Theo một nghiên cứu ở 60 bệnh nhân tuổi trên 18, được chẩn đoán xác định mất ngủ không thực tổn theo tiêu chuẩn ICD – 10, 90% trường hợp rơi vào nhóm trên 40 tuổi, phần lớn bị mất ngủ kéo dài từ 3 – 6 tháng. Nguyên nhân thường xuất phát từ căng thẳng trong công việc, mâu thuẫn gia đình, khó khăn tài chính và tiền sử sang chấn tâm lý. Mất ngủ không thực tổn là loại mất ngủ như thế nào? Cùng ECO Pharma tìm hiểu trong bài viết sau đây .
Bệnh mất ngủ không thực tổn là gì?
Mất ngủ không thực tổn là gì?
Mất ngủ không thực tổn là dạng rối loạn giấc ngủ theo Phân loại quốc tế về bệnh tật (ICD-10) của Tổ chức Y tế Thế giới năm 1992. Loại mất ngủ này thường do yếu tố tâm lý, không phải do nguyên nhân bệnh lý thực thể và không liên quan đến các yếu tố sinh học, kể cả rối loạn nhịp sinh học của chu kỳ ngủ – thức. (1)
Người bệnh thường gặp khó khăn trong việc bắt đầu giấc ngủ, duy trì giấc ngủ, có giấc ngủ không sâu, dù không có vấn đề bệnh lý nào ảnh hưởng. Tình trạng này kéo dài khiến giấc ngủ không đủ về thời gian lẫn chất lượng, gây ra khó ngủ, tỉnh giấc giữa đêm, thức dậy sớm, không thể ngủ lại.
Mất ngủ không thực tổn khác gì với mất ngủ thông thường?
Để phân biệt rõ giữa mất ngủ không thực tổn và mất ngủ thông thường, hãy cùng ECO Pharma tìm hiểu qua bảng sau:
Đặc điểm
Mất ngủ không thực tổn
Mất ngủ thông thường
Nguyên nhân
Do căng thẳng, lo âu, thay đổi môi trường sống, thói quen sinh hoạt, chế độ ăn uống, áp lực tâm lý. Bệnh không có liên quan đến các bệnh lý cơ thể.
Do yếu tố di truyền, hoạt động bất thường của não bộ, tình trạng sức khỏe thể chất, tinh thần như lo âu, trầm cảm, bệnh nền như trào ngược axit, Parkinson,..
Biểu hiện
Người bệnh khó đi vào giấc ngủ, không duy trì được giấc ngủ ổn định, ngủ không sâu, dễ tỉnh giấc giữa đêm.
Biểu hiện tương tự, nhưng thường đi kèm các triệu chứng của bệnh lý nền như khó thở, đau ngực, tim đập nhanh.
Ảnh hưởng
Gây mệt mỏi, giảm khả năng tập trung, khó chịu, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống, công việc, mối quan hệ xã hội.
Ngoài các vấn đề về giấc ngủ, người bệnh còn gặp khó khăn trong cuộc sống hàng ngày như mất tập trung, suy giảm trí nhớ, ảnh hưởng đến công việc, học tập, các hoạt động xã hội. Đặc biệt, tình trạng này dễ dẫn đến nguy cơ tai nạn, hành vi bất thường, nhất là ở trẻ em.
Thời gian
Có thể xuất hiện đột ngột, kéo dài ngắn, phụ thuộc vào nguyên nhân gây ra.
Có thể diễn ra trong thời gian ngắn hoặc kéo dài, nếu không điều trị, dễ phát triển thành mãn tính.
Điều trị
Tập trung vào giảm căng thẳng, cải thiện giấc ngủ thông qua biện pháp tự nhiên như điều chỉnh chế độ ăn uống, tập thể dục, thư giãn, kết hợp với liệu pháp tâm lý. Trường hợp cần thiết, có thể sử dụng thuốc ngủ.
Phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh. Điều trị có thể bao gồm việc chữa trị bệnh lý nền, thay đổi lối sống, dùng thuốc hỗ trợ giấc ngủ.
Nguyên nhân gây mất ngủ không thực tổn
Bệnh mất ngủ không thực tổn thường xuất phát từ các yếu tố tâm lý – xã hội, chủ yếu là do cảm xúc, cụ thể:
Yếu tố cảm xúc: Căng thẳng từ công việc, học tập, các mối quan hệ hoặc vấn đề tài chính dẫn đến lo lắng, gây khó ngủ. Cảm giác buồn bã, chán nản, mất hứng thú trong cuộc sống, đi kèm với rối loạn giấc ngủ. Stress mãn tính, căng thẳng kéo dài mà không được giải tỏa ảnh hưởng đến hệ thần kinh, gây khó ngủ, giấc ngủ không sâu. Những biến cố lớn như mất người thân, ly hôn, thất nghiệp cũng gây rối loạn giấc ngủ nghiêm trọng.
Mắc các rối loạn tâm thần: Các rối loạn tâm thần như lo âu, lo lắng thái quá về nhiều vấn đề trong cuộc sống hoặc rối loạn ám ảnh cưỡng chế với các hành vi lặp đi lặp lại thường xuyên đều gây ảnh hưởng đến giấc ngủ. Rối loạn căng thẳng sau chấn thương, những ám ảnh từ các trải nghiệm đau khổ trong quá khứ cũng làm tăng nguy cơ mất ngủ.
Yếu tố xã hội: Môi trường sống không phù hợp như tiếng ồn, ánh sáng mạnh, nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp, đều ảnh hưởng trực tiếp đến giấc ngủ. Lối sống chưa khoa học như thức khuya thường xuyên, dùng chất kích thích (cà phê, rượu bia), làm việc quá sức, thay đổi giờ giấc sinh hoạt cũng là những nguyên nhân phổ biến.
Yếu tố khác: Hormone thay đổi, nhất là ở phụ nữ trong chu kỳ kinh nguyệt, thời kỳ mãn kinh cũng gây rối loạn giấc ngủ. Mặc dù mất ngủ không thực tổn thường liên quan đến tâm lý, một số bệnh lý như đau mãn tính nhưng rối loạn tiêu hóa cũng khiến người bệnh lo lắng, từ đó gián tiếp ảnh hưởng đến giấc ngủ.
Căng thẳng từ công việc, học tập, các mối quan hệ hoặc vấn đề tài chính dẫn đến lo lắng, gây ra khó ngủ.
Dấu hiệu nhận biết mất ngủ không thực tổn
Để nhận biết liệu bản thân có mắc phải mất ngủ không thực tổn hay không, hãy xem xét các dấu hiệu dưới đây: (2)
Mất ngủ không thực tổn: Người bệnh gặp khó khăn trong việc bắt đầu, duy trì giấc ngủ. Giấc ngủ thường không sâu, dễ giật mình tỉnh giấc, khó ngủ lại sau đó. Một số người còn thức dậy quá sớm, không thể tiếp tục ngủ. Thời gian ngủ thường dưới 6 giờ mỗi ngày.
Ngủ nhiều không thực tổn: Người bệnh ngủ quá mức vượt quá 9 giờ/ngày, nhưng vẫn cảm thấy mệt mỏi, uể oải. Khi bị đánh thức, họ khó tỉnh táo hoàn toàn, tinh thần không minh mẫn, kém tập trung.
Rối loạn cận miên: Dạng rối loạn này liên quan đến các hành vi, trải nghiệm bất thường trong khi ngủ, xảy ra ở các giai đoạn khác nhau của giấc ngủ hoặc trong quá trình chuyển tiếp giữa ngủ – thức. Các dạng rối loạn cận miên phổ biến bao gồm:
Mộng du: Người bệnh thường rời khỏi giường, thực hiện các hành động trong trạng thái ngủ, với gương mặt vô cảm, mắt nhìn trống rỗng. Họ không phản ứng khi được gọi, chỉ tỉnh dậy khi có tác động mạnh, sau đó, không thể nhớ những gì đã làm.
Hoảng sợ khi ngủ: Xảy ra trong khoảng ⅓ thời gian đầu của giấc ngủ. Người bệnh thường la hét, giật mình, vung tay chân, kèm theo nhịp tim tăng nhanh, thở gấp, ra mồ hôi. Khi tỉnh lại, họ thường không nhớ rõ mình đã mơ thấy gì.
Ác mộng: Những giấc mơ dài, lặp lại gây sợ hãi, lo lắng về sự an toàn, giá trị bản thân. Ác mộng sẽ xuất hiện vào bất kỳ giấc ngủ nào, kể cả là ngủ trưa.
Chẩn đoán mất ngủ không thực tổn
Để chẩn đoán mất ngủ không thực tổn, trước hết cần khám lâm sàng. Xem xét người bệnh có gặp phải các triệu chứng như khó đi vào giấc ngủ, khó duy trì giấc ngủ, ngủ không sâu hay không. Tình trạng này xảy ra ít nhất 3 lần mỗi tuần, kéo dài trong khoảng một tháng. Tình trạng này làm suy giảm nghiêm trọng khả năng hoạt động hàng ngày, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. Đặc biệt, không có nguyên nhân từ các bệnh lý thần kinh, nội khoa, rối loạn do dùng chất kích thích.
Để hỗ trợ chẩn đoán chính xác, các xét nghiệm sau có thể được thực hiện:
Xét nghiệm máu như huyết học, sinh hóa, kiểm tra các bệnh lý truyền nhiễm như HIV, viêm gan B, C.
Xét nghiệm nước tiểu để tìm ra chất kích thích, xét nghiệm huyết thanh chẩn đoán giang mai.
Điện não đồ, lưu huyết não để đánh giá hoạt động não bộ.
Đa ký giấc ngủ nhằm theo dõi các giai đoạn, chất lượng giấc ngủ.
Trắc nghiệm tâm lý gồm các đánh giá rối loạn giấc ngủ (PSQI), trầm cảm (Beck, Hamilton), lo âu (Zung, Hamilton), đánh giá nhân cách (MMPI, EPI).
Ngoài ra, một số xét nghiệm chuyên sâu khác có thể được chỉ định để xác định, loại trừ các nguyên nhân thực thể như:
Điện tâm đồ, chụp X-quang tim phổi, siêu âm ổ bụng.
Chụp CT scan hoặc MRI để đánh giá chi tiết cấu trúc não.
Chẩn đoán mất ngủ không thực tổn cần phân biệt rõ với mất ngủ do các nguyên nhân thể chất như bệnh lý thần kinh, nội khoa hoặc do dùng chất kích thích, thuốc gây ảnh hưởng đến giấc ngủ.
Xét nghiệm nước tiểu để tìm ra chất kích thích ảnh hưởng đến giấc ngủ.
Phương pháp điều trị mất ngủ không thực tổn
Điều trị bệnh mất ngủ không thực tổn cần có sự kết hợp giữa các liệu pháp tâm lý, giáo dục, chăm sóc y tế để cải thiện giấc ngủ, nâng cao chất lượng cuộc sống của người bệnh, cụ thể: (3)
1. Điều trị tâm lý, giáo dục
Mục tiêu là cải thiện chất lượng, thời lượng giấc ngủ, đồng thời hạn chế các ảnh hưởng đến cơ thể vào ban ngày. Phương pháp trị liệu nhận thức hành vi cho mất ngủ (CBT-i) được xem là phương pháp điều trị hàng đầu vì không gây tác dụng phụ như thuốc ngủ. CBT-i giúp thay đổi những suy nghĩ tiêu cực về giấc ngủ thành những niềm tin, thái độ tích cực hơn, gồm:
Giáo dục về vệ sinh giấc ngủ: Cung cấp cho người bệnh kiến thức về thói quen ngủ lành mạnh, loại bỏ những hành vi xấu như uống rượu, caffeine trước giờ ngủ. Tạo thói quen đi ngủ – thức dậy vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì nhịp sinh học ổn định.
Kiểm soát kích thích: Hạn chế những lo lắng liên quan đến giấc ngủ bằng cách chỉ nằm xuống khi cảm thấy buồn ngủ, chỉ sử dụng giường cho việc ngủ, quan hệ tình dục. Tránh ngủ trưa quá 30 phút, đặt báo thức vào thời gian cố định mỗi sáng.
Hạn chế giấc ngủ: Phương pháp này giúp giảm thời gian nằm trên giường nhưng không ngủ bằng cách rút ngắn dần dần thời gian ngủ không hiệu quả, dựa trên nhật ký giấc ngủ của người bệnh.
Thư giãn: Kết hợp các kỹ thuật thư giãn như hít thở sâu, thư giãn cơ tiến triển, thiền, yoga để giảm căng thẳng, cải thiện giấc ngủ. Phản hồi sinh học cũng có thể giúp kiểm soát các chức năng cơ thể như nhịp tim, huyết áp, hỗ trợ giấc ngủ tốt hơn.
2. Dùng thuốc
Trong một số trường hợp, việc điều trị bằng thuốc sẽ được chỉ định để kiểm soát các triệu chứng lo âu, căng thẳng, rối loạn hành vi, bao gồm:
Thuốc giải lo âu như diazepam liều 0,5mg/kg/ngày, các thuốc thuộc nhóm Benzodiazepine khác.
Thuốc an thần kinh gồm risperidon (1 – 2mg/ngày), olanzapin (5 – 10mg/ngày), các thuốc thế hệ mới như quetiapin, clozapin.
Thuốc chống trầm cảm được dùng khi người bệnh có triệu chứng trầm cảm.
Thuốc tăng động giảm chú ý như methylphenidat được dùng với liều từ 18 – 72mg/ngày, tùy theo độ tuổi.
Thuốc chống động kinh như như valproat, carbamazepin, phenobarbital, oxcarbazepin hoặc gabapentin dùng khi có triệu chứng động kinh đi kèm, được chỉ định tùy thuộc vào tình trạng bệnh.
Nuôi dưỡng tế bào thần kinh như piracetam, ginkgo biloba, vinpocetin thường dùng để hỗ trợ chức năng não bộ.
Phòng ngừa mất ngủ không thực tổn
Để phòng ngừa bệnh mất ngủ không thực tổn, bạn cần duy trì tâm lý thoải mái và thiết lập lối sống lành mạnh, cụ thể:
Quản lý căng thẳng: Thực hành các kỹ thuật thư giãn như thiền, yoga, hít thở sâu, nghe nhạc nhẹ giúp giảm căng thẳng hiệu quả. Làm những việc yêu thích cũng giúp tinh thần thư giãn. Hãy chia sẻ những khó khăn với người thân, bạn bè hoặc chuyên gia tâm lý để giảm bớt áp lực. Xây dựng các mối quan hệ tích cực, tốt đẹp mang lại cảm giác được yêu thương, hỗ trợ.
Điều chỉnh lối sống: Duy trì thói quen ngủ đúng giờ, cố gắng đi ngủ – thức dậy vào cùng một giờ mỗi ngày, kể cả cuối tuần. Tạo môi trường ngủ lý tưởng với phòng tối, yên tĩnh, thoáng mát ở nhiệt độ khoảng 20 – 25 độ C. Tránh tiếp xúc với màn hình điện tử trước giờ ngủ vì ánh sáng xanh ảnh hưởng đến quá trình sản xuất melatonin, hormone điều hòa giấc ngủ. Tập thể dục 30 – 45 phút mỗi ngày cũng giúp giảm căng thẳng, cải thiện giấc ngủ, nhưng nên tránh tập gần giờ ngủ (tập trước khi đi ngủ 2 tiếng). Hạn chế tiêu thụ caffeine, rượu bia, các chất kích thích vào buổi tối.
Bổ sung dưỡng chất: Tinh chất Blueberry đã được chứng minh hiệu quả trong việc hỗ trợ chống lại các bệnh do gốc tự do gây ra như mất ngủ. Ngoài ra, các dưỡng chất sinh học như Anthocyanin, Pterostilbene trong Blueberry có khả năng vượt qua hàng rào máu não, bảo vệ tế bào thần kinh, từ đó chống lại tác hại của gốc tự do. Ginkgo Biloba chứa hàm lượng cao flavonoid, terpenoid, các chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp hỗ trợ lưu thông máu, kích thích tuần hoàn não, bảo vệ tế bào, hỗ trợ cải thiện chất lượng giấc ngủ.
Chăm sóc sức khỏe tâm thần: Nếu cảm thấy lo âu, căng thẳng, có dấu hiệu trầm cảm, hãy tìm đến sự hỗ trợ của chuyên gia tâm lý hoặc bác sĩ. Tham gia các câu lạc bộ, hội nhóm, hoạt động tình nguyện giúp bạn gắn kết với cộng đồng, giảm cảm giác cô đơn, nâng cao tinh thần.
Tránh sử dụng chất kích thích: Các chất như caffeine, rượu bia, thuốc lá có thể làm gián đoạn giấc ngủ. Cố gắng giảm thiểu dùng chúng, đặc biệt vào buổi chiều – tối, vì caffeine ảnh hưởng đến giấc ngủ dù đã sử dụng trước đó nhiều giờ.
Kiểm soát các bệnh lý nền: Các bệnh mãn tính như đau cơ, viêm khớp, rối loạn hô hấp như ngưng thở khi ngủ sẽ làm gián đoạn giấc ngủ. Tìm hiểu nguyên nhân gây bệnh, điều trị hiệu quả các bệnh lý này sẽ giúp cải thiện chất lượng giấc ngủ.
Dùng thuốc ngủ thận trọng: Nếu cần thiết, chỉ uống thuốc ngủ theo hướng dẫn của bác sĩ trong thời gian ngắn. Lạm dụng thuốc dễ gây tác dụng phụ, làm trầm trọng thêm tình trạng mất ngủ.
Điều chỉnh chế độ ăn uống trước khi ngủ: Tránh ăn những bữa ăn lớn, đồ ăn nhiều chất trước khi đi ngủ sẽ khiến bạn khó tiêu. Nếu đói, có thể ăn nhẹ với thực phẩm lành mạnh như ngũ cốc nguyên hạt. Hạn chế uống nhiều nước trước khi ngủ để tránh phải thức dậy đi vệ sinh giữa đêm.
Tinh chất Blueberry (việt quất) có khả năng vượt qua hàng rào máu não, bảo vệ tế bào thần kinh, từ đó chống lại tác hại của gốc tự do gây mất ngủ.
Giấc ngủ là trạng thái sinh lý tự nhiên, diễn ra theo chu kỳ 24 giờ, giúp cơ thể nghỉ ngơi, phục hồi. Khi ngủ, cơ bắp thư giãn, ý thức tạm dừng, các chức năng sinh học như hô hấp, tuần hoàn hoạt động chậm lại. Một giấc ngủ chất lượng đảm bảo người bệnh cần ngủ đủ giờ, sâu giấc, khi tỉnh dậy cảm thấy khỏe khoắn, tinh thần và thể chất hồi phục.
Mất ngủ không thực tổn gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng nếu không được điều trị kịp thời. Áp dụng các phương pháp điều trị phù hợp, xây dựng lối sống lành mạnh, bạn hoàn toàn có thể cải thiện giấc ngủ, chất lượng cuộc sống. Hãy bắt đầu từ việc tìm hiểu, chăm sóc sức khỏe tâm thần giúp cơ thể trở lại trạng thái cân bằng, tận hưởng giấc ngủ trọn vẹn.
5/5 - (2 votes)
Cập nhật lần cuối: 08:48 02/12/2024
Chia sẻ:
Nguồn tham khảo
Mai, E., & Buysse, D. J. (2008). Insomnia: Prevalence, Impact, Pathogenesis, Differential Diagnosis, and Evaluation. Sleep medicine clinics, 3(2), 167–174. https://doi.org/10.1016/j.jsmc.2008.02.001
ICD-10 version:2019. (n.d.). Retrieved from https://icd.who.int/browse10/2019/en#/F51
Pacheco, D., & Pacheco, D. (2023, December 14). Treatments for insomnia. Retrieved from https://www.sleepfoundation.org/insomnia/treatment