Viêm gan B ở trẻ em là mối quan tâm toàn cầu khi mỗi năm có đến 2 triệu ca nhiễm mới ở nhóm trẻ dưới 5 tuổi dù đã có vắc xin phòng bệnh hiệu quả. Cùng theo dõi bài viết sau của ECO Pharma để cập nhật những thông tin cần thiết giúp bố mẹ nhận biết sớm, quản lý và bảo vệ gan cho con.

Viêm gan B ở trẻ nhỏ khó phát hiện sớm vì đa phần không có biểu hiện rõ ràng, nhất là trong giai đoạn đầu. Tuy nhiên bệnh có thể diễn tiến qua hai giai đoạn chính là cấp và mạn tính với những dấu hiệu đặc trưng riêng:
Giai đoạn cấp tính thường xuất hiện sau 1 – 4 tháng ủ bệnh kể từ khi trẻ bị nhiễm virus viêm gan B (Hepatitis B virus – HBV). Nhiều trường hợp không biểu hiện cụ thể nhưng một số trẻ có thể gặp các dấu hiệu như:
Các triệu chứng này thường kéo dài 1 – 3 tháng rồi giảm dần khi gan hồi phục. Kết quả xét nghiệm thường cho thấy HBsAg dương tính (virus đang hoạt động) và IgM anti-HBc dương tính, xác nhận tình trạng nhiễm HBV cấp tính. (1)
Khi virus tồn tại trên 6 tháng, bệnh được xác định là viêm gan B mạn tính. Lúc này đa số trẻ không có triệu chứng cụ thể nhưng virus vẫn âm thầm gây tổn thương gan. Một số biểu hiện có thể gặp gồm:
Xét nghiệm máu trong giai đoạn này thường cho thấy:
Theo phân loại của Hiệp hội Nghiên cứu Gan Mỹ (AASLD, 2018) và Hiệp hội Nghiên cứu Gan châu Âu (EASL, 2017), viêm gan B mạn tính có 4 giai đoạn chính dựa trên hoạt tính virus và mức độ tổn thương gan. Nếu không được theo dõi và điều trị đúng trẻ có thể đối mặt với xơ gan, suy gan, ung thư gan nguyên phát khi trưởng thành.
Viêm gan siêu vi B ở trẻ em do virus viêm gan B (HBV) gây ra. Phần lớn trường hợp cấp tính có thể tự khỏi sau 1 – 2 tháng, tuy nhiên khi virus tồn tại trên 6 tháng tức là bệnh đã diễn tiến thành mạn tính. HBV lây truyền qua tiếp xúc trực tiếp với máu và dịch cơ thể của người nhiễm như tinh dịch, dịch âm đạo hoặc nước bọt. Khác với virus viêm gan A, HBV không lây qua đường tiêu hóa do thức ăn hay nước uống bị ô nhiễm. (2)
Ở trẻ em các đường lây truyền phổ biến gồm:
Phụ nữ mang thai bị nhiễm HBV có thể truyền virus sang con. Tỷ lệ lây nhiễm phụ thuộc vào thời điểm người mẹ bị nhiễm bệnh. Cụ thể, nếu mẹ bầu mắc bệnh trong 3 tháng đầu thai kỳ, tỷ lệ lây nhiễm virus sang con là 1%. Tỷ lệ này là 10% nếu mẹ nhiễm virus trong 3 tháng giữa thai kỳ và trên 60% nếu mẹ bị mắc bệnh trong 3 tháng cuối thai kỳ. Nguy cơ lây truyền cho thai nhi có thể lên đến 90% nếu không có biện pháp bảo vệ sau sinh.
Virus dễ dàng lây lan qua đường máu theo các hình thức phổ biến sau:

Những trẻ nghi ngờ mắc viêm gan B cần thăm khám kỹ lưỡng và làm các xét nghiệm xác định sự hiện diện của virus cũng như đánh giá mức độ tổn thương gan. (3)
Từ những kết quả tổng hợp trên bác sĩ có thể xác định giai đoạn bệnh, dự đoán biến chứng và lên kế hoạch điều trị, theo dõi lâu dài nhằm hạn chế tối đa tổn thương gan tiến triển ở trẻ.
Việc điều trị viêm gan B ở trẻ nhỏ phụ thuộc vào mức độ tổn thương gan, tải lượng virus, tình trạng HBeAg và men gan (ALT). Theo khuyến nghị của các hiệp hội y tế chuyên ngành, mục tiêu điều trị chung là kiểm soát sự nhân lên của virus, ngăn chặn tiến triển xơ gan và giảm nguy cơ ung thư gan ở trẻ nhỏ.
Không phải tất cả trẻ nhiễm HBV đều cần điều trị ngay. Bác sĩ chỉ cân nhắc cho dùng thuốc khi có dấu hiệu tổn thương gan tiến triển hoặc nồng độ virus, men gan tăng cao kéo dài, cụ thể:
Hiện nay ba nhóm thuốc chính được chấp thuận dùng điều trị viêm gan B ở trẻ em gồm:
Đối với những trẻ chưa cần uống thuốc, cần theo dõi gan định kỳ. Bác sĩ sẽ kết hợp khám lâm sàng; xét nghiệm máu để đánh giá men gan (ALT, AST), HBV DNA, HBeAg, anti-HBe; siêu âm gan hoặc FibroScan nhằm phát hiện sớm xơ hóa hoặc tổn thương gan. Khi ALT tăng kéo dài hoặc biến động bất thường, cần can thiệp kịp thời để ngăn bệnh diễn tiến nặng. Trẻ chuẩn bị hóa trị, ghép tủy hoặc ghép tạng cần điều trị bằng thuốc kháng virus dự phòng để ngăn virus HBV tái hoạt động.

Trong quá trình điều trị viêm gan B ở trẻ em, chế độ dinh dưỡng hợp lý kết hợp lối sống khoa học đóng vai trò quan trọng, góp phần giảm tải, hỗ trợ phục hồi chức năng gan và tăng cường sức đề kháng cho trẻ.
Thực đơn cho trẻ nên cân bằng các nhóm chất, tăng cường rau củ, trái cây, thịt nạc, ngũ cốc nguyên hạt; hạn chế muối, đường tinh luyện, chất béo bão hòa và thực phẩm chế biến sẵn. Các chất chống oxy hóa, vitamin nhóm B, C, E sẽ giúp cải thiện chức năng gan hiệu quả.
Theo đó, với trẻ lớn phụ huynh cần tránh hoặc hạn chế cho con ăn một số thực phẩm không tốt cho gan. Bao gồm đồ ăn nhanh (xúc xích, thịt nguội, đồ chiên rán, đồ hộp); nước ngọt có gas; thực phẩm nhiều muối, đường và chất béo bão hòa (thịt mỡ, bơ, kem, nước sốt đậm đặc); hải sản sống hoặc chưa chín kỹ. Đồng thời, lên thực đơn khoa học bằng cách chuẩn bị bữa ăn theo tuần, ưu tiên món luộc, hấp, kho nhạt; tránh chiên xào nhiều dầu mỡ. Mỗi bữa ăn nên đầy đủ 4 nhóm dưỡng chất gồm tinh bột, đạm, chất béo tốt, vitamin và khoáng chất. Cho trẻ ăn các món dễ tiêu khi chúng mệt như cháo cá, súp rau củ, sinh tố trái cây, sữa ít béo giúp bổ sung năng lượng mà không quá tải cho gan.
Những trẻ mắc bệnh gan thường có thể trạng yếu ớt, da dẻ vàng vọt, kém ăn, chậm lớn. Phụ huynh nên trao đổi với bác sĩ để được xây dựng khẩu phần cá nhân hóa cung cấp đủ dinh dưỡng thiết yếu, giúp con ăn uống ngon miệng và phát triển tốt hơn. Hệ thống Phòng khám Dinh dưỡng Nutrihome có đội ngũ chuyên gia dinh dưỡng giàu kinh nghiệm, các đầu bếp giỏi và trang thiết bị máy móc hiện đại. Trẻ sẽ được đánh giá thể trạng chi tiết để đưa ra phác đồ điều trị dinh dưỡng toàn diện, bao gồm thực đơn dinh dưỡng khoa học và hướng dẫn nấu ăn ngon miệng dễ áp dụng tại nhà. Các chuyên gia Nutrihome sẽ đồng hành cùng ba mẹ trong suốt quá trình điều trị giúp đạt mục tiêu dinh dưỡng cho trẻ.
Bên cạnh dinh dưỡng, trẻ bị viêm gan B cần có lối sống khoa học để hỗ trợ phục hồi chức năng gan:
Để kiểm soát viêm gan B ở trẻ em hiệu quả, bố mẹ cần:

Viêm gan B ở trẻ em có thể kiểm soát hiệu quả nếu được phát hiện sớm, điều trị đúng phác đồ và theo dõi định kỳ. Việc kết hợp giữa chế độ dinh dưỡng khoa học, lối sống lành mạnh, tuân thủ hướng dẫn y tế sẽ giúp bảo vệ, phục hồi chức năng gan và hỗ trợ trẻ phát triển toàn diện.