực đến tâm lý, hành vi, thể chất cũng như suy nghĩ của người bệnh.
Người bệnh thường trải qua cảm xúc tiêu cực kéo dài, buồn bã, tuyệt vọng, chán nản, trống rỗng. Họ mất hứng thú với các hoạt động từng yêu thích, đồng thời luôn cảm thấy tội lỗi, tự trách mình vì cho rằng bản thân vô dụng, là gánh nặng cho gia đình. Căng thẳng, lo lắng quá mức diễn ra thường xuyên, kèm theo chứng khó tập trung, không thể đưa ra các quyết định, dù cho là việc nhỏ nhặt.
Người bệnh có xu hướng trốn tránh xã hội, ngại giao tiếp, thích ở một mình. Các thói quen sinh hoạt cũng thay đổi rõ rệt, gồm ngủ quá nhiều, mất ngủ, ăn uống thất thường, bỏ bê vệ sinh cá nhân. Họ còn mệt mỏi không lý do, di chuyển chậm chạp hoặc kích động, bồn chồn. Đặc biệt, một số người xuất hiện hành vi tự làm hại như cắt tay, đốt mình để giảm cảm giác đau khổ.
Trầm cảm giai đoạn cuối thường đi kèm với rối loạn giấc ngủ – ăn uống. Điều này khiến cân nặng thay đổi đột ngột. Người bệnh dễ gặp các vấn đề về tiêu hóa, đau nhức cơ thể không rõ nguyên nhân, suy giảm miễn dịch và ham muốn tình dục.
Một trong những dấu hiệu nguy hiểm nhất là có ý định tự tử. Họ cảm thấy cuộc sống không còn ý nghĩa, bắt đầu lên kế hoạch hoặc thực hiện các hành vi tự kết liễu. Tự làm hại bản thân như một cách để thu hút sự chú ý, giảm bớt cảm giác đau khổ.

Chẩn đoán trầm cảm giai đoạn cuối dựa trên tiêu chuẩn từ Sổ tay Chẩn đoán và Thống kê Các Rối loạn Tâm thần (DSM-5). Để xác định một đợt trầm cảm nặng, người bệnh cần có ít nhất 5 triệu chứng kéo dài trong vòng 2 tuần, trong đó bắt buộc phải xuất hiện tâm trạng chán nản hoặc mất hứng thú/khoái cảm. (3)
Các triệu chứng phổ biến khác bao gồm:
DSM-5 sử dụng phương pháp đánh giá “có hoặc không” để ghi nhận các triệu chứng. Dựa trên số lượng triệu chứng, các bác sĩ sẽ xác định mức độ nghiêm trọng của trầm cảm. Tuy nhiên, các triệu chứng này không chỉ tồn tại dưới dạng một chiều mà có thể được phân nhóm:
Một số yếu tố như tuổi tác, suy giảm nhận thức, thất nghiệp, ý định tự tử có liên quan mật thiết đến mức độ nghiêm trọng của bệnh. Tuy nhiên, vẫn chưa có sự đồng thuận rõ ràng về việc số lượng triệu chứng có hoàn toàn phản ánh mức độ nặng nhẹ của trầm cảm hay không. Để đánh giá chính xác, có thể phải dùng thêm Thang Đánh Giá Trầm Cảm Hamilton (HAMD), công cụ phổ biến trong nghiên cứu và điều trị.
Bệnh trầm cảm thường được điều trị bằng thuốc, trị liệu tâm lý, các biện pháp bổ sung và chế độ chăm sóc tốt.
Uống thuốc chống trầm cảm là lựa chọn điều trị phổ biến, giúp giảm triệu chứng, cải thiện tâm trạng, gồm:
Người bệnh cần uống thuốc dưới sự giám sát chặt chẽ từ bác sĩ để đảm bảo an toàn, hiệu quả, hạn chế tối đa tác dụng phụ.
Liệu pháp tâm lý là một phần quan trọng trong điều trị trầm cảm nặng, giúp người bệnh thay đổi tư duy, hành vi tiêu cực.
Cả hai liệu pháp đều tạo môi trường an toàn, không phán xét, hỗ trợ người bệnh giải quyết vấn đề, đạt được mục tiêu điều trị tối đa.
Đối với những trường hợp không đáp ứng với thuốc hoặc trị liệu tâm lý, phương pháp kích thích não sẽ được bác sĩ cân nhắc áp dụng:

Nguy cơ tự tử là diễn biến nghiêm trọng nhất của trầm cảm giai đoạn cuối. Tuy nhiên, áp dụng các biện pháp phòng ngừa kịp thời có thể giúp giảm thiểu rủi ro này.
Trước hết, người bệnh cần được hỗ trợ từ các chuyên gia tâm lý, bác sĩ để giảm thiểu các triệu chứng, nguy cơ tiềm ẩn. Thăm khám bác sĩ tâm thần để được chẩn đoán, điều trị hiệu quả. Ngoài ra, người bệnh cần tuân thủ đúng hướng dẫn của bác sĩ trong việc dùng thuốc, tham gia các liệu pháp tâm lý. Các liệu pháp này giúp kiểm soát cảm xúc, thay đổi suy nghĩ tiêu cực, tăng chất lượng cuộc sống.
Một môi trường sống an toàn giúp giảm nguy cơ tự làm hại bản thân. Các vật dụng nguy hiểm như dao, thuốc trừ sâu, thuốc ngủ cần được cất giữ cẩn thận để tránh các tình huống đáng tiếc xảy ra. Không gian sống cũng cần được sắp xếp gọn gàng, sạch sẽ, tạo cảm giác thư giãn, ấm cúng, giúp người bệnh cảm thấy dễ chịu hơn.
Mối quan hệ xã hội là chìa khóa giúp người bệnh cảm thấy được hỗ trợ, đồng hành. Gia đình cần khuyến khích người bệnh tham gia các hoạt động xã hội, gặp gỡ bạn bè, đến câu lạc bộ, hội nhóm. Xây dựng một mạng lưới hỗ trợ vững chắc để người bệnh có thêm động lực, niềm tin để vượt qua khó khăn. Tham gia các hoạt động cộng đồng, thiện nguyện cũng mang lại nhiều trải nghiệm tích cực, giúp người bệnh mở rộng mối quan hệ, cải thiện tâm trạng.
Người thân cần biết cách chăm sóc người bệnh trầm cảm giai đoạn cuối để giúp họ cải thiện tình trạng bệnh, ngăn ngừa tự tử. Bạn có thể hỗ trợ người bệnh xây dựng thói quen sinh hoạt lành mạnh như:
Quan sát và nhận biết các dấu hiệu bất thường trong tâm lý, hành vi của người bệnh là rất cần thiết. Những biểu hiện như nói về cái chết, tự làm hại bản thân, thay đổi thói quen, cô lập xã hội cần được chú ý đặc biệt. Nếu phát hiện những dấu hiệu này, hãy liên hệ bác sĩ, dịch vụ hỗ trợ tâm lý để can thiệp kịp thời.
Ngoài ra, cần giám sát người bệnh 24/24 để ngăn các hành vi tự huỷ hoại hoặc tự tử.
Dưới đây là một số địa chỉ uy tín tại TP.HCM chuyên khám, điều trị các bệnh lý tâm thần:
Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh được biết đến với dịch vụ y tế cao cấp cùng quy trình điều trị cá nhân hóa, hiệu quả cao. Trung tâm Khoa học Thần kinh Tâm Anh tiếp nhận, điều trị trầm cảm từ nhẹ đến giai đoạn cuối.
Bên cạnh việc dùng thuốc, bệnh viện còn áp dụng các phương pháp hiện đại như liệu pháp sốc điện (ECT), kích thích từ trường xuyên sọ (TMS), kích thích dây thần kinh phế vị (VNS) với các chuyên gia đầu ngành và hệ thống trang thiết bị, công nghệ hiện đại hàng đầu mang đến hiệu quả cao, bệnh nhân phục hồi tốt. Các liệu pháp này đều không gây đau, đã chứng minh được hiệu quả tích cực trong điều trị trầm cảm nặng.

Khoa Nội Thần kinh – Bệnh viện Chợ Rẫy là một trong những địa chỉ hàng đầu trong điều trị các bệnh lý thần kinh, tâm thần, đặc biệt là trầm cảm giai đoạn cuối. Bệnh viện cung cấp dịch vụ toàn diện, từ chẩn đoán, tư vấn tâm lý đến điều trị bằng thuốc và hướng dẫn chăm sóc tại nhà.
Bệnh viện chuyên về các bệnh lý tâm thần, có đội ngũ bác sĩ tận tâm, giàu kinh nghiệm. Bệnh viện tiếp nhận, điều trị các trường hợp trầm cảm nặng, kháng trị, đồng thời cung cấp dịch vụ tư vấn tâm lý chất lượng với chi phí hợp lý. Các chương trình điều trị nội – ngoại trú đều được thiết kế phù hợp với từng cá nhân.
Trầm cảm giai đoạn cuối là vấn đề nghiêm trọng, ảnh hưởng nặng nề đến cả thể chất lẫn tinh thần. Hiểu rõ nguyên nhân, nhận biết sớm các dấu hiệu, có biện pháp điều trị đúng cách giúp người bệnh vượt qua khó khăn. Bệnh nhân trầm cảm giai đoạn cuối cần được giám sát chặt chẽ và có chế độ chăm sóc tốt tại nhà để mau phục hồi.