Mặc dù y học luôn tiến bộ không ngừng, nhưng suy tim vẫn là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trên toàn cầu. Trong bài viết này, cùng ECO Pharma tìm hiểu về các giai đoạn của suy tim để hiểu rõ hơn về tiên lượng và biết cách kiểm soát bệnh hiệu quả.

Hiện nay, có hai hệ thống được áp dụng phổ biến là theo Hiệp hội Tim mạch New York (NYHA) và theo Đại học Tim mạch Mỹ/Hiệp hội Tim mạch Mỹ (ACC/AHA – American College of Cardiology/American Heart Association). Cả hai cách phân loại này đều chia suy tim thành 4 giai đoạn.
Giai đoạn càng nặng, sức khỏe chuyển biến càng xấu, điều trị khó khăn hơn và tiên lượng cũng kém hơn. Việc xây dựng chế độ sinh hoạt khoa học và thăm khám định kỳ là hai điều quan trọng để phòng tránh và ngăn ngừa tình trạng này chuyển sang các giai đoạn nguy hiểm hơn.
Các giai đoạn của bệnh theo ACC/AHA như sau:
Giai đoạn A được định nghĩa là người có nguy cơ suy tim nhưng chưa phát triển các triệu chứng hoặc dấu hiệu sinh học của tình trạng này. Các trường hợp ở giai đoạn A bao gồm những người bị tăng huyết áp, xơ vữa động mạch, tiểu đường, hội chứng chuyển hóa, béo phì, biến thể di truyền liên quan đến bệnh cơ tim, tiền sử gia đình mắc bệnh cơ tim và những người đã tiếp xúc với các tác nhân gây độc cho tim.
Giai đoạn B còn được gọi là tiền suy tim. Người bệnh có bệnh tim cấu trúc như giảm chức năng tâm thu thất trái hoặc phải, giảm phân suất tống máu, phì đại tâm thất, bệnh van tim,… nhưng không có triệu chứng. Theo thời gian, giai đoạn B có thể tiến triển thành bệnh có triệu chứng (giai đoạn C và D). Trong một nghiên cứu về 413 người bị suy tim giai đoạn B, có 6% tiến triển thành bệnh có triệu chứng trong 4 năm. (1)
Trong giai đoạn này, người bệnh có bệnh tim cấu trúc và đã xuất hiện các triệu chứng như mệt mỏi, hụt hơi, khó thở khi nằm, ho, đánh trống ngực, chóng mặt,… Suy tim giai đoạn C có thể ổn định trong nhiều năm hoặc có thể tiến triển thành giai đoạn D. Một nghiên cứu cho thấy trong khoảng thời gian 3 năm, 4,5% số người bị bệnh giai đoạn C với phân suất tống máu giảm đã tiến triển thành giai đoạn D. (2)

Đây là giai đoạn nặng nhất, dựa trên các giai đoạn của suy tim theo AHA/ACC, bệnh đã tiến triển với các triệu chứng dai dẳng. Người bệnh thường xuyên phải nhập viện mặc dù đã được điều trị y tế. Tuổi thọ thấp ở những người bệnh giai đoạn D, với tỷ lệ sống sót sau 5 năm là 20%.
Phân loại của Hiệp hội Tim mạch New York là một cách đơn giản để xác định mức độ tim bị suy. Các phân loại này chia người bệnh thành một trong bốn cấp độ dựa trên những hạn chế của họ trong quá trình hoạt động thể chất, cụ thể sau đây:
Phân loại ACC/AHA khá khác biệt so với hệ thống phân loại chức năng của Hiệp hội Tim mạch New York, chủ yếu ở thực tế là không thể hồi quy về các giai đoạn trước. Khi các triệu chứng phát triển, suy tim giai đoạn C hiện diện và bệnh nhân không thể trở lại giai đoạn B, ngay cả khi các triệu chứng tạm thời thuyên giảm. Ngược lại, trong phân loại suy tim của NYHA, bệnh nhân có thể tăng hoặc giảm dần giữa các giai đoạn I đến IV, vì phân loại này chỉ dựa vào các triệu chứng.
Những cách phân loại là thước đo giúp bác sĩ đánh giá chính xác tình trạng bệnh, định hướng phác đồ, dự đoán tiên lượng và theo dõi tiến triển của bệnh một cách hiệu quả hơn.
Các hệ thống phân loại mức độ suy tim cung cấp một cái nhìn toàn diện về quá trình phát triển của bệnh, từ giai đoạn nguy cơ đến giai đoạn cuối. Từ đó, giúp bác sĩ có cơ sở đánh giá chính xác và cụ thể tình trạng của từng người bệnh.
Mỗi cấp độ hoặc giai đoạn bệnh có những đặc điểm riêng về triệu chứng, mức độ ảnh hưởng đến sức khỏe, khả năng hoạt động thể chất. Dựa vào đó, bác sĩ có thể lựa chọn phác đồ điều trị tối ưu nhất, bao gồm việc sử dụng thuốc hoặc can thiệp y tế như đặt máy tạo nhịp, ghép tim,… Ví dụ, bệnh nhân suy tim NYHA độ III hoặc IV thường cần điều trị tích cực hơn so với độ I hoặc II. Phân loại còn giúp bác sĩ đưa ra quyết định về việc liệu có cần nhập viện hay không.
Các hệ thống phân loại giúp dự đoán tiên lượng, tức khả năng tiến triển của bệnh và nguy cơ xảy ra các biến chứng nguy hiểm như phù phổi cấp, rối loạn nhịp tim, đột quỵ,… Điều này giúp bác sĩ và bệnh nhân có thể chuẩn bị tâm lý và có kế hoạch theo dõi, chăm sóc phù hợp trong tương lai.

Phân loại các giai đoạn của suy tim có ý nghĩa trong việc theo dõi và đánh giá hiệu quả điều trị. Bằng cách xác định chính xác các giai đoạn bệnh, bác sĩ có thể theo dõi sự thay đổi của người bệnh sau khi điều trị. Nếu triệu chứng giảm hoặc không tiến triển, điều đó cho thấy phác đồ điều trị đang hiệu quả. Ngược lại, nếu bệnh tiến triển nặng hơn, bác sĩ có thể điều chỉnh hoặc thay đổi liệu pháp.
Ngoài ra, các hệ thống phân loại chuẩn hóa cũng giúp các bác sĩ, chuyên gia y tế có thể hiểu và trao đổi thông tin về tình trạng bệnh của bệnh nhân một cách chính xác, thống nhất. Điều này rất quan trọng trong nghiên cứu khoa học, thử nghiệm lâm sàng và việc áp dụng các hướng dẫn điều trị một cách chính xác.
Để chẩn đoán, đánh giá các giai đoạn của suy tim, bác sĩ cần thực hiện kết hợp nhiều phương pháp khác nhau. Đầu tiên, bác sĩ sẽ hỏi về các triệu chứng (khó thở, mệt mỏi, phù, đau ngực,…), tiền sử bệnh lý (tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh mạch vành,…) và khám thực thể (nghe tim phổi, kiểm tra phù, tĩnh mạch cổ nổi,…).
Tiếp theo, một phương pháp chẩn đoán khác cần được thực hiện bao gồm:

Để kiểm soát bệnh hiệu quả và hạn chế bệnh tiến triển sang những giai đoạn nặng hơn, người bệnh cần thực hiện kết hợp những điều sau đây:
Với việc hiểu rõ các giai đoạn của suy tim, từ nguy cơ ban đầu cho đến giai đoạn cuối, chúng ta có thể chủ động hơn trong việc phòng ngừa, phát hiện sớm và quản lý bệnh hiệu quả. Mặc dù đây là một bệnh mạn tính và tiến triển, việc tuân thủ phác đồ điều trị, thay đổi lối sống và thăm khám định kỳ sẽ giúp người bệnh duy trì chất lượng cuộc sống tốt hơn và làm chậm quá trình diễn tiến của bệnh.