Theo Hiệp hội Gan mật Nhật Bản, có đến 13,4% ca viêm gan tự miễn liên quan đến thuốc, chủ yếu do nitrofurantoin, statin, diclofenac và thảo dược gây ra. Tình trạng này nếu không phát hiện sớm sẽ khiến gan tổn thương nặng. Hiện nay, điều trị viêm gan do thuốc chủ yếu dựa vào việc loại bỏ tác nhân gây hại, theo dõi chức năng và hỗ trợ phục hồi tế bào gan. Cùng ECO Pharma khám phá hướng dẫn điều trị hiệu quả, an toàn trong bài viết sau.
Điều trị viêm gan do thuốc như thế nào?
Chiến lược chữa viêm gan do thuốc trước hết cần chẩn đoán chính xác, xác định loại thuốc gây độc và loại bỏ khỏi gan.
1. Ngưng sử dụng thuốc gây độc
Người bị viêm gan cấp tính cần hạn chế vận động quá sức, tránh uống rượu, paracetamol cùng các chất gây độc cho gan. Ngừng thuốc là cần thiết khi:
Men gan ALT tăng hơn 8 lần mức bình thường.
ALT cao hơn 5 lần mức bình thường, kéo dài trên 3 tuần.
ALT tăng trên 3 lần, bilirubin tăng gấp đôi.
Chỉ số đông máu (PT-INR) cao hơn 1,5 lần giới hạn bình thường, xuất hiện các dấu hiệu tổn thương gan như mệt mỏi, vàng da, buồn nôn.
2. Điều trị hỗ trợ
Duy trì chế độ sinh hoạt khoa học rất cần thiết để gan hồi phục, người bệnh cần:
Nghỉ ngơi tuyệt đối trong giai đoạn bệnh nặng để giảm tải chuyển hóa cho gan.
Bổ sung protein dễ tiêu (cá, đậu hũ, trứng), hạn chế thịt đỏ (thịt bò, thịt cừu) và thực phẩm chế biến sẵn (thịt nguội, mì gói, trái cây đóng hộp, cá hộp).
Tăng cường rau xanh, trái cây tươi (rau chân vịt, bông cải xanh, cà rốt, táo, lê, cam,…) để cung cấp vitamin, khoáng chất, chất chống oxy hóa hỗ trợ gan thải độc và phục hồi tổn thương.
Hạn chế chất béo bão hòa, thực phẩm chiên xào (gà rán, khoai tây chiên, phô mai, mỡ – nội tạng động vật) để hạn chế tích tụ mỡ gan, cản trở quá trình tái tạo tế bào.
Không uống rượu, bia, dùng các chất kích thích để tránh làm bệnh nặng hơn, kéo dài thời gian hồi phục.
Ngoài ra, cần theo dõi sát triệu chứng như như vàng da, vàng mắt, mệt mỏi kéo dài, đau vùng hạ sườn phải, buồn nôn, phù nề và tái khám định kỳ để đánh giá chức năng gan, phát hiện sớm diễn tiến nặng.
Tăng cường rau xanh, trái cây tươi để cung cấp vitamin, khoáng chất, chất chống oxy hóa hỗ trợ gan thải độc.
3. Dùng thuốc bảo vệ gan
Tùy theo nguyên nhân gây độc, các phương pháp hỗ trợ điều trị viêm gan do thuốc bao gồm:
N-acetylcysteine (NAC) là thuốc giải độc được ưu tiên hàng đầu, có dạng uống hoặc truyền tĩnh mạch. Nên bắt đầu uống càng sớm càng tốt, trong vòng 12 – 21 giờ sau khi dùng thuốc (thuốc ảnh hưởng đến gan). NAC được chỉ định khi men gan AST tăng cao, nồng độ paracetamol trong máu vượt ngưỡng, có dấu hiệu tổn thương gan. (1)
Glucocorticoid và thuốc ức chế miễn dịch được chỉ định cho trường hợp viêm gan có yếu tố tự miễn hoặc liên quan đến thuốc điều hòa miễn dịch như thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (ICI).
Axit ursodeoxycholic có lợi cho người bị viêm gan do thuốc kèm biểu hiện ứ mật.
Thuốc chống đông được cân nhắc trong các trường hợp hiếm gặp như hội chứng tắc nghẽn xoang gan do thuốc (HSOS) hoặc rối loạn đông máu.
4. Theo dõi bệnh
Theo dõi chặt chẽ tiến triển bệnh là phần không thể thiếu trong quá trình điều trị viêm gan do thuốc:
Xét nghiệm máu: Người bệnh cần kiểm tra các chỉ số như AST, ALT, bilirubin, ALP, GGT, PT/INR và albumin huyết thanh thường xuyên. Nếu mắc bệnh nặng, nên xét nghiệm mỗi 1 – 2 tuần; sau đó có thể giãn khoảng cách tùy theo diễn tiến bệnh.
Đánh giá lâm sàng: Người bệnh cần theo dõi sát các biểu hiện như vàng da, ngứa, buồn nôn, mệt mỏi, đau vùng gan. Nếu xuất hiện dấu hiệu bất thường như rối loạn tri giác, xuất huyết, cổ trướng… cần đến bệnh viện để kiểm tra ngay.
Chẩn đoán hình ảnh: Siêu âm, CT, MRI gan được chỉ định để đánh giá cấu trúc gan, phát hiện gan nhiễm mỡ, xơ hóa, ứ mật. Sinh thiết gan được cân nhắc trong các trường hợp khó chẩn đoán hoặc nghi ngờ mắc viêm gan tự miễn.
Tái khám định kỳ: Người bệnh cần theo dõi lâu dài, đặc biệt nếu có tổn thương nặng. Quá trình theo dõi có thể kéo dài từ 3 – 6 tháng tùy theo đáp ứng điều trị.
Người bệnh cần kiểm tra các chỉ số như AST, ALT, bilirubin, ALP, GGT, PT/INR để theo dõi chặt chẽ tiến triển bệnh.
5. Xử trí biến chứng
Một số trường hợp viêm gan do thuốc có thể tiến triển thành viêm gan mạn tính, đặc biệt nếu bị tổn thương ứ mật kéo dài. Nguy hiểm nhất là suy gan cấp, biến chứng có thể đe dọa tính mạng. Khi đó, người bệnh cần được chăm sóc tích cực:
Theo dõi sát huyết động, đường huyết, chức năng thận – thần kinh.
Rối loạn đông máu là biến chứng thường gặp trong suy gan. Gan bị tổn thương sẽ giảm tổng hợp protein C, fibrinogen, prothrombin… Ngoài ra, kết tập tiểu cầu cũng bị rối loạn, dễ dẫn đến xuất huyết, huyết khối. Người bệnh cần theo dõi thường xuyên bằng cách: (2)
Đo nồng độ prothrombin khử carboxyl.
Định lượng protein C – chỉ dấu nhạy đánh giá tổn thương gan.
Phân tích kết tập tiểu cầu để tiên lượng biến chứng huyết học.
6. Ghép gan
Ghép gan là lựa chọn sau cùng khi gan bị tổn thương nặng, không thể phục hồi. Một số dấu hiệu cho thấy cần ghép gan như:
Thời gian đông máu (PT) kéo dài trên 100 giây.
Có ít nhất 3 yếu tố sau:
PT > 50 giây.
Bilirubin máu > 300 µmol/L.
Người bệnh quá nhỏ tuổi (<10) hoặc lớn tuổi (>40).
Tình trạng vàng da kéo dài hơn 7 ngày trước khi xuất hiện hôn mê gan.
Ngộ độc thuốc nặng, không đáp ứng điều trị.
Những người đang mắc bệnh ung thư tiến triển, có bệnh nền nặng kèm theo hoặc rối loạn đông máu nặng không kiểm soát, thường không thể ghép gan.
Lưu ý chữa viêm gan do thuốc
Để đạt hiệu quả tối ưu trong quá trình điều trị viêm gan do thuốc, người bệnh cần lưu ý những điều sau:
Ngừng ngay thuốc nghi ngờ gây độc: Đây là bước ưu tiên hàng đầu. Việc ngừng thuốc càng sớm càng giúp gan có cơ hội hồi phục, hạn chế tổn thương lan tỏa.
Xác định chính xác thuốc gây viêm gan: Cung cấp cho bác sĩ toàn bộ danh sách thuốc đã, đang sử dụng, gồm thuốc kê đơn, không kê đơn, thực phẩm chức năng, thuốc nam, thuốc bắc… Việc này giúp bác sĩ xác định đúng nguyên nhân, loại trừ các yếu tố khác.
Không tự ý dùng thuốc: Chỉ dùng thuốc khi có chỉ định rõ ràng từ bác sĩ. Nếu xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ tổn thương gan như vàng da, buồn nôn, mệt mỏi, cần ngừng thuốc và đến khám càng sớm càng tốt.
Chẩn đoán đầy đủ, chính xác: Bác sĩ sẽ dựa vào tiền sử dùng thuốc, khám lâm sàng, chỉ định các xét nghiệm như ALT, AST, bilirubin, PT/INR, siêu âm gan, khi cần thiết có thể làm sinh thiết gan. Mục tiêu là xác định mức độ tổn thương, phân biệt với các nguyên nhân khác như viêm gan virus, rượu hoặc tự miễn.
Theo dõi sát chức năng gan: Việc kiểm tra men gan cùng các chỉ số liên quan cần được thực hiện định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ. Đây là cách để đánh giá hiệu quả điều trị viêm gan do thuốc, phát hiện sớm biến chứng nguy hiểm.
Thận trọng khi dùng thuốc có nguy cơ gây độc gan: Người có bệnh gan nền hoặc đang dùng thuốc điều trị lâu dài như thuốc trị lao, hạ mỡ máu, tiểu đường… cần được theo dõi chức năng gan thường xuyên, tuân thủ đúng phác đồ điều trị.
Cảnh giác với dấu hiệu tổn thương gan: Nếu trong quá trình uống thuốc xuất hiện các triệu chứng như chán ăn, vàng da, nước tiểu sẫm màu, đau vùng gan, mệt mỏi kéo dài, cần dừng thuốc và thông báo ngay với bác sĩ để được xử trí kịp thời.
Khi uống thuốc xuất hiện các triệu chứng như nước tiểu sẫm màu, đau vùng gan cần báo ngay cho bác sĩ.
Thắc mắc thường gặp về viêm gan do thuốc
Trong quá trình điều trị viêm gan do thuốc, người bệnh thường có nhiều băn khoăn liên quan đến tiến triển và khả năng phục hồi:
1. Viêm gan do thuốc có tự khỏi không?
Viêm gan do thuốc có thể cải thiện nếu phát hiện sớm, ngừng ngay thuốc gây độc. Tuy nhiên, khả năng hồi phục còn tùy thuộc vào mức độ tổn thương gan, cơ địa của từng người. Một số trường hợp nhẹ có thể tự khỏi sau vài tuần, nhưng nếu bệnh nặng cần can thiệp y tế để ngăn ngừa biến chứng như suy gan.
2. Viêm gan do thuốc có điều trị được không?
Viêm gan do thuốc hoàn toàn có thể điều trị được. Điều quan trọng là ngừng ngay thuốc nghi ngờ gây hại cho gan. Ngoài ra, chăm sóc hỗ trợ như nghỉ ngơi, bù nước, bổ sung dinh dưỡng khoa học và theo dõi chức năng gan định kỳ cũng rất cần thiết. Tùy trường hợp, bác sĩ có thể kê thêm thuốc giúp giảm viêm, hỗ trợ tái tạo tế bào gan, tăng khả năng phục hồi.
3. Khi bị viêm gan do thuốc có cần nhập viện không?
Việc nhập viện phụ thuộc vào mức độ tổn thương gan và biểu hiện lâm sàng. Nếu men gan tăng cao, bilirubin tăng nhanh, có dấu hiệu suy gan (như rối loạn tri giác, chảy máu, phù nề), người bệnh cần được điều trị nội trú. Trong những trường hợp nặng, bác sĩ sẽ chỉ định truyền dịch, dùng thuốc tiêm tĩnh mạch hoặc can thiệp chuyên sâu để kiểm soát biến chứng.
4. Nên chữa viêm gan do thuốc ở đâu?
Để đảm bảo hiệu quả điều trị, hạn chế biến chứng, người bệnh nên thăm khám, chữa bệnh tại các cơ sở y tế uy tín có chuyên khoa gan mật.
Dưới đây là một số địa chỉ được đánh giá cao:
Bệnh viện Chợ Rẫy (TP.HCM), khoa Tiêu hóa – Gan mật có đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm, tiếp cận phác đồ điều trị hiện đại.
Bệnh viện Bệnh Nhiệt Đới TP.HCM nổi tiếng trong điều trị các bệnh gan do virus, thuốc và nhiễm độc gan.
Bệnh viện Hoàn Mỹ (TP.HCM, Đà Nẵng, Cần Thơ, Đồng Nai…) có phòng khám chuyên khoa gan mật, trang bị hệ thống chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm gan chuyên sâu.
Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh với Trung tâm Viêm gan – Gan nhiễm mỡ và Trung tâm Nội soi tiêu hóa sở hữu đội ngũ bác sĩ đầu ngành, ứng dụng các phác đồ trị viêm gan do thuốc tiên tiến, an toàn, phục hồi nhanh và hạn chế tối đa biến chứng lâu dài.
Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh cơ sở HCM, nơi điều trị các bệnh lý về gan, tụy, mật uy tín, an toàn, hiệu quả cao – Ảnh: BVĐK Tâm Anh.
Điều trị viêm gan do thuốc hiệu quả cần phối hợp chặt chẽ giữa người bệnh và bác sĩ chuyên khoa. Phát hiện sớm, ngừng thuốc đúng lúc và theo dõi sát diễn tiến là yếu tố then chốt giúp gan phục hồi, giảm thiểu nguy cơ biến chứng. Khi có dấu hiệu nghi ngờ, người bệnh hãy đến cơ sở y tế để được thăm khám và điều trị toàn diện.
Đánh giá bài viết
Cập nhật lần cuối: 13:38 13/05/2025
Chia sẻ:
Nguồn tham khảo
Giordano, C., Rivas, J., & Zervos, X. (2014). An update on treatment of Drug-Induced liver Injury. Journal of Clinical and Translational Hepatology, 2(2). https://doi.org/10.14218/jcth.2014.00005
Liver failure. (2023, November 29). https://patient.info/doctor/liver-failure