Trong số 296 triệu người đang sống chung với viêm gan B mạn tính toàn cầu, có khoảng 15 – 20 triệu người phải đối mặt với “mối đe dọa kép” từ virus viêm gan D. Nghiên cứu cho thấy, viêm gan virus B mạn có tác nhân Delta khiến tốc độ xơ gan, ung thư gan diễn tiến nhanh gấp nhiều lần so với nhiễm HBV đơn thuần. Nhận diện sớm biến thể nguy hiểm chính là cách để bảo vệ lá gan trước biến chứng suy gan cấp tính. Cùng theo dõi bài viết dưới đây của ECO Pharma để hiểu rõ cơ chế bệnh và các dấu hiệu cảnh báo quan trọng.

Viêm gan virus B mạn có tác nhân Delta là tình trạng người bệnh nhiễm virus viêm gan B kéo dài (HBsAg dương tính trên 6 tháng) đồng thời nhiễm thêm virus viêm gan D (HDV). Virus viêm gan D là một loại virus không hoàn chỉnh về cấu trúc, không thể tự nhân lên nếu không có kháng nguyên bề mặt của virus viêm gan B hỗ trợ. Vì vậy, virus HDV chỉ xuất hiện và tồn tại ở những người đã nhiễm virus viêm gan B.
Về bản chất, kháng nguyên Delta (ký hiệu δ) là chỉ dấu đặc trưng của virus viêm gan D. Thành phần này được phát hiện lần đầu bằng phương pháp nhuộm miễn dịch trực tiếp trên mô gan của người mắc viêm gan B mạn tính. Trong máu, virus viêm gan D tồn tại dưới dạng các hạt nhỏ và được bao bọc bởi kháng nguyên bề mặt của virus viêm gan B (HBsAg). Chính lớp bao này giúp giải thích vì sao virus viêm gan D phải phụ thuộc hoàn toàn vào virus viêm gan B mới có thể tồn tại và nhân lên trong tế bào gan.
Trong một nghiên cứu thực hiện trên 592 người có HBsAg dương tính, chỉ khoảng 6% người bị viêm gan cấp hoặc mang virus nhưng chưa có triệu chứng phát hiện có kháng thể kháng Delta. Ngược lại, ở nhóm viêm gan mạn tính đang hoạt động, dù đã có xơ gan hay chưa, tỷ lệ này tăng lên trên 50%. Kết quả này cho thấy virus viêm gan D có liên quan mật thiết đến tình trạng viêm gan mạn tiến triển nhanh và mức độ tổn thương gan nặng hơn. (1)
Khi xảy ra đồng nhiễm hoặc bội nhiễm HDV trên nền viêm gan B mạn, quá trình viêm hoại tử tế bào gan thường diễn biến rầm rộ hơn. Vì vậy, viêm gan virus B mạn có tác nhân Delta được xem là thể bệnh nguy cơ cao, cần tầm soát và quản lý chặt chẽ. (2)
Ở người mắc viêm gan virus B mạn có tác nhân delta, biểu hiện lâm sàng thường nặng nề, diễn tiến nhanh hơn so với viêm gan B đơn thuần. Triệu chứng thay đổi tùy theo giai đoạn bệnh.
Triệu chứng toàn thân: Khi viêm gan hoạt động mạnh, người bệnh có thể gặp:
Những biểu hiện này phản ánh tình trạng viêm và rối loạn chuyển hóa do tế bào gan bị tổn thương.
Triệu chứng tại gan: Tổn thương nhu mô gan có thể gây:
Ở người nhiễm thêm HDV, các triệu chứng thường xuất hiện rõ, ngày càng nặng hơn.
Dấu hiệu viêm gan mạn tính hoạt động: So với HBV đơn thuần, nhiễm Delta thường làm:
Người bệnh có thể xuất hiện các đợt viêm gan cấp tái phát trên nền bệnh mạn tính, làm suy giảm chức năng gan nặng.
Biểu hiện khi có biến chứng: Khi bệnh chuyển sang giai đoạn xơ gan hoặc suy gan, có thể ghi nhận:
Ở một số trường hợp, quá trình viêm và xơ hóa kéo dài có thể dẫn đến ung thư gan.

Chẩn đoán viêm gan virus B mạn có tác nhân Delta bao gồm hai bước chính là xác nhận tình trạng nhiễm HBV mạn tính và phát hiện sự hiện diện cũng như hoạt động của HDV.
Xác định đối tượng cần sàng lọc: Tất cả người bệnh có HBsAg dương tính nên được sàng lọc HDV, đặc biệt khi men gan tăng lâu ngày hoặc có biểu hiện viêm gan mạn hoạt động. Đây là khuyến nghị được nhiều hiệp hội gan mật quốc tế đồng thuận. (3)
Xét nghiệm sàng lọc ban đầu: Bước đầu tiên là xét nghiệm tổng kháng thể kháng HDV (bao gồm IgG và IgM).
Xét nghiệm xác nhận: Nếu anti-HDV dương tính, cần thực hiện xét nghiệm RNA HDV bằng kỹ thuật PCR định tính – định lượng. Sự hiện diện của RNA HDV chứng minh virus đang nhân lên tích cực, là căn cứ quan trọng để xác định tình trạng nhiễm hiện tại và đưa ra chiến lược điều trị.
Một số phương pháp hiện đại có thể được áp dụng:
Các kỹ thuật này giúp nâng cao độ chính xác và hỗ trợ đánh giá tiên lượng bệnh. (4)
Phân biệt đồng nhiễm và bội nhiễm: Việc phân biệt hai tình huống lâm sàng có ý nghĩa tiên lượng quan trọng:
Nhận diện đúng bối cảnh lâm sàng, đặc biệt khi người bệnh HBV mạn tính đột ngột tăng men gan hoặc suy giảm chức năng gan, giúp định hướng xét nghiệm kịp thời.
Xem thêm: Thế nào là viêm gan virus B mạn không có tác nhân delta?
Virus viêm gan D không thể tự lây truyền nếu không có HBV. Vì vậy, con đường lây nhiễm của HDV tương tự HBV và chỉ xảy ra ở người có chỉ dấu HBsAg dương tính. (5)
Đây là con đường phổ biến nhất, nguy cơ cao gặp trong các tình huống:
Quan hệ tình dục không an toàn với người đồng nhiễm HBV và HDV làm tăng nguy cơ lây bệnh. Nguy cơ cao hơn ở người có nhiều bạn tình hoặc nam giới quan hệ tình dục đồng giới.
HDV có thể truyền từ mẹ sang con trong quá trình sinh nở, chủ yếu khi người mẹ đồng nhiễm HBV và HDV. Tuy nhiên, tỷ lệ này thấp hơn so với lây truyền dọc của HBV đơn thuần.
Bối cảnh lây nhiễm

Viêm gan virus B mạn có tác nhân delta là thể bệnh diễn tiến nhanh, tiên lượng xấu. Khi bị bội nhiễm, quá trình viêm hoại tử tế bào gan, xơ hóa diễn ra nhanh hơn, làm thay đổi toàn bộ diễn tiến bệnh.
Tăng nguy cơ xơ gan và mất bù: So với người chỉ mắc viêm gan B mạn tính, người đồng nhiễm HDV có:
Điều này cho thấy HDV không chỉ thúc đẩy gan xơ hóa sớm, còn khiến bệnh chuyển sang giai đoạn mất bù nhanh hơn.
Gia tăng nguy cơ ung thư gan: Người bệnh có nguy cơ ung thư biểu mô tế bào gan tăng gần 3 lần so với người chỉ nhiễm HBV. Tình trạng viêm kéo dài và xơ hóa lan rộng tạo điều kiện thuận lợi cho tế bào gan biến đổi ác tính.
Tăng nguy cơ tử vong liên quan đến gan: Bội nhiễm HDV làm tăng nguy cơ tử vong do bệnh gan gần 4 lần. Dữ liệu thực tế cũng ghi nhận tỷ lệ suy gan, ung thư gan và tử vong do mọi nguyên nhân cao hơn ở nhóm có HDV.
Diễn tiến lâm sàng nặng hơn: Ở người mắc viêm gan virus B mạn có tác nhân delta, người bệnh thường xuất hiện sớm các biến chứng như cổ trướng, xuất huyết tiêu hóa do giãn tĩnh mạch thực quản, bệnh não gan. Đồng thời, có biểu hiện lâm sàng nặng rõ như vàng da, mệt mỏi kéo dài, suy giảm thể trạng nhanh.
Điều trị viêm gan virus B mạn có tác nhân delta là thách thức lớn, vì virus viêm gan D có độc lực mạnh, phụ thuộc hoàn toàn vào HBV để tồn tại. Mục tiêu điều trị hiện nay là ức chế sự nhân lên của HDV, kiểm soát HBV và làm chậm quá trình xơ hóa gan. (6)
Interferon alpha pegylated là thuốc kháng virus chủ yếu dùng cho nhiễm HBV mạn tính. Thuốc có tác dụng điều hòa miễn dịch và ức chế sự nhân lên của virus. Tuy nhiên, hiệu quả điều trị khác nhau giữa từng người và khả năng duy trì đáp ứng lâu dài vẫn hạn chế. Do đó, việc chỉ định thuốc cần cân nhắc kỹ, người bệnh phải được theo dõi chặt chẽ để phát hiện sớm các tác dụng phụ.
Bulevirtide là thuốc ức chế virus xâm nhập, tác động lên thụ thể NTCP trên bề mặt tế bào gan, từ đó ngăn HBV và HDV đi vào tế bào. Đây là liệu pháp mới được đánh giá có triển vọng trong điều trị viêm gan virus B mạn tính có tác nhân delta, giúp giảm tải lượng RNA HDV và cải thiện tình trạng viêm gan. Thuốc có thể dùng độc lập hoặc phối hợp với interferon tùy từng trường hợp.
Các thuốc tương tự nucleos(t)ide dùng điều trị viêm gan B mạn tính không tác động trực tiếp lên HDV, nhưng có vai trò quan trọng trong việc ức chế HBV. Việc giảm tải lượng DNA HBV giúp ổn định bệnh gan, hạn chế tiến triển xơ hóa và hỗ trợ điều trị HDV hiệu quả.
Do HDV làm tăng tốc độ tổn thương gan, người bệnh cần được theo dõi định kỳ bằng cách định lượng RNA HDV và DNA HBV; xét nghiệm chức năng gan; đánh giá mức độ xơ hóa gan và sàng lọc ung thư biểu mô tế bào gan. Trong trường hợp suy gan tiến triển nặng, ghép gan có thể được xem xét.

Việc phòng bệnh nên bắt đầu từ việc ngăn ngừa viêm gan B, vì virus viêm gan D không thể tồn tại nếu thiếu virus HBV.
Tiêm vắc xin viêm gan B: Tiêm vắc xin viêm gan B là cách bảo vệ an toàn, hiệu quả nhất hiện nay. Khi được tiêm phòng đầy đủ, cơ thể sẽ tạo ra kháng thể chống lại HBV, từ đó ngăn ngừa luôn nguy cơ nhiễm HDV. Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC) cũng khẳng định vắc xin HBV có thể bảo vệ khỏi cả viêm gan B và viêm gan D.
Vắc xin viêm gan B được khuyến cáo cho tất cả những người chưa có miễn dịch, đặc biệt là:
Tại Trung tâm tiêm chủng VNVC, người dân có thể lựa chọn những loại vắc xin viêm gan B cho người lớn như Engerix B (Bỉ), Euvax B (Hàn Quốc) và Heberbiovac (Cu Ba). Đối với trẻ em có các loại Engerix B (Bỉ), Euvax B (Hàn Quốc) và Heberbiovac (Cu Ba). Tiêm đủ liều và đúng lịch giúp giảm nguy cơ nhiễm HBV, đồng thời phòng ngừa biến chứng nguy hiểm như viêm gan mạn, xơ gan và ung thư gan.
VNVC áp dụng quy trình tiêm chủng an toàn nghiêm ngặt gồm khám sàng lọc trước tiêm, tư vấn đầy đủ thông tin vắc xin, theo dõi 30 phút sau tiêm. Vắc xin được bảo quản trong hệ thống dây chuyền lạnh đạt chuẩn GSP, duy trì nhiệt độ 2 – 8°C đảm bảo chất lượng tối ưu. Trung tâm cũng thường xuyên cập nhật nguồn vắc xin từ các hãng uy tín và có hệ thống nhắc lịch tiêm tự động giúp khách hàng không bỏ sót mũi tiêm.
Tránh lây truyền qua đường máu: HDV lây chủ yếu qua đường máu, do đó:
Quan hệ tình dục an toàn: Sử dụng bao cao su hoặc các biện pháp bảo vệ khác giúp giảm nguy cơ lây truyền HBV và HDV, nhất là khi bạn tình có nguy cơ hoặc đã nhiễm virus.
Phòng lây truyền từ mẹ sang con: Phụ nữ mang thai mắc viêm gan B mạn tính cần được theo dõi và sàng lọc đầy đủ trong thai kỳ. Trẻ sơ sinh cần được tiêm vắc xin viêm gan B kết hợp huyết thanh miễn dịch (HBIG) ngay sau sinh để ngăn ngừa lây truyền HBV và từ đó phòng luôn HDV.
Sàng lọc định kỳ ở người mắc viêm gan B mạn tính: Người dương tính với HBsAg nên được xét nghiệm kháng thể anti-HDV và RNA HDV khi có dấu hiệu bệnh gan nặng. Phát hiện sớm giúp can thiệp kịp thời, hạn chế biến chứng.
Tóm lại, cách phòng ngừa viêm gan virus B mạn có tác nhân Delta hiệu quả nhất là tiêm vắc xin viêm gan B đầy đủ và đúng lịch, kết hợp thực hiện các biện pháp an toàn trong sinh hoạt và y tế. Chủ động phòng ngừa giúp tránh nhiễm HBV, bảo vệ cơ thể khỏi nguy cơ mắc HDV và biến chứng gan nguy hiểm về sau.